Gói thầu: Gói thầu số 14: Cung cấp và lắp đặt thiết bị y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211026-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cung cấp và lắp đặt thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20190209396 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 10:01:00 đến ngày 2021-03-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,592,686,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giường bệnh nhân đa năng 1 tay quay | 120 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Giường bệnh inox | 40 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Giường cấp cứu 2 tay quay | 5 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Giường xoa bóp PHCN | 10 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Tủ đầu giường | 120 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Nệm giường bệnh | 120 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Đệm chống loét | 25 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Hệ thống bếp sắc thuốc 24 bếp (dùng điện) | 2 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Hệ thống bếp sắc thuốc và đóng gói tự động (3 nồi) | 2 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Máy điện châm | 120 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Máy phân tích điện giải đồ | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Máy phân tích sinh hóa tự động | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Máy điện não | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Máy điều trị oxy cao áp | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Máy giặt; sấy đồ vải | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Máy đo điện cơ (2 KÊNH) | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Máy đo độ loãng xương | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Máy đo tuần hoàn não | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Máy điện tim 12 kênh tự động | 2 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Thước đo tầm vận động | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Máy từ trường kiểm soát cơn đau | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Xe đẩy bệnh nhân | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Xe đẩy bình oxy | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Xe đẩy cấp phát thuốc | 12 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Xe đẩy đồ vải | 9 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Xe đẩy dụng cụ | 12 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Xe lăn tay | 5 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Máy phân tích huyết học 19 thông số tự động | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Pipette tự động các loại (P10, P20, P100, P1000)ml | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Monitor theo dõi bệnh 5 thông số [ECG, Resp, NIBP, Temp, SpO2] | 3 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Nhiệt kế y học 42 độ C | 77 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Đèn hồng ngoại | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Máy xông khí dung | 1 | Máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Hệ thống báo gọi y tá (cho 50 giường) | 1 | HT | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Máy đo chức năng hô hấp | 1 | máy | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi