Gói thầu: Gói số 01: Trang bị thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu bổ sung dùng cho mầm non, mẫu giáo (2-6 tuổi)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Trang bị thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu bổ sung dùng cho mầm non, mẫu giáo (2-6 tuổi) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201235906 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục được giao năm 2020 và 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 13:36:00 đến ngày 2021-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,522,340,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bóng nhỏ | 90 | Quả | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 2 | Bóng to | 60 | Quả | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 3 | Gậy thể dục nhỏ | 150 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 4 | Gậy thể dục to | 12 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 5 | Vòng thể dục nhỏ | 150 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 6 | Vòng thể dục to | 12 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 7 | Bập bênh | 6 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 8 | Cổng chui | 24 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 9 | Cột ném bóng | 12 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 10 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 30 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 11 | Hộp thả hình | 30 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 12 | Lồng hộp vuông | 30 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 13 | Lồng hộp tròn | 30 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 14 | Bộ xâu hạt | 60 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 15 | Bộ xâu dây | 30 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 16 | Búa cọc | 30 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 17 | Búa 3 bi 2 tầng | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 18 | Các con kéo dây có khớp | 18 | Con | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 19 | Bộ tháo lắp vòng | 30 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 20 | Bộ xây dựng | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 21 | Hàng rào nhựa | 18 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 22 | Bộ rau, củ, quả | 18 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 23 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 24 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 25 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 26 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 27 | Tranh ghép các con vật | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 28 | Tranh ghép các loại quả | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 29 | Đồ chơi nhồi bông | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 30 | Đồ chơi với cát (xô biển) | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 31 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 32 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 33 | Tranh các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 34 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 35 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 36 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 37 | Lô tô các loại quả | 150 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 38 | Lô tô các con vật | 150 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 39 | Lô tô các phương tiện giao thông | 150 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 40 | Lô tô các hoa | 150 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 41 | Con rối | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 42 | Khối hình to | 48 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 43 | Khối hình nhỏ | 48 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 44 | Búp bê bé trai | 36 | Con | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 45 | Búp bê bé gái | 36 | Con | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 46 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 18 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 47 | Bộ bàn ghế giường tủ | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 48 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 12 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 49 | Giường búp bê | 24 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 50 | Xắc xô to | 6 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 51 | Xắc xô nhỏ | 60 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 52 | Phách gõ | 60 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 53 | Trống cơm | 30 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 54 | Xúc xắc | 36 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 55 | Trống con | 60 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 56 | Bộ nhận biết, tập nói | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 57 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 58 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 6 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 2 - 3 tuổi | |
| 59 | Mô hình hàm răng | 28 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 60 | Vòng thể dục to | 28 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 61 | Gậy thể dục to | 28 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 62 | Cột ném bóng | 28 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 63 | Vòng thể dục nhỏ | 350 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 64 | Gậy thể dục nhỏ | 350 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 65 | Xắc xô | 28 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 66 | Trống da | 14 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 67 | Cổng chui | 42 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 68 | Bóng nhỏ | 350 | Quả | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 69 | Bóng to | 70 | Quả | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 70 | Nguyên liệu để đan tết | 14 | Kg | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 71 | Bộ dinh dưỡng 1 | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 72 | Bộ dinh dưỡng 2 | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 73 | Bộ dinh dưỡng 3 | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 74 | Bộ dinh dưỡng 4 | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 75 | Hàng rào lắp ghép lớn | 42 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 76 | Ghép nút lớn | 56 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 77 | Tháp dinh dưỡng | 14 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 78 | Búp bê bé trai | 56 | Con | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 79 | Búp bê bé gái | 84 | Con | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 80 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 42 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 81 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 82 | Bộ xếp hình trên xe | 84 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 83 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 42 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 84 | Gạch xây dựng (bằng nhựa) | 28 | Thùng | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 85 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 86 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 87 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 88 | Bộ động vật biển | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 89 | Bộ động vật sống trong rừng | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 90 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 91 | Bộ côn trùng | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 92 | Nam châm thẳng | 42 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 93 | Kính lúp | 42 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 94 | Bể chơi với cát và nước | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 95 | Bộ làm quen với toán | 350 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 96 | Con rối | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 97 | Bộ hình học phẳng | 350 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 98 | Bảng quay 2 mặt | 14 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 99 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 100 | Tranh các con vật | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 101 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 28 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 102 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 28 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 103 | Hộp thả hình | 42 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 104 | Bàn tính học đếm | 42 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 105 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 106 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 107 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 108 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 109 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 42 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 110 | Lịch của trẻ | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 111 | Đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 112 | Đĩa thơ ca, truyện kể | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 113 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 114 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 115 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 14 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 3 - 4 tuổi | |
| 116 | Mô hình hàm răng | 75 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 117 | Vòng thể dục nhỏ | 750 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 118 | Gậy thể dục nhỏ | 750 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 119 | Cổng chui | 125 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 120 | Cột ném bóng | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 121 | Vòng thể dục cho giáo viên | 25 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 122 | Gậy thể dục cho giáo viên | 25 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 123 | Bộ chun học toán | 150 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 124 | Các khối hình học | 250 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 125 | Bộ xâu dây tạo hình | 250 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 126 | Bộ dinh dưỡng 1 | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 127 | Bộ dinh dưỡng 2 | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 128 | Bộ dinh dưỡng 3 | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 129 | Bộ dinh dưỡng 4 | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 130 | Lô tô dinh dưỡng | 150 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 131 | Bộ luồn hạt | 125 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 132 | Bộ lắp ghép (bằng nhựa ép) | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 133 | Bộ đồ chơi gia đình | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 134 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 135 | Tranh cảnh báo | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 136 | Bộ ghép hình hoa | 75 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 137 | Bộ lắp ráp nút tròn | 75 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 138 | Hàng rào lớn | 75 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 139 | Bộ xây dựng | 75 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 140 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 141 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 142 | Bộ lắp ráp xe lửa | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 143 | Bộ động vật biển | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 144 | Bộ động vật sống trong rừng | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 145 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 146 | Bộ côn trùng | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 147 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 148 | Kính lúp | 75 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 149 | Phễu nhựa | 75 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 150 | Bể chơi với cát và nước | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 151 | Cân thăng bằng (loại bằng gỗ) | 50 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 152 | Bộ làm quen với toán | 375 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 153 | Đồng hồ lắp ráp | 75 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 154 | Bàn tính học đếm | 75 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 155 | Bộ hình học phẳng | 750 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 156 | Ghép nút lớn | 75 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 157 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 75 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 158 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 159 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 160 | Bộ sa bàn giao thông | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 161 | Lô tô động vật | 250 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 162 | Lô tô thực vật | 250 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 163 | Lô tô các phương tiện giao thông | 250 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 164 | Lô tô đồ vật | 250 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 165 | Tranh số lượng | 25 | Tờ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 166 | Đomino học toán | 125 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 167 | Lô tô hình và số lượng | 375 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 168 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 169 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 170 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 50 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 171 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 172 | Bộ chữ và số | 150 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 173 | Bộ trang phục Công an | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 174 | Bộ trang phục Bộ đội | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 175 | Bộ trang phục Bác sỹ | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 176 | Bộ trang phục nấu ăn | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 177 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 178 | Gạch xây dựng (bằng nhựa) | 25 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 4 - 5 tuổi | |
| 179 | Vòng thể dục to | 46 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 180 | Vòng thể dục nhỏ | 805 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 181 | Gậy thể dục nhỏ | 805 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 182 | Cổng chui | 115 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 183 | Gậy thể dục to | 46 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 184 | Cột ném bóng | 23 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 185 | Đồ chơi Bowling | 115 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 186 | Bộ dinh dưỡng 1 | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 187 | Bộ dinh dưỡng 2 | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 188 | Bộ dinh dưỡng 3 | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 189 | Bộ dinh dưỡng 4 | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 190 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 191 | Bộ lắp ráp kỹ thuật (bằng gỗ và nhựa) | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 192 | Bộ xếp hình xây dựng (51 chi tiết) | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 193 | Bộ luồn hạt | 115 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 194 | Bộ lắp ghép (bằng nhựa ép) | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 195 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 92 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 196 | Bộ sa bàn giao thông | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 197 | Bể chơi với cát và nước (loại lớn) | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 198 | Ghép nút lớn | 115 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 199 | Bộ ghép hình hoa | 115 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 200 | Bảng chun học toán | 115 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 201 | Đồng hồ học số, học hình | 46 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 202 | Bàn tính học đếm | 46 | Cái | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 203 | Bộ làm quen với toán | 345 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 204 | Bộ hình khối | 115 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 205 | Bộ nhận biết hình phẳng | 805 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 206 | Lô tô động vật | 345 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 207 | Lô tô thực vật | 345 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 208 | Lô tô các phương tiện giao thông | 345 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 209 | Lô tô đồ vật | 345 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 210 | Domino chữ cái và số | 230 | Hộp | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 211 | Bộ chữ cái | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 212 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 115 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 213 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 214 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 215 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 216 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 217 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 218 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 219 | Bộ dụng cụ lao động | 69 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 220 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 221 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 222 | Bộ trang phục công an | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 223 | Doanh trại bộ đội | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 224 | Bộ trang phục bộ đội | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 225 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 226 | Bộ trang phục bác sỹ | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 227 | Gạch xây dựng (bằng nhựa) | 23 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 228 | Bộ xếp hình xây dựng (loại 44 chi tiết) | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi | |
| 229 | Hàng rào lắp ghép | 46 | Bộ | - Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau - Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Mầm non 5 - 6 tuổi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi