Gói thầu: VTTB-02 2021: Phụ kiện điện, Cosse các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC TÂN PHÚ |
| Tên gói thầu | VTTB-02 2021: Phụ kiện điện, Cosse các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142270 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD, SCL và ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 09:17:00 đến ngày 2021-02-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 928,262,039 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,923,000 VNĐ ((Mười ba triệu chín trăm hai mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ống lò so DK20 (tôn xoắn có lớp pvc b.vệ) | 2.46.40.020 | 360 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 2 | Đồng bản | 2.55.35.312 | 39 | Kg | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 3 | chì niêm | 2.76.01.005 | 150 | Kg | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 4 | ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ | 3.20.06.995 | 899 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 5 | móc treo dây mắc điện | 3.20.22.982 | 10.700 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 6 | móc nhựa 2 dây | 3.60.90.212 | 1.726 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 7 | móc nhựa 3 dây | 3.60.90.213 | 2.000 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 8 | băng keo hạ thế | 3.70.75.001 | 100 | Cuộn | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 9 | Băng keo bán dẫn trung thế | 3.70.75.132 | 200 | Cuộn | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 10 | Băng keo CĐ trung thế (9,1m) | 3.70.75.159 | 100 | Cuộn | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 11 | ống nhựa pvc đk 114mm | 4.90.21.114 | 1.146 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 12 | Ống nhựa HDPE ĐK 25 | 4.90.31.026 | 3.937 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 13 | co pvc đk 114 | 4.90.53.114 | 652 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 14 | pipe nhựa cong 70*70 | 4.90.80.270 | 500 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 15 | tắc kê nhựa | 4.90.80.290 | 8.000 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 16 | vis mạ zn 6*60 | 4.69.32.660 | 10.000 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 17 | cosse ép cu 5,5 mm2 | 3.20.80.005 | 2.060 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 18 | cosse ép cu 8 mm2 | 3.20.80.008 | 702 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 19 | cosse ép cu 22mm2 | 3.20.80.022 | 3.600 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 20 | cosse ép cu 95mm2 | 3.20.80.095 | 533 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 21 | cosse ép cu 240mm2 | 3.20.80.190 | 333 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 22 | cosse ép cu 300mm2 | 3.20.80.195 | 428 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 23 | cosse ép cu-al 240mm2 | 3.20.80.833 | 223 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 24 | Cosse Cu-Al 300 mm2 | 3.20.80.835 | 109 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 25 | cosse cu-al cáp abc 95mm2 | 3.20.80.858 | 9.666 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi