Gói thầu: Gói 1: 144 danh mục hóa chất, vật tư cho xét nghiệm miễn dịch tự động bằng kỹ thuật hóa phát quang, tốc độ xét nghiệm 100-200 test giờ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210219963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện K |
| Tên gói thầu | Gói 1: 144 danh mục hóa chất, vật tư cho xét nghiệm miễn dịch tự động bằng kỹ thuật hóa phát quang, tốc độ xét nghiệm 100-200 test giờ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219455 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 15:43:00 đến ngày 2021-03-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,202,866,541 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 366,085,000 VNĐ ((Ba trăm sáu mươi sáu triệu tám mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cóng phản ứng | 90 | hộp | 4000's | ||
| 2 | Dung dịch đệm rửa hệ thống máy | 325 | hộp | 4x975ml | ||
| 3 | Dung dịch tiền xúc tác phản ứng miễn dịch | 37 | hộp | 4x975ml | ||
| 4 | Dung dịch xúc tác phản ứng miễn dịch vi hạt hoá phát quang | 59 | hộp | 4x975ml | ||
| 5 | Dung dịch rửa kim hút mẫu máy xét nghiệm miễn dịch | 26 | hộp | 4x25ml | ||
| 6 | Dung dịch pha loãng bằng tay | 10 | hộp | 1x100ml | ||
| 7 | Màng ngăn hóa chất | 55 | Thùng | 200 cái/ thùng | ||
| 8 | Nắp lọ hóa chất | 5 | Hộp | Hộp 100 cái | ||
| 9 | Bộ thuốc thử định lượng PIVKA II | 6 | hộp | 100 test | ||
| 10 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng PIVKA II | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 11 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA II | 3 | hộp | 6x4ml | ||
| 12 | Bộ thuốc thử định lượng Methotrexate | 22 | hộp | 100test | ||
| 13 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Methotrexate | 4 | hộp | 4x8ml | ||
| 14 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 15 | Bộ thuốc thử định lượng Troponin I | 1 | Hộp | 100test | ||
| 16 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Troponin I | 1 | Hộp | 3x8ml | ||
| 17 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I | 1 | Hộp | 6x4ml | ||
| 18 | Bộ thuốc thử định lượng FSH | 2 | hộp | 100test | ||
| 19 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng FSH | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 20 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 1 | hộp | 2x4ml | ||
| 21 | Bộ thuốc thử định lượng Folate | 4 | hộp | 100test | ||
| 22 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Folate | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 23 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate | 3 | hộp | 6x2ml | ||
| 24 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 3 | hộp | 6x4ml | ||
| 25 | Bộ thuốc thử định lượng BNP | 1 | Hộp | 100test | ||
| 26 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng BNP | 1 | Hộp | 3x8ml | ||
| 27 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP | 1 | Hộp | 6x4ml | ||
| 28 | Bộ thuốc thử định lượng Anti TPO | 6 | hộp | 100test | ||
| 29 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Anti TPO | 2 | hộp | 2x4ml | ||
| 30 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti TPO | 1 | hộp | 6x4ml | ||
| 31 | Bộ thuốc thử định lượng TSH | 100 | hộp | 100test | ||
| 32 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm TSH | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 33 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm TSH, 2x4ml | 5 | hộp | 2x4ml | ||
| 34 | Bộ thuốc thử định lượng Beta- HCG | 35 | hộp | 100test | ||
| 35 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Beta-HCG | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 36 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta - HCG, 6x4ml | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 37 | Bộ thuốc thử định lượng PSA toàn phần | 13 | hộp | 100test | ||
| 38 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 39 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 4 | hộp | 2x4ml | ||
| 40 | Bộ thuốc thử định lượng Testosterone | 2 | hộp | 100 test | ||
| 41 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Testosterone | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 42 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 1 | hộp | 6x4ml | ||
| 43 | Bộ thuốc thử định lượng SCC | 80 | hộp | 100test | ||
| 44 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng SCC | 8 | hộp | 3x8ml | ||
| 45 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 5 | hộp | 6x4ml | ||
| 46 | Bộ thuốc thử định lượng Prolactin | 2 | hộp | 100test | ||
| 47 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Prolactin | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 48 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin | 1 | hộp | 2x4ml | ||
| 49 | Bộ thuốc thử định lượng Progesterone | 2 | hộp | 100test | ||
| 50 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Progesterone | 1 | hộp | 3x4ml | ||
| 51 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 1 | hộp | 2x4ml | ||
| 52 | Bộ thuốc thử định lượng Pro GRP | 6 | hộp | 100test | ||
| 53 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Pro GRP | 4 | hộp | 3x8ml | ||
| 54 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Pro GRP | 3 | hộp | 6x4ml | ||
| 55 | Bộ thuốc thử định lượng LH | 2 | hộp | 100test | ||
| 56 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 1 | hộp | 6x4ml | ||
| 57 | Bộ thuốc thử định lượng HE4 | 8 | hộp | 100test | ||
| 58 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng HE4 | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 59 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 3 | hộp | 6x4ml | ||
| 60 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng FT4 | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 61 | Bộ thuốc thử định lượng FT4 | 100 | hộp | 100 test | ||
| 62 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 63 | Bộ thuốc thử định lượng FT3 | 110 | hộp | 100 test | ||
| 64 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng FT3 | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 65 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 66 | Bộ thuốc thử định lượng free PSA | 15 | hộp | 100test | ||
| 67 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng free PSA | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 68 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng free PSA | 4 | hộp | 2x4ml | ||
| 69 | Bộ thuốc thử định lượng Ferritin | 2 | hộp | 100 test | ||
| 70 | Bộ mẫu chứng xét nghiệmđịnh lượng Ferritin | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 71 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 1 | hộp | 2x4ml | ||
| 72 | Bộ thuốc thử định lượng Estradiol | 2 | Hộp | 100 test | ||
| 73 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Estradiol | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 74 | Bộ hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 1 | hộp | 6x5ml | ||
| 75 | Bộ thuốc thử định lượng Cyfra 21-1 | 30 | hộp | 100 test | ||
| 76 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 5 | hộp | 3x8ml | ||
| 77 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 78 | Bộ thuốc thử định lượng CEA (carcinoembryonic) | 55 | hộp | 100test | ||
| 79 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng CEA | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 80 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 5 | hộp | 2x4ml | ||
| 81 | Bộ thuốc thử định lượng CA 19-9 | 10 | hộp | 100test | ||
| 82 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 2 | hộp | 2x8ml | ||
| 83 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 84 | Bộ thuốc thử định lượng CA 15-3 | 45 | hộp | 100test | ||
| 85 | Bộ thuốc thử định lượng CA 125 | 35 | hộp | 100test | ||
| 86 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng CA 125 | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 87 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 88 | Bộ thuốc thử định lượng Anti TG | 12 | hộp | 100test | ||
| 89 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Anti TG | 2 | hộp | 2x4ml | ||
| 90 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti TG | 1 | hộp | 6x4ml | ||
| 91 | Bộ thuốc thử định lượng AFP | 35 | hộp | 100 test | ||
| 92 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng AFP | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 93 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 94 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định Pepsinogen I | 2 | hộp | 2x4mL | ||
| 95 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Pepsinogen I | 2 | hộp | 3x8mL | ||
| 96 | Bộ thuốc thử định lượng Pepsinogen I | 4 | hộp | 100 test | ||
| 97 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Pepsinogen II | 2 | hộp | 2x4mL | ||
| 98 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Pepsinogen II | 2 | hộp | 3x8mL | ||
| 99 | Bộ thuốc thử định lượng Pepsinogen II | 4 | hộp | 100 test | ||
| 100 | Bộ thuốc thử định lượng vitamin B12 | 4 | hộp | 100 test | ||
| 101 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Vitamin B12 | 2 | hộp | 3x8mL | ||
| 102 | Bộ hiệu chuẩn định lượng Vitamin B12 | 2 | hộp | 6x4mL | ||
| 103 | Bộ hiệu chuẩn Anti-HBc IgM | 1 | hộp | 2x4ml | ||
| 104 | Bộ mẫu chuẩn Anti-HBc IgM | 1 | hộp | 2x8ml | ||
| 105 | Bộ thuốc thử định tính các kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (anti-HBc IgM) | 1 | hộp | 100 test | ||
| 106 | Bộ hiệu chuẩn Anti-HBc II | 1 | hộp | 1x4ml | ||
| 107 | Bộ mẫu chuẩn Anti-HBc II | 1 | hộp | 2x8ml | ||
| 108 | Bộ thuốc thử chẩn đoán nhiễm virus viêm gan B (HBV) Anti-HBc II | 1 | hộp | 100 test | ||
| 109 | Bộ hiệu chuẩn HBeAg | 2 | hộp | 2x4ml | ||
| 110 | Bộ mẫu chuẩn Anti Hbe | 3 | hộp | 2x8ml | ||
| 111 | Bộ thuốc thử Anti-Hbe 100 test | 4 | hộp | 100 test | ||
| 112 | Bộ hiệu chuẩn Anti-HCV | 2 | hộp | 1x4ml | ||
| 113 | Bộ mẫu chuẩn Anti-HCV | 7 | hộp | 2x8ml | ||
| 114 | Bộ thuốc thử Anti-HCV | 200 | hộp | 100 test | ||
| 115 | Bộ hiệu chuẩn định tính HBsAg | 3 | hộp | 2x4ml | ||
| 116 | Bộ thuốc thử định tính HBsAg | 100 | hộp | 100 test | ||
| 117 | Bộ hiệu chuẩn định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 3 | hộp | 6x4ml | ||
| 118 | Bộ mẫu chuẩn Anti HBs | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 119 | Bộ thuốc thử định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (anti-HBs) | 5 | hộp | 100 test | ||
| 120 | Hóa chất pha loãng bằng tay xét nghiệm định lượng HBsAg | 3 | hộp | 1x100ml | ||
| 121 | Bộ thuốc thử định lượng HBsAg | 18 | hộp | 100 test | ||
| 122 | Bộ hiệu chuẩn định lượng HBsAg | 2 | hộp | 6x4ml | ||
| 123 | Bộ mẫu chuẩn định lượng HBsAg | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 124 | Bộ hiệu chuẩn định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1/HIV-2) | 5 | hộp | 1x4ml | ||
| 125 | Bộ mẫu chuẩn HIV Ag/Ab COMBO | 18 | hộp | 4x8ml | ||
| 126 | Bộ thuốc thử định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1/HIV-2) | 140 | hộp | 100 test | ||
| 127 | Bộ hiệu chuẩn phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ của Epstein-Barr Virus (EBV) | 1 | hộp | 1x4ml | ||
| 128 | Bộ mẫu chuẩn phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ của Epstein-Barr Virus (EBV) | 1 | hộp | 2x8ml | ||
| 129 | Bộ thuốc thử phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ của Epstein-Barr Virus (EBV) | 3 | hộp | 100 test | ||
| 130 | Bộ hiệu chuẩn EBV VCA IgG | 1 | hộp | 1x4ml | ||
| 131 | Bộ mẫu chuẩn EBV VCA IgG | 1 | hộp | 2x8ml | ||
| 132 | Bộ thuốc thử kháng thể IgG kháng nguyên vỏ (Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus | 3 | hộp | 100 test | ||
| 133 | Bộ hiệu chuẩn EBV EBNA IgG | 1 | hộp | 1x4ml | ||
| 134 | Bộ mẫu chuẩn EBV EBNA IgG | 1 | hộp | 2x8ml | ||
| 135 | Bộ thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 | 3 | hộp | 100 test | ||
| 136 | Bộ hiệu chuẩn CMV IgM | 2 | hộp | 1x4ml | ||
| 137 | Bộ mẫu chuẩn CMV IgM | 2 | hộp | 2x4ml | ||
| 138 | Bộ thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus | 3 | hộp | 100 test | ||
| 139 | Bộ hiệu chuẩn CMV IgG | 2 | hộp | 6x4ml | ||
| 140 | Bộ mẫu chuẩn CMV IgG | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 141 | Bộ thuốc thử định tính và bán định lượng các kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 5 | hộp | 100 test | ||
| 142 | Bộ thuốc thử định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1/HIV-2) | 30 | Hộp | 500 test | ||
| 143 | Bộ thuốc thử Anti-HCV | 18 | Hộp | 500 test | ||
| 144 | Bộ thuốc thử định tính HBsAg | 25 | Hộp | 500 test |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi