Gói thầu: Gói 2: Phụ tùng thay thế cho thiết bị hàn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213341-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói 2: Phụ tùng thay thế cho thiết bị hàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212830 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm VSP 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:57:00 đến ngày 2021-02-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 503,127,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Submerged Arc Contact Nozzle (K231) | 3 | Set | For 5/32" wire size for NA5 code 9145; 9147; 9338; 9807; 9808; 9809; 10315; 11286 , LT7, MAXsa 10 | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 2 | Nozzle body for NA5, LT7, MAXsa 10 | 3 | Set | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 3 | Nozzle Extension | For NA5, LT7, MAXsa 10 | 3 | Set | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A |
| 4 | Contact tip | 5/32 wire size KP1962-4B1 | 30 | Set | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A |
| 5 | Rubber tube T10642-10 | 2 | Set | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 6 | Flux core KP2085-1 | 6 | Set | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 7 | Locking ferrule T10574 | 3 | Set | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 8 | Nozzle Insulator S10493-1 | 2 | Set | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 9 | Gas nozzle for MT 38 (4255530) | 20 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 10 | Cable liner for MT38 | 10 | PCE | Ruột gà cho MT-38 (4188581) | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 11 | Feed Roll, 0.9-1.0, 1.2mm - 3133210 | 8 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 12 | Solenoid Valve For Kemppi PS5000/FU11 - 9563003 | 2 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 13 | STT process sense lead kit K940-25 | 3 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 14 | GMA Magnum-200 K497-2 | 5 | PCE | Súng hàn Magnum 200 K497-2 | Hạng mục Chân đế BK-18A | |
| 15 | Cable liner (ruột gà) (KP42-4045-15) | 0.0 | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 16 | Contact Tip Tapered .045 in (1.2 mm) for Magnum 200 (KP14-45) | 0.0 | 500 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 17 | Gas diffuser KP52 / газораспределитель | 0.0 | 200 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 18 | Gas nozzle KP 22-50 | 0.0 | 100 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 19 | Gas nozzle KP22-62 | 0.0 | 100 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 20 | Contact Tip 1.2 mm for MT 38 (9580124) | 0.0 | 100 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 21 | CLIPSHAL 220V-16A - Phích cắm 3 chấu / штепсель | U418T_WE or equipvalent | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 22 | Socket outlet with shutter 250V (complete set) контактный разъем с вилкой и розеткой | E25UES_G19 or equivalent | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 23 | IP44, industrial wander plug ( fast connect) | PKE16M423 | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 24 | IP67, industrial wander plug ( fast connect) | PKE16M723 | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 25 | IP67, industrial connector ( fast connect) | PKF16M723 | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 26 | IP67, Straight Panel Mounted Socket | PKF16G723 | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 27 | IP67, Wall Mounted Socket | PKF16W723 | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 28 | IP67, Industrial Multi Adapter. 1 Plug to 3 Sockets (Fast Connect) | PKZM709 | 7 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 29 | Carbon brush proper grinder machine BOSCH- GWS 22-180 LVI | 30 | Pcs | - Compatible with grinder machine GWS 22-180LVI, 230V, 50/60hz - Carbon brush: 1607014171 | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 30 | Carbon brush proper grinder machine BOSCH- GWS 17-150CI | 50 | Pcs | - Compatible with grinder machine GWS 17-150CI, 230V, 50/60hz - Carbon brush: 1607000V37 | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 31 | SureGrip™ Industrial Surface Temperature Probe | Fluke 80PK-27 | 1 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 32 | SureGrip™ Tapered Temperature Probe | Fluke 80PK-26 | 1 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-18A |
| 33 | 95mm² Copper Standard Barrel Ring Tongue One-hole Cable Lug, 35kV, Stud size: M12, Material: Copper, Tinned, non-insulated, Standard barrel | 50 | Pcs | - 95mm² Copper Standard Barrel Ring Tongue - One-hole Cable Lug, 0.6/1kV, Stud size: M12 - Material: Copper, Tinned, non-insulated, standard barrel | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 34 | Lead-free Solder 0.8mm Size: OD 0.8mm. Composition: Sn-Ag-Cu | 1 | kg | Size: OD 0.8mm. Composition: Sn-Ag-Cu | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 35 | Battery 9V 47,5 x 25,5 x 16,5mm -батарей | 2 | Pcs | Voltage: 9 Volts Dimension: 47.5 x 25.5 x 16.5 mm Technology : Alkaline | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 36 | RP7 -Model: Selleys RP7-Australia -Capacity: 300g (422 ml) | 6 | bottle | Model: Selleys RP7-Australia Capacity: 300g (422 ml) | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 37 | WD40 -Model: WD40 -USA -Capacity: 412ml | 6 | bottle | Model: WD40 -USA Capacity: 412ml | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 38 | WD40 - specialist fast drying contact cleaner -Model: Specialist fast drying contact cleaner WD40 -USA -Capacity: 360ml | 24 | bottle | Model: Specialist fast drying contact cleaner WD40 -USA Capacity: 360ml | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 39 | General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 78.74mm (Black) Кабельные стяжки | 200 | Pcs | Painduit PLT.7M-M0 or equipvalent - Minimum Loop Tensile Strength: 18lbs. - Length (in.) 3.1/ 78.74mm - Width (in.) 0.098 | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 40 | General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 246.38 (Black) Кабельные стяжки | 200 | Pcs | Painduit PLT2.5L-M0 or equipvalent - Minimum Loop Tensile Strength: 40lbs. - Length (in.) 9.7/ 246.38 mm - Width (in.) 0.145 | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 41 | General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 368.3mm (Black) Кабельные стяжки | 500 | Pcs | Painduit PLT4S-L0 or equipvalent - Minimum Loop Tensile Strength: 50lbs - Length (in.) 14.5/ 368.3 mm - Width (in.) 0.19 | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 42 | Electrical Tapes - Лента (10kg / 175 cuộn) | 50 | roll | - Electrical Tape is based on polyvinyl chloride (PVC) and/or its copolymers and has a rubber-based, pressure-sensitive adhesive - Tape size: 5 MIL x 18MM x 20Y - Voltage Rating (600V). | Hạng mục Thượng tầng BK-18A | |
| 43 | Welding gun MT38 -6253038 | 0.0 | 2 | SET | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 44 | Insulating bush | 20 | PCS | Ống lót cách điện MT38-4248710 | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 45 | Contact Tip 1.2 mm for MT 38 (9580124) | 0.0 | 100 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 46 | Gas nozzle for MT 38 (4255530) | 0.0 | 20 | pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 47 | Cable liner for MT38 Ruột gà cho MT-38 (4188581) | 0.0 | 10 | pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 48 | Feed Roll, 0.9-1.0, 1.2mm - 3133210 | 0.0 | 8 | pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 49 | Solenoid Valve For Kemppi PS5000/FU11 - 9563003 | 0.0 | 1 | pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 50 | STT process sense lead kit K940-25 | 0.0 | 3 | pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 51 | GMA Magnum-200 K497-2 | 5 | pcs | Súng hàn Magnum 200 K497-2 | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 52 | Cable liner (ruột gà) (KP42-4045-15) | 0.0 | 20 | pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 53 | Contact Tip Tapered .045 in (1.2 mm) for Magnum 200 (KP14-45) | 0.0 | 500 | pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 54 | Gas diffuser KP52 | 0.0 | 200 | pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 55 | Gas nozzle KP 22-50 | 0.0 | 100 | pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 56 | Gas nozzle KP22-62 | 0.0 | 100 | pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 57 | Вилка CLIPSHAL 220V-16A - Phích cắm 3 chấu | U418T_WE or equipvalent | 10 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 58 | Socket outlet with shutter 250V (complete set) / Розетка с защитными шторками | E25UES_G19 or equivalent | 10 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 59 | IP44, industrial wander plug ( fast connect) | PKE16M423 | 30 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 60 | IP67, industrial wander plug ( fast connect) | PKE16M723 | 20 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 61 | IP67, industrial connector ( fast connect) | PKF16M723 | 20 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 62 | IP67, Straight Panel Mounted Socket | PKF16G723 | 10 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 63 | IP67, Wall Mounted Socket | PKF16W723 | 10 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 64 | IP67, Industrial Multi Adapter. 1 Plug to 3 Sockets (Fast Connect) | PKZM709 | 7 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 65 | Carbon brush proper grinder machine BOSCH- GWS 22-180 LVI | 30 | PCS | - Compatible with grinder machine GWS 22-180LVI, 230V, 50/60hz - Carbon brush: 1607014171 | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 66 | Carbon brush proper grinder machine BOSCH- GWS 17-150CI | 50 | PCS | - Compatible with grinder machine GWS 17-150CI, 230V, 50/60hz - Carbon brush: 1607000V37 | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 67 | SureGripTM Industrial Surface Temperature Probe | Fluke 80PK-27 | 1 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 68 | SureGrip™ Tapered Temperature Probe | Fluke 80PK-26 | 1 | PCS | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Chân đế BK-19 |
| 69 | Lead-free Solder 0.8mm Size: OD 0.8mm. Composition: Sn-Ag-Cu | 1 | kg | Size: OD 0.8mm. Composition: Sn-Ag-Cu | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 70 | Battery 9V 47,5 x 25,5 x 16,5mm | 2 | pcs | Voltage: 9 Volts Dimension: 47.5 x 25.5 x 16.5 mm Technology : Alkaline | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 71 | RP7 -Model: Selleys RP7-Australia -Capacity: 300g (422 ml) | 5 | bottle | Model: Selleys RP7-Australia Capacity: 300g (422 ml) | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 72 | WD40 -Model: WD40 -USA -Capacity: 412ml | 5 | bottle | Model: WD40 -USA Capacity: 412ml | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 73 | WD40 - specialist fast drying contact cleaner | 30 | bottle | Model: Specialist fast drying contact cleaner WD40 -USA Capacity: 360ml | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 74 | General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 78.74mm (Black) | 200 | pcs | Painduit PLT.7M-M0 or equipvalent - Minimum Loop Tensile Strength: 18lbs. - Length (in.) 3.1/ 78.74mm - Max. Bundle Dia. (in.) 0.68 - Width (in.) 0.098 | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 75 | General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 246.38 (Black) | 200 | pcs | Painduit PLT2.5L-M0 or equipvalent - Minimum Loop Tensile Strength: 40lbs. - Length (in.) 9.7/ 246.38 mm - Max. Bundle Dia. (in.) 2.5 - Width (in.) 0.145 | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 76 | General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 368.3mm (Black) | 500 | pcs | Painduit PLT4S-L0 or equipvalent - Minimum Loop Tensile Strength: 50lbs - Length (in.) 14.5/ 368.3 mm - Max. Bundle Dia. (in.) 4 - Width (in.) 0.19 | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 77 | Electrical Tapes (10kg / 175 cuộn) | 50 | roll | - Electrical Tape is based on polyvinyl chloride (PVC) and/or its copolymers and has a rubber-based, pressure-sensitive adhesive - Tape size: 5 MIL x 18MM x 20Y - Voltage Rating (600V). | Hạng mục Chân đế BK-19 | |
| 78 | Wire Feeder control cable for LT7 | 1 | SET | LIGHTWEIGHT TRACTOR Male 14-pin to female 14-pin Control Extension Cable | Hạng mục Thượng tầng BK-19 | |
| 79 | Logic P.C. Board -for LT7 K227 OR K395 LIGHTWEIGHT TRACTOR code above 7900 | 0.0 | 2 | SET | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-19 |
| 80 | Submerged Arc Contact Nozzle (K231) for 5/32" wire size for NA5 code 9145; 9147; 9338; 9807; 9808; 9809; 10315; 11286 , LT7, MAXsa 10 | 0.0 | 2 | SET | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-19 |
| 81 | Nozzle body for NA5, LT7, MAXsa 10 | 0.0 | 6 | SET | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-19 |
| 82 | Nozzle Extension - for NA5, LT7, MAXsa 10 | 0.0 | 6 | SET | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-19 |
| 83 | Contact tip 5/32 wire size KP1962-4B1 | 0.0 | 40 | SET | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-19 |
| 84 | Rubber tube T10642-10 | 0.0 | 2 | SET | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-19 |
| 85 | Flux core KP2085-1 | 0.0 | 6 | SET | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-19 |
| 86 | Locking ferrule T10574 | 0.0 | 2 | SET | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-19 |
| 87 | Nozzle Insulator S10493-1 | 0.0 | 2 | SET | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Thượng tầng BK-19 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi