Gói thầu: 49 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư và dịch vụ lắp đặt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 49 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư và dịch vụ lắp đặt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657019 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 18:00:00 đến ngày 2021-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 236,178,965 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột 300x300x3000 Ống fi 50 mạ nhúng nóng | 6 | Cột | Thép ống phi 50, cột 300x300x3000 ,Dày 4.5 ly mạ nhúng nóng, Thanh giằng phi 14 | ||
| 2 | Cột 300x300x3000 Ống fi 34 mạ nhúng nóng | 8 | Cột | Thép ống phi 34, cột 300x300x3000;Dày 4.5 ly mạ nhúng nóng, Thanh giằng phi 14 | ||
| 3 | Bộ thanh vươn dài 13m | 2 | Cột | Bộ thanh vươn dài 13m, 4 đốt từ phi140x3000x8; phi120x3000x7; phi90x3000x6,5; phi75x4000x5 | ||
| 4 | Mặt bích | 6 | Bộ | Vật liệu: thép tấm | ||
| 5 | Chân đế cột | 6 | Bộ | Thép hình dạng U | ||
| 6 | cột chống | 6 | Cái | Thép dạng Ống | ||
| 7 | Thanh giằng | 8 | Bộ | Thép dạng ống | ||
| 8 | giá tủ | 12 | Bộ | Thép thanh dạng V hoặc hộp. | ||
| 9 | giá anten | 8 | Bộ | Thép thanh dạng V hoặc hộp. | ||
| 10 | cột tăng cao | 3 | Bộ | Thép dạng tấm,ống | ||
| 11 | chân đế móc co | 8 | Bộ | Thép tấm, phi tròn | ||
| 12 | Ốp cột móc dây co fi 50 | 36 | bộ | Thép tấm định hình | ||
| 13 | Ốp cột móc dây co fi 34 | 18 | bộ | Thép tấm định hình | ||
| 14 | Ốp cột fi 90 | 2 | bộ | Thép tấm định hình | ||
| 15 | Ốp cột fi 75 | 2 | bộ | Thép tấm định hình | ||
| 16 | Sơn để sơn toàn bộ cấu kiện, sơn 1 lớp lót chống rỉ 2 lớp phủ | 31 | kg | Sơn màu ghi ( 2 lớp) | ||
| 17 | Dung môi pha sơn | 20 | lít | Phù hợp với loại sơn lựa chọn. | ||
| 18 | Bulong M14 nối đốt cột, mặt bích chân cột, cột tăng cao | 544 | bộ | M14x5 loại 2 êcu + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | ||
| 19 | Bulong M18 nối thanh vươn dài | 64 | bộ | M18x9 loại 2 êcu + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | ||
| 20 | Bulong M16 nối đốt cột, tấm ôp,châu đế | 450 | bộ | M16x5 loại 2 êcu +1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | ||
| 21 | Bulong M12 đốt cột, chân tủ, giá anten | 128 | bộ | M12x5 loại 2 êcu + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | ||
| 22 | Bu lông vòng bắt cấu kiện vào cột fi 50,34 | 112 | bộ | M16x12 loại 4 êcu + 2 đệm phẳng + 2 đệm vênh | ||
| 23 | Bu lông M10 bắt tủ, đế tủ | 60 | bộ | M10x4 loại 2 êcu + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh ( dùng lắp tủ, mỗi tủ 4 cái) | ||
| 24 | Dây Cáp Fi 10 | 520 | m | Vật liệu: Thép;Đường kính phi 10 | ||
| 25 | Tăng đơ fi 16 | 52 | cái | Loại cho đường kính phi 16. | ||
| 26 | Ma ní fi 18 | 73 | cái | Loại cho đường kính phi 18. | ||
| 27 | Khóa cáp fi 10 | 386 | cái | Loại cho đường kính phi 10. | ||
| 28 | Lót cáp dây co | 104 | cái | Phù hợp với loại dây co. | ||
| 29 | Buly chuyển hướng | 4 | cái | Vật liệu: Thép. | ||
| 30 | Tay quay tời thu hồi | 2 | cái | Vật liệu: Thép. | ||
| 31 | Dây cáp Fi 10 dùng cho tời | 60 | m | Vật liệu: Thép.Đường kính phi 10. | ||
| 32 | Que hàn 3,2 li dùng cho lắp dựng trên tàu | 18 | Bó | Loại 3,2 li. | ||
| 33 | Đá cắt fi 380mm | 12 | viên | Loại đường kính phi 380mm. | ||
| 34 | Chổi đánh rỉ | 15 | cái | Loại đường kính150mm. | ||
| 35 | Đá mài 125mm | 5 | viên | Loại đường kính 125mm. | ||
| 36 | Vít bắn tôn 2,5cm dùng để cố định tủ | 1 | bịch | Bịch 200 chiếc vít bắn tôn loại 2,5cm. | ||
| 37 | Chổi quét sơn | 10 | cái | Chổi loại 5 cm. | ||
| 38 | Mỡ dùng bảo quản | 5 | kg | Chịu nước tốt, đã ổn định keo cao, các tính chất bảo vệ tốt. | ||
| 39 | Oxy dùng để cắt | 8 | Bình | Loại bình 40 lít. | ||
| 40 | Ga dùng để cắt | 2 | Bình | Loại bình 12 kg. | ||
| 41 | Dây mạng Cat6 | 479 | m | Loại Cat6 | ||
| 42 | Dây điện 2x0,5 | 230 | m | Loại 2x0,5. | ||
| 43 | Dây điện 2x1,5 | 67 | m | Loại 2x1,5. | ||
| 44 | Ống nhựa chịu nhiệt fi 20 | 50 | cây | Loại đường kính phi 20. | ||
| 45 | Ống nhựa chịu nhiệt fi 25 | 17 | cây | Loại đường kính phi 25. | ||
| 46 | Cút 90,nối ống, ngắt nước loại fi 20 | 150 | cái | Loại đường kính phi 20. | ||
| 47 | Cút 90,nối ống, ngắt nước loại fi 27 | 100 | cái | Loại đường kính phi 27. | ||
| 48 | Cút chữ T | 10 | cái | Cút nhựa đường kính 20 và 25 mm. | ||
| 49 | Lạt nhựa 200mm | 2 | bó | Loại sợi 200 mm (500 sợi/bó). | ||
| 50 | Tủ điện 100x50x60 | 1 | cái | Kích thước 100x50x60 cm. | ||
| 51 | Tủ điện 60x80x30 | 3 | cái | Kích thước 60x80x30 cm. | ||
| 52 | Tủ điện 30x40x20 | 8 | cái | Kích thước 30x40x20 cm. | ||
| 53 | Khóa tủ bật trung | 9 | bộ | Loại trung. | ||
| 54 | Khóa việt pháp | 3 | cái | Loại khóa Việt Pháp | ||
| 55 | Lưới phủ trên tàu, dây thừng | 1 | bộ | Loại lưới cước mền màu xanh 3mm,mắt 2 -5cm phủ trên tàu và dây thừng phi 12mm. Diện tích 645 m2.. | ||
| 56 | Dây thừng fi 12 dùng dây mồi và để nâng hạ | 100 | m | Loại đường kính phi 12. | ||
| 57 | Cờ vui dùng chạy viền | 24 | bộ | Loại 10m/bộ. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi