Gói thầu: Mua sắm thiết bị hệ thống âm thanh chuyên dụng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị hệ thống âm thanh chuyên dụng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 07:44:00 đến ngày 2021-02-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,813,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khối điều khiển trung tâm | CCS-CU | 1 | Bộ | •Nguồn cấp:Điện áp vào: 100 to 240 VAC ±10%. Dòng điện tiêu thụ: maximum 0.9A (100 VAC) to 0.3 A (240 VAC) Nguồn DC cung cấp cho các thiết bị đại biểu và chủ toạ: 24V ± 1V (current limited) •Âm lượng:tắt tiếng (50dB att.) + 10 bước của 1.9dB •Độ lợi:Tăng giảm do số lượng micrô mở (NOM): ÷ NOM ± 1 dB •Tổng méo hài:Đầu vào danh nghĩa (85 dB SPL): | |
| 2 | Hộp chủ tịch kèm micro cần dài | CCS-CML | 1 | Hộp | •Đơn vị kích thước không có micro (H x W x D):71 x 220 x 140 mm (2,8 x 8,7 x 5,5 inch) •Chiều cao với microphone ở vị trí nằm ngang:134 mm (5,3 inch) •Chiều dài của micrô từ bề mặt lắp: 488 mm (19,2 inch) •Trọng lượng xấp xỉ.:1 kg (2,2 lb) •Phương thức:Gắn bàn (di động hoặc cố định) •Chất liệu:polymer •Chất liệu (cơ sở):sơn kim loại | |
| 3 | Hộp đại biểu cần dài BOSCH | CCS-DL | 20 | Hộp | •Kích thước của thiết bị khi không có micrô (C x R x S):71 x 220 x 140 mm (2,8 x 8,7 x 5,5inch) •Chiều cao khi có micrô ở vị trí nằm ngang:134 mm (5,3 inch) •Chiều dài micrô từ bề mặt gắn lắp: 488 mm (19,2 inch) •Trọng lượng:khoảng 1 kg (2,2 lb) •Gắn lắp:đặt trên bàn (di động hoặc cố định) •Vật liệu (phía trên):polymer •Vật liệu (đế):kim loại sơn •Màu (phía trên):màu than (PH10736) •Màu (đế) •Dây dài:màu than (PH10736),2m | |
| 4 | Dây cáp hội thảo nối dài 10m | LBB3316/10 | 1 | Sợi | Cáp nối dài chuyên dụng 10m •Chiều dài : 10 m (32,8 ft) •Đường kính:5,9 ± 0,3 mm (0,23 ± 0,01 inch) •Vật liệu:PVC •Màu:màu xám •Vật liệu đầu nối:nhựa đúc •Màu của đầu nối:màu xám | |
| 5 | Loa phân tán rộng | F-2000BT | 4 | Chiếc | Hệ thống loa phân tán rộng •Vỏ loa:Loa trầm phản xạ •Công suất:60W •Trở kháng:100V line: 170Ω(60W), 330Ω(30W),670Ω(15W), 3.3kΩ(3W) •70V line: 83Ω(60W), 170Ω(30W),330Ω(15W), 67-670Ω(7.5W), 3.3kΩ(1.5W) •Cường độ âm thanh(1W,1m):92dB •Đáp tuyến tần số:65 – 20,000Hz •Góc định tính:Chiều ngang:900, chiều dọc: 900 •Chiều ngang:800, chiều dọc: 800(với loa còi) •Tiêu chuẩn chống nước:IP-V4 •Thành phẩm:Vỏ :Nhựa HIPS •Lưới: thép mạ bề mặt •Màu sắc:Đen/trắng •Kích thước:244(R) × 323(C)× 235 (S)mm •Trọng lượng:7.4kg | |
| 6 | Âm ly liền công suất PA-15000, điện áp 70V/100V | PA15000 | 1 | Chiếc | Power Amplifiers công suất 1500W, điện áp 70v/100v •Công suất định mức: 1500W •Công suất loa: 70V, 100V & 4~16Ω •Input độ nhạy/trở kháng: ±385mV/20KΩ, Cân bằng XLR Input; 775mV/10KΩ, Không cân bằng TRS Input; •Output độ nhạy/trở kháng: ±385mV/470Ω, Cân bằng XLR output; •775mV/470Ω, Không cân bằng TRS output •Đáp tuyến tần số: 50Hz~16KHz(+1dB, -3dB ) •Tỉ lệ S/N: >90dB •Độ méo tiếng: | |
| 7 | Bàn trộn Bosch DC-CMS1600-3-MIG | DC-CMS1600-3-MIG | 1 | Chiếc | Bàn trộn tín hiệu • Số lượng đường vào: 12 đường vào mono, 4 đường vào stereo • Số đường ra phụ (MON, FX, AUX): 2 Pre, 2 Post, 2 Pre/Post switchable • Bộ xử lý kỹ xảo kép stereo 24/48 bit • Các chế độ đặt sẵn: 100 chế độ đặt sẵn từ nhà sản xuất, 20 chế độ trống cho người dùng lưu trữ | |
| 8 | Dây tín hiệu loa SP60(1C=100M) | SP60 | 50 | mét | Cáp tín hiệu âm thanh 2x1.0mm2 chuẩn tín hiệu 17 đến 18 AWG sử dụng cho hệ thống âm thanh, kết nối tín hiệu từ Ampli đến loa • Độ dài: 100m/cuộn • Độ bền cách điện: Chịu được 1KV • Điện trở cách điện ở 20oC: > 20MΩ/km • Điện trở suất dây dẫn: | |
| 9 | Tủ âm thanh Rack 10U | 10U | 1 | Chiếc | Hai bên thành tủ có tay xách để vận chuyển đi lên, đi xuống dễ dàng. Hai mặt trước sau có thể tháo rời giúp lắp ghép thiết bị bên trong thuận lợi hơn cho người vận chuyển cũng như sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi