Gói thầu: gói 1: Vật tư tiêu hao phục vụ máy hàn FCAW
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213245-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | gói 1: Vật tư tiêu hao phục vụ máy hàn FCAW |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212830 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mục 03.05.01.04.03 – Phụ lục 22.2 Kế hoạch mua sắm VTTB năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:23:00 đến ngày 2021-02-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 275,761,708 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gas diffuser / газораспределитель | 025-5/64, MAGNUM GUN 52_KP52-B25 or "Equivalent" | 10 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 2 | Liner | 035-045,10/12/15" GUN(44-2545-15)_KP42-4045-15 or "Equivalent" | 5 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 3 | Contactip / сварочный наконечник | 045 1/4-28THD, (14-45)_KP14-45-B100 or "Equivalent" | 50 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 4 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | 50 ID(24A-50-SS)_ KP22-50 or "Equivalent" | 20 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 5 | Insulator / ИЗОЛЯЦИЯ | INSULATOR SLIP-ADJUSTABLE NOZZLE(32A)_KP32-B25 or "Equivalent" | 50 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 6 | Insulator ring / Ống lót cách điện cho súng hàn MT 38 - Изолятор (для регулируемого сопла) | MT38-4248710 or "Equivalent" | 10 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 7 | Contact tip / Đầu dẫn dây hàn 1.2 mm cho MT38 | M8. MT38 1.2mm.-9580124 or "Equivalent" | 100 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 8 | CABLE LINER FOR MT-38 (4188581) - прокладка кабеля | 4 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 9 | NABAKEM SP-400 or "Equivalent" / Жидкость против брызг | 30 | bottle | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 10 | MIG/MAG Torch / Горелка MIG / MAG | MIG/MAG Torch with Tweco connect, 4.5m, c/w 2 pin plug- for wire 1,2mm | 2 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 11 | Spatter Resistant Long Nozzle / сварочной горелки MIG | 15 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 12 | Long contact tip, 1.2mm / сварочный наконечник | 21 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 13 | Diffuser / газораспределитель | Chia khí cho súng hàn Fcaw-Gs | 30 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 14 | Nozzle 16mm / Режущий наконечник | 20 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 15 | Contact Tip, 1.2mm / сварочный наконечник | 50 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 16 | Linner 1,2mm | 20 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 17 | Welding gun/ горелка | MAG 200 MGA GUN 15 035-045_(K497-21) or "Equivalent" | 2 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 18 | GAS DIFFUSER / газораспределитель | 025-5/64, MAGNUM GUN 52_KP52-B25 or "Equivalent" | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 19 | LINER | 035-045,10/12/15" GUN(44-2545-15)_KP42-4045-15 or "Equivalent" | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 20 | CONTACTIP/ сварочный наконечник | 045 1/4-28THD, (14-45)_KP14-45-B100 or "Equivalent" | 150 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 21 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | 38 ID(24A-37-SS)_ KP24A-37-SS or KP22-50 or "Equivalent" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 22 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | 50 ID(24A-50-SS)_ KP22-50 or "Equivalent" | 28 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 23 | INSULATOR / ИЗОЛЯЦИЯ | SLIP-ADJUSTABLE NOZZLE(32A)_KP32-B25 or "Equivalent" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 24 | INSULATOR RING / Ống lót cách điện cho súng hàn MT 38 - Изолятор (для регулируемого сопла) | MT38-4248710 or "Equivalent" | 25 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 25 | CONTACT TIP M8 / сварочный наконечник | MT38 1.2mm.-9580124 or "Equivalent" | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 26 | CABLE LINER - прокладка кабеля | FOR MT-38 (4188581) | 5 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 27 | NABAKEM SP-400 or "Equivalent" / Жидкость против брызг | 80 | bottle | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 28 | Spatter Resistant Long Nozzle / сварочной горелки MIG | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 29 | Long contact tip, 1.2mm / сварочный наконечник | 15 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 30 | Diffuser / газораспределитель | 10 | Pcs | Chia khí cho súng hàn Fcaw-Gs | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 31 | Nozzle 16mm / Режущий наконечник | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 32 | Contact Tip, 1.2mm / сварочный наконечник | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 33 | Linner 1,2mm | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 34 | Gas diffuser / газораспределитель | 025-5/64, MAGNUM GUN 52_KP52-B25 or "Equivalent" | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 35 | LINER | Ruột gà, 035-045,10/12/15" GUN(44-2545-15)_KP42-4045-15 hoặc "tương đương" | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 36 | CONTACTIP/ сварочный наконечник | Típ hàn 1.2mm, 045 1/4-28THD, (14-45)_KP14-45-B100 hoặc "tương đương" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 37 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | Chụp khí bảo vệ, 50 ID(24A-50-SS)_ KP22-50 hoặc "tương đương" | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 38 | INSULATOR / ИЗОЛЯЦИЯ | Cách nhiệt, INSULATOR SLIP-ADJUSTABLE NOZZLE(32A)_KP32-B25 hoặc "tương đương" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 39 | Welding gun/ горелка | Súng hàn (MT 38) 6253038 or Magnum 200(K497-2) hoặc "tương đương" | 2 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 40 | INSULATOR RING / Ống lót cách điện cho súng hàn MT 38 - Изолятор (для регулируемого сопла) | Ống lót cách điện MT38-4248710 hoặc "tương đương" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 41 | CONTACT TIP / сварочный наконечник | Tip hàn cho súng MT38 1.2mm.-9580124 hoặc "tương đương" | 25 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 42 | CABLE LINER FOR MT-38 (4188581) | Ruột gà cho MT-38 (4188581) hoặc loại "tương đương". | 14 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 43 | NABAKEM SP-400 or "Equivalent" | Bình xịt chống dính đầu hàn Nabakem SP-400 hoặc loại "tương đương". | 40 | bottle | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 44 | MIG/MAG Torch / Горелка MIG / MAG | 4 | Pcs | 4.5m, c/w 2 pin plug- for wire 1,2mm | Hạng mục chân đế BK-19 | |
| 45 | Spatter Resistant Long Nozzle / сварочной горелки MIG | Tham khảo đầu chụp mỏ hàn loại dài Nozzle-R35-033 Revolt | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 46 | Long contact tip, 1.2mm / сварочный наконечник | Tham khảo Típ hàn dài 1.2mm -R35-006 Revolt | 40 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 47 | Diffuser / газораспределитель | Tham khảo Chia khí -R35-051 Revolt | 40 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 48 | Nozzle 16mm / Режущий наконечник | Tham khảo Đầu chụp súng hàn -R35-031 Revolt | 70 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 49 | Contact Tip, 1.2mm / сварочный наконечник | Tham khảo Típ hàn ngắn 1.2mm-R35-001 Revolt | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 50 | Linner 1,2mm | Tham khảo ruột gà Revolt | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 51 | Welding gun/ горелка | Súng hàn MAG 200 MGA GUN 15 035 045_(K497-21) hoặc "tương đương" | 2 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 52 | GAS DIFFUSER - Газовый диффузор | Đầu chia khí, 025-5/64, MAGNUM GUN 52_KP52-B25 hoặc "tương đương" | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 53 | LINER - змеевик | Ruột gà, 035-045,10/12/15" GUN(44-2545-15)_KP42-4045-15 hoặc "tương đương" | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 54 | CONTACTIP/ сварочный наконечник | Típ hàn 1.2mm, 045 1/4-28THD, (14-45)_KP14-45-B100 hoặc "tương đương" | 150 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 55 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | Chụp khí bảo vệ, 38 ID(24A-37-SS)_ KP24A-37-SS or KP22-50 hoặc "tương đương" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 56 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | Chụp khí bảo vệ, 50 ID(24A-50-SS)_ KP24A-37-SS or KP22-50 hoặc "tương đương" | 28 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 57 | INSULATOR / ИЗОЛЯЦИЯ | Chụp khí bảo vệ, 50 ID(24A-50-SS)_ KP22-50 hoặc "tương đương" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 58 | Insulator ring / Ống lót cách điện cho súng hàn MT 38 - Изолятор (для регулируемого сопла) | Ống lót cách điện MT38-4248710 hoặc "tương đương" | 23 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 59 | Contact tip / Đầu dẫn dây hàn 1.2 mm cho MT38 | Tip hàn cho súng MT38 1.2mm.-9580124 hoặc "tương đương" | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 60 | CABLE LINER FOR MT-38 (4188581) - прокладка кабеля | Ruột gà cho MT-38 (4188581) hoặc loại "tương đương". | 5 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 61 | NABAKEM SP-400 or "Equivalent" / Жидкость против брызг | Bình xịt chống dính đầu hàn Nabakem SP-400 hoặc loại "tương đương". | 80 | bottle | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 62 | MIG/MAG Torch / Горелка MIG / MAG | MIG/MAG Torch with Tweco connect, 4.5m, c/w 2 pin plug- for wire 1,2mm | 3 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 63 | Spatter Resistant Long Nozzle / сварочной горелки MIG | Tham khảo đầu chụp mỏ hàn loại dài Nozzle-R35-033 Revolt | 14 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 64 | Long contact tip, 1.2mm / сварочный наконечник | Tham khảo Típ hàn dài 1.2mm -R35-006 Revolt | 15 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 65 | Diffuser / газораспределитель | Tham khảo Chia khí -R35-051 Revolt | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 66 | Nozzle 16mm / Режущий наконечник | Tham khảo Đầu chụp súng hàn -R35-031 Revolt | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 67 | Contact Tip, 1.2mm / сварочный наконечник | Tham khảo Típ hàn ngắn 1.2mm-R35-001 Revolt | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 68 | Linner 1,2mm | Tham khảo ruột gà Revolt | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi