Gói thầu: Cung cấp các mặt hàng mực tương thích sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2021-2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210213327-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Chợ Rẫy
Tên gói thầu Cung cấp các mặt hàng mực tương thích sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2021-2022
Số hiệu KHLCNT 20210149988
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Chợ Rẫy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 10:25:00 đến ngày 2021-03-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,165,977,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,660,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu sáu trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Mực 05A (HP 2035/ 2055) 1.600 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
2 Mực 12A (HP 1010/ 1015) 110 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
3 Mực 14A (HP 700M72A) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
4 Mực 15A (HP 1200 ) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
5 Mực 16A (HP 5200 ) 8 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
6 Mực 17A (HP 102A) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
7 Mực 26A (HP M402d/M426FDN) 2.000 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
8 Mực 29X (HP 5100 ) 6 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
9 Mực 30A (HP M227SDN) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
10 Mực 35A ( HP 1005, 1006 ) 30 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
11 Mực 42A (HP 4350) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
12 Mực 48A (HP Pro M15w) 15 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
13 Mực 49A ( HP 1160/ 1320 ) 200 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
14 Mực 53A ( HP 2014) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
15 Mực 55A ( HP 3015) 80 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
16 Mực 64A (HP 4014) 5 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
17 Mực 76A (HP M404d/M404dn/ MFP M428) 300 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
18 Mực 78A ( HP 1606, Canon 326 ) 25 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
19 Mực 80A (HP 400/ 401/ 425 ) 2.700 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
20 Mực 81A (HP M606dn/M604n) 45 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
21 Mực 83A (HP 127FN) 1.200 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
22 Mực 85A ( HP 1102) 300 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
23 Mực 87A (HP M501DN) 70 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
24 Mực 90A (HP M601) 20 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
25 Mực 92A (HP 1100/ Canon LBP810) 12 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
26 Mực 93A (HP M706) 2 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
27 Mực Brother HL 5350 (TN 3250) 50 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
28 Mực Brother TN2385 (Brother MFC-L2701Dw) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
29 Mực Brother TN3448 (Brother HL-L6200) 800 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
30 Mực Fuji CT202330 (Fuji Xerox M225) 10 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
31 Mực FX9 (Canon MF 4320) 20 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
32 Mực Q5950 Bk (HP 4700) 48 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
33 Mực Q5951 C (HP 4700) 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
34 Mực Q5952 M (HP 4700) 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
35 Mực Q5953 Y (HP 4700) 24 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->