Gói thầu: Gói thầu số 27: Cung cấp vật tư và sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điều hòa thông gió năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211869-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 27: Cung cấp vật tư và sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điều hòa thông gió năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148478 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty NĐMD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 17:05:00 đến ngày 2021-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,796,586,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van tiết lưu | 2 | Cái | TEN 5 (R134a -40/+10°C /-40/+50°F PS 28 bar/MWP 400 psig); Bao gồm cả đế; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương. | ||
| 2 | Van tiết lưu | 2 | Cái | TEN 55 (R134a -40/+10°C /-40/+50°F PS 28 bar/MWP 400 psig); Bao gồm cả đế; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương. | ||
| 3 | Van tiết lưu | 2 | Cái | TGEX 18TR, 63kW, R22/R407C ; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương. | ||
| 4 | Van tiết lưu | 2 | Cái | XC-726 MC-2B (R-134a, R-12, R-410A)C12323; Bao gồm cả đế; Hãng SX: EMERSON hoặc tương đương. | ||
| 5 | Van tiết lưu điện tử | 2 | Cái | Thermal Expansion Valve ETS 50 (034G1704) | ||
| 6 | Ga lạnh Freon 134a | 110 | Bình | 134a (13,62Kg/Bình); Hãng SX: Chemours hoặc tương đương | ||
| 7 | Ga lạnh Freon R407C | 30 | Bình | R407C (11,35Kg/Bình); Hãng SX: Chemours hoặc tương đương | ||
| 8 | Ga lạnh Freon R410A | 2 | Bình | R410A ( 11,35Kg/Bình); Hãng SX: Chemours hoặc tương đương | ||
| 9 | Ga lạnh R22 | 2 | Bình | R22 (13,62Kg/Bình); Hãng SX: Chemours hoặc tương đương | ||
| 10 | Dầu lạnh cho máy nén | 8 | Thùng | CPI RL 170H (20Kg/Thùng); Hãng sx: EMKARATE hoặc tương đương | ||
| 11 | Mỡ Mobil Polyrex EM | 1 | Thùng | Mobil Polyrex EM (16Kg/Thùng) | ||
| 12 | Ni tơ | 50 | Bình | Ni tơ 40 lít/Bình | ||
| 13 | Phin lọc ga | 12 | Cái | DML-307S; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương. | ||
| 14 | Phin lọc ga | 4 | Cái | DML-309S; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương. | ||
| 15 | Phin lọc ga | 20 | Cái | 48-DC; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương. | ||
| 16 | Phin lọc ga | 5 | Cái | DML 165; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương. | ||
| 17 | Phin lọc ga | 2 | Cái | DML 164; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương. | ||
| 18 | Máy nén | 1 | Cái | ZR81KCE-TFD-522 hoặc tương đương | ||
| 19 | Máy nén | 1 | Cái | ZR108KCE-TFD-522 hoặc tương đương | ||
| 20 | Máy nén | 2 | Cái | ZR144KCE-TFD-422 hoặc tương đương | ||
| 21 | Máy nén | 2 | Cái | DA250S2C-30MT hoặc tương đương | ||
| 22 | Máy nén | 2 | Cái | QP464PAA-LG (24000BTU) hoặc tương đương | ||
| 23 | Cuộn hút van điện từ | 2 | Cái | 220/230V 15 Watt | ||
| 24 | Cuộn hút van điện từ | 60 | Cái | UDV12230DW ; 230V, Class H, 25VA ED100% (bao gồm cả đế) | ||
| 25 | Cuộn hút van điện từ | 2 | Cái | 018F6282; 220/230V 10 Watt | ||
| 26 | Thân van điện từ | 4 | Cái | NC: 4401-38 của máy Hanbell RC2-180B | ||
| 27 | Vòng đệm thân van điện từ | 4 | Cái | Vòng đệm 31301-1003BA-A của máy Hanbell RC2-180B | ||
| 28 | Bảo vệ động cơ | 3 | Cái | INT69 HBY; Part-No. 22A 412; Supply AC 50/60Hz 115/120V 230/240V; Amb temp range -30 … +70C; Relay AC 240V max 2.5A C300; Phase sensor 3AC 50/60Hz 200 …575V ± 10% | ||
| 29 | Cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén Hanbell | 3 | Cái | senser nhiệt độ đầu đẩy VCH 0922251 000 | ||
| 30 | Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm | 6 | Cái | STH-PR5N-F hoặc tương đương | ||
| 31 | Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm | 2 | Cái | STH-CR5N hoặc tương đương | ||
| 32 | Cảm biến nhiệt độ TS-320S R | 2 | Cái | (0÷320℃) | ||
| 33 | Cảm biến nhiệt độ TS-120S R | 2 | Cái | (0÷120℃) | ||
| 34 | Cảm biến nhiệt độ | 3 | Cái | TS-9105-8290 hoặc tương đương | ||
| 35 | Cảm biến độ ẩm | 6 | Cái | HT-1301-UD1 hoặc tương đương | ||
| 36 | Bo mặt hiển thị | 5 | Cái | BP06SMM ; M-Type Remoteo3 Q-TEC (BP06SMM Ver.1) | ||
| 37 | Bo nguồn máy điều hòa cây | 3 | Cái | BP06MMM (BC, BE) hoặc tương đương | ||
| 38 | Van điện M9109-GGA-4 | 1 | Cái | 9 Nm (80 in-lb) | ||
| 39 | Van điện M9220-GGA-3 | 1 | Cái | 20 Nm (177 in-lb) | ||
| 40 | Ổ cứng máy tính các tủ điều khiển | 1 | Cái | 1TB WD10SPZX 2.5 inch | ||
| 41 | Bộ giám điều khiển | 4 | Cái | Temp-Humidity Controller; (Program SS-AHHA-A8A4-AO276; Input: 12V DC) | ||
| 42 | Bộ vi xửl ý | 4 | Cái | DDC-400 (Program SS-AHHA-A8A4-AO276; Input: 12V DC) | ||
| 43 | Bộ controller | 4 | Cái | Model: PCO3000ES0 hoặc tương đương | ||
| 44 | Màn hình hiển thị bộ controller | 4 | Cái | PGD1000F00 hoặc tương đương | ||
| 45 | Rơ le bảo vệ mất pha | 3 | Cái | EOCR-SE2-05RS hoặc tương đương | ||
| 46 | Rơ le bảo vệ mất pha | 3 | Cái | EOCR-SS-05S hoặc tương đương | ||
| 47 | Rơ le bảo vệ mất pha | 3 | Cái | PMR-44 | ||
| 48 | Rơ le nhiệt EMPR GMP 22-3PR 22A | 2 | Cái | 22A | ||
| 49 | Rơ le nhiệt EMPR GMP 40-3PR 40A | 9 | Cái | 40A | ||
| 50 | Rơ le nhiệt EMPR GMP 40-3TR 40A | 18 | Cái | 40A | ||
| 51 | Rơ le nhiệt MT-32/3H | 30 | Cái | 3P Dòng làm việc 4A | ||
| 52 | Rơ le nhiệt MT-32/3H | 10 | Cái | 3P Dòng làm việc 18÷25A | ||
| 53 | Rơ le nhiệt MT-63 | 10 | Cái | 3P Dòng làm việc 24÷36A | ||
| 54 | Contactor MC-9b | 60 | Cái | 3P 9A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC) | ||
| 55 | Contactor MC-12a | 2 | Cái | 3P 12A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm 1NO | ||
| 56 | Contactor MC-12b | 10 | Cái | 3P 12A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC) | ||
| 57 | Contactor MC-18b | 5 | Cái | 3P 18A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC) | ||
| 58 | Contactor MC-22b | 5 | Cái | 3P 22A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC) | ||
| 59 | Contactor MC-32a | 16 | Cái | 3P 32A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC) | ||
| 60 | Contactor MC-40a | 20 | Cái | 3P 40A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC) | ||
| 61 | Contactor MC-50a | 13 | Cái | 3P 50A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC) | ||
| 62 | Contactor MC-65a | 10 | Cái | 3P 65a điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC) | ||
| 63 | Contactor MC-75a | 12 | Cái | 3P 75A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC) | ||
| 64 | Contactor MC-85a | 10 | Cái | 3P 85A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC) | ||
| 65 | Contactor MC-130a | 5 | Cái | 3P 130A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC) | ||
| 66 | Contactor MC-150a | 4 | Cái | 3P 150A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC) | ||
| 67 | Cầu chì ống | 100 | Cái | Ф5x30mm 5A/250V | ||
| 68 | Tụ điều hòa | 2 | Cái | 35+1.5µF±5% 400VAC loại 3 chân | ||
| 69 | Tụ điều hòa | 2 | Cái | 40µF±5% 450VAC loại 2 chân | ||
| 70 | Tụ điều hòa | 2 | Cái | 50µF±5% 450VAC loại 2 chân | ||
| 71 | Tụ điều hòa | 2 | Cái | 55µF±5% 400VAC loại 3 chân | ||
| 72 | Tụ điều hòa | 2 | Cái | CCB65 (RoHS) 60µF±5% 450VAC | ||
| 73 | Tụ điều hòa | 2 | Cái | CBB65 (RoHS) 45µF±5% 450VAC Loại 2 chân; Hãng SX: RoHS hoặc tương đương | ||
| 74 | Túi lọc tinh: 290 x 290 x 300 mm@4Pocket | 10 | Cái | Cấp lọc : F8 - tiêu chuẩn EN 779, Hiệu suất lọc bụi : 90 -95%, Tốc độ gió bề mặt : 2.5 m/s, Chênh áp ban đầu: 120 Pa, Chênh áp khuyến cáo thay thế : 450 Pa, Nhiệt độ giới hạn : 85° C, Khung dùng hộp tôn (2x2cm) mạ kẽm | ||
| 75 | Túi lọc tinh: 290 x 590 x 300 mm@4Pocket | 86 | Cái | Cấp lọc : F8 - tiêu chuẩn EN 779, Hiệu suất lọc bụi : 90 -95%, Tốc độ gió bề mặt : 2.5 m/s, Chênh áp ban đầu: 120 Pa, Chênh áp khuyến cáo thay thế : 450 Pa, Nhiệt độ giới hạn : 85° C, Khung dùng hộp tôn (2x2cm) mạ kẽm | ||
| 76 | Túi lọc tinh : 590 x 590 x 300 mm@8Pocket | 246 | Cái | Cấp lọc : F8 - tiêu chuẩn EN 779, Hiệu suất lọc bụi : 90 -95%, Tốc độ gió bề mặt : 2.5 m/s, Chênh áp ban đầu: 120 Pa, Chênh áp khuyến cáo thay thế : 450 Pa, Nhiệt độ giới hạn : 85° C, Khung dùng hộp tôn (2x2cm) mạ kẽm | ||
| 77 | Vòng bi | 20 | Cái | UC 205 | ||
| 78 | Vòng bi | 6 | Cái | UC 207 | ||
| 79 | Vòng bi | 26 | Cái | UC 209 | ||
| 80 | Vòng bi | 10 | Cái | 6202ZZ | ||
| 81 | Vòng bi | 10 | Cái | 6203ZZ | ||
| 82 | Vòng bi | 10 | Cái | 6206ZZ | ||
| 83 | Vòng bi | 10 | Cái | 6208ZZ | ||
| 84 | Vòng bi | 10 | Cái | 6207ZZ | ||
| 85 | Dây curoa | 2 | Cái | 5V-1040 | ||
| 86 | Giá điều hòa cây Inox 304 | 5 | Cái | Giá điều hòa cây Inox 304 dày 1,5mm kích thước (dài 1350 x rộng 740 x cao 250)mm | ||
| 87 | Phin lọc dầu | 14 | Cái | ART- 31301-1143C; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 88 | Then cài rotor | 2 | Cái | A4-1023A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 89 | Vòng đệm rotor (Motor B) | 2 | Cái | A4-1-110AA; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 90 | Vòng hấp thụ rung rotor (Motor B) | 2 | Cái | A5-3-1017A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 91 | Vòng đêm vênh M16 | 2 | Cái | A5-4-316; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 92 | Vòng bi xuyên tâm xả (trục chính) | 2 | Cái | A6-1-NU307E; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 93 | Bạc đệm ngoài đầu xả (trục chính) | 2 | Cái | A6-2-113AA; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 94 | Bạc đạn trục đầu xả (trục chính) | 6 | Cái | A6-4-7306BUO; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 95 | Đai ốc khoá bạc đạn đầu xả (trục chính) | 2 | Cái | A6-5-235; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 96 | Vòng bi cố định đầu xả (trục chính) | 2 | Cái | A6-6-1109A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 97 | Đĩa vênh đầu xả (trục chính) | 2 | Cái | A6-7-DB080; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 98 | Vòng bi xuyên tâm xả (trục phụ) | 2 | Cái | A7-1-NU2306E; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 99 | Đệm ngoài đầu xả (trục phụ) | 2 | Cái | A7-2- 3101-113AA; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 100 | Đệm trong đầu xả (trục phụ) | 2 | Cái | A7-3-3101-113B; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 101 | Bạc đạn trục đầu xả (trục phụ) | 4 | Cái | A7-4-7306BUO; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 102 | Đai ốc khoá bạc đạn đầu xả (trục phụ) | 2 | Cái | A7-5-230; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 103 | Vòng bi cố định đầu xả (trục phụ) | 2 | Cái | A7-6-1111A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 104 | Đĩa vênh đầu xả (trục phụ) | 2 | Cái | A7-7-DB071; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 105 | Tấm chặn đầu xả | 2 | Cái | A8-1-1101A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 106 | Đệm tấm chặn đầu xả | 2 | Cái | A8-2-1103A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 107 | Long vênh | 2 | Cái | A9-2-310; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 108 | Long đen | 2 | Cái | A9-3-1037A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 109 | Vòng piston | 2 | Cái | A9-4-T065; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 110 | O-Ring | 2 | Cái | A9-5-CA328; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 111 | Vòng dẫn | 2 | Cái | A9-6-CA328; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 112 | piston | 2 | Cái | A9-7-1116A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 113 | Long đen đồng | 2 | Cái | A9-8-414; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 114 | Cần piston | 2 | Cái | A9-9-1115A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 115 | Lò xo | 2 | Cái | A9-10-1113A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 116 | Vòng đệm ống xả | 2 | Cái | A10-1008A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 117 | Chốt ghim vị trí | 4 | Cái | A11-1102A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 118 | Miếng đệm | 4 | Cái | B3-2-1147A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 119 | Tấm chắn giảm chấn | 2 | Cái | B3-3-116AC; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 120 | Công tắc mức dầu | 2 | Cái | B3-4-61; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 121 | O-Ring | 2 | Cái | B3-5-VP008; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 122 | O-Ring | 2 | Cái | B3-6-VP021; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 123 | Đầu nối công tắc mức dầu | 2 | Cái | B3-7-1149A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 124 | Đầu nối cáp | 2 | Cái | B3-8-27; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 125 | Van góc | 2 | Cái | B4-1-106; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 126 | Ecu mũ chụp | 2 | Cái | B4-3-301; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 127 | Ghim cố định stator động cơ | 2 | Cái | B5-1-2102A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 128 | O-Ring | 2 | Cái | B5-2-VP021; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 129 | Đầu kết nối cổng nối | 2 | Cái | B6-1-102; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 130 | Ecu mũ chụp | 2 | Cái | B6-3-301; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 131 | Vòng đệm tấm chặn cuối | 2 | Cái | B7-2-1006B-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 132 | Vòng đệm hộp điện | 2 | Cái | B7-4-1014B; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 133 | Nút chặn lỗ hộp điện | 8 | Cái | B8-3-33; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 134 | Đệm mặt bích | 2 | Cái | B8-4-1007A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 135 | Đệm mặt bích bộ phận tiết kiệm nhiên liệu | 2 | Cái | B10-3-1151A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 136 | Van điện từ | 2 | Cái | B11-138; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 137 | Cuộn coil van điện | 8 | Cái | B11-3-1003B; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 138 | Tấm bìa | 2 | Cái | B11-5-1039C; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 139 | Long đen | 4 | Cái | B12-3-104; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 140 | Long vênh | 4 | Cái | B12-4-304; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 141 | Ecu mũ chụp | 4 | Cái | B12-5-104; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 142 | Long vênh | 4 | Cái | B13-2-308; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 143 | Long đen | 4 | Cái | B13-3-108; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 144 | Vòng bi xuyên tâm đầu hút (trục chính) | 2 | Cái | B14-NKI55/35; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 145 | Vòng bi xuyên tâm đầu hút (trục phụ) | 2 | Cái | B15-NKI30/30; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 146 | Vòng đệm bộ làm mát dầu | 2 | Cái | B18-2-1167A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 147 | Đệm ngoài mặt bích bộ lọc | 2 | Cái | B19-2-1147B-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 148 | Mạch nối | 2 | Cái | B20-1-1145E; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 149 | Khuỷu nối | 2 | Cái | B20-2-101; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 150 | Giắc co nối 1/8*NPT, φ1.2 | 2 | Cái | B20-3-1168A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 151 | Giắc co nối | 2 | Cái | B21-1-1153A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 152 | Van trượt tăng giảm tải Vi=2.6 | 2 | Cái | B22-1-1412A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 153 | Khoá van trượt | 2 | Cái | B22-2-1112A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 154 | Vòng đệm bộ phận tách dầu | 2 | Cái | C2-1001A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 155 | Kính thăm dầu | 2 | Cái | C3-1-01; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 156 | O-Ring | 2 | Cái | C3-2-VA024; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 157 | Giắc cắm | 2 | Cái | C4-107; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 158 | Sấy dầu 220V,150W | 2 | Cái | C5-1-3101-1051C; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 159 | Cáp kết nối | 2 | Cái | C5-2- 4806-28; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 160 | ông thép không gỉ | 2 | Cái | C5-3-5108-06; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 161 | Giắc cắm | 2 | Cái | C6- 4305-105; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 162 | Sensor nhiệt độ dầu đầu xả | 2 | Cái | C7-4405-06; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 163 | Giắc cắm | 2 | Cái | C8-43-5-105; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 164 | Van góc | 2 | Cái | C9-1-106; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 165 | Ecu mũ chụp | 2 | Cái | C9-3-301; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 166 | Van kiểm tra | 2 | Cái | C10-1- 7100C; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 167 | Đệm mặt bích dầu đầu xả | 4 | Cái | C10-2-1005A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 168 | O-Ring | 2 | Cái | C10-3-NP065; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 169 | Đầu kế nối | 2 | Cái | D2-1-1092A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 170 | Ecu mũ chụp | 2 | Cái | D2-3-1091A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 171 | Van sạc | 2 | Cái | D3-201; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 172 | Van góc | 2 | Cái | D4-1-106; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 173 | Ecu mũ chụp | 2 | Cái | D4-3-301; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 174 | Bộ lọc hút | 2 | Cái | D5-1-1024B; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 175 | Miếng đệm kết nối | 4 | Cái | D5-2-1004A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 176 | Van chặn | 2 | Cái | D6-1-8200A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 177 | Miếng đệm kết nối | 2 | Cái | D6-2-1004A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 178 | O-Ring | 2 | Cái | D6-3-NP100; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương | ||
| 179 | Tấm đệm chắn mặt bích | 2 | Cái | D6-4-101EB; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi