Gói thầu: 05MSHH2021: “Mua vật tư phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 05MSHH2021: “Mua vật tư phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211711 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 10:48:00 đến ngày 2021-02-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,125,896,424 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat MCB 1 cực 600V -40A | 1.500 | cái | Aptomat MCB 1 cực 600V -40A | ||
| 2 | Aptomat MCB 1 cực 600V-20A | 1.500 | cái | Aptomat MCB 1 cực 600V-20A | ||
| 3 | Aptomat MCB 3 cực 600V-100A | 20 | cái | Aptomat MCB 3 cực 600V-100A | ||
| 4 | Aptomat MCB 3 cực 600V-40A | 500 | cái | Aptomat MCB 3 cực 600V-40A | ||
| 5 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | 30 | cái | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | ||
| 6 | Bình keo bọt | 10 | bình | Bình keo bọt | ||
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | 5.000 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | ||
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | 48 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | ||
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6mm2 | 500 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6mm2 | ||
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 3.000 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | ||
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 2.500 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | ||
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | 20.000 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | ||
| 13 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | 4.000 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | ||
| 14 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | 800 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không ABC 4x120mm2 | 1.000 | m | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không ABC 4x120mm2 | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không ABC 4x50mm2 | 7.000 | m | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không ABC 4x50mm2 | ||
| 17 | Cát xây | 12,5 | m3 | Cát xây | ||
| 18 | Chống sét van 24kV(3 pha/bộ) | 1 | bộ | Chống sét van 24kV(3 pha/bộ) | ||
| 19 | Chống sét van 35kV (3 pha/bộ) | 3 | bộ | Chống sét van 35kV (3 pha/bộ) | ||
| 20 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV (4 bát + phụ kiện) | 71 | chuỗi | Chuỗi néo thủy tinh 35kV (4 bát + phụ kiện) | ||
| 21 | Cọc tiếp địa RC1(23,96kg/bộ) | 9 | bộ | Cọc tiếp địa RC1(23,96kg/bộ) | ||
| 22 | Cọc tre 3,5m | 390 | cọc | Cọc tre 3,5m | ||
| 23 | Cosse ép Cu 240 mm2- hạ áp | 30 | cái | Cosse ép Cu 240 mm2- hạ áp | ||
| 24 | Cosse ép Cu-Al 185 mm2- hạ áp | 3 | cái | Cosse ép Cu-Al 185 mm2- hạ áp | ||
| 25 | Dây thép 1 ly | 200 | kg | Dây thép 1 ly | ||
| 26 | Dây thép 3 ly | 1.000 | kg | Dây thép 3 ly | ||
| 27 | Dây tiếp địa (9,26kg/ bộ) | 2 | bộ | Dây tiếp địa (9,26kg/ bộ) | ||
| 28 | Đồng 20x4 | 20 | kg | Đồng 20x4 | ||
| 29 | Gạch chỉ (210x100x60) | 5.000 | viên | Gạch chỉ (210x100x60) | ||
| 30 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 5.000 | cái | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | ||
| 31 | Ghíp nhôm 3 bu lông (50-150) | 200 | cái | Ghíp nhôm 3 bu lông (50-150) | ||
| 32 | Ghíp nhôm 3 bu lông (50-240) | 200 | cái | Ghíp nhôm 3 bu lông (50-240) | ||
| 33 | Gông cột đơn (5,34 kg/bộ) | 100 | bộ | Gông cột đơn (5,34 kg/bộ) | ||
| 34 | Gông cột đúp (5,96kg/ bộ) | 50 | bộ | Gông cột đúp (5,96kg/ bộ) | ||
| 35 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM | 1.000 | hộp | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM | ||
| 36 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) | 800 | hộp | Hòm 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) | ||
| 37 | Kẹp ngừng ABC 4x (50-120) mm2 | 500 | cái | Kẹp ngừng ABC 4x (50-120) mm2 | ||
| 38 | Nắp booc 1 pha | 5.000 | cái | Nắp booc 1 pha | ||
| 39 | Nắp booc 3 pha | 500 | cái | Nắp booc 3 pha | ||
| 40 | Sứ đỡ cầu dao 35kV | 10 | quả | Sứ đỡ cầu dao 35kV | ||
| 41 | Sứ đứng 35 kV (không ty) | 17 | quả | Sứ đứng 35 kV (không ty) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi