Gói thầu: Chuyển đổi lắp đặt biến tần quạt khói lò hơi tổ máy S2 của Nhà máy Nhiệt điện Mông Dương 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Chuyển đổi lắp đặt biến tần quạt khói lò hơi tổ máy S2 của Nhà máy Nhiệt điện Mông Dương 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211208 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 16:11:00 đến ngày 2021-03-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 48,158,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến tần trung thế (hợp bộ tủ biến tần) | 4 | Bộ | Model: ACS580MV/ Hãng ABB hoặc tương đương Đáp ứng các thông số kỹ thuật cơ bản như sau: - Công nghệ biến tần: Biến tần nguồn áp. - Có công suất định mức biến tần Pn≥2850kW, dòng điện In ≥ 219A - Điện áp đầu vào làm việc biến tần: 3 pha/10kV ± 10% - Sụt áp cho phép tối thiểu: -25% điện áp đinh mức - Hệ số công suất: ≥ 0,96 - Hiệu suất của biến tần tại điểm định mức (bao gồm cả biến áp và tổn hao): ≥96,5% - Khả năng quá tải: 110% dòng điện định mức trong 60 giây chu kỳ lặp lại 10 phút - Chỉnh lưu: Chỉnh lưu 48 xung - Độ méo sóng hài dòng điện đầu ra: | ||
| 2 | Tủ Auto Bypass biến tần (hợp bộ tủ Auto Bypass) | 4 | Bộ | - Tủ Auto Bypass biến tần thiết kế đồng bộ cùng hãng với hãng biến tần ở mục 1 và tích hợp cả phần bypass cho cả động lực và điều khiển. - Có chế độ vận hành Auto/Manual Bypass biến tần (thiết kế tự động Bypass biến tần khi biến tần bị lỗi, khi Bypass biến tần thì thiết kế cho phép sửa chữa biến tần, thay thế cell. Sau khi sửa chữa xong biến tần thì thiết kế cho phép hệ thống biến tần quay trở lại bằng tính năng Flying Restart của biến tần, Có chế độ an toàn khi vừa hoạt động vừa bảo dưỡng biến tần) - Thông số thiết bị đóng cắt công tắc tơ: IEC 62271 Loại điện áp 12kV Dòng danh định 400A Dòng ngắn mạch 6kA/1s Dòng xung đỉnh 15kA Tuổi thọ cơ khí 1.000.000 lần Thời gian mở tác động 20-30 ms Thời gian đóng 60-90ms | ||
| 3 | Thép chữ I | 4,64 | Tấn | Thép chữ I kích thước 200x100x5,5x8 | ||
| 4 | Điều hòa cây thông gió + phụ kiện lắp đặt | 2 | Cái | 100.000 BTU | ||
| 5 | Analog input hart module | 4 | cái | Analog input hart module (5X00109G02; P- Module Ovation/Emerson) hoặc tương đương | ||
| 6 | Analog input hart module | 4 | cái | Analog input hart module (5X00106G02; E-Module Ovation/Emerson) hoặc tương đương | ||
| 7 | Analog output module 1 | 4 | cái | Analog output module 1 (5X00062G01; E-Module Ovation/Emerson) hoặc tương đương | ||
| 8 | Analog output module 2 | 4 | cái | Analog output module 2 (5X00063G01; E-Module Ovation/Emerson) hoặc tương đương | ||
| 9 | Digital output module | 4 | cái | Digital output module (1C31122G01; E-Module Ovation/Emerson) hoặc tương đương | ||
| 10 | Digital output module | 4 | cái | Digital output module (1C31125G01; E-Module Ovation/Emerson) hoặc tương đương | ||
| 11 | Digital intput module | 4 | cái | Digital intput module (1C31232G01; E-Module Ovation/Emerson) hoặc tương đương | ||
| 12 | Dây cáp điện động lực | 300 | m | 8.7/15KV FR-CU/XLPE-PVC (Hoặc tương đương) | ||
| 13 | Cáp điều khiển có chống nhiễu | 400 | m | 0.6/1KV CU/XLPE/CAMS/PVC 16Cx1.5mm2 (Hoặc tương đương) | ||
| 14 | Cáp điều khiển có chống nhiễu | 1.200 | m | 0.6/1KV CU/XLPE/CAMS/PVC 8Cx1.5mm2 (Hoặc tương đương) | ||
| 15 | Cáp nguồn | 600 | m | 0.6/1KV FR-CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2 (Hoặc tương đương) | ||
| 16 | Cáp nguồn | 400 | m | 0.6/1KV FR-CU/XLPE/PVC 4Cx2,5mm2 (Hoặc tương đương) | ||
| 17 | Đầu cáp co nhiệt | 12 | Bộ | Đầu cáp co nguội 3P 24KV 3x150mm 3M hoặc tương đương | ||
| 18 | Ống nhựa gân xoắn Ф50 | 800 | m | Ống nhựa gân xoắn Ф50 | ||
| 19 | Ống nhựa gân xoắn Ф25 | 400 | m | Ống nhựa gân xoắn Ф25 | ||
| 20 | Thang cáp | 80 | m | Thang cáp | ||
| 21 | Ống thông gió | 48 | m | Ống thông gió 410x764 | ||
| 22 | Kẹp bích TDF | 20 | kg | Kẹp bích TDF | ||
| 23 | Bê tông + kết cấu thép | 16 | m3 | Bê tông, kết cấu thép | ||
| 24 | Vật tư phụ khác | 2 | gói | Vật tư phụ phục vụ lắp đặt | ||
| 25 | Powercell | 6 | cái | Tương thích với biến tần tại Mục 1- Bảng 1- Phạm vi cung cấp hàng hóa- Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi