Gói thầu: VTTB-03 2021: Cáp đồng các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205276-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC TÂN PHÚ |
| Tên gói thầu | VTTB-03 2021: Cáp đồng các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142270 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD, SCL và ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 09:31:00 đến ngày 2021-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,344,615,231 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,169,000 VNĐ ((Tám mươi triệu một trăm sáu mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp đồng trần 25mm2 | 3.15.25.025 | 649 | Kg | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế 50mm2 | 3.15.42.050 | 17.392 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế 240mm2 | 3.15.42.240 | 288 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế 300mm2 | 3.15.42.300 | 3.008 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 5 | Cáp muller 2x10mm2 (lõi đồng) | 3.15.54.210 | 3.000 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 6 | Cáp muller 3x10+1x6 mm2 (lõi đồng) | 3.15.56.410 | 2.000 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 7 | Cáp đồng kiểm tra 4*2,5 mm2 | 3.15.56.425 | 809 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 8 | Cáp muller 3x25+1x16 mm2 (lõi đồng) | 3.15.56.426 | 4.000 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 9 | Cáp Muller 3x50+1x25mm2 (lõi đồng) | 3.15.56.450 | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 10 | Cáp muller 3x70+1x35mm2 (lõi đồng) | 3.15.56.470 | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 11 | Cáp muller 3x95+1x50 mm2 (lõi đồng) | 3.15.56.495 | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 12 | Cáp Quaduplex 3x25+1x16mm2 (lõi đồng) | 3.15.60.425 | 3.000 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 13 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | 3.15.82.025 | 846 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi