Gói thầu: 02 MS-ĐTXD 2021 Mua Vật tư Thiết bị điện cho các công trình ĐTXD năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210139392-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Đống Đa
Tên gói thầu 02 MS-ĐTXD 2021 Mua Vật tư Thiết bị điện cho các công trình ĐTXD năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210136821
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM và KHCB năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 15:30:00 đến ngày 2021-02-26 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 24,540,246,422 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ trung thế RMU 3 ngăn (2CD+1MC) 24kV-630A-16kA/s trọn bộ gồm (02 bộ đầu T- plug 24kV M3*240 , 01 bộ đầu T- plug 24kV M3*50) Đồng hồ áp lực khí , điện trở sấy kèm ATM chống giật 40A.. 9 tủ Chi tiết tiêu chuẩn kỹ thuật tại chương V, Theo HSMT
2 Tủ trung thế RMU 3 ngăn (2CD+1MC) 24kV-630A-16kA/s trọn bộ gồm (02 bộ đầu T- plug 24kV M3*240 , 01 bộ đầu T- plug 24kV M3*50) TB báo sự cố, Đồng hồ áp lực khí , điện trở sấy kèm ATM chống giật 40A.. 1 tủ nt
3 Thiết bị báo sự cố có nhắn tin cho tủ RMU 9 bộ nt
4 Trụ thép đỡ MBA 400kVA có ngăn lắp tủ trung thế, kèm tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ (01 MCCB 630A, 01 MCCB 400A, 02 MCCB 250A,01 MCCB 100A,..) tụ bù 2*20kVAr, 03 TI hạ thế 600/5A, 8m dây đấu nối tụ M1*25 và 16 đầu cốt M25, MCB-3P-25A tự dùng, hệ thống thanh cái, các phụ kiện đi kèm trọn bộ ) kèm máng cáp trung hạ thế, chụp cực MBA- Trụ 1C4.... 1 trụ nt
5 Trụ thép đỡ MBA 630kVA có ngăn lắp tủ trung thế, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (01 MCCB 1000A, 04 MCCB 400A,01 MCCB 160A,..) tụ bù 2*30kVAr, 03 TI hạ thế 1000/5A, 8m dây đấu nối tụ M1*25 và 16 đầu cốt M25, MCB-3P-25A tự dùng, hệ thống thanh cái, các phụ kiện đi kèm trọn bộ ) kèm máng cáp trung hạ thế, chụp cực MBA- Trụ 1C4.... 2 trụ nt
6 Trụ thép đỡ MBA 630kVA có ngăn lắp tủ trung thế, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (01 MCCB 1000A, 01 MCCB 400A,04 MCCB 250A,01 MCCB 160A,..) tụ bù 2*30kVAr, 03 TI hạ thế 1000/5A, 8m dây đấu nối tụ M1*25 và 16 đầu cốt M25, MCB-3P-25A tự dùng, hệ thống thanh cái, các phụ kiện đi kèm trọn bộ ) kèm máng cáp trung hạ thế, chụp cực MBA- Trụ 1C4.... 1 trụ nt
7 Trụ thép đỡ MBA 630kVA có ngăn lắp tủ trung thế, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (01 MCCB 1000A, 04 MCCB 400A,01 MCCB 250A,01 MCCB 160A,..) tụ bù 2*30kVAr, 03 TI hạ thế 1000/5A, 8m dây đấu nối tụ M1*25 và 16 đầu cốt M25, MCB-3P-25A tự dùng, hệ thống thanh cái, các phụ kiện đi kèm trọn bộ ) kèm máng cáp trung hạ thế, chụp cực MBA- Trụ 1C4.... 1 trụ nt
8 Trụ thép đỡ MBA 630kVA có ngăn lắp tủ trung thế, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (01 MCCB 1000A, 05 MCCB 400A,01 MCCB 160A,..) tụ bù 2*30kVAr, 03 TI hạ thế 1000/5A, 8m dây đấu nối tụ M1*25 và 16 đầu cốt M25, MCB-3P-25A tự dùng, hệ thống thanh cái, các phụ kiện đi kèm trọn bộ ) kèm máng cáp trung hạ thế, chụp cực MBA- Trụ 1C4.... 2 trụ nt
9 Trụ thép đỡ MBA 630kVA có ngăn lắp tủ trung thế, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (01 MCCB 1000A, 01 MCCB 400A,03 MCCB 250A,01 MCCB 160A,..) tụ bù 2*30kVAr, 03 TI hạ thế 1000/5A, 8m dây đấu nối tụ M1*25 và 16 đầu cốt M25, MCB-3P-25A tự dùng, hệ thống thanh cái, các phụ kiện đi kèm trọn bộ ) kèm máng cáp trung hạ thế, chụp cực MBA- Trụ 1C4.... 1 trụ nt
10 Trụ thép đỡ MBA 630kVA có ngăn lắp tủ trung thế, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (01 MCCB 1000A,01 MCCB 630A, 01 MCCB 400A,03 MCCB 250A,01 MCCB 160A,..) tụ bù 2*30kVAr, 03 TI hạ thế 1000/5A, 8m dây đấu nối tụ M1*25 và 16 đầu cốt M25, MCB-3P-25A tự dùng, hệ thống thanh cái, các phụ kiện đi kèm trọn bộ ) kèm máng cáp trung hạ thế, chụp cực MBA- Trụ 1C4.... 1 trụ nt
11 Bộ truyền xa 3 pha cho công tơ 10 bộ nt
12 Bộ DCU (thu thập dữ liệu công tơ điện tử) 9 bộ nt
13 Tủ Pillar 400A-600V: (01 MCCB 3P 400A+ 04 MCCB 3P 250A ) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, KT: 1200*700*425 8 tủ nt
14 Tủ Pillar 400A-600V: (01 MCCB 3P 400A+ 04 MCCB 3P 250A ) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, KT: 1200*1000*425 2 tủ nt
15 Tủ Pillar 400A-600V: (01 MCCB 3P 400A+ 02 MCCB 3P 250A ) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, KT: 1200*425*425 3 tủ nt
16 Tủ Pillar 400A-600V: (01 MCCB 3P 400A+ 03 MCCB 3P 250A ) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, KT: 1200*700*425. 3 tủ nt
17 Tủ Pillar 400A-600V: (01 MCCB 3P 400A+ 02 MCCB 3P 250A ) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, KT: 1200*700*425. 3 tủ nt
18 Tủ Pillar 400A-600V: (01 MCCB 3P 400A ) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, KT: 1200*425*425. 1 tủ nt
19 Tủ hạ thế 600V-1000A gồm (1 MCCB 1000A, 05 MCCB 400A, 1 MCCB 160A) - Tủ HT TBA Trung Liệt 4 dùng cho trạm 1 cột . 1 tủ nt
20 Tủ hạ thế 600V-1250A gồm (1 MCCB 1250A, 02 MCCB 400A,04 MCCB 250A,1 MCCB 200A) - Tủ HT TBA Yên Lãng 1 tủ TN . 1 tủ nt
21 Tủ hạ thế 600V-630A gồm (1 MCCB 400A, 1 MCCB 250A) NT 1 tủ nt
22 Tủ hạ thế 600V-1600A gồm (1 MCCB 1600A, 08 MCCB 400A, MCB 25A) NT 1 tủ nt
23 Tủ hạ thế 600V-1000A gồm (1 MCCB 1000A, 01 MCCB 630A, 2 MCCB 400A, 2 MCCB 250A, 1 MCCB 150A+25A) NT 1 tủ nt
24 Tủ hạ thế 600V-1000A gồm (1 MCCB 1000A, 02 MCCB 400A, 05 MCCB 250A) - NT 1 tủ nt
25 Tủ hạ thế 600V-1000A gồm (1 MCCB 1000A, 03 MCCB 400A, 02 MCCB 250A) - NT 1 tủ nt
26 Trụ phân dây ngoài trời 250A-400V- 11 đầu ra, thanh cái trung tính 30*5, thanh nối đất 25*5, bộ sứ đỡ dàn thanh cái đồng và phụ kiện đi kèm. 10 trụ nt
27 Tụ bù 3P- 10kVAr- 440Vac 6 tụ nt
28 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC M3*240mm2 1.148 mét nt
29 Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV M1*50mm2 242 mét nt
30 Cáp ngầm đồng HT Cu/XLPE/PVC/DSTA - 4*240mm 108 mét nt
31 Cáp ngầm đồng HT Cu/XLPE/PVC/DSTA - 4*185mm 183 mét nt
32 Cáp ngầm đồng HT Cu/XLPE/PVC/DSTA - 4*150mm 3.926 mét nt
33 Cáp ngầm đồng HT Cu/XLPE/PVC/DSTA - 4*120mm 1.630 mét nt
34 Cáp ngầm đồng HT Cu/XLPE/PVC/DSTA - 4*95mm 938,5 mét nt
35 Cáp ngầm đồng HT Cu/XLPE/PVC/DSTA - 4*70mm 332 mét nt
36 Cáp ngầm đồng HT Cu/XLPE/PVC/DSTA - 4*50mm 1.256 mét nt
37 Cáp ngầm đồng HT Cu/XLPE/PVC/DSTA - 4*25mm 343,5 mét nt
38 Cáp ngầm HT nhôm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*240mm2 2.603 mét nt
39 Cáp ngầm HT nhôm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*185mm2 4.007 mét nt
40 Cáp ngầm HT nhôm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*150mm2 651,5 mét nt
41 Cáp vặn xoắn ABC 4*120mm2 6.952,5 mét nt
42 Cáp vặn xoắn ABC 4*95mm2 359,5 mét nt
43 Cáp vặn xoắn ABC 4*70mm2 28 mét nt
44 Dây đôi dẹt M2*2.5 mm 10 mét nt
45 Dây đôi dẹt M2*1.5 mm 10 mét nt
46 Cáp cu/PVC M4*25 mm2 34 mét nt
47 Cáp cu/PVC M4*50 mm2 6,5 mét nt
48 Cáp cu/PVC M1*10mm2 550 mét nt
49 Cáp cu/PVC M2*10mm2 1.231,5 mét nt
50 Cáp cu/PVC M2*16mm2 89 mét nt
51 Cáp cu/PVC M2*25 mm2 247,5 mét nt
52 Cáp cu/PVC M1*35 mm2 153,5 mét nt
53 Cáp cu/PVC M1*50 mm2 2 mét nt
54 Cáp cu/PVC M1*120 mm2 18 mét nt
55 Cáp cu/PVC M1*150 mm2 8 mét nt
56 Cáp cu/PVC M1*185 mm2 18 mét nt
57 Cáp HT Cu/XLPE/PVC M1*240mm2 657,5 mét nt
58 Cáp HT Cu/XLPE/PVC M1*150mm 9 mét nt
59 Cáp HT Cu/XLPE/DATA/PVC M1*240mm2 29 mét nt
60 Đầu cốt M 16mm 4 cái nt
61 Đầu cốt M 25mm 44 cái nt
62 Đầu cốt M 35mm 1.049 cái nt
63 Đầu cốt M 240mm 236 cái nt
64 Đầu cốt M 185mm 61 cái nt
65 Đầu cốt M 150mm 18 cái nt
66 Đầu cốt M 120mm 48 cái nt
67 Đầu cốt M 95mm 32 cái nt
68 Đầu cốt M 50mm 105 cái nt
69 Đầu cốt AM 185mm 4 cái nt
70 Đầu cốt AM 120mm 560 cái nt
71 Đầu cốt AM 95mm 280 cái nt
72 Đầu cốt AM 70mm 4 cái nt
73 Đầu cốt AM 50mm 8 cái nt
74 Đầu cốt A 120mm 156 cái nt
75 Đầu cốt A 95mm 12 cái nt
76 Đầu cốt A 50mm 4 cái nt
77 MCB 1pha 16A 1 cái nt
78 MCCB 3pha 250A-36kA 4 cái nt
79 MCCB 3pha 400A-50kA 41 cái nt
80 MCCB 3pha 630A-50kA 4 cái nt
81 Ghíp bọc cách điện dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông. 894 cái nt
82 Ghíp bọc cách điện dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 120-120, loại 1 bu lông. 156 cái nt
83 Hộp nối cáp ngầm 24kV M3*240mm2 9 hộp nt
84 Hộp đầu cáp T-plug 24kV M3*240mm 4 hộp nt
85 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M1*50mm (bộ 3 pha) 1 hộp nt
86 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3*50mm 3 hộp nt
87 Hộp nối cáp HT Resin Cu 4*120mm2/A4*185mm (Măng xông đồng nhôm M120/A185) 3 hộp nt
88 Hộp nối cáp HT Resin Cu 4*150mm2/A4*185mm (Măng xông đồng nhôm M150/A185) 3 hộp nt
89 Hộp nối cáp HT Resin AL 4*185mm 1 hộp nt
90 Hộp nối cáp co nghót nhiệt HT M4*70mm 1 hộp nt
91 Hộp nối cáp HT Resin M4*120mm 12 hộp nt
92 Hộp nối cáp HT Resin M4*150mm 4 hộp nt
93 Hộp nối cáp HT Resin A 4*240mm 1 hộp nt
94 Đầu cáp co ngót nhiệt HT Cu 4*25mm 26 đầu nt
95 Đầu cáp co ngót nhiệt HT Cu 4*50mm 55 đầu nt
96 Đầu cáp co ngót nhiệt HT Cu 4*70mm 16 đầu nt
97 Đầu cáp co ngót nhiệt HT Cu 4*95mm 19 đầu nt
98 Đầu cáp co ngót nhiệt HT Cu 4*120mm 74 đầu nt
99 Đầu cáp co ngót nhiệt HT Cu 4*150mm 80 đầu nt
100 Đầu cáp co ngót nhiệt HT Cu 4*185mm 2 đầu nt
101 Đầu cáp co ngót nhiệt HT Cu 4*240mm 6 đầu nt
102 Đầu cáp co ngót nhiệt HT AM 4*120mm 1 đầu nt
103 Đầu cáp co ngót nhiệt HT AM 4*150mm 9 đầu nt
104 Đầu cáp co ngót nhiệt HT AL 4*150mm 17 đầu nt
105 Đầu cáp co ngót nhiệt HT AM 4*185mm 85 đầu nt
106 Đầu cáp co ngót nhiệt HT AL 4*185mm 13 đầu nt
107 Đầu cáp co ngót nhiệt HT AM-4*240mm 59 đầu nt
108 Hộp phân dây trọn bộ composits đủ phụ kiện +04 đầu cốt AM95mm 75 hộp nt
109 Hộp 1 công tơ 1 pha composits (trọn bộ - có ATM 40A ) 20 hộp nt
110 Hộp 2 công tơ 1 pha composits (trọn bộ - có ATM 40A ) 34 hộp nt
111 Hòm 4 công tơ 1 pha composits đủ phụ kiện + ATM 40A 60 hộp nt
112 Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI composits đủ phụ kiện + ATM 250A 1 hộp nt
113 Hộp đấu cáp ngầm có thanh cái 52 hộp nt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->