Gói thầu: Gói thầu số 27: Cung cấp vật tư và sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điều hòa thông gió năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211869-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Mông Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 27: Cung cấp vật tư và sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điều hòa thông gió năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210148478
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty NĐMD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 17:05:00 đến ngày 2021-02-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,796,586,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Van tiết lưu 2 Cái TEN 5 (R134a -40/+10°C /-40/+50°F PS 28 bar/MWP 400 psig); Bao gồm cả đế; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương.
2 Van tiết lưu 2 Cái TEN 55 (R134a -40/+10°C /-40/+50°F PS 28 bar/MWP 400 psig); Bao gồm cả đế; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương.
3 Van tiết lưu 2 Cái TGEX 18TR, 63kW, R22/R407C ; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương.
4 Van tiết lưu 2 Cái XC-726 MC-2B (R-134a, R-12, R-410A)C12323; Bao gồm cả đế; Hãng SX: EMERSON hoặc tương đương.
5 Van tiết lưu điện tử 2 Cái Thermal Expansion Valve ETS 50 (034G1704)
6 Ga lạnh Freon 134a 110 Bình 134a (13,62Kg/Bình); Hãng SX: Chemours hoặc tương đương
7 Ga lạnh Freon R407C 30 Bình R407C (11,35Kg/Bình); Hãng SX: Chemours hoặc tương đương
8 Ga lạnh Freon R410A 2 Bình R410A ( 11,35Kg/Bình); Hãng SX: Chemours hoặc tương đương
9 Ga lạnh R22 2 Bình R22 (13,62Kg/Bình); Hãng SX: Chemours hoặc tương đương
10 Dầu lạnh cho máy nén 8 Thùng CPI RL 170H (20Kg/Thùng); Hãng sx: EMKARATE hoặc tương đương
11 Mỡ Mobil Polyrex EM 1 Thùng Mobil Polyrex EM (16Kg/Thùng)
12 Ni tơ 50 Bình Ni tơ 40 lít/Bình
13 Phin lọc ga 12 Cái DML-307S; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương.
14 Phin lọc ga 4 Cái DML-309S; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương.
15 Phin lọc ga 20 Cái 48-DC; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương.
16 Phin lọc ga 5 Cái DML 165; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương.
17 Phin lọc ga 2 Cái DML 164; Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương.
18 Máy nén 1 Cái ZR81KCE-TFD-522 hoặc tương đương
19 Máy nén 1 Cái ZR108KCE-TFD-522 hoặc tương đương
20 Máy nén 2 Cái ZR144KCE-TFD-422 hoặc tương đương
21 Máy nén 2 Cái DA250S2C-30MT hoặc tương đương
22 Máy nén 2 Cái QP464PAA-LG (24000BTU) hoặc tương đương
23  Cuộn hút van điện từ 2 Cái  220/230V 15 Watt
24 Cuộn hút van điện từ 60 Cái UDV12230DW ; 230V, Class H, 25VA ED100% (bao gồm cả đế)
25 Cuộn hút van điện từ 2 Cái 018F6282; 220/230V 10 Watt
26 Thân van điện từ 4 Cái NC: 4401-38 của máy Hanbell RC2-180B
27 Vòng đệm thân van điện từ 4 Cái Vòng đệm 31301-1003BA-A của máy Hanbell RC2-180B
28 Bảo vệ động cơ 3 Cái INT69 HBY; Part-No. 22A 412; Supply AC 50/60Hz 115/120V 230/240V; Amb temp range -30 … +70C; Relay AC 240V max 2.5A C300; Phase sensor 3AC 50/60Hz 200 …575V ± 10%
29 Cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén Hanbell 3 Cái senser nhiệt độ đầu đẩy VCH 0922251 000
30 Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm 6 Cái STH-PR5N-F hoặc tương đương
31 Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm 2 Cái STH-CR5N hoặc tương đương
32 Cảm biến nhiệt độ TS-320S R 2 Cái (0÷320℃)
33 Cảm biến nhiệt độ TS-120S R 2 Cái (0÷120℃)
34 Cảm biến nhiệt độ 3 Cái TS-9105-8290 hoặc tương đương
35 Cảm biến độ ẩm 6 Cái HT-1301-UD1 hoặc tương đương
36 Bo mặt hiển thị 5 Cái BP06SMM ; M-Type Remoteo3 Q-TEC (BP06SMM Ver.1)
37 Bo nguồn máy điều hòa cây 3 Cái BP06MMM (BC, BE) hoặc tương đương
38 Van điện M9109-GGA-4 1 Cái 9 Nm (80 in-lb)
39 Van điện M9220-GGA-3 1 Cái 20 Nm (177 in-lb)
40 Ổ cứng máy tính các tủ điều khiển 1 Cái 1TB WD10SPZX 2.5 inch
41 Bộ giám điều khiển 4 Cái Temp-Humidity Controller; (Program SS-AHHA-A8A4-AO276; Input: 12V DC)
42 Bộ vi xửl ý 4 Cái DDC-400 (Program SS-AHHA-A8A4-AO276; Input: 12V DC)
43 Bộ controller 4 Cái Model: PCO3000ES0 hoặc tương đương
44 Màn hình hiển thị bộ controller 4 Cái PGD1000F00 hoặc tương đương
45 Rơ le bảo vệ mất pha 3 Cái EOCR-SE2-05RS hoặc tương đương
46 Rơ le bảo vệ mất pha 3 Cái EOCR-SS-05S hoặc tương đương
47 Rơ le bảo vệ mất pha 3 Cái PMR-44
48 Rơ le nhiệt EMPR GMP 22-3PR 22A 2 Cái 22A
49 Rơ le nhiệt EMPR GMP 40-3PR 40A 9 Cái 40A
50 Rơ le nhiệt EMPR GMP 40-3TR 40A 18 Cái 40A
51 Rơ le nhiệt MT-32/3H 30 Cái 3P Dòng làm việc 4A
52 Rơ le nhiệt MT-32/3H 10 Cái 3P Dòng làm việc 18÷25A
53 Rơ le nhiệt MT-63 10 Cái 3P Dòng làm việc 24÷36A
54 Contactor MC-9b 60 Cái 3P 9A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC)
55 Contactor MC-12a 2 Cái 3P 12A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm 1NO
56 Contactor MC-12b 10 Cái 3P 12A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC)
57 Contactor MC-18b 5 Cái 3P 18A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC)
58 Contactor MC-22b 5 Cái 3P 22A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC)
59 Contactor MC-32a 16 Cái 3P 32A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
60 Contactor MC-40a 20 Cái 3P 40A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
61 Contactor MC-50a 13 Cái 3P 50A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
62 Contactor MC-65a 10 Cái 3P 65a điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
63 Contactor MC-75a 12 Cái 3P 75A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
64 Contactor MC-85a 10 Cái 3P 85A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
65 Contactor MC-130a 5 Cái 3P 130A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
66 Contactor MC-150a 4 Cái 3P 150A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
67 Cầu chì ống 100 Cái Ф5x30mm 5A/250V
68 Tụ điều hòa 2 Cái 35+1.5µF±5% 400VAC loại 3 chân
69 Tụ điều hòa 2 Cái 40µF±5% 450VAC loại 2 chân
70 Tụ điều hòa 2 Cái 50µF±5% 450VAC loại 2 chân
71 Tụ điều hòa 2 Cái 55µF±5% 400VAC loại 3 chân
72 Tụ điều hòa 2 Cái CCB65 (RoHS) 60µF±5% 450VAC
73 Tụ điều hòa 2 Cái CBB65 (RoHS) 45µF±5% 450VAC Loại 2 chân; Hãng SX: RoHS hoặc tương đương
74 Túi lọc tinh: 290 x 290 x 300 mm@4Pocket 10 Cái Cấp lọc : F8 - tiêu chuẩn EN 779, Hiệu suất lọc bụi : 90 -95%, Tốc độ gió bề mặt : 2.5 m/s, Chênh áp ban đầu: 120 Pa, Chênh áp khuyến cáo thay thế : 450 Pa, Nhiệt độ giới hạn : 85° C, Khung dùng hộp tôn (2x2cm) mạ kẽm
75 Túi lọc tinh: 290 x 590 x 300 mm@4Pocket 86 Cái Cấp lọc : F8 - tiêu chuẩn EN 779, Hiệu suất lọc bụi : 90 -95%, Tốc độ gió bề mặt : 2.5 m/s, Chênh áp ban đầu: 120 Pa, Chênh áp khuyến cáo thay thế : 450 Pa, Nhiệt độ giới hạn : 85° C, Khung dùng hộp tôn (2x2cm) mạ kẽm
76 Túi lọc tinh : 590 x 590 x 300 mm@8Pocket 246 Cái Cấp lọc : F8 - tiêu chuẩn EN 779, Hiệu suất lọc bụi : 90 -95%, Tốc độ gió bề mặt : 2.5 m/s, Chênh áp ban đầu: 120 Pa, Chênh áp khuyến cáo thay thế : 450 Pa, Nhiệt độ giới hạn : 85° C, Khung dùng hộp tôn (2x2cm) mạ kẽm
77 Vòng bi 20 Cái UC 205
78 Vòng bi 6 Cái UC 207
79 Vòng bi 26 Cái UC 209
80 Vòng bi 10 Cái 6202ZZ
81 Vòng bi 10 Cái 6203ZZ
82 Vòng bi 10 Cái 6206ZZ
83 Vòng bi 10 Cái 6208ZZ
84 Vòng bi 10 Cái 6207ZZ
85 Dây curoa 2 Cái 5V-1040
86 Giá điều hòa cây Inox 304 5 Cái Giá điều hòa cây Inox 304 dày 1,5mm kích thước (dài 1350 x rộng 740 x cao 250)mm
87 Phin lọc dầu 14 Cái ART- 31301-1143C; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
88 Then cài rotor 2 Cái A4-1023A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
89 Vòng đệm rotor (Motor B) 2 Cái A4-1-110AA; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
90 Vòng hấp thụ rung rotor (Motor B) 2 Cái A5-3-1017A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
91 Vòng đêm vênh M16 2 Cái A5-4-316; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
92 Vòng bi xuyên tâm xả (trục chính) 2 Cái A6-1-NU307E; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
93 Bạc đệm ngoài đầu xả (trục chính) 2 Cái A6-2-113AA; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
94 Bạc đạn trục đầu xả (trục chính) 6 Cái A6-4-7306BUO; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
95 Đai ốc khoá bạc đạn đầu xả (trục chính) 2 Cái A6-5-235; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
96 Vòng bi cố định đầu xả (trục chính) 2 Cái A6-6-1109A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
97 Đĩa vênh đầu xả (trục chính) 2 Cái A6-7-DB080; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
98 Vòng bi xuyên tâm xả (trục phụ) 2 Cái A7-1-NU2306E; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
99 Đệm ngoài đầu xả (trục phụ) 2 Cái A7-2- 3101-113AA; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
100 Đệm trong đầu xả (trục phụ) 2 Cái A7-3-3101-113B; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
101 Bạc đạn trục đầu xả (trục phụ) 4 Cái A7-4-7306BUO; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
102 Đai ốc khoá bạc đạn đầu xả (trục phụ) 2 Cái A7-5-230; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
103 Vòng bi cố định đầu xả (trục phụ) 2 Cái A7-6-1111A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
104 Đĩa vênh đầu xả (trục phụ) 2 Cái A7-7-DB071; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
105 Tấm chặn đầu xả 2 Cái A8-1-1101A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
106 Đệm tấm chặn đầu xả 2 Cái A8-2-1103A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
107 Long vênh 2 Cái A9-2-310; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
108 Long đen 2 Cái A9-3-1037A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
109 Vòng piston 2 Cái A9-4-T065; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
110 O-Ring 2 Cái A9-5-CA328; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
111 Vòng dẫn 2 Cái A9-6-CA328; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
112 piston 2 Cái A9-7-1116A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
113 Long đen đồng 2 Cái A9-8-414; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
114 Cần piston 2 Cái A9-9-1115A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
115 Lò xo 2 Cái A9-10-1113A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
116 Vòng đệm ống xả 2 Cái A10-1008A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
117 Chốt ghim vị trí 4 Cái A11-1102A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
118 Miếng đệm 4 Cái B3-2-1147A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
119 Tấm chắn giảm chấn 2 Cái B3-3-116AC; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
120 Công tắc mức dầu 2 Cái B3-4-61; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
121 O-Ring 2 Cái B3-5-VP008; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
122 O-Ring 2 Cái B3-6-VP021; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
123 Đầu nối công tắc mức dầu 2 Cái B3-7-1149A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
124 Đầu nối cáp 2 Cái B3-8-27; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
125 Van góc 2 Cái B4-1-106; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
126 Ecu mũ chụp 2 Cái B4-3-301; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
127 Ghim cố định stator động cơ 2 Cái B5-1-2102A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
128 O-Ring 2 Cái B5-2-VP021; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
129 Đầu kết nối cổng nối 2 Cái B6-1-102; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
130 Ecu mũ chụp 2 Cái B6-3-301; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
131 Vòng đệm tấm chặn cuối 2 Cái B7-2-1006B-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
132 Vòng đệm hộp điện 2 Cái B7-4-1014B; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
133 Nút chặn lỗ hộp điện 8 Cái B8-3-33; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
134 Đệm mặt bích 2 Cái B8-4-1007A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
135 Đệm mặt bích bộ phận tiết kiệm nhiên liệu 2 Cái B10-3-1151A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
136 Van điện từ 2 Cái B11-138; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
137 Cuộn coil van điện 8 Cái B11-3-1003B; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
138 Tấm bìa 2 Cái B11-5-1039C; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
139 Long đen 4 Cái B12-3-104; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
140 Long vênh 4 Cái B12-4-304; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
141 Ecu mũ chụp 4 Cái B12-5-104; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
142 Long vênh 4 Cái B13-2-308; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
143 Long đen 4 Cái B13-3-108; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
144 Vòng bi xuyên tâm đầu hút (trục chính) 2 Cái B14-NKI55/35; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
145 Vòng bi xuyên tâm đầu hút (trục phụ) 2 Cái B15-NKI30/30; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
146 Vòng đệm bộ làm mát dầu 2 Cái B18-2-1167A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
147 Đệm ngoài mặt bích bộ lọc 2 Cái B19-2-1147B-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
148 Mạch nối 2 Cái B20-1-1145E; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
149 Khuỷu nối 2 Cái B20-2-101; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
150 Giắc co nối 1/8*NPT, φ1.2 2 Cái B20-3-1168A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
151 Giắc co nối 2 Cái B21-1-1153A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
152 Van trượt tăng giảm tải Vi=2.6 2 Cái B22-1-1412A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
153 Khoá van trượt 2 Cái B22-2-1112A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
154 Vòng đệm bộ phận tách dầu 2 Cái C2-1001A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
155 Kính thăm dầu 2 Cái C3-1-01; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
156 O-Ring 2 Cái C3-2-VA024; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
157 Giắc cắm 2 Cái C4-107; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
158 Sấy dầu 220V,150W 2 Cái C5-1-3101-1051C; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
159 Cáp kết nối 2 Cái C5-2- 4806-28; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
160 ông thép không gỉ 2 Cái C5-3-5108-06; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
161 Giắc cắm 2 Cái C6- 4305-105; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
162 Sensor nhiệt độ dầu đầu xả 2 Cái C7-4405-06; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
163 Giắc cắm 2 Cái C8-43-5-105; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
164 Van góc 2 Cái C9-1-106; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
165 Ecu mũ chụp 2 Cái C9-3-301; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
166 Van kiểm tra 2 Cái C10-1- 7100C; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
167 Đệm mặt bích dầu đầu xả 4 Cái C10-2-1005A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
168 O-Ring 2 Cái C10-3-NP065; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
169 Đầu kế nối 2 Cái D2-1-1092A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
170 Ecu mũ chụp 2 Cái D2-3-1091A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
171 Van sạc 2 Cái D3-201; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
172 Van góc 2 Cái D4-1-106; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
173 Ecu mũ chụp 2 Cái D4-3-301; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
174 Bộ lọc hút 2 Cái D5-1-1024B; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
175 Miếng đệm kết nối 4 Cái D5-2-1004A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
176 Van chặn 2 Cái D6-1-8200A; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
177 Miếng đệm kết nối 2 Cái D6-2-1004A-3; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
178 O-Ring 2 Cái D6-3-NP100; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
179 Tấm đệm chắn mặt bích 2 Cái D6-4-101EB; Hãng SX: Hanbell hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->