Gói thầu: Gói thầu 03: Thiết bị phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210206673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thiết bị phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 185 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 10:06:00 đến ngày 2021-03-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,331,729,489 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,975,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu chín trăm bảy mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MCCB 3 cực 690V - 125(120)A | 19 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 2 | MCCB 3 cực 690V - 200A | 46 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 3 | MCCB 3 cực 690V - 250A | 111 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 4 | MCCB 3 cực 690V - 400A | 12 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - 600(630A) | 9 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 6 | FCO 27kV/100A (Porcelain) + Bass lắp | 242 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 7 | LBFCO 27kV/100 A (Porcelain) + Bass lắp | 136 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 8 | LA 18kV/10kA, class 1 + Bass lắp | 242 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 9 | Dây chì 24kV - 3K | 109 | Sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 10 | Dây chì 24kV - 6K | 184 | Sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 11 | Dây chì 24kV - 8K | 143 | Sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 12 | Dây chì 24kV - 10K | 21 | Sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 13 | Dây chì 24kV - 15K | 9 | Sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 14 | Băng keo điện trung thế | 12 | Cuộn | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 15 | Băng keo điện | 1.084 | Cuộn | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 16 | Bít ống PVC Ф 114 | 66 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 17 | Bít ống PVC Ф90 | 58 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 18 | Bít ống PVC Ф60 | 44 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 19 | Bộ collier sắt dẹt ghép trụ 1: 100x8-Ø(210-210)+ 4 boulon Ø16x40 + 8 long đền vuông 50x50x2,5mm - Ø18 | 1 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 20 | Bộ collier sắt dẹt ghép trụ 2: 100x8-Ø(260-260)+ 4 boulon Ø16x40 + 8 long đền vuông 50x50x2,5mm - Ø18 | 1 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 21 | Bộ collier sắt dẹt ghép trụ 3: 100x8-Ø(290-290)+ 4 boulon Ø16x40 + 8 long đền vuông 50x50x2,5mm - Ø18 | 1 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 22 | Bộ Collier 8x100-Φ260 + 2 boulon Φ16x40 + 4 Long đền 50x50x2,5mm Φ18 (lắp thanh chống) | 1 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 23 | Bộ gối đà lệch Φ 60 - dài 1,2m | 5 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 24 | Boulon mắt Φ16x250 | 103 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 25 | Boulon mắt Φ16x350 | 1 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 26 | Boulon mắt Φ16x500 | 51 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 27 | Boulon mắt Φ16x550 | 8 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 28 | Boulon móc Ф16 x 200 | 19 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 29 | Boulon móc Ф16 x 300 | 63 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 30 | Boulon móc Ф16 x 350 | 19 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 31 | Boulon móc Ф16 x 400 | 3 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 32 | Boulon móc Ф16 x 600 | 2 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 33 | Boulon móc Ф16 x 650 | 9 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 34 | Boulon VRS Ф16 x 150 | 76 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 35 | Boulon VRS Ф16 x 450 | 103 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 36 | Boulon VRS Ф16 x 500 | 131 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 37 | Boulon VRS Ф16 x 550 | 92 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 38 | Boulon VRS Ф16 x 600 | 4 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 39 | Boulon VRS Ф16 x 700 | 60 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 40 | Boulon VRS Ф16 x 850 | 91 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 41 | Boulon Φ10x30 + 2 Long đền vuông 30x30x2,5mm Φ12 | 53 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 42 | Boulon Ф14x40 | 171 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 43 | Boulon Ф16x40 | 1.285 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 44 | Boulon Ф16x60 | 64 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 45 | Boulon Ф16x100 | 154 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 46 | Boulon Ф16x150 | 20 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 47 | Boulon Ф16x200 | 6 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 48 | Boulon Ф16x250 | 522 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 49 | Boulon Ф16x300 | 849 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 50 | Boulon Ф16x350 | 428 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 51 | Boulon Ф16x400 | 66 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 52 | Boulon Ф16x500 | 56 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 53 | Boulon Ф16x550 | 35 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 54 | Boulon Ф16x600 | 58 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 55 | Boulon Ф16x650 | 21 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 56 | Boulon Φ16x800 | 20 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 57 | Bộ đà sắt đỡ MBA 3 pha gồm: Đà sắt U160x60x5 dài 1,907m: 2 đà, Đà sắt U160x60x5 dài 1,7m: 2 đà, Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,5m: 2 đà, Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,7m: 3 đà, Đà sắt U100x46x4,5 dài 1,1m: 2 đà, Đà sắt U160x60x5 dài 1,46m: 1 đà, Đà sắt U160x60x5 dài 0,7m: 1 đà, Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,9m: 2 đà | 21 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 58 | Bộ đà đỡ MBA 250kVA trên giàn gồm: - Đà U160x68x5-3m: 2 đà - Đà U100x45x3,5-0,8m: 2 đà - Đà sắt L75x75x6-0,25m: 4 thanh - Collier sắt dẹt 100x10-Ø280 + Boulon & Long đền: 2 bộ | 1 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 59 | Cáp thép 3/8" (1kg = 2,6m) | 220,2 | Kg | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 60 | Cáp thép 5/8" (1kg = 2,2m) | 43 | Kg | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 61 | Co 90 PVC Φ 114 | 318 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 62 | Co 90o Ф60 | 252 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 63 | Co 90o Ф90 | 546 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 64 | Cọc đất 16x2400 (mạ kẽm & hàn 01 bass lắp 40x40x4 khoan lỗ phi 12) | 53 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 65 | Cọc đất Φ16x2400 + kẹp mạ đồng | 912 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 66 | Cọc neo Ф22 x 3700 | 6 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 67 | Collier tròn Ф300/114 + Boulon + Long đền | 262 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 68 | Collier tròn Ф300/60 + Boulon + Long đền | 138 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 69 | Collier tròn Ф300/21 + Boulon + Long đền | 33 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 70 | Collier tròn Ф250/114 + Boulon + Long đền | 4 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 71 | Collier tròn Ф250/90 + Boulon + Long đền | 8 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 72 | Collier tròn Ф300/90 + Boulon + Long đền | 355 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 73 | Chụp nhựa V5.5 Black (đen) | 506 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 74 | Chụp nhựa V5.5 Blue (xanh) | 228 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 75 | Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) | 373 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 76 | Chụp nhựa V5.5 Yellow (vàng) | 252 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 77 | Chụp nhựa V8 Black (đen) | 428 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 78 | Chụp nhựa V8 Blue (xanh) | 78 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 79 | Chụp nhựa V8 Red (đỏ) | 193 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 80 | Chụp nhựa V8 Yellow (vàng) | 60 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 81 | Đà composite đa năng 2,4m + thanh chống gồm: Đà composite 110x80x5 dài 2,4m (4 ốp): 1 đà + Thanh chống composite dẹt 40x10 - 0, 92m: 2 thanh | 10 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 82 | Đai thép Inox 0,4x10x1000 + khoá đai | 54 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 83 | Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai | 652 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 84 | Đánh dấu dây EC - 2 "0" | 1.036 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 85 | Đánh dấu dây EC - 2 "1" | 386 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 86 | Đánh dấu dây EC - 2 "2" | 84 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 87 | Đánh dấu dây EC - 2 "3" | 324 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 88 | Đánh dấu dây EC - 2 "4" | 98 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 89 | Đánh dấu dây EC - 2 "6" | 120 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 90 | Đánh dấu dây EC - 2 "7" | 120 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 91 | Đánh dấu dây EC - 2 "9" | 120 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 92 | Đánh dấu dây EC - 2 "A" | 120 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 93 | Đánh dấu dây EC - 2 "B" | 120 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 94 | Đánh dấu dây EC - 2 "C" | 120 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 95 | Đánh dấu dây EC - 2 "I" | 626 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 96 | Đánh dấu dây EC - 2 "N" | 686 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 97 | Đánh dấu dây EC - 2 "V" | 626 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 98 | Đầu cosse ép đồng tròn trần 6mm2 (R10-6) | 707 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 99 | Đầu cosse ép đồng tròn trần 6mm2 (R6-6) | 99 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 100 | Đầu cosse ép đồng pin rỗng 10mm2 CE10-12 | 784 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 101 | Đầu cosse ép đồng pin rỗng 6mm2 CE6-12 | 408 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 102 | Đầu cosse ép Cu 240 mm2 (loại 2 boulon) | 88 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 103 | Đầu cosse ép Cu 185 mm2 (loại 2 boulon) | 14 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 104 | Đầu cosse ép Cu 150 mm2 (loại 2 boulon) | 29 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 105 | Đầu cosse ép Cu 120 mm2 (loại 2 boulon) | 565 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 106 | Đầu cosse ép Cu 95 mm2 (loại 2 boulon) | 172 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 107 | Đầu cosse ép Cu 70 mm2 (loại 2 boulon) | 86 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 108 | Đầu cosse ép Cu 50 mm2 | 162 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 109 | Đầu cosse ép Cu 35 mm2 | 4 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 110 | Đầu cosse ép Cu 25 mm2 | 194 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 111 | Giá đỡ FCO-LA (6x60x1100) | 144 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 112 | Giá treo MBA 1 pha 100kVA | 9 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 113 | Giá treo MBA 1 pha 37,5-50kVA | 105 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 114 | Giá treo MBA 1 pha 25kVA | 11 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 115 | Giá treo MBA 3 pha 3x75kVA | 1 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 116 | Giá treo MBA 3 pha 3x37,5 - 3x50kVA | 30 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 117 | Giá treo MBA 3 pha 3x25kVA | 2 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 118 | Giáp níu dây ACXH 50-24kV + khung U giáp níu | 283 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 119 | Giáp buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) cho dây bọc ACXH 50mm2 | 5 | Sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 120 | Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây bọc ACX 240mm2 | 17 | Sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 121 | Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây bọc ACX 185mm2 | 18 | Sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 122 | Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây bọc ACXH 50mm2 | 110 | Sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 123 | Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây CX 25mm2 - 24kV | 41 | Sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 124 | Hotline clamp 2/0 (# Hotline clamp C25-50) | 448 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 125 | Hotline clamp 4/0 (# Hotline clamp C70-95) | 58 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 126 | Keo dán ống PVC | 267 | Ống | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 127 | Keo Silicon cách điện | 110 | Chai | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 128 | Kẹp dừng cáp ABC 2x95 mm2 | 14 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 129 | Kẹp dừng cáp ABC 2x120 mm2 | 2 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 130 | Kẹp dừng cáp ABC 4x150 mm2 | 8 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 131 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120 mm2 | 4 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 132 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95 mm2 | 37 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 133 | Kẹp dừng cáp ABC 4x70 mm2 | 22 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 134 | Kẹp treo cáp ABC 4x70 mm2 | 5 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 135 | Kẹp treo cáp ABC 4x120 mm2 | 21 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 136 | Kẹp ép WR 279 (dừng ép dây tiết diện từ 50-70mm2) + compound | 188 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 137 | Kẹp ép WR 419 (dùng ép dây tiết diện từ 70-95 mm2) + compound | 1.288 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 138 | Kẹp ép WR 875 (dùng ép dây tiết diện từ 120-240 mm2) + compound | 914 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 139 | Kẹp nhôm A35-50/A35-50 | 580 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 140 | Kẹp nhôm A70-95/A70-95 | 180 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 141 | Kẹp chằng 3 boulon | 48 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 142 | Kẹp quai 2/0 (# Kẹp quai A35-50) | 475 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 143 | Kẹp quai 4/0 (# Kẹp quai A70-95) | 85 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 144 | Kẹp quay ép + nắp chụp (tiếp địa an toàn) | 43 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 145 | Kẹp rẽ nhánh IPC 95/35 (loại 2 boulon) | 28 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 146 | Split-bolt A35-50/C10-50 (# Ốc xiếc cáp 1/0) | 1.288 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 147 | Split-bolt A70-95/C10-95 | 176 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 148 | Khánh bắt sứ treo | 286 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 149 | Khoá néo AC 50 - 70 | 104 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 150 | Londen vuông 80x80x6mm - Φ24 | 266 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 151 | Long đền vuông 50x50x2,5mm - Φ18 | 10.456 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 152 | Long đền vuông 50x50x2,5mm - Φ16 | 342 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 153 | Móc treo chữ U | 2.406 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 154 | Nắp bịt đầu cáp 120 | 4 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 155 | Nắp bịt đầu cáp 95- 150 | 244 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 156 | Nắp bịt đầu cáp 35- 95 | 48 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 157 | Nắp chụp LA | 242 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 158 | Nắp chụp silicon sứ cao MBA | 242 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 159 | Nắp chụp kẹp quai | 19 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 160 | Ống nhựa HDPE φ50 dày 3mm (màu cam che dây chằng) | 12 | Mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 161 | Ống nhựa PVC phi 114xx4mx6mm | 608 | Mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 162 | Ống nhựa PVC phi 90x4mx5mm | 937 | Mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 163 | Ống nhựa PVC phi 60x4mx2,9mm | 422 | Mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 164 | Ống nhựa PVC phi 21x4mx1,3mm | 663 | Mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 165 | Rack 2 | 34 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 166 | Rack 3 | 22 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 167 | Rack 4 | 25 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 168 | Khung nới sắt gồm: 2U60x30x4 | 10 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 169 | Thanh nới sắt PL50x5-0,45m | 27 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 170 | Sắt L50x50x5-0,72m | 4 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 171 | Sứ đỡ LBFCO, FCO-14kV (Polymer) + Bass lắp | 323 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 172 | Sứ đứng 24kV (đường rò 600mm) | 296 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 173 | Sứ ống chỉ | 531 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 174 | Sứ treo polymer 24kV-70kN | 530 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 175 | Sứ chằng (sứ neo) | 6 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 176 | Ty sứ 24kV (có bọc chì) | 214 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 177 | Toppin 870mm 24kV - loại thẳng (có bọc chì) | 70 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 178 | Toppin 870mm 24kV - loại cong (có bọc chì) | 12 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 179 | Thùng điện kế & cầu dao đôi lớn + 2 bảng nhựa (hoặc bakelit): 1000x500x800-2ly | 54 | Thùng | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 180 | Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng nhựa (hoặc bakelit): 900x500x600-2ly | 122 | Thùng | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 181 | Thùng cầu dao 300A + bảng nhựa (hoặc bakelit): 250x350x550-1,2 ly | 1 | Thùng | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 182 | Uclevis | 297 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 183 | Yếm cáp | 12 | Cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 184 | Đà sắt L75x75x8-0,8m gồm: 1 đà L75x75x8-0,8m + thanh chống 50x50x5-0,72m: 1 thanh | 3 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 185 | Đà sắt L75x75x8 - 2m (3ốp) gồm: 01 đà L75x75x8 - 2m (3ốp) + thanh chống L60x60x6-2,1m: 01 thanh | 22 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 186 | Đà sắt đôi U160x60x5-2,7m gồm: Đà sắt U160x60x5-2,7m: 2 đà | 10 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 187 | Xà sắt đa năng - 2,4m + thanh chống gồm: Đà sắt L75x75x8-2,4m (4 ốp): 1 đà L75x75x8-2,4m (4 ốp) + thanh chống 60x6 dài 0,92m: 2 thanh | 239 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 188 | Đà sắt L75x75x8 - 2,8m (03 cóc) | 2 | Đà | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 189 | Đà sắt L75x75x8 - 2,8m (0 cóc) | 2 | Đà | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 190 | Đà sắt U160x60x5 - 2,7m gồm: 2 đà U160x60x5 - 2,7m + thanh giằng L45x45x4 - 0,43m: 4 thanh | 6 | Bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi