Gói thầu: Gói thầu số 1.3: Mua sắm linh kiện phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1.3: Mua sắm linh kiện phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210130365 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của CPCEMEC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 10:42:00 đến ngày 2021-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,162,660,822 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,439,912 VNĐ ((Ba mươi hai triệu bốn trăm ba mươi chín nghìn chín trăm mười hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ANTEN 408MHz, 3dBi, 15.1mm, Bulk | 4.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | ANTEN 900-1800MHz, 3dBi, 26mm, Bulk | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | ANTEN 408MHz, 2.15dBi, 22mm, Bulk | 55.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Màn hình LCD, 10 chữ số, 7 đoạn, 6x12, 84x32x26.5 | 1.680 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Màn hình LCD, 7 chữ số, 7 đoạn, 5x10.2 | 47.520 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Màn hình LCD, 8 chữ số, 7 đoạn, 6x12, 76x32x24 | 3.360 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Màn hình LCD ma trận, 128x64, 8-Bit, 93x70x14.5 | 720 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Hàng chân cắm đơn 2.54mm 40x1 Single Male Pin Header, Loại chân cong | 600 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Connector đơn 40 Pin, loại thẳng, Male | 3.200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Connector đơn 40 Pin, loại thẳng, Male, cao 17mm | 400 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Connector đôi 40x2 Pin, loại cong, Male | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Đầu cắm kiểu Card Edge 6x2. | 1.800 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Cổng RJ12 Male | 2.800 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | Cổng RJ45 Female | 3.500 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | Dây bus 3 (bao gồm đế trắng của dây bus3) | 1.600 | Dây | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | Dây bus 4, dài 15-20cm, 2.54mm | 700 | Dây | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | Socket Sim đẩy, SMD, Tape&Reel | 800 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | Dây SMA Female (kèm jack), chiều dài 5cm | 3.900 | Dây | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | Pin Lithium 3V, 2 chân cắm đứng | 5.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi