Gói thầu: Gói 2: 190 danh mục hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động bằng kỹ thuật điện hóa phát quang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210220186-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện K
Tên gói thầu Gói 2: 190 danh mục hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động bằng kỹ thuật điện hóa phát quang
Số hiệu KHLCNT 20210219455
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 15:46:00 đến ngày 2021-03-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 42,913,296,976 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,287,398,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm tám mươi bảy triệu ba trăm chín mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ thuốc thử định tính Anti-HCV 65 Hộp 100 test
2 Bộ thuốc thử định tính HBeAg 15 Hộp 100 test
3 Bộ thuốc thử định tính HbsAg 80 Hộp 100 test
4 Bộ mẫu chứng HBsAg 7 Hộp 16x1.3ml
5 Bộ mẫu chứng Anti-HCV 6 Hộp 16x1.3ml
6 Bộ mẫu chứng Anti-Hbe 2 Hộp 16x1.3ml
7 Bộ thuốc thử định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1 216 Hộp 100 test
8 Bộ mẫu chứng HIV 10 Hộp 3x2x2ml
9 Bộ thuốc thử định tính Anti-HCV 42 Hộp 200 test
10 Bộ mẫu chứng định lượng HBsAg 2 Hộp 15x1.3ml
11 Bộ thuốc thử xác nhận sự hiện diện kháng nguyên bề mặt viêm gan B 2 Hộp 4x1ml
12 Cốc và đầu hút bệnh phẩm tham gia phản ứng miễn dịch, túi đựng cốc và đầu hút đã dùng 185 Hộp 48x2x84 tips/cups and 8 waste liners
13 Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát tín hiệu 350 Hộp 5x600ml
14 Dung dịch có tính kiềm dùng để rửa máy miễn dịch 22 Hộp 12x70ml
15 Bộ thuốc thử định tính Anti- Hbe 3 Hộp 100 test
16 Bộ thuốc thử định lượng Anti-HBs 15 Hộp 100 test
17 Bộ thuốc thử định tính HbsAg 165 Hộp 200 test
18 Dung dịch vệ sinh điện cực điện giải và máy miễn dịch 32 Hộp 5x100ml
19 Bộ thuốc thử định lượng HBsAg 3 Hộp 100 test
20 Bộ mẫu chứng Anti-HBs 2 Hộp 16x1.3ml
21 Bộ mẫu chứng HBeAg 2 Hộp 16x1.3ml
22 Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng. 6 Hộp 2x1.8 L
23 Bộ thuốc thử định lượng Albumin. 242 Hộp 300 test
24 Bộ thuốc thử định lượng ALT. 560 Hộp 500 test
25 Bộ thuốc thử định lượng α‑amylase. 65 Hộp 300 test
26 Bộ thuốc thử định lượng AST. 560 Hộp 500 test
27 Bộ thuốc thử định lượng β2‑microglobulin. 54 Hộp 140 test
28 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm β2‑microglobulin. 15 Hộp 2x1ml
29 Bộ thuốc thử định lượng bilirubin trực tiếp. 400 Hộp 350 test
30 Bộ thuốc thử định lượng bilirubin toàn phần. 660 Hộp 250 test
31 Bộ thuốc thử định lượng calcium. 560 Hộp 300 test
32 Bộ hiệu chuẩn nhóm xét nghiệm sinh hóa thông thường. 9 Hộp 12x3 ml
33 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB. 7 Hộp 3x1 ml
34 Bộ hiệu chuẩn dùng cho hệ thống tự động các chỉ số Apolipoprotein Al, Apolipoprotein B, HDL-cholesterol, LDL-cholesterol. 9 Hộp 3x1 ml
35 Bộ thuốc thử định lượng cholesterol. 200 Hộp 400 test
36 Bộ thuốc thử định lượng creatinine. 450 Hộp 700 test
37 Bộ thuốc thử định lượng GGT. 65 Hộp 400 test
38 Bộ thuốc thử định lượng glucose. 365 Hộp 800 test
39 Đèn Halogen 60 Hộp Hộp 1 cái
40 Bộ thuốc thử định lượng HDL 155 Hộp 350 test
41 Dung dịch pha loãng chạy điện giải. 70 Hộp 5 x 300ml
42 Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải. 170 Hộp 5 x 600mL
43 Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu trong điện cực tham chiếu. 70 Hộp 5 x 300ml
44 Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải mức cao. 54 Hộp 10x3ml
45 Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải mức thấp. 27 Hộp 10x3ml
46 Bộ thuốc thử định lượng lactate dehydrogenase 70 Hộp 300 test
47 Bộ thuốc thử định lượng lipase. 34 Hộp 200 test
48 Bộ mẫu chứng xét nghiệm β2‑Microglobulin. 18 Hộp L1:2x1ml, L2:2x1ml
49 Bộ thuốc thử bán định lượng các chỉ số huyết thanh. 15 Hộp 2750 test
50 Dung dịch pha loãng mẫu. 19 Hộp 50 ml
51 Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và kim hút mẫu hoặc cóng phản ứng. 350 Hộp 66 ml
52 Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng. 300 Hộp 2x1.8L
53 Dung dịch 1 rửa kim hút mẫu 14 Hộp 12x59 ml
54 Dung dịch 2 rửa kim hút mẫu. 8 Hộp 12x68 ml
55 Bộ hiệu chuẩn cho nhóm xét nghiệm protein. 5 Hộp 5 x 1ml
56 Bộ thuốc thử định lượng HbA1c. 30 Hộp 150 test
57 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c,. 5 Hộp 3 x2ml
58 Dung dịch ly huyết sử dụng để pha loãng cho xét nghiệm HbA1c. 6 Hộp 51 ml
59 Bộ mẫu chứng xét nghiệm HbA1c mức bình thường 6 Hộp 4x1ml
60 Bộ mẫu chứng xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý. 6 Hộp 4x1 ml
61 Bộ thuốc thử định lượng sắt. 15 Hộp 200 test
62 Bộ thuốc thử định lượng prealbumin 13 Hộp 100 test
63 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm prealbumin 5 Hộp 3 x 1ml
64 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm protein niệu/dịch não tủy 5 Hộp 5 x 1ml
65 Bộ thuốc thử định lượng alkaline phosphatase 66 Hộp 200 test
66 Bộ thuốc thử định lượng albumin niệu và dịch não tủy 6 Hộp 100 test
67 Bộ thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu/dịch não tủy 10 Hộp 150 test
68 Bộ mẫu chứng xét nghiệm protein nước tiểu và dịch não tủy mức bệnh lý 5 Hộp 4 x 3 mL
69 Bộ mẫu chứng xét nghiệm protein nước tiểu và dịch não tủy mức bình thường 5 Hộp 4 x 3 mL
70 Dung dịch rửa đặc biệt cho kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng 10 Hộp 50ml
71 Cóng đo (Cuvet) 8 Hộp 24 pieces (3 sets)
72 Điện cực tham chiếu 14 Hộp 1 chiếc/hộp
73 Cóng đựng bệnh phẩm, mẫu chuẩn và mẫu chứng 18 Hộp 5000 cups
74 Bộ thuốc thử định lượng protein toàn phần. 210 Hộp 300 test
75 Bộ thuốc thử định lượng triglyceride. 240 Hộp 250 test
76 Bộ thuốc thử định lượng acid uric. 220 Hộp 400 test
77 Bộ thuốc thử định lượng ure. 470 Hộp 500 test
78 Bộ thuốc thử định lượng CRP. 45 Hộp 250 test
79 Bộ thuốc thử định lượng CK. 13 Hộp 200 test
80 Bộ thuốc thử định lượng CK-MB. 14 Hộp 100 test
81 Chất hoạt động bề mặt dùng cho buồng phản ứng. 20 Hộp 12x59ml
82 Bộ mẫu chứng xét nghiệm sinh hóa (ALT, AST, ALP, Amylase, Amylase tụy, CK, Cholesterol, GGT, LDH, Lipase, ASLO, CRP, transferin) mức 1. 26 Hộp 4x5ml
83 Bộ mẫu chứng xét nghiệm sinh hóa (ALT, AST, ALP, Amylase, Amylase tụy, CK, Cholesterol, GGT, LDH, Lipase, ASLO, CRP, transferin) mức 2. 26 Hộp 4x5ml
84 Điện cực clo 18 Hộp 1 chiếc/ hộp
85 Điện cực kali 18 Hộp 1 chiếc/ hộp
86 Điện cực natri 18 Hộp 1 chiếc/ hộp
87 Bộ thuốc thử định lượng LDL. 160 Hộp 200 test
88 Bộ thuốc thử định lượng magnesium. 17 Hộp 250 test
89 Bộ thuốc thử định lượng lactate. 1 Hộp 100 test
90 Bộ thuốc thử định lượng CRPHS. 5 Hộp 300 test
91 Bộ thuốc thử định lượng định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa. 5 Hộp 100 test
92 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa. 2 Hộp 1x75ml
93 Bộ thuốc thử định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR). 3 Hộp 80 test
94 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm sTfR. 2 Hộp 5x1ml
95 Bộ mẫu chứng xét nghiệm sTfR. 2 Hộp Level 1: 2x3ml, Level 2: 2x3ml
96 Bộ thuốc thử định lượng định lượng L‑homocysteine toàn phần. 3 Hộp 100 test
97 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm homocysteine. 2 Hộp 2 × 3 mL
98 Bộ mẫu chứng xét nghiệm homocysteine. 2 Hộp 2 × 3 mL Mẫu chứng 1 2 × 3 mL Mẫu chứng 2
99 Hộp trống dùng để đựng thuốc thử 5 Hộp 1 chiếc
100 Bộ xét nghiệm Methotrexate 12 Hộp 70 test
101 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 14 Hộp 4x1mL
102 Bộ thuốc thử định lượng AFP 100 Hộp 100 test
103 Bộ thuốc thử định lượng Anti-Tg 50 Hộp 100 test
104 Bộ thuốc thử định lượng Anti-TPO 28 Hộp 100 test
105 Bộ thuốc thử định lượng CA 125 270 Hộp 100 test
106 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 13 Hộp 4x1mL
107 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 15 Hộp 4x1mL
108 Bộ thuốc thử định lượng CA 15-3 420 Hộp 100 test
109 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 14 Hộp 4x1mL
110 Bộ thuốc thử định lượng CA19-9 150 Hộp 100 test
111 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 11 Hộp 4x1mL
112 Bộ thuốc thử định lượng CA 72-4 130 Hộp 100 test
113 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 15 Hộp 4x1mL
114 Bộ thuốc thử định lượng CEA 120 Hộp 100 test
115 Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát tín hiệu điện hóa 890 Hộp 2x2L
116 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm cyfra 21-1 14 Hộp 4x1mL
117 Bộ thuốc thử định lượng cyfra 21-1 140 Hộp 100 test
118 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do 11 Hộp 4x1mL
119 Bộ thuốc thử định lượng PSA tự do 64 Hộp 100 test
120 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 15 Hộp 4x1mL
121 Bộ thuốc thử định lượng FT3 180 Hộp 200 test
122 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 15 Hộp 4x1mL
123 Bộ thuốc thử định lượng FT4 180 Hộp 200 test
124 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm β HCG 11 Hộp 4x1mL
125 Bộ thuốc thử định lượng β HCG 100 Hộp 100 test
126 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm NSE 11 Hộp 4x1mL
127 Bộ thuốc thử định lượng NSE 27 Hộp 100 test
128 Bộ mẫu chứng các xét nghiệm AFP, CEA, Cyfra 21-1, CA 153, CA 125, CA 72-4, CA 19-9 42 Hộp 4x3mL
129 Bộ mẫu chứng các xét nghiệm FT3, FT4, TSH, T3, T4, AFP, CEA, βHCG 14 Hộp 4x3mL
130 Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa 560 Hộp 2x2L
131 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Tg 11 Hộp 4x1mL
132 Bộ thuốc thử định lượng Tg 60 Hộp 100 test
133 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 15 Hộp 4x1.3mL
134 Bộ thuốc thử định lượng TSH 180 Hộp 200 test
135 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-Tg 10 Hộp 4x1.5mL
136 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TPO 10 Hộp 4x1.5mL
137 Bộ thuốc thử định lượng HE4 97 Hộp 100 test
138 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 12 Hộp 4x1mL
139 Bộ mẫu chứng xét nghiệm HE4 39 Hộp 4x1mL
140 Dung dịch pha loãng một số xét nghiệm CA153, AFP, β HCG 245 Hộp 2x16mL
141 Bộ thuốc thử định lượng FSH 13 Hộp 100 test
142 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 5 Hộp 4x1mL
143 Bộ thuốc thử định lượng LH 19 Hộp 100 test
144 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm LH 6 Hộp 4x1mL
145 Bộ thuốc thử định lượng Estradiol 13 Hộp 100 test
146 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 4 Hộp 4x1mL
147 Bộ thuốc thử định lượng Progesterone 9 Hộp 100 test
148 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 4 Hộp 4x1mL
149 Bộ thuốc thử định lượng PSA toàn phần 85 Hộp 100 test
150 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 13 Hộp 4x1mL
151 Bộ mẫu chứng các xét nghiệm Anti-TPO, Anti-TG, Anti-TSHR 20 Hộp 4x2mL
152 Bộ thuốc thử định lượng Ferritin 10 Hộp 100 test
153 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 3 Hộp 4x1mL
154 Bộ thuốc thử định lượng Folate 4 Hộp 100 test
155 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Folate 3 Hộp 4x1mL
156 Bộ thuốc thử định lượng ProCalcitonin 21 Hộp 100 test
157 Bộ thuốc thử định lượng proBNP 12 Hộp 100 test
158 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP 6 Hộp 4x1mL
159 Bộ mẫu chứng xét nghiệm proBNP 7 Hộp 2x2mL + 2x2mL
160 Bộ thuốc thử định lượng Troponin T hs 11 Hộp 200 test
161 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs 6 Hộp 4x1mL
162 Bộ mẫu chứng xét nghiệm Troponin T hs 6 Hộp 2x2mL + 2x2mL
163 Bộ mẫu chứng xét nghiệm Folate, vitamin B12, Ferritin 7 Hộp 4x3mL
164 Bộ thuốc thử định lượng Prolactin 12 Hộp 100 test
165 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 7 Hộp 4x1mL
166 Bộ thuốc thử định lượng SCC 200 Hộp 100 test
167 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm SCC 14 Hộp 4x1mL
168 Bộ mẫu chứng xét nghiệm ung thư phổi 51 Hộp 4x3mL
169 Bộ thuốc thử định lượng ProGRP 26 Hộp 100 test
170 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm proGRP 7 Hộp 4x1mL
171 Bộ thuốc thử định lượng Calcitonin 7 Hộp 100 test
172 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin 5 Hộp 4x1mL
173 Bộ thuốc thử định lượng Testosterone 25 Hộp 100 test
174 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 9 Hộp 4x1mL
175 Bộ thuốc thử định lượng Cortisol 7 Hộp 100 test
176 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 5 Hộp 4x1mL
177 Bộ thuốc thử định lượng AFP 75 Hộp 200 test
178 Bộ thuốc thử định lượng CEA 275 Hộp 200 test
179 Bộ thuốc thử định lượng ACTH 13 Hộp 100 test
180 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH 6 Hộp 4x1mL
181 Bộ thuốc thử định lượng hGH 13 Hộp 100 test
182 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm hGH 6 Hộp 4x1mL
183 Bộ mẫu chứng các xét nghiệm hGH, ACTH 4 Hộp 6x2mL
184 Bộ thuốc thử định lượng Vitamin B12 5 Hộp 100 test
185 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 2 Hộp 4x1mL
186 Bộ thuốc thử định lượng Vitamin D toàn phần 7 Hộp 100 test
187 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần 4 Hộp 4x1mL
188 Bộ thuốc thử định lượng Anti-TSHR 6 Hộp 100 test
189 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR 5 Hộp 4x2mL
190 Bộ mẫu chứng dùng cho xét nghiệm vitamin D toàn phần 4 Hộp 6x1mL
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->