Gói thầu: Gói thầu 03: Thiết bị phụ kiện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210206673-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thiết bị phụ kiện
Số hiệu KHLCNT 20210147096
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐTXD năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 185 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 10:06:00 đến ngày 2021-03-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,331,729,489 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,975,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu chín trăm bảy mươi năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 MCCB 3 cực 690V - 125(120)A 19 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
2 MCCB 3 cực 690V - 200A 46 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
3 MCCB 3 cực 690V - 250A 111 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
4 MCCB 3 cực 690V - 400A 12 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
5 MCCB 3 cực 690V - 600(630A) 9 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
6 FCO 27kV/100A (Porcelain) + Bass lắp 242 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
7 LBFCO 27kV/100 A (Porcelain) + Bass lắp 136 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
8 LA 18kV/10kA, class 1 + Bass lắp 242 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
9 Dây chì 24kV - 3K 109 Sợi Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
10 Dây chì 24kV - 6K 184 Sợi Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
11 Dây chì 24kV - 8K 143 Sợi Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
12 Dây chì 24kV - 10K 21 Sợi Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
13 Dây chì 24kV - 15K 9 Sợi Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
14 Băng keo điện trung thế 12 Cuộn Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
15 Băng keo điện 1.084 Cuộn Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
16 Bít ống PVC Ф 114 66 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
17 Bít ống PVC Ф90 58 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
18 Bít ống PVC Ф60 44 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
19 Bộ collier sắt dẹt ghép trụ 1: 100x8-Ø(210-210)+ 4 boulon Ø16x40 + 8 long đền vuông 50x50x2,5mm - Ø18 1 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
20 Bộ collier sắt dẹt ghép trụ 2: 100x8-Ø(260-260)+ 4 boulon Ø16x40 + 8 long đền vuông 50x50x2,5mm - Ø18 1 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
21 Bộ collier sắt dẹt ghép trụ 3: 100x8-Ø(290-290)+ 4 boulon Ø16x40 + 8 long đền vuông 50x50x2,5mm - Ø18 1 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
22 Bộ Collier 8x100-Φ260 + 2 boulon Φ16x40 + 4 Long đền 50x50x2,5mm Φ18 (lắp thanh chống) 1 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
23 Bộ gối đà lệch Φ 60 - dài 1,2m 5 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
24 Boulon mắt Φ16x250 103 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
25 Boulon mắt Φ16x350 1 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
26 Boulon mắt Φ16x500 51 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
27 Boulon mắt Φ16x550 8 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
28 Boulon móc Ф16 x 200 19 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
29 Boulon móc Ф16 x 300 63 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
30 Boulon móc Ф16 x 350 19 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
31 Boulon móc Ф16 x 400 3 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
32 Boulon móc Ф16 x 600 2 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
33 Boulon móc Ф16 x 650 9 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
34 Boulon VRS Ф16 x 150 76 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
35 Boulon VRS Ф16 x 450 103 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
36 Boulon VRS Ф16 x 500 131 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
37 Boulon VRS Ф16 x 550 92 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
38 Boulon VRS Ф16 x 600 4 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
39 Boulon VRS Ф16 x 700 60 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
40 Boulon VRS Ф16 x 850 91 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
41 Boulon Φ10x30 + 2 Long đền vuông 30x30x2,5mm Φ12 53 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
42 Boulon Ф14x40 171 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
43 Boulon Ф16x40 1.285 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
44 Boulon Ф16x60 64 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
45 Boulon Ф16x100 154 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
46 Boulon Ф16x150 20 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
47 Boulon Ф16x200 6 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
48 Boulon Ф16x250 522 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
49 Boulon Ф16x300 849 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
50 Boulon Ф16x350 428 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
51 Boulon Ф16x400 66 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
52 Boulon Ф16x500 56 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
53 Boulon Ф16x550 35 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
54 Boulon Ф16x600 58 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
55 Boulon Ф16x650 21 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
56 Boulon Φ16x800 20 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
57 Bộ đà sắt đỡ MBA 3 pha gồm: Đà sắt U160x60x5 dài 1,907m: 2 đà, Đà sắt U160x60x5 dài 1,7m: 2 đà, Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,5m: 2 đà, Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,7m: 3 đà, Đà sắt U100x46x4,5 dài 1,1m: 2 đà, Đà sắt U160x60x5 dài 1,46m: 1 đà, Đà sắt U160x60x5 dài 0,7m: 1 đà, Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,9m: 2 đà 21 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
58 Bộ đà đỡ MBA 250kVA trên giàn gồm: - Đà U160x68x5-3m: 2 đà - Đà U100x45x3,5-0,8m: 2 đà - Đà sắt L75x75x6-0,25m: 4 thanh - Collier sắt dẹt 100x10-Ø280 + Boulon & Long đền: 2 bộ 1 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
59 Cáp thép 3/8" (1kg = 2,6m) 220,2 Kg Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
60 Cáp thép 5/8" (1kg = 2,2m) 43 Kg Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
61 Co 90 PVC Φ 114 318 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
62 Co 90o Ф60 252 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
63 Co 90o Ф90 546 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
64 Cọc đất 16x2400 (mạ kẽm & hàn 01 bass lắp 40x40x4 khoan lỗ phi 12) 53 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
65 Cọc đất Φ16x2400 + kẹp mạ đồng 912 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
66 Cọc neo Ф22 x 3700 6 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
67 Collier tròn Ф300/114 + Boulon + Long đền 262 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
68 Collier tròn Ф300/60 + Boulon + Long đền 138 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
69 Collier tròn Ф300/21 + Boulon + Long đền 33 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
70 Collier tròn Ф250/114 + Boulon + Long đền 4 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
71 Collier tròn Ф250/90 + Boulon + Long đền 8 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
72 Collier tròn Ф300/90 + Boulon + Long đền 355 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
73 Chụp nhựa V5.5 Black (đen) 506 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
74 Chụp nhựa V5.5 Blue (xanh) 228 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
75 Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) 373 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
76 Chụp nhựa V5.5 Yellow (vàng) 252 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
77 Chụp nhựa V8 Black (đen) 428 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
78 Chụp nhựa V8 Blue (xanh) 78 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
79 Chụp nhựa V8 Red (đỏ) 193 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
80 Chụp nhựa V8 Yellow (vàng) 60 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
81 Đà composite đa năng 2,4m + thanh chống gồm: Đà composite 110x80x5 dài 2,4m (4 ốp): 1 đà + Thanh chống composite dẹt 40x10 - 0, 92m: 2 thanh 10 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
82 Đai thép Inox 0,4x10x1000 + khoá đai 54 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
83 Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai 652 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
84 Đánh dấu dây EC - 2 "0" 1.036 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
85 Đánh dấu dây EC - 2 "1" 386 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
86 Đánh dấu dây EC - 2 "2" 84 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
87 Đánh dấu dây EC - 2 "3" 324 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
88 Đánh dấu dây EC - 2 "4" 98 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
89 Đánh dấu dây EC - 2 "6" 120 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
90 Đánh dấu dây EC - 2 "7" 120 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
91 Đánh dấu dây EC - 2 "9" 120 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
92 Đánh dấu dây EC - 2 "A" 120 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
93 Đánh dấu dây EC - 2 "B" 120 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
94 Đánh dấu dây EC - 2 "C" 120 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
95 Đánh dấu dây EC - 2 "I" 626 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
96 Đánh dấu dây EC - 2 "N" 686 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
97 Đánh dấu dây EC - 2 "V" 626 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
98 Đầu cosse ép đồng tròn trần 6mm2 (R10-6) 707 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
99 Đầu cosse ép đồng tròn trần 6mm2 (R6-6) 99 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
100 Đầu cosse ép đồng pin rỗng 10mm2 CE10-12 784 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
101 Đầu cosse ép đồng pin rỗng 6mm2 CE6-12 408 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
102 Đầu cosse ép Cu 240 mm2 (loại 2 boulon) 88 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
103 Đầu cosse ép Cu 185 mm2 (loại 2 boulon) 14 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
104 Đầu cosse ép Cu 150 mm2 (loại 2 boulon) 29 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
105 Đầu cosse ép Cu 120 mm2 (loại 2 boulon) 565 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
106 Đầu cosse ép Cu 95 mm2 (loại 2 boulon) 172 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
107 Đầu cosse ép Cu 70 mm2 (loại 2 boulon) 86 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
108 Đầu cosse ép Cu 50 mm2 162 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
109 Đầu cosse ép Cu 35 mm2 4 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
110 Đầu cosse ép Cu 25 mm2 194 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
111 Giá đỡ FCO-LA (6x60x1100) 144 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
112 Giá treo MBA 1 pha 100kVA 9 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
113 Giá treo MBA 1 pha 37,5-50kVA 105 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
114 Giá treo MBA 1 pha 25kVA 11 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
115 Giá treo MBA 3 pha 3x75kVA 1 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
116 Giá treo MBA 3 pha 3x37,5 - 3x50kVA 30 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
117 Giá treo MBA 3 pha 3x25kVA 2 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
118 Giáp níu dây ACXH 50-24kV + khung U giáp níu 283 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
119 Giáp buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) cho dây bọc ACXH 50mm2 5 Sợi Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
120 Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây bọc ACX 240mm2 17 Sợi Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
121 Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây bọc ACX 185mm2 18 Sợi Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
122 Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây bọc ACXH 50mm2 110 Sợi Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
123 Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây CX 25mm2 - 24kV 41 Sợi Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
124 Hotline clamp 2/0 (# Hotline clamp C25-50) 448 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
125 Hotline clamp 4/0 (# Hotline clamp C70-95) 58 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
126 Keo dán ống PVC 267 Ống Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
127 Keo Silicon cách điện 110 Chai Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
128 Kẹp dừng cáp ABC 2x95 mm2 14 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
129 Kẹp dừng cáp ABC 2x120 mm2 2 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
130 Kẹp dừng cáp ABC 4x150 mm2 8 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
131 Kẹp dừng cáp ABC 4x120 mm2 4 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
132 Kẹp dừng cáp ABC 4x95 mm2 37 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
133 Kẹp dừng cáp ABC 4x70 mm2 22 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
134 Kẹp treo cáp ABC 4x70 mm2 5 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
135 Kẹp treo cáp ABC 4x120 mm2 21 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
136 Kẹp ép WR 279 (dừng ép dây tiết diện từ 50-70mm2) + compound 188 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
137 Kẹp ép WR 419 (dùng ép dây tiết diện từ 70-95 mm2) + compound 1.288 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
138 Kẹp ép WR 875 (dùng ép dây tiết diện từ 120-240 mm2) + compound 914 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
139 Kẹp nhôm A35-50/A35-50 580 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
140 Kẹp nhôm A70-95/A70-95 180 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
141 Kẹp chằng 3 boulon 48 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
142 Kẹp quai 2/0 (# Kẹp quai A35-50) 475 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
143 Kẹp quai 4/0 (# Kẹp quai A70-95) 85 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
144 Kẹp quay ép + nắp chụp (tiếp địa an toàn) 43 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
145 Kẹp rẽ nhánh IPC 95/35 (loại 2 boulon) 28 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
146 Split-bolt A35-50/C10-50 (# Ốc xiếc cáp 1/0) 1.288 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
147 Split-bolt A70-95/C10-95 176 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
148 Khánh bắt sứ treo 286 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
149 Khoá néo AC 50 - 70 104 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
150 Londen vuông 80x80x6mm - Φ24 266 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
151 Long đền vuông 50x50x2,5mm - Φ18 10.456 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
152 Long đền vuông 50x50x2,5mm - Φ16 342 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
153 Móc treo chữ U 2.406 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
154 Nắp bịt đầu cáp 120 4 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
155 Nắp bịt đầu cáp 95- 150 244 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
156 Nắp bịt đầu cáp 35- 95 48 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
157 Nắp chụp LA 242 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
158 Nắp chụp silicon sứ cao MBA 242 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
159 Nắp chụp kẹp quai 19 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
160 Ống nhựa HDPE φ50 dày 3mm (màu cam che dây chằng) 12 Mét Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
161 Ống nhựa PVC phi 114xx4mx6mm 608 Mét Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
162 Ống nhựa PVC phi 90x4mx5mm 937 Mét Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
163 Ống nhựa PVC phi 60x4mx2,9mm 422 Mét Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
164 Ống nhựa PVC phi 21x4mx1,3mm 663 Mét Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
165 Rack 2 34 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
166 Rack 3 22 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
167 Rack 4 25 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
168 Khung nới sắt gồm: 2U60x30x4 10 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
169 Thanh nới sắt PL50x5-0,45m 27 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
170 Sắt L50x50x5-0,72m 4 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
171 Sứ đỡ LBFCO, FCO-14kV (Polymer) + Bass lắp 323 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
172 Sứ đứng 24kV (đường rò 600mm) 296 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
173 Sứ ống chỉ 531 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
174 Sứ treo polymer 24kV-70kN 530 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
175 Sứ chằng (sứ neo) 6 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
176 Ty sứ 24kV (có bọc chì) 214 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
177 Toppin 870mm 24kV - loại thẳng (có bọc chì) 70 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
178 Toppin 870mm 24kV - loại cong (có bọc chì) 12 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
179 Thùng điện kế & cầu dao đôi lớn + 2 bảng nhựa (hoặc bakelit): 1000x500x800-2ly 54 Thùng Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
180 Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng nhựa (hoặc bakelit): 900x500x600-2ly 122 Thùng Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
181 Thùng cầu dao 300A + bảng nhựa (hoặc bakelit): 250x350x550-1,2 ly 1 Thùng Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
182 Uclevis 297 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
183 Yếm cáp 12 Cái Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
184 Đà sắt L75x75x8-0,8m gồm: 1 đà L75x75x8-0,8m + thanh chống 50x50x5-0,72m: 1 thanh 3 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
185 Đà sắt L75x75x8 - 2m (3ốp) gồm: 01 đà L75x75x8 - 2m (3ốp) + thanh chống L60x60x6-2,1m: 01 thanh 22 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
186 Đà sắt đôi U160x60x5-2,7m gồm: Đà sắt U160x60x5-2,7m: 2 đà 10 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
187 Xà sắt đa năng - 2,4m + thanh chống gồm: Đà sắt L75x75x8-2,4m (4 ốp): 1 đà L75x75x8-2,4m (4 ốp) + thanh chống 60x6 dài 0,92m: 2 thanh 239 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
188 Đà sắt L75x75x8 - 2,8m (03 cóc) 2 Đà Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
189 Đà sắt L75x75x8 - 2,8m (0 cóc) 2 Đà Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
190 Đà sắt U160x60x5 - 2,7m gồm: 2 đà U160x60x5 - 2,7m + thanh giằng L45x45x4 - 0,43m: 4 thanh 6 Bộ Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->