Gói thầu: Mua Công cụ, dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Lưới điện Cao thế Tp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua Công cụ, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146765 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 07:25:00 đến ngày 2021-02-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 307,804,980 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,617,000 VNĐ ((Bốn triệu sáu trăm mười bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cờ lê (miệng hở và tròng) 10mm đến 24 mm | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 2 | Mỏ lết 450 mm | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 3 | Mỏ lết 250 mm | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 4 | Bộ khẩu tuýp 10mm đến 24 mm | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 5 | Đèn chiếu sáng di động 500W-220VAC | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 6 | Tủ sắt đựng dụng cụ sửa chữa | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 7 | Dây thừng chịu lực | 50 | m | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 8 | Puly treo dây thừng | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 9 | Máy hút bụi công nghiệp | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 10 | Búa tạ 5kg | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 11 | Giá sắt 4 tầng để dụng cụ | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 12 | Máy fax + điện thoại | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 13 | Bàn trực vận hành | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 14 | Ghế trực ca | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 15 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 16 | Máy in laser ( khổ A4) | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 17 | Kệ để máy in + giấy in | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 18 | Tủ đựng hồ sơ 2 cánh | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 19 | Bảng sơ đồ một sợi hệ thống nguồn xoay chiều (AC) | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 20 | Bảng sơ đồ một sợi hệ thống nguồn một chiều (DC) | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 21 | Bảng sơ đồ một sợi phần nhất thứ của trạm 1,4mx2,6m | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 22 | Bảng sơ đồ phương thức bảo vệ của trạm 1,4mx2,6m | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 23 | Bàn làm việc + ghế | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 24 | Bàn hội họp + 10 ghế bọc nệm | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 25 | Máy hút ẩm | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 26 | Bình lọc nước nóng lạnh | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 27 | Bút thử điện 110kV+ sào thao tác | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 28 | Bút thử điện từ 6-35kV+ sào thao tác | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 29 | Găng tay cách điện hạ thế | 2 | Đôi | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 30 | Găng tay cách điện cao thế 17- 22kV | 2 | Đôi | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 31 | Ủng cách điện 22kV | 4 | Đôi | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 32 | Mặt nạ phòng độc | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 33 | Tủ sắt kín đựng dụng cụ (có đèn sấy) | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 34 | Rào chắn di động | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 35 | Thang gấp cách điện chữ dài 4.5m | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 36 | Thang nhôm rút 7.5m | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 37 | Biển báo an toàn các loại | 100 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 38 | Băng nhựa làm rào chắn an toàn (100m/cuộn) | 4 | Cuộn | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 39 | Giá để dụng cụ an toàn | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 40 | Tiếp địa di động kèm sào tiếp địa cho 3 pha tiết diện ≥ 35mm2 | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 41 | Tiếp địa di động kèm sào tiếp địa cho 3 pha tiết diện ≥ 25mm2 | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 42 | Tiếp địa di động hạ áp tiết diện ≥ 16mm2 | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 43 | Thảm cách điện rộng 22kV (kích thước 1mx1m) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 44 | Bảng sơ đồ PCCC | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 45 | Nội quy PCCC | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 46 | Tiêu lệnh PCCC | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi