Gói thầu: Gói 2: 190 danh mục hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động bằng kỹ thuật điện hóa phát quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210220186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện K |
| Tên gói thầu | Gói 2: 190 danh mục hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động bằng kỹ thuật điện hóa phát quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219455 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 15:46:00 đến ngày 2021-03-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 42,913,296,976 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,287,398,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm tám mươi bảy triệu ba trăm chín mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thuốc thử định tính Anti-HCV | 65 | Hộp | 100 test | ||
| 2 | Bộ thuốc thử định tính HBeAg | 15 | Hộp | 100 test | ||
| 3 | Bộ thuốc thử định tính HbsAg | 80 | Hộp | 100 test | ||
| 4 | Bộ mẫu chứng HBsAg | 7 | Hộp | 16x1.3ml | ||
| 5 | Bộ mẫu chứng Anti-HCV | 6 | Hộp | 16x1.3ml | ||
| 6 | Bộ mẫu chứng Anti-Hbe | 2 | Hộp | 16x1.3ml | ||
| 7 | Bộ thuốc thử định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1 | 216 | Hộp | 100 test | ||
| 8 | Bộ mẫu chứng HIV | 10 | Hộp | 3x2x2ml | ||
| 9 | Bộ thuốc thử định tính Anti-HCV | 42 | Hộp | 200 test | ||
| 10 | Bộ mẫu chứng định lượng HBsAg | 2 | Hộp | 15x1.3ml | ||
| 11 | Bộ thuốc thử xác nhận sự hiện diện kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 2 | Hộp | 4x1ml | ||
| 12 | Cốc và đầu hút bệnh phẩm tham gia phản ứng miễn dịch, túi đựng cốc và đầu hút đã dùng | 185 | Hộp | 48x2x84 tips/cups and 8 waste liners | ||
| 13 | Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát tín hiệu | 350 | Hộp | 5x600ml | ||
| 14 | Dung dịch có tính kiềm dùng để rửa máy miễn dịch | 22 | Hộp | 12x70ml | ||
| 15 | Bộ thuốc thử định tính Anti- Hbe | 3 | Hộp | 100 test | ||
| 16 | Bộ thuốc thử định lượng Anti-HBs | 15 | Hộp | 100 test | ||
| 17 | Bộ thuốc thử định tính HbsAg | 165 | Hộp | 200 test | ||
| 18 | Dung dịch vệ sinh điện cực điện giải và máy miễn dịch | 32 | Hộp | 5x100ml | ||
| 19 | Bộ thuốc thử định lượng HBsAg | 3 | Hộp | 100 test | ||
| 20 | Bộ mẫu chứng Anti-HBs | 2 | Hộp | 16x1.3ml | ||
| 21 | Bộ mẫu chứng HBeAg | 2 | Hộp | 16x1.3ml | ||
| 22 | Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng. | 6 | Hộp | 2x1.8 L | ||
| 23 | Bộ thuốc thử định lượng Albumin. | 242 | Hộp | 300 test | ||
| 24 | Bộ thuốc thử định lượng ALT. | 560 | Hộp | 500 test | ||
| 25 | Bộ thuốc thử định lượng α‑amylase. | 65 | Hộp | 300 test | ||
| 26 | Bộ thuốc thử định lượng AST. | 560 | Hộp | 500 test | ||
| 27 | Bộ thuốc thử định lượng β2‑microglobulin. | 54 | Hộp | 140 test | ||
| 28 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm β2‑microglobulin. | 15 | Hộp | 2x1ml | ||
| 29 | Bộ thuốc thử định lượng bilirubin trực tiếp. | 400 | Hộp | 350 test | ||
| 30 | Bộ thuốc thử định lượng bilirubin toàn phần. | 660 | Hộp | 250 test | ||
| 31 | Bộ thuốc thử định lượng calcium. | 560 | Hộp | 300 test | ||
| 32 | Bộ hiệu chuẩn nhóm xét nghiệm sinh hóa thông thường. | 9 | Hộp | 12x3 ml | ||
| 33 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB. | 7 | Hộp | 3x1 ml | ||
| 34 | Bộ hiệu chuẩn dùng cho hệ thống tự động các chỉ số Apolipoprotein Al, Apolipoprotein B, HDL-cholesterol, LDL-cholesterol. | 9 | Hộp | 3x1 ml | ||
| 35 | Bộ thuốc thử định lượng cholesterol. | 200 | Hộp | 400 test | ||
| 36 | Bộ thuốc thử định lượng creatinine. | 450 | Hộp | 700 test | ||
| 37 | Bộ thuốc thử định lượng GGT. | 65 | Hộp | 400 test | ||
| 38 | Bộ thuốc thử định lượng glucose. | 365 | Hộp | 800 test | ||
| 39 | Đèn Halogen | 60 | Hộp | Hộp 1 cái | ||
| 40 | Bộ thuốc thử định lượng HDL | 155 | Hộp | 350 test | ||
| 41 | Dung dịch pha loãng chạy điện giải. | 70 | Hộp | 5 x 300ml | ||
| 42 | Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải. | 170 | Hộp | 5 x 600mL | ||
| 43 | Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu trong điện cực tham chiếu. | 70 | Hộp | 5 x 300ml | ||
| 44 | Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải mức cao. | 54 | Hộp | 10x3ml | ||
| 45 | Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải mức thấp. | 27 | Hộp | 10x3ml | ||
| 46 | Bộ thuốc thử định lượng lactate dehydrogenase | 70 | Hộp | 300 test | ||
| 47 | Bộ thuốc thử định lượng lipase. | 34 | Hộp | 200 test | ||
| 48 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm β2‑Microglobulin. | 18 | Hộp | L1:2x1ml, L2:2x1ml | ||
| 49 | Bộ thuốc thử bán định lượng các chỉ số huyết thanh. | 15 | Hộp | 2750 test | ||
| 50 | Dung dịch pha loãng mẫu. | 19 | Hộp | 50 ml | ||
| 51 | Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và kim hút mẫu hoặc cóng phản ứng. | 350 | Hộp | 66 ml | ||
| 52 | Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng. | 300 | Hộp | 2x1.8L | ||
| 53 | Dung dịch 1 rửa kim hút mẫu | 14 | Hộp | 12x59 ml | ||
| 54 | Dung dịch 2 rửa kim hút mẫu. | 8 | Hộp | 12x68 ml | ||
| 55 | Bộ hiệu chuẩn cho nhóm xét nghiệm protein. | 5 | Hộp | 5 x 1ml | ||
| 56 | Bộ thuốc thử định lượng HbA1c. | 30 | Hộp | 150 test | ||
| 57 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c,. | 5 | Hộp | 3 x2ml | ||
| 58 | Dung dịch ly huyết sử dụng để pha loãng cho xét nghiệm HbA1c. | 6 | Hộp | 51 ml | ||
| 59 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 6 | Hộp | 4x1ml | ||
| 60 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý. | 6 | Hộp | 4x1 ml | ||
| 61 | Bộ thuốc thử định lượng sắt. | 15 | Hộp | 200 test | ||
| 62 | Bộ thuốc thử định lượng prealbumin | 13 | Hộp | 100 test | ||
| 63 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm prealbumin | 5 | Hộp | 3 x 1ml | ||
| 64 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm protein niệu/dịch não tủy | 5 | Hộp | 5 x 1ml | ||
| 65 | Bộ thuốc thử định lượng alkaline phosphatase | 66 | Hộp | 200 test | ||
| 66 | Bộ thuốc thử định lượng albumin niệu và dịch não tủy | 6 | Hộp | 100 test | ||
| 67 | Bộ thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu/dịch não tủy | 10 | Hộp | 150 test | ||
| 68 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm protein nước tiểu và dịch não tủy mức bệnh lý | 5 | Hộp | 4 x 3 mL | ||
| 69 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm protein nước tiểu và dịch não tủy mức bình thường | 5 | Hộp | 4 x 3 mL | ||
| 70 | Dung dịch rửa đặc biệt cho kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng | 10 | Hộp | 50ml | ||
| 71 | Cóng đo (Cuvet) | 8 | Hộp | 24 pieces (3 sets) | ||
| 72 | Điện cực tham chiếu | 14 | Hộp | 1 chiếc/hộp | ||
| 73 | Cóng đựng bệnh phẩm, mẫu chuẩn và mẫu chứng | 18 | Hộp | 5000 cups | ||
| 74 | Bộ thuốc thử định lượng protein toàn phần. | 210 | Hộp | 300 test | ||
| 75 | Bộ thuốc thử định lượng triglyceride. | 240 | Hộp | 250 test | ||
| 76 | Bộ thuốc thử định lượng acid uric. | 220 | Hộp | 400 test | ||
| 77 | Bộ thuốc thử định lượng ure. | 470 | Hộp | 500 test | ||
| 78 | Bộ thuốc thử định lượng CRP. | 45 | Hộp | 250 test | ||
| 79 | Bộ thuốc thử định lượng CK. | 13 | Hộp | 200 test | ||
| 80 | Bộ thuốc thử định lượng CK-MB. | 14 | Hộp | 100 test | ||
| 81 | Chất hoạt động bề mặt dùng cho buồng phản ứng. | 20 | Hộp | 12x59ml | ||
| 82 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm sinh hóa (ALT, AST, ALP, Amylase, Amylase tụy, CK, Cholesterol, GGT, LDH, Lipase, ASLO, CRP, transferin) mức 1. | 26 | Hộp | 4x5ml | ||
| 83 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm sinh hóa (ALT, AST, ALP, Amylase, Amylase tụy, CK, Cholesterol, GGT, LDH, Lipase, ASLO, CRP, transferin) mức 2. | 26 | Hộp | 4x5ml | ||
| 84 | Điện cực clo | 18 | Hộp | 1 chiếc/ hộp | ||
| 85 | Điện cực kali | 18 | Hộp | 1 chiếc/ hộp | ||
| 86 | Điện cực natri | 18 | Hộp | 1 chiếc/ hộp | ||
| 87 | Bộ thuốc thử định lượng LDL. | 160 | Hộp | 200 test | ||
| 88 | Bộ thuốc thử định lượng magnesium. | 17 | Hộp | 250 test | ||
| 89 | Bộ thuốc thử định lượng lactate. | 1 | Hộp | 100 test | ||
| 90 | Bộ thuốc thử định lượng CRPHS. | 5 | Hộp | 300 test | ||
| 91 | Bộ thuốc thử định lượng định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa. | 5 | Hộp | 100 test | ||
| 92 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa. | 2 | Hộp | 1x75ml | ||
| 93 | Bộ thuốc thử định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR). | 3 | Hộp | 80 test | ||
| 94 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm sTfR. | 2 | Hộp | 5x1ml | ||
| 95 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm sTfR. | 2 | Hộp | Level 1: 2x3ml, Level 2: 2x3ml | ||
| 96 | Bộ thuốc thử định lượng định lượng L‑homocysteine toàn phần. | 3 | Hộp | 100 test | ||
| 97 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm homocysteine. | 2 | Hộp | 2 × 3 mL | ||
| 98 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm homocysteine. | 2 | Hộp | 2 × 3 mL Mẫu chứng 1 2 × 3 mL Mẫu chứng 2 | ||
| 99 | Hộp trống dùng để đựng thuốc thử | 5 | Hộp | 1 chiếc | ||
| 100 | Bộ xét nghiệm Methotrexate | 12 | Hộp | 70 test | ||
| 101 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 14 | Hộp | 4x1mL | ||
| 102 | Bộ thuốc thử định lượng AFP | 100 | Hộp | 100 test | ||
| 103 | Bộ thuốc thử định lượng Anti-Tg | 50 | Hộp | 100 test | ||
| 104 | Bộ thuốc thử định lượng Anti-TPO | 28 | Hộp | 100 test | ||
| 105 | Bộ thuốc thử định lượng CA 125 | 270 | Hộp | 100 test | ||
| 106 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 13 | Hộp | 4x1mL | ||
| 107 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 15 | Hộp | 4x1mL | ||
| 108 | Bộ thuốc thử định lượng CA 15-3 | 420 | Hộp | 100 test | ||
| 109 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 14 | Hộp | 4x1mL | ||
| 110 | Bộ thuốc thử định lượng CA19-9 | 150 | Hộp | 100 test | ||
| 111 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 11 | Hộp | 4x1mL | ||
| 112 | Bộ thuốc thử định lượng CA 72-4 | 130 | Hộp | 100 test | ||
| 113 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 15 | Hộp | 4x1mL | ||
| 114 | Bộ thuốc thử định lượng CEA | 120 | Hộp | 100 test | ||
| 115 | Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát tín hiệu điện hóa | 890 | Hộp | 2x2L | ||
| 116 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm cyfra 21-1 | 14 | Hộp | 4x1mL | ||
| 117 | Bộ thuốc thử định lượng cyfra 21-1 | 140 | Hộp | 100 test | ||
| 118 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 11 | Hộp | 4x1mL | ||
| 119 | Bộ thuốc thử định lượng PSA tự do | 64 | Hộp | 100 test | ||
| 120 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 15 | Hộp | 4x1mL | ||
| 121 | Bộ thuốc thử định lượng FT3 | 180 | Hộp | 200 test | ||
| 122 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 15 | Hộp | 4x1mL | ||
| 123 | Bộ thuốc thử định lượng FT4 | 180 | Hộp | 200 test | ||
| 124 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm β HCG | 11 | Hộp | 4x1mL | ||
| 125 | Bộ thuốc thử định lượng β HCG | 100 | Hộp | 100 test | ||
| 126 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | 11 | Hộp | 4x1mL | ||
| 127 | Bộ thuốc thử định lượng NSE | 27 | Hộp | 100 test | ||
| 128 | Bộ mẫu chứng các xét nghiệm AFP, CEA, Cyfra 21-1, CA 153, CA 125, CA 72-4, CA 19-9 | 42 | Hộp | 4x3mL | ||
| 129 | Bộ mẫu chứng các xét nghiệm FT3, FT4, TSH, T3, T4, AFP, CEA, βHCG | 14 | Hộp | 4x3mL | ||
| 130 | Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa | 560 | Hộp | 2x2L | ||
| 131 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Tg | 11 | Hộp | 4x1mL | ||
| 132 | Bộ thuốc thử định lượng Tg | 60 | Hộp | 100 test | ||
| 133 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 15 | Hộp | 4x1.3mL | ||
| 134 | Bộ thuốc thử định lượng TSH | 180 | Hộp | 200 test | ||
| 135 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-Tg | 10 | Hộp | 4x1.5mL | ||
| 136 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TPO | 10 | Hộp | 4x1.5mL | ||
| 137 | Bộ thuốc thử định lượng HE4 | 97 | Hộp | 100 test | ||
| 138 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 12 | Hộp | 4x1mL | ||
| 139 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm HE4 | 39 | Hộp | 4x1mL | ||
| 140 | Dung dịch pha loãng một số xét nghiệm CA153, AFP, β HCG | 245 | Hộp | 2x16mL | ||
| 141 | Bộ thuốc thử định lượng FSH | 13 | Hộp | 100 test | ||
| 142 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 5 | Hộp | 4x1mL | ||
| 143 | Bộ thuốc thử định lượng LH | 19 | Hộp | 100 test | ||
| 144 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 6 | Hộp | 4x1mL | ||
| 145 | Bộ thuốc thử định lượng Estradiol | 13 | Hộp | 100 test | ||
| 146 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 4 | Hộp | 4x1mL | ||
| 147 | Bộ thuốc thử định lượng Progesterone | 9 | Hộp | 100 test | ||
| 148 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 4 | Hộp | 4x1mL | ||
| 149 | Bộ thuốc thử định lượng PSA toàn phần | 85 | Hộp | 100 test | ||
| 150 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | 13 | Hộp | 4x1mL | ||
| 151 | Bộ mẫu chứng các xét nghiệm Anti-TPO, Anti-TG, Anti-TSHR | 20 | Hộp | 4x2mL | ||
| 152 | Bộ thuốc thử định lượng Ferritin | 10 | Hộp | 100 test | ||
| 153 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 3 | Hộp | 4x1mL | ||
| 154 | Bộ thuốc thử định lượng Folate | 4 | Hộp | 100 test | ||
| 155 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Folate | 3 | Hộp | 4x1mL | ||
| 156 | Bộ thuốc thử định lượng ProCalcitonin | 21 | Hộp | 100 test | ||
| 157 | Bộ thuốc thử định lượng proBNP | 12 | Hộp | 100 test | ||
| 158 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP | 6 | Hộp | 4x1mL | ||
| 159 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm proBNP | 7 | Hộp | 2x2mL + 2x2mL | ||
| 160 | Bộ thuốc thử định lượng Troponin T hs | 11 | Hộp | 200 test | ||
| 161 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs | 6 | Hộp | 4x1mL | ||
| 162 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm Troponin T hs | 6 | Hộp | 2x2mL + 2x2mL | ||
| 163 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm Folate, vitamin B12, Ferritin | 7 | Hộp | 4x3mL | ||
| 164 | Bộ thuốc thử định lượng Prolactin | 12 | Hộp | 100 test | ||
| 165 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 7 | Hộp | 4x1mL | ||
| 166 | Bộ thuốc thử định lượng SCC | 200 | Hộp | 100 test | ||
| 167 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 14 | Hộp | 4x1mL | ||
| 168 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm ung thư phổi | 51 | Hộp | 4x3mL | ||
| 169 | Bộ thuốc thử định lượng ProGRP | 26 | Hộp | 100 test | ||
| 170 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm proGRP | 7 | Hộp | 4x1mL | ||
| 171 | Bộ thuốc thử định lượng Calcitonin | 7 | Hộp | 100 test | ||
| 172 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin | 5 | Hộp | 4x1mL | ||
| 173 | Bộ thuốc thử định lượng Testosterone | 25 | Hộp | 100 test | ||
| 174 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 9 | Hộp | 4x1mL | ||
| 175 | Bộ thuốc thử định lượng Cortisol | 7 | Hộp | 100 test | ||
| 176 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 5 | Hộp | 4x1mL | ||
| 177 | Bộ thuốc thử định lượng AFP | 75 | Hộp | 200 test | ||
| 178 | Bộ thuốc thử định lượng CEA | 275 | Hộp | 200 test | ||
| 179 | Bộ thuốc thử định lượng ACTH | 13 | Hộp | 100 test | ||
| 180 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH | 6 | Hộp | 4x1mL | ||
| 181 | Bộ thuốc thử định lượng hGH | 13 | Hộp | 100 test | ||
| 182 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm hGH | 6 | Hộp | 4x1mL | ||
| 183 | Bộ mẫu chứng các xét nghiệm hGH, ACTH | 4 | Hộp | 6x2mL | ||
| 184 | Bộ thuốc thử định lượng Vitamin B12 | 5 | Hộp | 100 test | ||
| 185 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 2 | Hộp | 4x1mL | ||
| 186 | Bộ thuốc thử định lượng Vitamin D toàn phần | 7 | Hộp | 100 test | ||
| 187 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần | 4 | Hộp | 4x1mL | ||
| 188 | Bộ thuốc thử định lượng Anti-TSHR | 6 | Hộp | 100 test | ||
| 189 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR | 5 | Hộp | 4x2mL | ||
| 190 | Bộ mẫu chứng dùng cho xét nghiệm vitamin D toàn phần | 4 | Hộp | 6x1mL |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi