Gói thầu: Cung cấp dịch vụ sửa chữa và thay thế linh kiện, vật tư máy văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213037-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ sửa chữa và thay thế linh kiện, vật tư máy văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212904 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi quản lý bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:41:00 đến ngày 2021-02-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,920,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bao lụa cho máy in HP 1102/201/2900/2035/401/402/404 | 110 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 2 | Bao lụa cho máy in HP 521/3015/4014/4015 | 50 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 3 | Bao lụa cho máy in HP 601/605/608 | 35 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 4 | Quả đào vớt giấy cho máy in thường (1102/201/2035/2055/401/402/404...) | 35 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 5 | Quả đào vớt giấy cho máy in sổ thẻ (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 50 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 6 | Lô ép cho máy in thường 201/2035/2015/2055/401/402...) | 100 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 7 | Lô ép cho máy in sổ thẻ (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 35 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 8 | Trống mực cho máy in thường (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402...) | 800 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 9 | Trống mực cho máy in sổ thẻ (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 180 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 10 | Bộ gạt mực, gạt từ cho máy in thường (201/2035/2055/401/402...) | 180 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 11 | Bộ gạt mực, gạt từ cho máy in sổ thẻ (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 70 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 12 | Cụm sấy HP 1006/1102/1320 | 3 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 13 | Cụm sấy HP 2015/2035/2055 | 25 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 14 | Cụm sấy HP 201 | 15 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 15 | Cụm sấy HP 3015 | 15 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 16 | Cụm sấy HP 401/402 | 25 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 17 | Cụm sấy HP 404 | 3 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 18 | Cụm sấy HP 521 | 20 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 19 | Cụm sấy HP 601/605/608 | 25 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 20 | Cụm sấy HP 4014 | 20 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 21 | Cụm sấy Canon 2900/3300 | 2 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 22 | Cụm sấy máy Photocopy V3065 | 10 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 23 | Cụm sấy máy Photocopy V5070 | 4 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 24 | Card Fomatter HP 1006/1102/1320 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 25 | Card Fomatter HP 2015/2035/2055 | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 26 | Card Fomatter HP 201/M125 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 27 | Card Fomatter HP 3015/521 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 28 | Card Fomatter HP 401/402 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 29 | Card Fomatter HP 404 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 30 | Card Fomatter HP 5200 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 31 | Card Fomatter HP 601 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 32 | Card Fomatter HP 605/608 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 33 | Card Fomatter HP 4014 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 34 | Hộp Laser HP 1102/1006/1320 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 35 | Hộp Laser HP 201 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 36 | Hộp Laser HP 4014 | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 37 | Hộp Laser HP 401/402 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 38 | Hộp Laser HP 404 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 39 | Hộp Laser HP 521 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 40 | Hộp Laser HP 601/605/608 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 41 | Hộp Laser HP 3015 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 42 | Hộp Laser HP 2015/2035/2055 | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 43 | Cụm khay tay cửa trước máy in thường (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402...) | 4 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 44 | Cụm khay tay cửa trước máy in sổ thẻ (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 20 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 45 | Bộ ra giấy máy in các loại | 10 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 46 | Hộp Scan HP 521 | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 47 | Main nguồn máy in thường (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402...) | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 48 | Main nguồn máy in sổ thẻ (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 49 | Main cao áp máy in HP các loại | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 50 | Main điều khiển sấy HP các loại | 2 | cái | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 51 | Bánh răng tải cụm sấy HP các loại | 10 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 52 | Motor máy in HP 2035/401/402/404 | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 53 | Motor máy in HP 4014/3015/601/605/521 | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 54 | Bánh răng tải máy in HP các loại | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 55 | Khay giấy (khay 2) máy in HP (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402...) | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 56 | Khay giấy (khay 2) máy in HP (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 57 | Khay đảo mặt máy in HP các loại | 2 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 58 | Màn hình điều khiển HP 521 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 59 | Bộ băng tải HP 3015/401/4014 | 7 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 60 | Bộ băng tải HP 601/605 | 10 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 61 | Quạt máy in các loại | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 62 | Card mạng máy in | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 63 | Cụm trống máy Photo 5070 | 3 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 64 | Cụm trống mực máy photo 3065 | 35 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 65 | Bộ lô cuốn giấy khay 1 (1 bộ = 3 quả) | 2 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 66 | Bộ lô cuốn giấy khay 2 (1 bộ = 3 quả) | 2 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 67 | Bộ lô cuốn giấy khay ADF (1 bộ = 3 quả) | 2 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 68 | Bộ Motor trục chờ, trục chờ máy photo V3065 | 3 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 69 | Bộ Motor khay ADF máy V3065 | 3 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 70 | Cụm motor chính máy photo V3065 | 3 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 71 | Ổ cứng 1TB- 3.5 inch 7200RPM, SATA3 6Gb/s, 64MB Cache | 25 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 72 | Ổ cứng 1TB-7200 S-ATA Black 64Mb Cache | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 73 | Ổ cứng 2TB 3.5" SATA 3/ 64MB Cache | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 74 | Ổ cứng 2TB - Black 3.5'' 7200RPM, SATA3 6Gb/s, 64MB Cache | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 75 | Ổ cứng 4TB Purple - 3.5" SATA 3/ 64MB Cache | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 76 | Ổ cứng Notebook 1 TB - 5400rpm S-ATA for Notebook | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 77 | Ổ cứng thể rắn (SSD) 128Gb M2 | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 78 | Ổ cứng thể rắn (SSD) 256Gb M2 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 79 | SSD (ổ lưu dữ liệu thể rắn) 120GB Sata | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 80 | SSD (ổ lưu dữ liệu thể rắn) 240GB - Sata | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 81 | SSD (ổ lưu dữ liệu thể rắn) 480GB -Sata | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 82 | Ổ cứng cắm ngoài 1TB - Ext, mini 2.5’ – USB 3.0 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 83 | Ổ cứng cắm ngoài 2TB -Ext, mini 2.5’ – USB 3.0 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 84 | Ổ cứng cắm ngoài 4TB -mini 2.5’ – USB 3.0 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 85 | Bộ nhớ Ram DDRIII - 4 Gb-Bus 1600 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 86 | Bộ nhớ Ram DDRIII - 8 Gb-Bus 1600 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 87 | Bộ nhớ Ram DDR 4 - 4 Gb- Bus 2400 | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 88 | Bộ nhớ Ram DDR 4 - 8 Gb-Bus 2666 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 89 | Chuột USB 2.0 | 100 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 90 | Chuột không dây loại 1 | 40 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 91 | Chuột không dây loại 2 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 92 | Bàn phím USB 2.0 | 60 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 93 | Nguồn máy tính 350/400W | 15 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 94 | Nguồn máy tính đồng bộ HP/Dell | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 95 | Nguồn máy tính đồng bộ Fujitsu | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 96 | Card mạng Etherfast lan 10/100/1000 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 97 | Switch 8port 10/100 Mbps | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 98 | Switch 16port 10/100 Mps | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 99 | Switch 24port 10/100Mps | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 100 | Bộ phát sóng Wifi - 3 Anten | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 101 | Bộ phát sóng Wifi - 2 Anten | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 102 | Bộ phát sóng Wifi loại khác | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 103 | Nhân cat 3 Rosenberger hoặc tương đương | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 104 | Nhân cat 5 Rosenberger hoặc tương đương | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 105 | Mặt đôi Rosenberger hoặc tương đương | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 106 | Mặt đơn Rosenberger hoặc tương đương | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 107 | Đế nhựa | 16 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 108 | RJ 45 Rosenberger hoặc tương đương | 150 | Hạt | Theo mô tả Chương V | ||
| 109 | Hạt điện thoại RJ 11 | 130 | Hạt | Theo mô tả Chương V | ||
| 110 | Dây mạng Rosenberger hoặc tương đương | 900 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 111 | Dây điện thoại Sino hoặc tương đương | 200 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 112 | Kìm bấm mạng, điện thoại | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 113 | Đồng hồ Test mạng, điện thoại | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 114 | Bộ nguồn Switch 2960-24 port | 2 | Cái | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 115 | Thiết bị điều khiển truyền hình trực tuyến | 7 | Cái | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 116 | Máy in nhiệt cho hệ thống xếp hàng tự động | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 117 | Bộ điều khiển trung tâm hệ thống xếp hàng tự động | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 118 | Bảng hiển thị trung tâm hệ thống xếp hàng tự động | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 119 | Bảng điều khiển quầy hệ thống xếp hàng tự động | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 120 | Bảng điều khiển cấp phiếu hệ thống xếp hàng tự động | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 121 | Âm ly hệ thống xếp hàng tự động | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 122 | Loa BOSE -45W hoặc tương đương hệ thống xếp hàng tự động | 2 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 123 | Thay IC điều khiển hệ thống xếp hàng tự động | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 3 tháng | |
| 124 | Thay Adapter hiển thị quầy, hiển thị chính hệ thống xếp hàng tự động | 15 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 125 | Modul Led P3 | 3 | Modul | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 126 | Modul Led P5 | 3 | Modul | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 127 | Nguồn Modul Led | 7 | Cái | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 128 | Card phát tín hiệu Led | 1 | Cái | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 129 | Card nhận tín hiệu Led | 1 | Cái | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 130 | Bộ vi xử lý màn Led | 1 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 131 | Giấy in nhiệt dùng cho máy Xếp hàng tự động (Khổ 80 x 65M) | 500 | Cuộn | Theo mô tả Chương V | ||
| 132 | Đầu ghi hình Camera 8 kênh | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 133 | Đầu ghi hình Camera 16 kênh | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 134 | Camera IP loại trong nhà | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 135 | Nguồn Camera 12V-10A | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 136 | Nguồn Camera 12V-20A | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 137 | Nguồn Camera 12V-( | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 138 | Cable tín hiệu đồng trục | 70 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 139 | Cable tín hiệu liền nguồn | 130 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 140 | Jack BNC+DC | 7 | Cái | Theo mô tả Chương V | ||
| 141 | Bàn phím Laptop các loại | 15 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 142 | Pin Laptop các loại | 15 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 143 | Túi Laptop các loại | 3 | Túi | Theo mô tả Chương V | ||
| 144 | Adapter Laptop các loại | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 145 | Màn hình Laptop 14'' các loại | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 146 | Màn hình Laptop 15,6'' các loại | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 147 | Thay main Laptop các loại | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 148 | USB 64 GB | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 149 | Điện thoại bàn Panasonic KX-TS500 hoặc tương đương | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 150 | Chuông báo tự động, dùng điện 220V | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 151 | Quạt chip socket 1155-1156 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 152 | Pin Cmos | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 153 | Gen SP 60x22 | 16 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 154 | Gen SP 39 x 18 | 30 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 155 | Gen SP 24x14 | 30 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 156 | Ghen bán nguyệt D45 | 30 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 157 | Ghen nhôm | 3 | Thanh | Theo mô tả Chương V | ||
| 158 | Acquy 12V - Dùng cho lưu điện máy tính | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 159 | Máy chấm công vân tay | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 160 | Adapter máy chấm công | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 161 | Giá treo Tivi loại Quay | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 162 | Giá treo Tivi loại thường | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 163 | Cable HDMI 1.5M | 2 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 164 | Cable HDMI 3M | 2 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 165 | Cable HDMI 5M | 3 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 166 | Cable HDMI 10M | 2 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 167 | Cable HDMI 15M | 2 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 168 | Cable HDMI 20M | 2 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 169 | Cable HDMI 30M | 2 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 170 | Bộ chuyển VGA - HDMI | 4 | bộ | Theo mô tả Chương V | bảo hành 06 tháng | |
| 171 | Bộ chuyển HDMI - VGA | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | bảo hành 06 tháng | |
| 172 | Bộ chuyển HDMI - RJ45 | 3 | bộ | Theo mô tả Chương V | bảo hành 06 tháng | |
| 173 | Bộ chuyển DVI-HDMI | 3 | bộ | Theo mô tả Chương V | bảo hành 06 tháng | |
| 174 | Cable máy in USB 1,5m | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 175 | Cable máy in USB 3m | 20 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 176 | Cable máy in USB 5m | 15 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 177 | Bộ chuyển đổi USB - Network | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 178 | Bộ chia HDMI 4 Port | 3 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 179 | Bộ chuyển VGA-DVI | 10 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 180 | Bàn di chuột | 30 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 181 | Nguồn 12V-10A | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 182 | Mainboard HP | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 06 tháng | |
| 183 | Mainboard Fujitsu | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 06 tháng | |
| 184 | Main điều khiển Scan 3000S2 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 06 tháng | |
| 185 | Dây điện 2*0,75mm | 200 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 186 | Dây điện 2*4mm | 40 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 187 | Ruột gà bảo vệ dây | 40 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 188 | Ổ cắm 3 trấu chống cháy | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 189 | Mực đổ cho máy in HP các loại | 1.500 | lọ | Theo mô tả Chương V | ||
| 190 | Mực đổ máy in HP P1102/HP P1006 | 2.000 | lọ | Theo mô tả Chương V | ||
| 191 | Ống mực dùng cho máy photo Xerox V3065 | 150 | ống | Theo mô tả Chương V | ||
| 192 | Hộp mực dùng cho máy in HP laserjet P1006/P1005 | 1 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 193 | Hộp mực dùng cho máy in HP laserjet P1102 | 52 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 194 | Hộp mực dùng cho máy in HP laserjet M201N | 130 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 195 | Hộp mực dùng cho máy in HP laserjet P2035/P2055 | 300 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 196 | Hộp mực dùng cho máy in HP laserjet P2015 | 8 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 197 | Hộp mực dùng cho máy in HP laserjet 1320 | 7 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 198 | Hộp mực loại 1 dùng cho máy in HP laserjet Pro 400 M401D | 40 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 199 | Hộp mực loại 1 dùng cho máy in HP laserjet P3015/M521 | 100 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 200 | Hộp mực loại 1 dùng cho máy in HP M605 | 40 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 201 | Hộp mực loại 2 dùng cho máy in HP laserjet Pro 400 M401D | 90 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 202 | Hộp mực dùng cho máy in HP laserjet 5200 | 1 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 203 | Hộp mực dùng cho máy in HP laserjet M402D | 30 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 204 | Hộp mực HP laserjet M601 | 110 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 205 | Hộp mực dùng cho máy in HP laserjet P4014 | 95 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 206 | Hộp mực loại 2 dùng cho máy in HP M605 | 80 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 207 | Hộp mực loại 2 dùng cho máy in HP laserjet P3015/M521 | 100 | hộp | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 208 | Sửa chữa, lắp đặt - cài đặt Máy tính để bàn | 2.500 | máy | Theo mô tả Chương V | ||
| 209 | Sửa chữa Máy in | 300 | máy | Theo mô tả Chương V | ||
| 210 | Xử lý sự cố Tổng đài điện thoại | 10 | máy | Theo mô tả Chương V | ||
| 211 | Sửa chữa, xử lý sự cố điện thoại | 130 | máy | Theo mô tả Chương V | ||
| 212 | Sửa chữa, xử lý sự cố máy Photocopy | 40 | lần | Theo mô tả Chương V | ||
| 213 | Sửa chữa, xử lý sự cố Camera | 30 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 214 | Sửa chữa, khắc phục sự cố màn Led | 3 | HT | Theo mô tả Chương V | ||
| 215 | Cài đặt, cấu hình hệ thống Camera | 7 | HT | Theo mô tả Chương V | ||
| 216 | Sửa main màn hình LCD 19 inch | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 217 | Sửa main màn hình LCD 21 inch | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 218 | Sửa main màn hình LCD 23 inch | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 219 | Sửa mainboard máy tính đồng bộ HP | 45 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 220 | Sửa mainboard máy tính xách tay HP/Dell/Fujitsu | 20 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 221 | Sửa nguồn máy đồng bộ HP/DELL/ASUS | 30 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 222 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy Scan Fujitsu | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 223 | Lắp đặt, cài đặt, cấu hình máy chủ | 7 | máy | Theo mô tả Chương V | ||
| 224 | Dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng máy tính | 15 | máy | Theo mô tả Chương V | ||
| 225 | Dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng máy in | 195 | máy | Theo mô tả Chương V | ||
| 226 | Dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng máy photocopy | 20 | Máy | Theo mô tả Chương V | ||
| 227 | Dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng màn hình LED | 4 | HT | Theo mô tả Chương V | ||
| 228 | Thi công nút mạng | 30 | nút | Theo mô tả Chương V | ||
| 229 | Thi công nút Camera | 7 | nút | Theo mô tả Chương V | ||
| 230 | Thi công, lắp đặt, thay đổi vị trí hệ thống xếp hàng tự động | 2 | HT | Theo mô tả Chương V | ||
| 231 | Cài đặt phần mềm xếp hàng tự động, xử lý sự cố của hệ thống XHTĐ | 15 | Lần | Theo mô tả Chương V | ||
| 232 | Xử lý sự cố phòng họp trực tuyến | 7 | lần | Theo mô tả Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi