Gói thầu: Thiết bị cấp cứu và điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210210006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Thiết bị cấp cứu và điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529633 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 12:12:00 đến ngày 2021-03-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,783,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 258,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đốt cổ tử cung cao tần | 3 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Máy khí dung | 40 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 3 | Máy hút điện liên tục áp lực thấp có dẫn lưu khí/ dịch màng phổi, ổ bụng | 13 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 4 | Máy đo SpO2 + mạch (cầm tay) | 28 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 5 | Máy phá rung tim có tạo nhịp | 7 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bóng bóp cấp cứu người lớn | 33 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 7 | Bóng bóp cấp cứu trẻ em (các cỡ) | 27 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 8 | Bơm truyền dịch | 74 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 9 | Bơm tiêm điện | 133 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 10 | Bơm tiêm điện giảm đau tự kiểm soát PCA | 2 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 11 | Đệm chống loét | 4 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Máy tạo nhịp tạm thời 2 buồng | 2 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Máy phá rung tim | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Lồng nuôi trẻ sơ sinh | 6 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Máy làm ấm trẻ sơ sinh (warmer) | 4 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Đèn điều trị vàng da dùng LED | 4 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 17 | Bàn hồi sức sơ sinh (có sưởi ấm) | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Lồng ấp sơ sinh di động | 1 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Máy đo SpO2 + mạch (cầm tay) cho trẻ em | 4 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 20 | Đèn soi tĩnh mạch trẻ em | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 21 | Máy tháo lồng ruột | 2 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 22 | Bơm tiêm gây mê theo nồng độ đích TCI | 2 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Máy làm ấm dịch truyền | 10 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 24 | Máy rửa dụng cụ bằng siêu âm | 6 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Máy rửa ống nội soi | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Hệ thống khám điều trị TMH + ghế (trong đó có bộ nội soi TMH ống cứng) | 1 | Hệ thống | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bộ khám điều trị RHM+ ghế + lấy cao răng bằng siêu âm + Đèn quang trùng hợp | 4 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Máy định vị chóp răng | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 29 | Máy đo thị lực | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đèn khe | 1 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Sinh hiển vi khám mắt kèm camera kỹ thuật số, phần mềm chẩn đoán + in | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Máy đo khúc xạ tự động | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Máy đo nhãn áp | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bộ chiếu kiểm tra thị lực | 1 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 35 | Zavan kế | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bộ thử thị lực kèm gọng (Cận + Viễn) | 2 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 37 | Đèn soi đáy mắt trực tiếp | 4 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 38 | Hệ thống phẫu thuật Phaco | 1 | Hệ thống | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Máy điện châm 6 đầu ra | 16 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 40 | Máy Laser châm cứu | 4 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 41 | Bộ giác hơi | 9 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 42 | Máy Laser điều trị 25W | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Máy sóng ngắn điều trị | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Máy điện từ trường điều trị | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Máy điều trị xung điện | 2 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Máy kích thích thần kinh cơ | 2 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Máy siêu âm điều trị | 2 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 48 | Máy kéo giãn cột sống và cổ | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Đèn hồng ngoại điều trị | 4 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 50 | Bàn tập đa năng | 4 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 51 | Xe đạp gắng sức | 4 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 52 | Hệ thống tập luyện (thang, ghế …) | 1 | Hệ thống | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 53 | Máy sắc, chiết đông y 24 lít | 2 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) | |
| 54 | Máy đóng túi thuốc đông y dung tích bình 20 lít | 1 | Máy | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | (*) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi