Gói thầu: VTTB-09 2021: Xà thép, Thanh chống, Kẹp treo, Kẹp ngừng, Boulon các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210206575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC TÂN PHÚ |
| Tên gói thầu | VTTB-09 2021: Xà thép, Thanh chống, Kẹp treo, Kẹp ngừng, Boulon các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142270 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD, SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 09:47:00 đến ngày 2021-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,935,146,179 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,027,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu hai mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ống thép mạ d21 | 2.46.06.210 | 237 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 2 | Xà thép L75*75*8*0,8m | 3.06.20.408 | 392 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 3 | xà thép l75*75*8*1,2m | 3.06.20.412 | 196 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 4 | thanh chống thép l50-0,72m | 3.06.20.507 | 392 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 5 | thanh chống thép l50-0,92m | 3.06.20.509 | 201 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 6 | collier scell/21mm | 3.06.50.545 | 2.410 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 7 | móc treo chữ u 018 | 3.10.90.208 | 1.382 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 8 | kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | 3.20.05.631 | 2.656 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 9 | kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | 3.20.22.919 | 3.000 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 10 | boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 4.35.12.040 | 1.504 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 11 | boulon thép mạ có đai ốc 12*60 | 4.35.12.060 | 290 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 12 | boulon thép mạ có đai ốc 12*150 | 4.35.12.150 | 5.788 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 13 | boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 4.35.16.300 | 1.500 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 14 | Rondell vuông đk14. | 4.70.22.141 | 1.999 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 15 | boulon xoắn 12*250 | 4.74.16.250 | 4.000 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 16 | boulon móc cáp abc 16*300 | 4.74.16.300 | 14.547 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 17 | kẹp ngừng cáp abc | 3.20.54.595 | 5.900 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 18 | kẹp ngừng cáp quaduplex 4*22mm2 | 3.20.54.598 | 400 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 19 | khóa đai | 3.20.60.199 | 752 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 20 | cọc + kẹp tiếp địa đk 16*2400 | 3.20.74.224 | 35 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 21 | Cọc tiếp địa nối đôi (2*2400) đk 16 và khớp nối | 3.20.74.248 | 1.666 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 22 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn ĐK 6mm | 3.20.74.406 | 8.028 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 23 | đai thép không rỉ 20*0,7mm | 3.20.94.757 | 276 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi