Gói thầu: Cung cấp các mặt hàng văn phòng phẩm sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2021-2022

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210213106-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Chợ Rẫy
Tên gói thầu Cung cấp các mặt hàng văn phòng phẩm sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2021-2022
Số hiệu KHLCNT 20210149988
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Chợ Rẫy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 10:15:00 đến ngày 2021-03-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,396,405,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,965,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu chín trăm sáu mươi năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn phím vi tính 200 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
2 Băng keo giấy 5 phân 120 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
3 Băng keo hai mặt 2,5 phân 400 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
4 Băng keo hai mặt 5 phân 250 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
5 Băng keo lớn 5 phân 2.000 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
6 Băng keo nhỏ văn phòng 2,5 phân 600 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
7 Băng keo simili màu 3,5 phân 50 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
8 Băng keo simili màu 5 phân 250 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
9 Bảng tên dây đeo 500  Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
10 Bảng tên kẹp sắt 100 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
11 Bảng tên kim gài 500 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
12 Bao nylon (bao Hồ sơ Bệnh án) 19.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
13 Bìa 3 dây 1 tấc 2.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
14 Bìa 3 dây 1,5 tấc 1.400 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
15 Bìa 3 dây 2 tấc 550 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
16 Bìa Acco nhựa 500 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
17 Bìa cây trong 100 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
18 Bìa còng simili 3,5 phân A4 200 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
19 Bìa còng simili 5 phân A4 150 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
20 Bìa còng simili 7 phân A4 750 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
21 Bìa còng simili 7 phân A5 10 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
22 Bìa còng simili 7 phân F4 80 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
23 Bìa cứng màu A4 (150gsm) 1.300 Xấp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
24 Bìa cứng màu A4 (180gsm) 80 Xấp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
25 Bìa hồ sơ kẹp sắt 50 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
26 Bìa kiếng 30 Xấp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
27 Bìa lá lỗ 450 Xấp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
28 Bìa mica kẹp sắt 30 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
29 Bìa nhũ ánh kim 200 Xấp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
30 Bìa nylon mỏng (bìa lá A4) 200.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
31 Bìa nylon mỏng (bìa lá F4) 300 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
32 Bìa nylon mỏng có nắp F4 (bìa 1 nút) 4.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
33 Bìa phân trang 50 Xấp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
34 Bìa thơm 600 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
35 Bìa trình ký đôi simili A4 150 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
36 Bìa trình ký đôi simili F4 50 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
37 Bìa trình ký đơn simili A4 200 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
38 Bọc plastic (dây đeo cổ có bảng tên) 200.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
39 Bút bi màu đen 1.000 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
40 Bút bi màu đỏ 23.000 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
41 Bút bi màu xanh 24.000 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
42 Bút chì bấm 30 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
43 Bút chì đen 1.500 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
44 Bút có dây để bàn 1.500 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
45 Bút dạ quang 700 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
46 Bút lông dầu 6.000 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
47 Bút lông viết bảng 5.000 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
48 Bút viết đĩa CD (bút lông kim) 10.000 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
49 Bút xóa kéo 300 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
50 Bút xóa nước 600 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
51 Chuột vi tính 300 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
52 Dao rọc giấy 200 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
53 Dấu đóng ngày tháng năm 15 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
54 Dấu khắc chữ 827 5 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
55 Dấu khắc chữ 842 50 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
56 Dấu khắc chữ 843 20 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
57 Dấu khắc chữ 844 5 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
58 Dấu khắc chữ 845 5 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
59 Dây nơ vải 250 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
60 Dây nylon 400 Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
61 Đĩa CD rom 30.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
62 Đĩa DVD 5.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
63 Đĩa DVD-R 12.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
64 Điện thoại bàn 200 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
65 Đồ cắt băng keo 2,5 phân 20 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
66 Đồ cắt băng keo 5 phân 20 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
67 Đồ chuốt bút chì 150 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
68 Đồ mở kim bấm 150 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
69 Giấy dán ghi chú 500 Xấp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
70 Giấy dán trình ký 200 Xấp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
71 Giấy in ảnh 50 Xấp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
72 Giấy than 3.000 Tờ Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
73 Gôm 150 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
74 Hồ dán 80.000 Lọ Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
75 Kéo lớn 350 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
76 Kéo nhỏ 600 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
77 Kẹp giấy đầu tròn 9.000 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
78 Kẹp giấy tam giác 4.000 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
79 Kẹp sắt kẹp hồ sơ 15mm (kẹp bướm) 200 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
80 Kẹp sắt kẹp hồ sơ 25mm (kẹp bướm) 500 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
81 Kẹp sắt kẹp hồ sơ 41mm (kẹp bướm) 300 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
82 Khay đựng hồ sơ 3 ngăn nhựa đứng 30 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
83 Khay đựng hồ sơ 4 ngăn nhựa đứng 30 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
84 Khay mực con dấu (1x3x1,8)cm 2 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
85 Khay mực con dấu (2x4x1,8)cm 10 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
86 Khay mực con dấu (3x6x1,8)cm 10 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
87 Khay mực con dấu (5x7x1,8)cm 2 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
88 Khay mực con dấu (8,6x12,5x1,8)cm 30 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
89 Kim bấm lớn 23/13 150 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
90 Kim bấm số 10 25.000 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
91 Kim bấm số 3 1.000 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
92 Máy bấm số 1 (50 LA) 10 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
93 Máy bấm số 10 1.300 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
94 Máy bấm số 3 100 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
95 Máy đóng số 10 số tự động 12 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
96 Máy đóng số 8 số chỉnh tay 5 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
97 Máy đóng số 8 số tự động 35 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
98 Máy đục lỗ 837 130 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
99 Máy tính 12 số 20 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
100 Máy tính 14 số 6 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
101 Mực đóng dấu tên (mực dầu) 100 Lọ Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
102 Mực đóng dấu tên (mực nước) 800 Lọ Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
103 Ngòi bút chì 100 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
104 Nhãn dán đề can 3.500 Xấp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
105 Sáp đếm tiền 400 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
106 Sổ album simili 100 lá 40 Cuốn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
107 Sổ album simili 40 lá 20 Cuốn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
108 Sổ album simili 60 lá 20 Cuốn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
109 Sổ album simili 80 lá 30 Cuốn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
110 Sổ caro (21x33)cm 600 Cuốn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
111 Sổ caro (30x40)cm 100 Cuốn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
112 Tập 100 trang 1.500 Cuốn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
113 Tập 200 trang 2.000 Cuốn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
114 Thanh kẹp acco 700 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
115 Thẻ nhựa trắng 5.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
116 Thẻ nhựa trắng (có in) 5.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
117 Thun 1.000 Kg Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
118 Thước kẻ 30cm 300 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
119 Thước kẻ 50cm 100 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->