Gói thầu: Đầu tư thiết bị cho trường quay S15, S16 và ngoài trời
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210208461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật SXCT, Đài Truyền hình Việt Nam |
| Tên gói thầu | Đầu tư thiết bị cho trường quay S15, S16 và ngoài trời |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 14:17:00 đến ngày 2021-03-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 50,212,890,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera 4K | 4 | Chiếc | Trong mục hệ thống Camera 4K thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 2 | Tripod Adaptor | 4 | Chiếc | Trong mục hệ thống Camera 4K thuộc phần Hệ thống Video | ||
| 3 | Bộ điều khiển Camera (CCU) | 4 | Bộ | Trong mục hệ thống Camera 4K thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 4 | Bộ chuyển mạch giám sát Camera (bàn điều khiển kết hợp với Bộ chuyển mạch Video 32x32 ) | 1 | Chiếc | Trong mục phần điều khiển camera thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 5 | Bảng điều khiển trung tâm (MCP) | 1 | Chiếc | Trong mục phần điều khiển camera thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 6 | Bảng điều khiển Camera (RCP) | 4 | Chiếc | Trong mục phần điều khiển camera thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 7 | Cáp nối Bảng điều khiển Camera (RCP) với Bộ điều khiển Camera (CCU) | 4 | Chiếc | Trong mục phần điều khiển camera thuộc phần Hệ thống Video | ||
| 8 | Bộ switch mạng kết nối tín hiệu điều khiển có PoE | 1 | Chiếc | Trong mục phần điều khiển camera thuộc phần Hệ thống Video | ||
| 9 | Viewfinder nhỏ, đầy đủ phụ kiện gá lắp và cáp nối. | 1 | Chiếc | Trong mục Viewfinder cho Camera và phụ kiện thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 10 | Viewfinder 7 inch, đầy đủ phụ kiện gá lắp và cáp nối.. | 3 | Chiếc | Trong mục Viewfinder cho Camera và phụ kiện thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 11 | Cáp quang 100m kèm theo đầu nối, thích hợp giữa Camera và Hộp nối cáp trong trường quay | 4 | Sợi | Trong mục Hệ thống cáp quang thuộc phần Hệ thống Video | ||
| 12 | Panel đấu nối cáp quang lắp trong trường quay, có đầu cắm thích hợp | 4 | Chiếc | Trong mục Hệ thống cáp quang thuộc phần Hệ thống Video | ||
| 13 | Cáp quang 50m kèm theo đầu nối | 4 | Sợi | Trong mục Hệ thống cáp quang thuộc phần Hệ thống Video | ||
| 14 | Compact camera 4K | 2 | Chiếc | Trong mục Hệ thống Compact camera thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 15 | Tripod Adaptor | 2 | Chiếc | Trong mục Hệ thống Compact camera thuộc phần Hệ thống Video | ||
| 16 | Bảng điều khiển Camera (RCP) cùng sợi cáp nối RCP và Compact camera 4K | 2 | Bộ | Trong mục Hệ thống Compact camera thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 17 | Bộ điều khiển Pan/Tilt/Zoom/Focus cho Compact Camera | 2 | Bộ | Trong mục Hệ thống Compact camera thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 18 | Ống kính cho compact Camera loại ống kính 4K góc rộng | 2 | Bộ | Trong mục Hệ thống Compact camera thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 19 | Tai nghe cho cameraman | 4 | Chiếc | Trong mục Các phụ kiện kèm theo thuộc phần Hệ thống Video | ||
| 20 | Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị, Tài liệu hướng dẫn sửa chữa thiết bị, Bộ tool sửa chữa cho CCU, Bộ tool chữa Compact camera 4K | 1 | Hệ thống | Trong mục Các phụ kiện kèm theo thuộc phần Hệ thống Video | ||
| 21 | Ống kính 4K | 3 | Chiếc | Trong mục Hệ thống ống kính thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 22 | Ống kính 4K góc rộng | 1 | Chiếc | Trong mục Hệ thống ống kính thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 23 | Bộ điều khiển Ống kính Full servo | 3 | Bộ | Trong mục Hệ thống ống kính thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 24 | Chân cho camera | 4 | Bộ | Trong phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 25 | Video Mixer | 1 | Bộ | Trong phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 26 | Bàn trộn âm thanh (Audio Mixer) | 3 | Hệ thống | Trong phần Hệ thống audio | Cam kết bán hàng | |
| 27 | Micro cầm tay (Micro - handheld) | 12 | Bộ | Trong mục Hệ thống Micro thuộc phần Hệ thống Video | Cam kết bán hàng | |
| 28 | Bộ Micro cài ve | 20 | Bộ | Trong Micro cài ve thuộc mục Hệ thống micro trong phần Hệ thống Audio | Cam kết bán hàng | |
| 29 | Bộ đầu micro (bộ đầu mic còng) | 20 | Bộ | Trong Micro cài ve thuộc mục Hệ thống micro trong phần Hệ thống Audio | ||
| 30 | Dây chuyển đổi 6mm sang 3,5mm | 10 | Chiếc | Trong Micro cài ve thuộc mục Hệ thống micro trong phần Hệ thống Audio | ||
| 31 | Bộ khuếch đại và phân chia ăng ten cho hệ thống Micro | 10 | Bộ | Trong phụ kiện cho hệ thống Micro thuộc mục Hệ thống micro trong phần Hệ thống Audio | Cam kết bán hàng | |
| 32 | Ăng ten thu cho hệ thống Micro | 4 | Chiếc | Trong phụ kiện cho hệ thống Micro thuộc mục Hệ thống micro trong phần Hệ thống Audio | ||
| 33 | Bộ ghép và phân chia 2 Ăng ten | 2 | Bộ | Trong phụ kiện cho hệ thống Micro thuộc mục Hệ thống micro trong phần Hệ thống Audio | ||
| 34 | Cáp Ăng ten cho hệ thống thu Micro loại 200m/cuộn | 3 | Cuộn | Trong phụ kiện cho hệ thống Micro thuộc mục Hệ thống micro trong phần Hệ thống Audio | ||
| 35 | Loa kiểm thính tín hiệu âm thanh | 8 | Chiếc | Trong mục Hệ thống kiểm tra tín hiệu âm thanh thuộc phần Hệ thống Audio Audio | Cam kết bán hàng | |
| 36 | Tai nghe kiểm tra âm thanh | 3 | Chiếc | Trong mục Hệ thống kiểm tra tín hiệu âm thanh thuộc phần Hệ thống Audio | ||
| 37 | Trạm chính 4 kênh | 1 | Chiếc | Trong mục Hệ thống Intercom liên lạc thuộc phần Hệ thống Audio | Cam kết bán hàng | |
| 38 | Giao diện với camera 4 kênh | 2 | Chiếc | Trong mục Hệ thống Intercom liên lạc thuộc phần Hệ thống Audio | Cam kết bán hàng | |
| 39 | Mic cổ ngỗng | 1 | Chiếc | Trong mục Hệ thống Intercom liên lạc thuộc phần Hệ thống Audio | ||
| 40 | Double muff headset | 1 | Chiếc | Trong mục Hệ thống Intercom liên lạc thuộc phần Hệ thống Audio | ||
| 41 | Bộ phân tần cho hệ thống âm thanh | 2 | Bộ | Trong mục Hệ thống xử lý và phân phối tín hiệu âm thanh thuộc phần Hệ thống Audio | ||
| 42 | Bộ chia tín hiệu Mic/Line | 3 | Bộ | Trong mục Hệ thống xử lý và phân phối tín hiệu âm thanh thuộc phần Hệ thống Audio | ||
| 43 | Loa monitor liền công suất | 8 | Chiếc | Trong mục Hệ thống Loa Monitor thuộc phần Hệ thống Audio | Cam kết bán hàng | |
| 44 | Loa monitor | 6 | Chiếc | Trong mục Hệ thống Loa Monitor thuộc phần Hệ thống Audio | Cam kết bán hàng | |
| 45 | Tăng âm | 3 | Chiếc | Trong mục Hệ thống Loa Monitor thuộc phần Hệ thống Audio | Cam kết bán hàng | |
| 46 | Bộ phát tai nghe In-Ear Monitor | 10 | Bộ | Trong mục Hệ thống Loa Monitor thuộc phần Hệ thống Audio | ||
| 47 | Bộ ghép ăng ten cho bộ phát tai nghe In-Ear Monitor | 4 | Bộ | Trong mục Hệ thống Loa Monitor thuộc phần Hệ thống Audio | ||
| 48 | Bộ thu tai nghe In-Ear Monitor | 40 | Bộ | Trong mục Hệ thống Loa Monitor thuộc phần Hệ thống Audio | ||
| 49 | Bộ chuyển mạch Video 32x32 3G/HD-SDI | 1 | Chiếc | Trong mục Bộ chuyển mạch Video thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 50 | Bàn điều khiển ma trận chuyển mạch 32x32 | 1 | Chiếc | Trong mục Bộ chuyển mạch Video thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 51 | Bàn điều khiển ma trận chuyển mạch 32x1 | 1 | Chiếc | Trong mục Bộ chuyển mạch Video thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 52 | Khuyếch đại phân chia tín hiệu 3G/HD-SDI | 12 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 53 | Chuyển mạch cấp cứu 3G/HD-SDI 2x1 | 4 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 54 | Bộ embedded âm thanh vào tín hiệu Video số 3G/HD-SDI | 4 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 55 | Bộ De-Embedded tách âm thanh ra từ tín hiệu Video số 3G/HD-SDI | 4 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 56 | Khuếch đại phân chia tín hiệu tương tự tổng hợp | 10 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 57 | Khuếch đại phân chia âm thanh tương tự | 8 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 58 | Khuếch đại phân chia âm thanh số (AES) | 10 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 59 | Chuyển đổi tín hiệu AES Digital thành tín hiệu Audio analog | 2 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 60 | Chuyển đổi tín hiệu Audio Analog sang Audio Digital AES | 2 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 61 | Khuếch đại phân chia tín hiệu Wordclock | 4 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 62 | Khung, nguồn chính và nguồn dự phòng | 8 | Bộ | Trong mục Các thiết bị chuyển đổi và khuếch đại phân chia thuộc phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 63 | Bộ tạo xung chuẩn | 1 | Bộ | Trong phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 64 | Bộ xử lý tín hiệu đa năng UHD/3G/HD-SDI | 12 | Bộ | Trong phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 65 | Thiết bị Ghi/phát 4K/HD | 4 | Bộ | Trong phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 66 | Monitor 4K | 4 | Chiếc | Trong mục Hệ thống monitor và thiết bị kiểm tra thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 67 | Bộ Multiview | 2 | Bộ | Trong mục Hệ thống monitor và thiết bị kiểm tra thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 68 | Waveform monitor | 2 | Bộ | Trong mục Hệ thống monitor và thiết bị kiểm tra thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 69 | Bộ chuyển đổi tín hiệu 4K SDI/HDMI | 8 | Chiếc | Trong mục Hệ thống monitor và thiết bị kiểm tra thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 70 | Bảng đấu dây loại 26 jack cắm | 6 | Chiếc | Trong Bảng đấu dây cho tín hiệu Video thuộc mục Bảng đấu dây cho tín hiệu Video và Audio thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 71 | Bảng đấu dây loại 32 jack cắm | 2 | Chiếc | Trong Bảng đấu dây cho tín hiệu Video thuộc mục Bảng đấu dây cho tín hiệu Video và Audio thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 72 | Bảng đấu dây loại 26 jack cắm Audio Patchbays (Âm thanh số) | 4 | Chiếc | Trong Bảng đấu dây cho tín hiệu Audio thuộc mục Bảng đấu dây cho tín hiệu Video và Audio thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 73 | Bảng đấu dây loại 48 jack cắm Audio Patchbays half normalled (Âm thanh Analog) | 6 | Chiếc | Trong Bảng đấu dây cho tín hiệu Audio thuộc mục Bảng đấu dây cho tín hiệu Video và Audio thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 74 | Cẩu điện cho Camera | 2 | Chiếc | Trong phần Thiết bị phụ trợ | Cam kết bán hàng | |
| 75 | Hệ thống tủ kệ thép thiết kế chuyên dùng cho màn hình monitor | 1 | Hệ thống | Trong các chi phí khác thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 76 | Bàn làm việc chuyên dùng cho Video mixer, Camera control, máy đánh chữ, Server và 06 ghế ngồi làm việc | 2 | Hệ thống | Trong các chi phí khác thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 77 | Bàn làm việc chuyên dùng cho Audio mixer, Audio play/recore control….và 02 ghế ngồi làm việc | 1 | Hệ thống | Trong các chi phí khác thuộc phần Thiết bị phụ trợ | ||
| 78 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống Video:Cáp Video HDTV, UHDTV, Jack video BNC loại 75ohm phù hợp với cáp video trên, Cáp điều khiển GPI, Tally, RS422, Chốt 75ohm, Hộp Wallbox và Panel in/out bên trong trường quay, BNC connector panel cho Wallbox, Cáp mạng CAT6, Bộ dụng cụ làm cáp tiêu chuẩn phù hợp với các loại cáp trên, Cáp điện và các loại ổ cắm, và phụ kiện lắp đặt điện khác; các vật tư lắp đặt khác (băng dính, bút đánh dấu, dây thít, mũi khoan, mũi cắt, ốc vít, nhãn đánh dấu,...) | 1 | Gói | Trong phần Thiết bị phụ trợ (nhà thầu chào số lượng và đơn giá trên cơ sở bản thiết kế tích hợp hệ thống và thực tế thi công) | ||
| 79 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống Audio:Cáp Audio AES, Jack Audio BNC loại 75ohm phù hợp với cáp Audio AES trên, Cáp cùng Jack cho Audio tương tự, Bộ chuyển đổi chuẩn AES XLR sang AES3id...Hộp Wallbox và Panel in/out bên trong trường quay, Jack connector panel cho Wallbox, các vật tư lắp đặt khác (băng dính, bút đánh dấu, dây thít, mũi khoan, mũi cắt, ốc vít, nhãn đánh dấu,...) | 1 | Gói | Trong phần Thiết bị phụ trợ (nhà thầu chào số lượng và đơn giá trên cơ sở bản thiết kế tích hợp hệ thống và thực tế thi công) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi