Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua các loại hóa chất phục vụ nhiệm vụ huấn luyện chuyên môn Hóa học - Môi trường biển quý I 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua các loại hóa chất phục vụ nhiệm vụ huấn luyện chuyên môn Hóa học - Môi trường biển quý I 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210206738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngan sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 09:04:00 đến ngày 2021-02-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 790,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất Bạc Clorua | 32 | Lọ | Dung tích 100 g/l | ||
| 2 | Chất Benzen | 28 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 3 | Chất Cloroform | 28 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 4 | Chất AmoniClorua | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 5 | Chất Amoni Nitrat | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 6 | Chất Cadimi Oxit | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 7 | Chất Mangan sun phat | 20 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 8 | Chất Magie Hydroxit | 24 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 9 | Chất Magie Nitrat | 22 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 10 | Chất Paradi Clorua | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 11 | Chất Kẽm Clorua | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 12 | Chất Kẽm Nitrat | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 13 | Chất Glycerol | 24 | Lọ | Dung tích 1 lít/lọ | ||
| 14 | Dung dịch chuẩn Zn | 18 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 15 | Axít Acetic | 24 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 16 | Axít Boric | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 17 | chất Pepton | 24 | Lọ | Dung tích 250 g/lọ | ||
| 18 | Chất HgCl2 | 24 | Lọ | Dung tích 100 g/lọ | ||
| 19 | Chất 2-Naphthol | 28 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 20 | Chất Amonium molybdat | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 21 | Chất Canxi Clorua | 30 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 22 | Chất Bạc Sunfat | 16 | Lọ | Dung tích 100 g/lọ | ||
| 23 | Chất Bari hydroxit | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 24 | Chất Nhôm Sunfat | 28 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 25 | Chất Amoni dihydro photphat | 40 | Lọ | Dung tích 500g/lọ | ||
| 26 | Chất Amoni sắt(II) sunfat | 25 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 27 | Chất Hydroxyamin hydroclorua | 32 | Lọ | Dung tích 100 g/lọ | ||
| 28 | Chất Niken Nitrat | 28 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 29 | Chất Natri Molybdat | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 30 | Chất Axeton | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 31 | Chất DithiZon | 22 | Lọ | Dung tích 10 ml/lọ | ||
| 32 | Chất Kali Nitrit | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 33 | Chất Kalihyđroxit | 28 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 34 | Chất Kali pemanganat | 20 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 35 | Chất Kali cromat | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 36 | Chất Kali phesunfat | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 37 | Chất Kali Clorua | 28 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 38 | Chất Dikali Hydrophotphat | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 39 | Chất Lantan Clorua | 24 | Lọ | Dung tích 100 g/lọ | ||
| 40 | Chất lactose | 32 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 41 | Dung dịch chuẩn Asen | 24 | Hộp | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 42 | Dung dịch chuẩn NO3 | 18 | Hội | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 43 | Chất trợ phân tán | 18 | Kg | Dung tích 1 kg/lọ | ||
| 44 | Chất phụ gia trợ phân tán | 14 | Kg | Dung tích 1 kg/lọ | ||
| 45 | Chất xúc tác đóng rắn | 14 | Kg | Dung tích 500 g/hộp | ||
| 46 | Chất xúc tác triethylamin | 16 | Kg | Dung tích 5 kg/hộp | ||
| 47 | Dung dịch chuẩn Cu | 14 | Hộp | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 48 | Dung dịch chuẩn Phosphat | 14 | Hộp | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 49 | Dung dịch chuẩn Cr | 16 | Hộp | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 50 | Bộ thuốc thử Amoni | 16 | Bộ | Đóng gói: 03 lọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi