Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210223795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất quận Cái Răng |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210202324 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-18 14:42:00 đến ngày 2021-02-25 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,066,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính để bàn | 12 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Máy in | 4 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ lưu điện | 13 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Máy Scan 2 mặt tốc độ cao | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Hệ thống xếp hàng tự động | 1 | Hệ thống | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Máy photocoppy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Hàng ghế ngồi chờ (loại 4 ghế) | 3 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Máy tính để bàn có kết nối mạng dành cho tổ chức, cá nhân đến giao dịch, thực hiện dịch vụ công trực tuyến + bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Máy tính để bàn + bộ lưu điện | 7 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Máy Scan 2 mặt tốc độ cao | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Máy in | 5 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Máy photocoppy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Máy hủy giấy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Máy điều hòa | 3 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Máy nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Tủ hồ sơ (tủ sắt) | 4 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Hàng ghế ngồi chờ (loại 4 ghế) | 2 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Máy tính để bàn có kết nối mạng dành cho tổ chức, cá nhân đến giao dịch, thực hiện dịch vụ công trực tuyến + bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Máy tính để bàn + bộ lưu điện | 7 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Smart Tivi 49 inch | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Máy Scan 2 mặt tốc độ cao | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Máy in | 5 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Máy photocoppy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Máy hủy giấy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Máy điều hòa | 3 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Máy nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Điện thoại bàn | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ hồ sơ (tủ sắt) | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Ghế ngồi chờ Inox | 10 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Hàng ghế ngồi chờ (loại 4 ghế) | 4 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Máy tính để bàn có kết nối mạng dành cho tổ chức, cá nhân đến giao dịch, thực hiện dịch vụ công trực tuyến + bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Máy tính để bàn + bộ lưu điện | 7 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Hệ thống xếp hàng tự động | 1 | Hệ thống | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Smart Tivi 49 inch | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Máy Scan 2 mặt tốc độ cao | 3 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Máy in | 4 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Máy photocoppy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Máy hủy giấy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Máy điều hòa | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Máy nước nóng lạnh | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Điện thoại bàn | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Ghế ngồi chờ Inox | 7 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Hàng ghế ngồi chờ (loại 4 ghế) | 4 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Máy tính để bàn có kết nối mạng dành cho tổ chức, cá nhân đến giao dịch, thực hiện dịch vụ công trực tuyến + bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Máy tính để bàn + bộ lưu điện | 7 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Smart Tivi 49 inch | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Máy Scan 2 mặt tốc độ cao | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Máy in | 5 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Máy photocoppy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Máy hủy giấy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Máy điều hòa | 3 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Máy nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Điện thoại bàn | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Tủ hồ sơ (tủ sắt) | 4 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Ghế ngồi chờ Inox | 10 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Hàng ghế ngồi chờ (loại 4 ghế) | 2 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bàn ghi hồ sơ | 2 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Máy tính để bàn + bộ lưu điện | 7 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Smart Tivi 49 inch | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Máy Scan 2 mặt tốc độ cao | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Máy in | 7 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Máy photocoppy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Máy hủy giấy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Máy điều hòa | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Máy nước nóng lạnh | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Điện thoại bàn Panasonic KX-TS500 | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Tủ hồ sơ (tủ sắt) | 5 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Hàng ghế ngồi chờ (loại 4 ghế) | 1 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Máy tính để bàn + bộ lưu điện | 7 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Smart Tivi 49 inch | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Máy Scan 2 mặt tốc độ cao | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Máy in | 7 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Máy photocoppy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Máy hủy giấy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Máy điều hòa | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Máy nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Điện thoại bàn | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Tủ hồ sơ (tủ sắt) | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Hàng ghế ngồi chờ (loại 4 ghế) | 1 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Máy tính để bàn có kết nối mạng dành cho tổ chức, cá nhân đến giao dịch, thực hiện dịch vụ công trực tuyến + bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Máy tính để bàn + bộ lưu điện | 7 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Camera theo dõi toàn bộ khu vực làm việc của Bộ phận Một cửa | 1 | Bộ | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Smart Tivi 49 inch | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Máy Scan 2 mặt tốc độ cao | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Máy in | 5 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Máy hủy giấy | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Máy điều hòa | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Máy nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Điện thoại bàn | 1 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Tủ hồ sơ (tủ sắt) | 2 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Ghế ngồi chờ Inox | 10 | Cái | Theo quy định tại chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu, chỉ dẫn tại chương V - Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi