Gói thầu: VTTB-05 2021: Hộp đầu, hộp nối cáp ngầm hạ thế; FCO; LBFCO; LA; Cầu chì ống; Fuse link; Sứ đứng, sứ treo; Giáp buộc, giáp níu; Nối IPC các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP.HCM TNHH-Công ty Điện lực Tân Phú |
| Tên gói thầu | VTTB-05 2021: Hộp đầu, hộp nối cáp ngầm hạ thế; FCO; LBFCO; LA; Cầu chì ống; Fuse link; Sứ đứng, sứ treo; Giáp buộc, giáp níu; Nối IPC các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142270 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD, SCL và ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 09:37:00 đến ngày 2021-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,199,041,122 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,985,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu chín trăm tám mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp đầu cáp ngầm hạ thế 3x240+1x120mm2 (đầu cosse đồng nhôm) | 3.25.42.245 | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 2 | Hộp đầu cáp ngầm hạ thế 3x50+1x25mm2 (đầu cosse đồng) | 3.25.46.050 | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 3x50+1x25mm2 (ống nối đồng) | 3.25.56.050 | 8 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 3x95+1x50mm2 (ống nối đồng) | 3.25.56.095 | 4 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 3x240+1x120mm2 (ống nối nhôm) | 3.25.58.240 | 8 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 6 | Cầu chì ống t.thế 10a | 3.30.20.710 | 20 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 7 | Cầu chì ống t.thế 16a | 3.30.20.716 | 26 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 8 | Cầu chì ống t.thế 20a | 3.30.20.720 | 9 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 9 | Cầu chì ống t.thế 25a | 3.30.20.725 | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 10 | FCO 24KV 100A (thân Polymer) | 3.30.87.338 | 167 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 11 | LBFCO 22kV 200A (thân polymer) | 3.30.87.452 | 55 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 12 | fuse link 15k | 3.30.92.015 | 102 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 13 | fuse link 40k | 3.30.92.040 | 15 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 14 | fuse link 80k | 3.30.92.080 | 16 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 15 | LA 18kV 10kA & phụ kiện | 3.42.90.182 | 169 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 16 | sứ đứng 24kv+ty | 3.10.86.425 | 474 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 17 | sứ treo 24kv polymer | 3.10.88.324 | 1.353 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 18 | g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240 | 3.20.53.054 | 267 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 19 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kV 50/8 mm2 | 3.20.53.242 | 155 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 20 | giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 150/19mm | 3.20.53.250 | 54 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 21 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kV 240/32 mm2 | 3.20.53.254 | 565 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 22 | Nối IPC 95-35 | 3.20.31.535 | 4.220 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm | |
| 23 | Nối IPC 95-95 | 3.20.31.595 | 33.588 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi