Gói thầu: Gói thầu số 1.1: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210150106-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 1.1: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động
Số hiệu KHLCNT 20210130365
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của CPCEMEC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 16:51:00 đến ngày 2021-03-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,601,015,119 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,015,226 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu mười năm nghìn hai trăm hai mươi sáu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tụ 1pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
2 Tụ 3.9pF, 50Vdc, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
3 Tụ 5.6pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
4 Tụ 5.6pF, 50Vdc, ±0.5pF, SMD0402, Tape&Reel 60.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
5 Tụ 8.2pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
6 Tụ 8.2pF, 50Vdc, ±0.5pF, SMD0402, Tape&Reel 60.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
7 Tụ 22pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
8 Tụ 22pF, 50Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 16.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
9 Tụ 27pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
10 Tụ 27pF, 50Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 96.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
11 Tụ 47pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
12 Tụ 47pF, 50Vdc, ±2%, SMD0603, Tape&Reel 44.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
13 Tụ 220pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
14 Tụ 220pF, 50Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 220.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
15 Tụ 0.68nF, 1000Vdc, ±10%, IMT5x8.5x4x16, Tape&Reel/Ammopack 4.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
16 Tụ 1nF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 90.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
17 Tụ 1.5nF, 1000Vdc, ±10%, IMT5x10x10x13, Ammopack 750 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
18 Tụ 2.2nF, 1000Vdc, ±10%, IMT7.5x13.5x4x24, Bulk 3.500 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
19 Tụ 2.2nF, 630Vdc, ±10%, SMD1206, Tape&Reel 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
20 Tụ 10nF, 50Vdc, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 170.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
21 Tụ 10nF, 330Vac, ±20%, IMT10x13x4x9, Bulk 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
22 Tụ 15nF, 1000Vdc, ±10%, SMD1812, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
23 Tụ 15nF, 25Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 24.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
24 Tụ 33nF, 25Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
25 Tụ 47nF, 50Vdc, ±5%, SMD1206, Tape&Reel 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
26 Tụ 68nF, 50Vdc, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 192.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
27 Tụ 470nF, 630Vdc, ±20%, IMT5x7.7x12.5x13, Ammopack 1.500 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
28 Tụ 0.1uF, 10Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
29 Tụ 0.1uF, 16Vdc, ±10%, SMD0603, Tape&Reel 100.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
30 Tụ 0.1uF, 50Vdc, ±10%, SMD0603, Tape&Reel 104.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
31 Tụ 0.1uF, 50Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 768.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
32 Tụ 1uF, 50Vdc, ±20%, IMT2x5x5x11, Tape&Reel;Tape&Box 4.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
33 Tụ 4.7uF, 10Vdc, ±20%, SMD1206, Tape&Reel 6.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
34 Tụ 4.7uF, 25Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 52.500 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
35 Tụ 10uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.3, Tape&Reel 192.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
36 Tụ 10uF, 16Vdc, ±10%, SMD1206, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
37 Tụ 10uF, 400Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel 1.600 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
38 Tụ 22uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.2, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
39 Tụ 22uF, 16Vdc, ±10%, SMD1411, Tape&Reel 14.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
40 Tụ 33uF, 450Vdc, ±20%, IMT7.5x16x16x25, Tape&Reel;Bulk 3.500 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
41 Tụ 47uF, 6.3Vdc, ±20%, SMD0805, Tape&Reel 9.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
42 Tụ 100uF, 16Vdc, ±20%, IMT2.5x6.3x6.3x11, Tape&Reel 14.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
43 Tụ 220uF, 16Vdc, ±20%, IMT2.5x6.3x6.3x11.2, Tape&Reel 6.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
44 Tụ 470uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x12, Tape&Reel 2.400 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
45 Tụ 470uF, 16Vdc, ±20%, IMT3.5x8x8x11.5, Tape&Reel 8.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
46 Tụ 470uF, 35Vdc, ±20%, IMT5x10x10x15, Tape&Reel; Ammopack 99.200 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
47 Tụ 1000uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x16, Ammopack;Tape&Reel 47.200 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
48 Tụ 2200uF, 10Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel;Bulk 6.400 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
49 Tụ 2200uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel 4.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
50 Tụ 2200uF, 35Vdc, ±20%, IMT7.5x16x16x25, Tape&Reel 2.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
51 Tụ chống sét 100MΩ, 560Vdc, ±10%, IMT10x21.5x7.9x26, Bulk 64.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
52 Trở 1Ω, 0.5W, ±5%, SMD1206, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
53 Trở 6.8Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
54 Trở 6.8Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
55 Trở 10Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
56 Trở 10Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
57 Trở 12Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
58 Trở 22Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
59 Trở 22Ω, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 35.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
60 Trở 33Ω, 0.75W, ±1%, SMD2010, Tape&Reel 4.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
61 Trở 33Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel 59.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
62 Trở 100Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
63 Trở 100Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
64 Trở 220Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
65 Trở 243Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
66 Trở 270Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
67 Trở 330Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
68 Trở 390Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
69 Trở 390kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 80.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
70 Trở 402Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
71 Trở 453Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
72 Trở 470Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
73 Trở 499Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 145.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
74 Trở 750Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
75 Trở 1kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 40.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
76 Trở 1kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 145.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
77 Trở 1kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
78 Trở 1.5kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
79 Trở 1.5kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 145.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
80 Trở 2.2kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 25.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
81 Trở 2.2kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
82 Trở 3.3kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 95.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
83 Trở 4.7kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
84 Trở 4.7kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
85 Trở 5.6kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
86 Trở 6.2kΩ, 0.125W, ±0.5%, SMD0805, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
87 Trở 6.8kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
88 Trở 8.2kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
89 Trở 8.87kΩ, 0.125W, ±0.5%, SMD0805, Tape&Reel 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
90 Trở 10kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 40.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
91 Trở 10kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 85.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
92 Trở 10kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 290.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
93 Trở nhiệt 10kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 4.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
94 Trở 12kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
95 Trở 27kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
96 Trở 51kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
97 Trở 51kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
98 Trở 56kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 70.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
99 Trở 100kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
100 Trở 100kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 155.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
101 Trở 100kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
102 Trở 110kΩ, 1W, ±5%, IMT6.3x2.4x2.4, Tape&Reel;Bulk 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
103 Trở 200kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 60.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
104 Trở 680kΩ, 0.25W, ±5%, SMD1206, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
105 Trở 787kΩ, 0.25W, ±1%, SMD 1206, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
106 Trở 820kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 70.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
107 Trở 1.5MΩ, 0.25W, ±5%, SMD1206, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
108 Cuộn 3.3uH, ±20%, IMT8.3x8.3x10, Tape&Reel;Bulk 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
109 Cuộn 1kΩ, ±25%, SMD0402, Tape&Reel 60.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
110 Cuộn 600Ω, ±25%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
111 Cuộn 22nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 60.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
112 Cuộn 27nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 190.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
113 Cuộn 27nH, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 4.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
114 Cuộn 33nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
115 Cuộn 120nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
116 Cuộn 40Ωs, IMT9x3.5x3.5, Tape&Reel;Bulk 170.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
117 Cuộn 150Ω, ±25%, SMD0805, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
118 Cuộn 6mH, ±25%, IMT10;13x19×17.55×22, Bulk 3.400 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
119 Thạch anh 10Mhz, ±30ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 48.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
120 Thạch anh 14.7456Mhz, ±20ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 7.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
121 Thạch anh 26Mhz, ±15ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 60.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
122 Thạch anh 32.768kHz, ±20ppm, SMD 5.5x8x3.8x2.5, Tape&Reel 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
123 Trụ đỡ LED hình trụ thẳng, cao 12.7mm, đường kính 5mm 20.000 Cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
124 LED phát hồng ngoại 2 chân, 940nm-20mA-150mW, IMT5, Bulk 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
125 LED thu hồng ngoại 2 chân, 940nm-20mA-75mW, IMT5, Bulk 2.500 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
126 LED trong màu xanh lá cây 2 chân, 1000mcd-10mA-38mW, IMT5, Bulk 2.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
127 LED đục màu trắng 2 chân, 1500mcd-30mA-126mW, IMT5, Bulk 2.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
128 LED đục màu xanh lá cây 2 chân, 68mcd-20mA-54mW, IMT3, Tape&Reel 4.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
129 LED đục màu đỏ 2 chân, 100mcd-20mA-125mW, IMT3, Tape&Reel 106.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
130 LED trong màu đỏ 2 chân, 1000mcd-10mA-38mW, IMT5, Bulk 2.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
131 LED trong màu đỏ 2 chân, 1000mcd-10mA-105mW, IMT5, Bulk 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
132 LED trong màu đỏ 2 chân, 11mcd-100mA-50mW, SMD0805, Tape&Reel 4.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
133 LED trong màu xanh 2 chân, 25mcd-20mA-2.2V, SMD0805, Tape&Reel 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->