Gói thầu: Cung cấp các mặt hàng mực chính hãng sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2021-2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210213675-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/03/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Chợ Rẫy
Tên gói thầu Cung cấp các mặt hàng mực chính hãng sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2021-2022
Số hiệu KHLCNT 20210149988
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Chợ Rẫy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 10:30:00 đến ngày 2021-03-01 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,620,975,290 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86,210,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu hai trăm mười nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cụm drum Brother HL 5350 (DR 3215) 8 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
2 Cụm drum Brother HL 6200 (DR 3455) 500 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
3 Cụm drum HP 126A (HP 1025) CE314A 20 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
4 Cụm drum Oki C5850 Black 4 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
5 Cụm drum Oki C5850 Cyan 4 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
6 Cụm drum Oki C5850 Magenta 4 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
7 Cụm drum Oki C5850 Yellow 4 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
8 Mực 05X (HP 2035/ 2055). 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
9 Mực 250X (HP 3525) 3 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
10 Mực 251A (HP 3525) 3 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
11 Mực 252A (HP 3525) 3 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
12 Mực 253A (HP 3525) 3 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
13 Mực 26X (HP M402d/M426FDN) 18 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
14 Mực 331BK (Canon LBP 7100CN/7110cw) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
15 Mực 331C (Canon LBP 7100CN/7110cw) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
16 Mực 331M (Canon LBP 7100CN/7110cw) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
17 Mực 331Y (Canon LBP 7100CN/7110cw) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
18 Mực 42X (HP 4350). 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
19 Mực 53X (HP 2014). 4 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
20 Mực 64X (HP 4015) 3 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
21 Mực 81X (HP M606dn/ M604n) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
22 Mực 83A (HP 127FN). 8 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
23 Mực 90A (HP M601). 4 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
24 Mực Brother 4150 CDN (TN 340BK) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
25 Mực Brother 4150 CDN (TN 340C) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
26 Mực Brother 4150 CDN (TN 340M) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
27 Mực Brother 4150 CDN (TN 340Y) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
28 Mực Brother DCP 7060D (TN 2280) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
29 Mực Brother HL 3040CN (TN 240C BK) 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
30 Mực Brother HL 3040CN (TN 240C C) 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
31 Mực Brother HL 3040CN (TN 240C M) 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
32 Mực Brother HL 3040CN (TN 240C Y) 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
33 Mực Brother HL 6200DW (TN3448) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
34 Mực Canon 045 BK (EP-045BK) 75 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
35 Mực Canon 045 C (EP-045C) 72 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
36 Mực Canon 045 M (EP-045M) 72 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
37 Mực Canon 045 Y (EP-045Y) 72 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
38 Mực Canon 319 Black 15 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
39 Mực Canon 335E BK 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
40 Mực Canon 335E C 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
41 Mực Canon 335E M 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
42 Mực Canon 335E Y 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
43 Mực Canon 337 Black (EP-337) 15 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
44 Mực Canon LBP 7018C (Canon 329 BK) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
45 Mực Canon LBP 7018C (Canon 329 C) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
46 Mực Canon LBP 7018C (Canon 329 M) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
47 Mực Canon LBP 7018C (Canon 329 Y) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
48 Mực CB 540A (HP CP1215) 17 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
49 Mực CB 541A (HP CP1215) 17 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
50 Mực CB 542A (HP CP1215) 17 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
51 Mực CB 543A (HP CP1215) 17 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
52 Mực CE 270A (HP CP 5525) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
53 Mực CE 271A (HP CP 5525) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
54 Mực CE 272A (HP CP 5525) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
55 Mực CE 273A (HP CP 5525) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
56 Mực CE 310A (HP 1025) 300 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
57 Mực CE 311A (HP 1025) 230 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
58 Mực CE 312A (HP 1025) 230 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
59 Mực CE 313A (HP 1025) 230 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
60 Mực CE 410A (Hp pro 400 M475dn) 1 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
61 Mực CE 411A (Hp pro 400 M475dn) 1 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
62 Mực CE 412A (Hp pro 400 M475dn) 1 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
63 Mực CE 413A (Hp pro 400 M475dn) 1 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
64 Mực CE400X (507A) (HP M551) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
65 Mực CE401A (507A) (HP M551) 45 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
66 Mực CE402A (507A) (HP M551) 45 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
67 Mực CE403A (507A) (HP M551) 45 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
68 Mực CF 210X (HP Pro 200 M251NW) 30 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
69 Mực CF 211A (HP Pro 200 M251NW) 30 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
70 Mực CF 212A (HP Pro 200 M251NW) 30 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
71 Mực CF 213A (HP Pro 200 M251NW) 30 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
72 Mực CF 360X (HP M553) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
73 Mực CF 361X (HP M553) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
74 Mực CF 362X (HP M553) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
75 Mực CF 363X (HP M553) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
76 Mực Epson L310 (Epson T6641) BK 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
77 Mực Epson L310 (Epson T6642) C 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
78 Mực Epson L310 (Epson T6643) Y 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
79 Mực Epson L310 (Epson T6644) M 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
80 Mực Epson L805 (Epson T6731) BK 4 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
81 Mực Epson L805 (Epson T6732) C 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
82 Mực Epson L805 (Epson T6733) M 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
83 Mực Epson L805 (Epson T6734) Y 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
84 Mực Epson L805 (Epson T6735) Light Cyan 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
85 Mực Epson L805 (Epson T6736) Light Magenta 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
86 Mực Epson T50 Black 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
87 Mực Epson T50 Cyan 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
88 Mực Epson T50 Cyan light 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
89 Mực Epson T50 Magenta 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
90 Mực Epson T50 Magenta light 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
91 Mực Epson T50 Yellow 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
92 Mực Epson T60 Black 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
93 Mực Epson T60 Cyan 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
94 Mực Epson T60 Cyan light 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
95 Mực Epson T60 Magenta 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
96 Mực Epson T60 Magenta light 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
97 Mực Epson T60 Yellow 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
98 Mực Fax Panasonic KX FL 402/502 (KX-FA88E) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
99 Mực Fax Panasonic KX FL 612 (KX-FA 83E) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
100 Mực Fax Panasonic KX FP 701 (KX PE 57E) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
101 Mực Fuji Xerox C1110 (CT 201114 đen) 1 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
102 Mực Fuji Xerox C1110 (CT 20115 xanh) 1 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
103 Mực Fuji Xerox C1110 (CT 20116 đỏ) 1 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
104 Mực Fuji Xerox C1110 (CT 20117 vàng) 1 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
105 Mực HP 201A BK (HP M252) HP CF 400A 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
106 Mực HP 201A C (HP M252) HP CF 401A 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
107 Mực HP 201A M (HP M252) HP CF 403A 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
108 Mực HP 201A Y (HP M252) HP CF 402A 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
109 Mực HP 87A (HP M501/M506) 4 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
110 Mực HP 955 BK (HP PRO 8710) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
111 Mực HP 955 C (HP PRO 8710) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
112 Mực HP 955 M (HP PRO 8710) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
113 Mực HP 955 Y (HP PRO 8710) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
114 Mực HP CF 510A BK (204A) (HP Pro 154A) 55 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
115 Mực HP CF 511A C (204A) (HP Pro 154A) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
116 Mực HP CF 512A Y (204A) (HP Pro 154A) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
117 Mực HP CF 513A M (204A) (HP Pro 154A) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
118 Mực HP CF350A (HP M177fw) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
119 Mực HP CF351A (HP M177fw) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
120 Mực HP CF352A (HP M177fw) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
121 Mực HP CF353A (HP M177fw) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
122 Mực HP CP5225 (HP 307) (HP CE 740A BK) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
123 Mực HP CP5225 (HP 307) (HP CE 741A C) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
124 Mực HP CP5225 (HP 307) (HP CE 742A Y) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
125 Mực HP CP5225 (HP 307) (HP CE 743A M) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
126 Mực HP M280NW (HP202A) (HP CF 500A BK) 7 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
127 Mực HP M280NW (HP202A) (HP CF 501A C) 7 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
128 Mực HP M280NW (HP202A) (HP CF 502A Y) 7 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
129 Mực HP M280NW (HP202A) (HP CF 503A M) 7 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
130 Mực in Fuji Xerox 3155 (CWAA0805) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
131 Mực OKI C 301DN BK 12 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
132 Mực OKI C 301DN C 12 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
133 Mực OKI C 301DN M 12 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
134 Mực OKI C 301DN Y 12 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
135 Mực OKI C 5850 BK 12 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
136 Mực OKI C 5850 C 12 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
137 Mực OKI C 5850 M 12 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
138 Mực OKI C 5850 Y 12 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
139 Mực photo Fuji Xerox 2056 (CT201795) 4 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
140 Mực photo Ricoh 4000B (MP 4500S) 20 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
141 Mực photo Ricoh Aficio MP 1600/2000L(1230D) 20 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
142 Mực photo Ricoh Aficio MP 2500 (2500E) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
143 Mực photo Ricoh MP 2001L (2501SP) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
144 Mực photo Ricoh MP 2591, MP 3053 (2320D) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
145 Mực photo Ricoh MP 3054, 2555SP (MP 3554) 15 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
146 Mực photo Ricoh MP 4054M (MP 6054) 8 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
147 Mực photo Sharp AR 5520 (AR 020ST) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
148 Mực Ricoh SP 1000S 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
149 Mực Ricoh SP C250DN Black 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
150 Mực Ricoh SP C250DN Cyan 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
151 Mực Ricoh SP C250DN Magenta 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
152 Mực Ricoh SP C250DN Yelow 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
153 Ribbon mực Hiti CS200E (YMCKO 400 Prints) 30 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
154 Ribbon mực YMCKO (YMCKO 300 Prints) 25 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
155 Ruban Brother Tze 651 12 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
156 Ruban Epson ERC 27 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
157 Ruban Epson ERC 38 8 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
158 Ruban Fujitsu DL 3750/3750 plus 20 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
159 Ruban LQ 300 300 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
160 Ruban LQ 310 350 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
161 Ruban LQ 590 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
162 Ruban MV Agrox x1000 (110mmx300m) 600 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
163 Ruban Premium Wax 110mmx300m Outside/ Inside 6 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
164 Ruban Wax/ Resin (110mmx300m ) 300 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->