Gói thầu: Gói thầu số 54DH: Cung cấp vật tư khoan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 54DH: Cung cấp vật tư khoan |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018952 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 16:27:00 đến ngày 2021-02-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 156,190,353 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bầu khoan + đuôi côn MT3, khoảng kẹp 1-16mm | 2 | Bộ | Khoảng kẹp 1-16mm | ||
| 2 | Bộ áo côn | 2 | Bộ | MT01 đến MT06, 06 cái/bộ | ||
| 3 | Bộ mũi khoan | 2 | Bộ | Vật liệu HSS, Ø25, Ø30, Ø36, Ø40, Ø42, Ø50, Ø55, Ø60 | ||
| 4 | Đá mài dụng cụ loại mài hợp kim, màu xanh (blue) hạt mịn | 2 | Viên | Quy cách (WxØDxØd): 25xØ200xØ32mm, vận tốc cắt 35m/s | ||
| 5 | Đá mài dụng cụ loại mài hợp kim, màu xanh (blue) hạt mịn | 2 | Viên | Quy cách (WxØDxØd): 40xØ300xØ75mm, vận tốc cắt 35m/s | ||
| 6 | Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô | 2 | Viên | Quy cách (WxØDxØd): 25xØ200xØ32mm, vận tốc cắt 35m/s | ||
| 7 | Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô | 2 | Viên | Quy cách (WxØDxØd): 40xØ400xØ127mm, vận tốc cắt 35m/s | ||
| 8 | Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô | 2 | Viên | Quy cách (WxØDxØd): 40xØ300xØ75mm, vận tốc cắt 35m/s | ||
| 9 | Dao phay ngón | 5 | Con | Ø3 (4 lưỡi, me cắt dài 6mm), Vật liệu HSS | ||
| 10 | Dao phay ngón | 5 | Con | Ø4 (4 lưỡi, me cắt dài 8mm), Vật liệu HSS | ||
| 11 | Dao phay ngón | 5 | Con | Ø6 (4 lưỡi, me cắt dài 13mm), Vật liệu HSS | ||
| 12 | Dao phay ngón | 5 | Con | Ø8 (4 lưỡi, me cắt dài 19mm), Vật liệu HSS | ||
| 13 | Dao phay ngón | 5 | Con | Ø12 (4 lưỡi, me cắt dài 26mm), Vật liệu HSS | ||
| 14 | Dao phay ngón | 2 | Con | Ø16 (4 lưỡi, me cắt dài 32mm), Vật liệu HSS | ||
| 15 | Dao phay ngón | 2 | Con | Ø20, Vật liệu HSS | ||
| 16 | Dao phay ngón | 2 | Con | Ø25, Vật liệu HSS | ||
| 17 | Dao phay ngón | 2 | Con | Ø36, Vật liệu HSS | ||
| 18 | Dao phay ngón | 2 | Con | Ø50, Vật liệu HSS | ||
| 19 | Dao phay ngón | 4 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø4 | ||
| 20 | Dao phay ngón | 4 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø6 | ||
| 21 | Dao phay ngón | 4 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø8 | ||
| 22 | Dao phay ngón | 4 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø10 | ||
| 23 | Dao phay ngón | 2 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø12 | ||
| 24 | Dao phay ngón | 2 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø14 | ||
| 25 | Dao phay ngón | 2 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø16 | ||
| 26 | Dao phay ngón | 2 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø20 | ||
| 27 | Dây curoa | 8 | Sợi | Mã số: B215Li2203Ld | ||
| 28 | Hộp lưỡi doa hợp kim | 2 | Bộ | 6mm, Đầu dù và đầu thẳng | ||
| 29 | Hộp mũi khoan | 1 | Hộp | Vật liệu HSS, Nachi Ø1.0- Ø13 (25 mũi/hộp) | ||
| 30 | Lưỡi cưa máy dạng thanh | 5 | Cái | 450x38x1.8mm, Vật liệu thép gió | ||
| 31 | Lưỡi cưa máy dạng vòng chu vi | 2 | Cái | 3500mm: 25.4x1.0mm, Vật liệu thép gió | ||
| 32 | Lưỡi dao cắt đứt CNC | 2 | Hộp | lưỡi 3mm rãnh lõm Mitsubishi (10 lưỡi/hộp) mã NC3030, Mạ màu vàng | ||
| 33 | Lưỡi dao lắp ghép CNC tam giác (cắt 2 mặt) | 4 | Hộp | R mũi dao 0.5mm, Mitsubishi CARBIDE AMA91 (10 lưỡi/hộp) | ||
| 34 | Mảnh dao tiện ren ngoài hệ mét | 2 | Hộp | Mã KYOCERA-ETI-60-METRIC-UN, góc 60 độ KYOCERA | ||
| 35 | Mảnh hợp kim | 2 | Hộp | 16x16x4.7mm, SKPN- 1504 Vertex (10 mảnh/hộp) | ||
| 36 | Mảnh hợp kim H1X tam giác (dùng hàn thau) | 60 | Cái | Hợp kim H1X, Kích thước: 8x4x15mm | ||
| 37 | Mảnh hợp kim tam giác (dùng hàn thau) | 60 | Cái | Hợp kim YG6, Kích thước: 6x4x15mm | ||
| 38 | Mảnh hợp kim vai phải (dùng hàn thau) | 60 | Cái | Hợp kim YG6, Kích thước: 7x10x20mm | ||
| 39 | Mảnh hợp kim vai trái (dùng hàn thau) | 30 | Cái | Hợp kim YG6, Kích thước: 7x10x20mm | ||
| 40 | Mũi khoan tâm | 10 | Cái | Ø2, Vật liệu SKH51 | ||
| 41 | Mũi khoan tâm | 10 | Cái | Ø3, Vật liệu SKH51 | ||
| 42 | Mũi khoan tâm | 10 | Cái | Ø4, Vật liệu SKH51 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi