Gói thầu: Mua sắm hàng hóa: Cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215122-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa: Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215115 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 15:08:00 đến ngày 2021-02-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,948,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ chiếu gối | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Tủ giỏ dép | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Giường xếp | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Tủ (giá) ca, cốc | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Ghế cơm nát có tay vịn | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Bàn vòng cung | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Ghế cho trẻ Nhà trẻ: cơm thường | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Máy nước nóng cho trẻ vệ sinh | 5 | cái | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Bàn cho trẻ Nhà trẻ | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Kệ gia đình | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Kệ văn học lá | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Kệ văn học chồi | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Kệ văn học mầm | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | Kệ toán | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | Kệ làm quen chữ cái | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | Kệ tạo hình mầm, chồi | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | Kệ tạo hình lá | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | Kệ xây dựng lá | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | Kệ xây dựng mầm chồi | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | Tủ giỏ dép | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | Hộp hấp khăn Inox | 17 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | Tủ (giá) ca, cốc | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | Bàn mầm | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | Bàn chồi | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 25 | Bàn lá | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 26 | Ghế mầm | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 27 | Ghế chồi | 35 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 28 | Ghế lá | 40 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 29 | Đồ chơi liên hoàn ngoài trời | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 30 | Thang leo gỗ cao su tự nhiên đứng dành cho 3 lứa tuổi | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 31 | Tủ lớn đựng nhạc cụ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 32 | Tivi | 1 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 33 | Bộ loa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 34 | Bàn họp | 25 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 35 | Ghế | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 36 | Kệ gỗ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 37 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 38 | Máy đèn chiếu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 39 | Bục diễn văn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 40 | Màn sân khấu hội trường, phòng âm | 50 | m2 | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 41 | Tượng Bác | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 42 | Bàn inox tiếp phẩm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 43 | Bàn inox làm sạch và sắt thái | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 44 | Bồn inox rửa thực phẩm và rau củ (2 hộc)+vòi rửa và 1 bồn inox (4 hộc)+vòi rửa | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 45 | Bồn inox rửa chén (3 hộc)+vòi rửa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 46 | Bàn inox chế biến | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 47 | Bếp công nghiệp inox 4 lò nấu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 48 | Hệ thống máy hút khói có pin lọc mỡ inox | 1 | HT | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 49 | Tủ inox đựng thức ăn sống | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 50 | Tủ sấy chén đĩa inox tiệt trùng 500 chén | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 51 | Tủ hấp khăn inox 600 khăn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 52 | Tủ hấp cơm inox 50kg | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 53 | Hệ thống đường ống gas, khóa, van điều áp | 1 | HT | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 54 | Bàn chia thức ăn inox | 1 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 55 | Tủ đựng chén, muỗng, thố, đồ dùng bếp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 56 | Xe đẩy canh inox (2 tầng) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 57 | Xe đẩy gia vị inox (2 tầng) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 58 | Xe đẩy cơm các lớp inox (2 tầng) | 17 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 59 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 60 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 61 | Ghế | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 62 | Tủ thuốc lớn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 63 | Giường cho trẻ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 64 | Bàn làm việc nhỏ | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 65 | Ghế tiếp phụ huynh | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 66 | Máy vi tính | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 67 | Tủ hồ sơ | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 68 | Ghế làm việc | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 69 | Bàn làm việc lớn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 70 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 71 | Tủ hồ sơ | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 72 | Bàn làm việc lớn | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 73 | Ghế làm việc | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 74 | Tủ hồ sơ | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 75 | Máy vi tính | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 76 | Máy giặt | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Bảng 1 – Mục 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi