Gói thầu: Cung cấp các mặt hàng mực chính hãng sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2021-2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213675-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Chợ Rẫy |
| Tên gói thầu | Cung cấp các mặt hàng mực chính hãng sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2021-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210149988 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Chợ Rẫy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 10:30:00 đến ngày 2021-03-01 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,620,975,290 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,210,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu hai trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cụm drum Brother HL 5350 (DR 3215) | 8 | Cái | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cụm drum Brother HL 6200 (DR 3455) | 500 | Cái | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cụm drum HP 126A (HP 1025) CE314A | 20 | Cái | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cụm drum Oki C5850 Black | 4 | Cái | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cụm drum Oki C5850 Cyan | 4 | Cái | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cụm drum Oki C5850 Magenta | 4 | Cái | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cụm drum Oki C5850 Yellow | 4 | Cái | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Mực 05X (HP 2035/ 2055). | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Mực 250X (HP 3525) | 3 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Mực 251A (HP 3525) | 3 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Mực 252A (HP 3525) | 3 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Mực 253A (HP 3525) | 3 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Mực 26X (HP M402d/M426FDN) | 18 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Mực 331BK (Canon LBP 7100CN/7110cw) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Mực 331C (Canon LBP 7100CN/7110cw) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Mực 331M (Canon LBP 7100CN/7110cw) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Mực 331Y (Canon LBP 7100CN/7110cw) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Mực 42X (HP 4350). | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Mực 53X (HP 2014). | 4 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Mực 64X (HP 4015) | 3 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Mực 81X (HP M606dn/ M604n) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Mực 83A (HP 127FN). | 8 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Mực 90A (HP M601). | 4 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Mực Brother 4150 CDN (TN 340BK) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Mực Brother 4150 CDN (TN 340C) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Mực Brother 4150 CDN (TN 340M) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Mực Brother 4150 CDN (TN 340Y) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Mực Brother DCP 7060D (TN 2280) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Mực Brother HL 3040CN (TN 240C BK) | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Mực Brother HL 3040CN (TN 240C C) | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Mực Brother HL 3040CN (TN 240C M) | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Mực Brother HL 3040CN (TN 240C Y) | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Mực Brother HL 6200DW (TN3448) | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Mực Canon 045 BK (EP-045BK) | 75 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Mực Canon 045 C (EP-045C) | 72 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Mực Canon 045 M (EP-045M) | 72 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Mực Canon 045 Y (EP-045Y) | 72 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Mực Canon 319 Black | 15 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Mực Canon 335E BK | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Mực Canon 335E C | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Mực Canon 335E M | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Mực Canon 335E Y | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Mực Canon 337 Black (EP-337) | 15 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Mực Canon LBP 7018C (Canon 329 BK) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Mực Canon LBP 7018C (Canon 329 C) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Mực Canon LBP 7018C (Canon 329 M) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Mực Canon LBP 7018C (Canon 329 Y) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Mực CB 540A (HP CP1215) | 17 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Mực CB 541A (HP CP1215) | 17 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Mực CB 542A (HP CP1215) | 17 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Mực CB 543A (HP CP1215) | 17 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Mực CE 270A (HP CP 5525) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Mực CE 271A (HP CP 5525) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Mực CE 272A (HP CP 5525) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Mực CE 273A (HP CP 5525) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Mực CE 310A (HP 1025) | 300 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Mực CE 311A (HP 1025) | 230 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Mực CE 312A (HP 1025) | 230 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Mực CE 313A (HP 1025) | 230 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Mực CE 410A (Hp pro 400 M475dn) | 1 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Mực CE 411A (Hp pro 400 M475dn) | 1 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Mực CE 412A (Hp pro 400 M475dn) | 1 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Mực CE 413A (Hp pro 400 M475dn) | 1 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Mực CE400X (507A) (HP M551) | 50 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Mực CE401A (507A) (HP M551) | 45 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Mực CE402A (507A) (HP M551) | 45 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Mực CE403A (507A) (HP M551) | 45 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Mực CF 210X (HP Pro 200 M251NW) | 30 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Mực CF 211A (HP Pro 200 M251NW) | 30 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Mực CF 212A (HP Pro 200 M251NW) | 30 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Mực CF 213A (HP Pro 200 M251NW) | 30 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Mực CF 360X (HP M553) | 50 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Mực CF 361X (HP M553) | 50 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Mực CF 362X (HP M553) | 50 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Mực CF 363X (HP M553) | 50 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Mực Epson L310 (Epson T6641) BK | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Mực Epson L310 (Epson T6642) C | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Mực Epson L310 (Epson T6643) Y | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Mực Epson L310 (Epson T6644) M | 24 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Mực Epson L805 (Epson T6731) BK | 4 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Mực Epson L805 (Epson T6732) C | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Mực Epson L805 (Epson T6733) M | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Mực Epson L805 (Epson T6734) Y | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Mực Epson L805 (Epson T6735) Light Cyan | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Mực Epson L805 (Epson T6736) Light Magenta | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Mực Epson T50 Black | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Mực Epson T50 Cyan | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Mực Epson T50 Cyan light | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Mực Epson T50 Magenta | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Mực Epson T50 Magenta light | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Mực Epson T50 Yellow | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Mực Epson T60 Black | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Mực Epson T60 Cyan | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Mực Epson T60 Cyan light | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Mực Epson T60 Magenta | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Mực Epson T60 Magenta light | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Mực Epson T60 Yellow | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Mực Fax Panasonic KX FL 402/502 (KX-FA88E) | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Mực Fax Panasonic KX FL 612 (KX-FA 83E) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Mực Fax Panasonic KX FP 701 (KX PE 57E) | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Mực Fuji Xerox C1110 (CT 201114 đen) | 1 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Mực Fuji Xerox C1110 (CT 20115 xanh) | 1 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Mực Fuji Xerox C1110 (CT 20116 đỏ) | 1 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Mực Fuji Xerox C1110 (CT 20117 vàng) | 1 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Mực HP 201A BK (HP M252) HP CF 400A | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Mực HP 201A C (HP M252) HP CF 401A | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Mực HP 201A M (HP M252) HP CF 403A | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Mực HP 201A Y (HP M252) HP CF 402A | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Mực HP 87A (HP M501/M506) | 4 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Mực HP 955 BK (HP PRO 8710) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Mực HP 955 C (HP PRO 8710) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Mực HP 955 M (HP PRO 8710) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Mực HP 955 Y (HP PRO 8710) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Mực HP CF 510A BK (204A) (HP Pro 154A) | 55 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Mực HP CF 511A C (204A) (HP Pro 154A) | 50 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Mực HP CF 512A Y (204A) (HP Pro 154A) | 50 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Mực HP CF 513A M (204A) (HP Pro 154A) | 50 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Mực HP CF350A (HP M177fw) | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Mực HP CF351A (HP M177fw) | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Mực HP CF352A (HP M177fw) | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Mực HP CF353A (HP M177fw) | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Mực HP CP5225 (HP 307) (HP CE 740A BK) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Mực HP CP5225 (HP 307) (HP CE 741A C) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Mực HP CP5225 (HP 307) (HP CE 742A Y) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Mực HP CP5225 (HP 307) (HP CE 743A M) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Mực HP M280NW (HP202A) (HP CF 500A BK) | 7 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Mực HP M280NW (HP202A) (HP CF 501A C) | 7 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Mực HP M280NW (HP202A) (HP CF 502A Y) | 7 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Mực HP M280NW (HP202A) (HP CF 503A M) | 7 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Mực in Fuji Xerox 3155 (CWAA0805) | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Mực OKI C 301DN BK | 12 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Mực OKI C 301DN C | 12 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Mực OKI C 301DN M | 12 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Mực OKI C 301DN Y | 12 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Mực OKI C 5850 BK | 12 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Mực OKI C 5850 C | 12 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Mực OKI C 5850 M | 12 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Mực OKI C 5850 Y | 12 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Mực photo Fuji Xerox 2056 (CT201795) | 4 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Mực photo Ricoh 4000B (MP 4500S) | 20 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Mực photo Ricoh Aficio MP 1600/2000L(1230D) | 20 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Mực photo Ricoh Aficio MP 2500 (2500E) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Mực photo Ricoh MP 2001L (2501SP) | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Mực photo Ricoh MP 2591, MP 3053 (2320D) | 50 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Mực photo Ricoh MP 3054, 2555SP (MP 3554) | 15 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Mực photo Ricoh MP 4054M (MP 6054) | 8 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Mực photo Sharp AR 5520 (AR 020ST) | 5 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Mực Ricoh SP 1000S | 2 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Mực Ricoh SP C250DN Black | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Mực Ricoh SP C250DN Cyan | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Mực Ricoh SP C250DN Magenta | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Mực Ricoh SP C250DN Yelow | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Ribbon mực Hiti CS200E (YMCKO 400 Prints) | 30 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Ribbon mực YMCKO (YMCKO 300 Prints) | 25 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Ruban Brother Tze 651 | 12 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Ruban Epson ERC 27 | 10 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Ruban Epson ERC 38 | 8 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Ruban Fujitsu DL 3750/3750 plus | 20 | Cuộn | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Ruban LQ 300 | 300 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Ruban LQ 310 | 350 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Ruban LQ 590 | 50 | Hộp | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Ruban MV Agrox x1000 (110mmx300m) | 600 | Cuộn | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Ruban Premium Wax 110mmx300m Outside/ Inside | 6 | Cuộn | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Ruban Wax/ Resin (110mmx300m ) | 300 | Cuộn | Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi