Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô công tập trung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210221841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ tài chính công tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô công tập trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20210128795 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng mua sắm sửa chữa xe ô tô theo Đề án 400 tại Quyết định số 2294/QĐ-UBND ngày 26/12/2019 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 15:41:00 đến ngày 2021-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 983,935,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thay dây curoa máy phát xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay dây curoa máy phát xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 2 | Thay dây curoa trợ lực xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay dây curoa trợ lực xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 3 | Thay pu gi xe ô tô biển số 69A 001.99 | 4 | cái | Thay pu gi xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 4 | Thay lọc xăng xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay lọc xăng xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 5 | Thay bạc đạn tăng đưa xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay bạc đạn tăng đưa xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 6 | Thay bố ly hợp xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay bố ly hợp xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 7 | Thay mâm ép xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay mâm ép xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 8 | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 9 | Thay pít tông col 2 xe ô tô biển số 69A 001.99 | 4 | cái | Thay pít tông col 2 xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 10 | Thay ắt pít tông xe ô tô biển số 69A 001.99 | 4 | cái | Thay ắt pít tông xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 11 | Thay bạc máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | bộ | Thay bạc máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 12 | Xoáy sơ my xe ô tô biển số 69A 001.99 | 4 | cái | Xoáy sơ my xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 13 | Thay ron máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | bộ | Thay ron máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 14 | Thay phốt máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | bộ | Thay phốt máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 15 | Dầu rửa máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | 10 | lít | Dầu rửa máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 16 | Thay nhớt máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | 5 | lít | Thay nhớt máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 17 | Thay lọc nhớt xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay lọc nhớt xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 18 | Thay nhớt hộp số xe ô tô biển số 69A 001.99 | 3 | lít | Thay nhớt hộp số xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 19 | Xăng vận hành+rodai xe ô tô biển số 69A 001.99 | 20 | lít | Xăng vận hành+rodai xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 20 | Vớt bánh trớn xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Vớt bánh trớn xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 21 | Thay heo ly hợp trên xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay heo ly hợp trên xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 22 | Thay heo ly hợp dưới xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay heo ly hợp dưới xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 23 | Thay két nước xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay két nước xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 24 | Nước giải nhiệt xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cal | Nước giải nhiệt xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 25 | Vệ sinh bảo dưỡng hộp số xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | Lần | Vệ sinh bảo dưỡng hộp số xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 26 | Công thợ phần máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | Lần | Công thợ phần máy xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 27 | Thay phuộc trước xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cặp | Thay phuộc trước xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 28 | Thay phuộc sau xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cặp | Thay phuộc sau xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 29 | Thay cao su bánh bèo phuộc trước xe ô tô biển số 69A 001.99 | 2 | cái | Thay cao su bánh bèo phuộc trước xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 30 | Thay đầu láp ngoài trái phải xe ô tô biển số 69A 001.99 | 2 | cái | Thay đầu láp ngoài trái phải xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 31 | Thay dầu láp trong xe ô tô biển số 69A 001.99 | 2 | cái | Thay dầu láp trong xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 32 | Phục hồi thướt lái xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Phục hồi thướt lái xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 33 | Thay bạc đạn bánh trước xe ô tô biển số 69A 001.99 | 2 | cái | Thay bạc đạn bánh trước xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 34 | Thay bạc đạn bánh sau xe ô tô biển số 69A 001.99 | 2 | cái | Thay bạc đạn bánh sau xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 35 | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cặp | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 36 | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cặp | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 37 | Thay rô tin trụ đứng (ắc pê rê) xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cặp | Thay rô tin trụ đứng (ắc pê rê) xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 38 | Thay cao su chử A xe ô tô biển số 69A 001.99 | 4 | cục | Thay cao su chử A xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 39 | Thay bố thắng trước xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | bộ | Thay bố thắng trước xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 40 | Thay bố thắng sau xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | bộ | Thay bố thắng sau xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 41 | Vớt dĩa xe ô tô biển số 69A 001.99 | 4 | cái | Vớt dĩa xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 42 | Dầu thắng DOT3 xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | lon | Dầu thắng DOT3 xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 43 | Dầu trợ lực xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | lon | Dầu trợ lực xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 44 | Công thợ phần gầm xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | Lần | Công thợ phần gầm xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 45 | Thay lọc ga xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay lọc ga xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 46 | Thay van tiết lưu xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay van tiết lưu xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 47 | Sạt ga xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1,5 | kg | Sạt ga xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 48 | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | Lần | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 49 | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống điện xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | Lần | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống điện xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 50 | Thay áo nệm simili giả da xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | bộ | Thay áo nệm simili giả da xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 51 | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | Lần | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 52 | Thay tappi sàng xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | cái | Thay tappi sàng xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 53 | Thay vỏ (lốp) xe ô tô biển số 69A 001.99 | 4 | cái | Thay vỏ (lốp) xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 54 | Thay đèn cản xe ô tô biển số 69A 001.99 | 2 | cái | Thay đèn cản xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 55 | Thay ron khung cửa xe ô tô biển số 69A 001.99 | 4 | cái | Thay ron khung cửa xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 56 | Thay ron cửa xe ô tô biển số 69A 001.99 | 4 | cái | Thay ron cửa xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 57 | Làm đồng vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | xe | Làm đồng vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 58 | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | Lần | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 59 | Ram xi pù lon xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | xe | Ram xi pù lon xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 60 | Sơn lại toàn bộ xe trong ngoài xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | xe | Sơn lại toàn bộ xe trong ngoài xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 61 | Sơn chống thấm ,rỉ,sét phần gầm xe ô tô biển số 69A 001.99 | 1 | xe | Sơn chống thấm ,rỉ,sét phần gầm xe ô tô biển số 69A 001.99 | ||
| 62 | Thay dây curoa máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay dây curoa máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 63 | Thay tăng đưa dây curoa xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay tăng đưa dây curoa xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 64 | Thay bạc đạn tùy bơm nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay bạc đạn tùy bơm nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 65 | Thay bạc đạn tùy lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay bạc đạn tùy lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 66 | Thay pu gi xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 4 | cái | Thay pu gi xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 67 | Thay báo xăng ,bơm, lọc xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | Bộ | Thay báo xăng ,bơm, lọc xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 68 | Thay lọc gió động cơ xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay lọc gió động cơ xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 69 | Thay heo ly hợp trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay heo ly hợp trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 70 | Thay bố li hộp xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay bố li hộp xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 71 | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 72 | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 73 | Thay cao su chân máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 2 | cái | Thay cao su chân máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 74 | Thay phốt cốt máy trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay phốt cốt máy trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 75 | Thay két nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay két nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 76 | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 77 | Thay chử A trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 2 | cái | Thay chử A trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 78 | Thay rô tin trụ dưới xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cặp | Thay rô tin trụ dưới xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 79 | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cặp | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 80 | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cặp | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 81 | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | bộ | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 82 | Vớt dĩa +tam pua xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 4 | cái | Vớt dĩa +tam pua xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 83 | Thay cao su thanh giằng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 4 | cục | Thay cao su thanh giằng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 84 | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cặp | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 85 | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cặp | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 86 | Phục hồi thướt lái xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Phục hồi thướt lái xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 87 | Dầu trợ lực xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 2 | lon | Dầu trợ lực xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 88 | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 89 | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 90 | Thay dàn lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay dàn lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 91 | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 92 | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 93 | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 2 | kg | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 94 | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | Lần | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 95 | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | Lần | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 96 | Thay áo nệm simili xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | Bộ | Thay áo nệm simili xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 97 | Thay tappi sàn xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay tappi sàn xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 98 | Vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | xe | Vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 99 | Sơn sơn lại toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | xe | Sơn sơn lại toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 100 | Sơn chống thấm, rỉ, sét phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | xe | Sơn chống thấm, rỉ, sét phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 101 | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | Lần | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 102 | Ram xi bù lon xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | xe | Ram xi bù lon xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 103 | Thay cản sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay cản sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 104 | Thay ống nhún pô xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | 1 | cái | Thay ống nhún pô xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.31 | ||
| 105 | Thay bố ly hợp xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay bố ly hợp xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 106 | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 107 | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 108 | Vớt bánh trớn xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Vớt bánh trớn xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 109 | Thay ron nấp sứt páp xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay ron nấp sứt páp xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 110 | Thay dây curoa cam xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay dây curoa cam xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 111 | Thay bạc đạn tăng đưa cam xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay bạc đạn tăng đưa cam xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 112 | Thay bạc đạn tùy cam xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 2 | cái | Thay bạc đạn tùy cam xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 113 | Thay cao su chân máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay cao su chân máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 114 | Thay dây curoa máy phát xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay dây curoa máy phát xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 115 | Thay dây curoa bơm trợ lực xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay dây curoa bơm trợ lực xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 116 | Thay pu gi xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 4 | cái | Thay pu gi xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 117 | Thay lọc xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay lọc xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 118 | Thay bơm xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay bơm xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 119 | Thay bình nước phụ xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay bình nước phụ xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 120 | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | Lần | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 121 | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cặp | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 122 | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cặp | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 123 | Phục hồi thướt tay lái xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Phục hồi thướt tay lái xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 124 | Thay rô tin thướt lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cặp | Thay rô tin thướt lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 125 | Thay rô tin thướt lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cặp | Thay rô tin thướt lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 126 | Thay rô tin trụ đứng (ắc pê rê) xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cặp | Thay rô tin trụ đứng (ắc pê rê) xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 127 | Thay cao su chử A xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 4 | cục | Thay cao su chử A xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 128 | Thay rô tin thanh giằng trước+sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 2 | cặp | Thay rô tin thanh giằng trước+sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 129 | Thay cao su thanh giằng trước +sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 4 | cục | Thay cao su thanh giằng trước +sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 130 | Thay bạc đạn bánh trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 2 | cái | Thay bạc đạn bánh trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 131 | Thay bạc đạn bánh sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 2 | cái | Thay bạc đạn bánh sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 132 | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | bộ | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 133 | Thay bố thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | bộ | Thay bố thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 134 | Vớt dĩa thắng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 4 | cái | Vớt dĩa thắng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 135 | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | Lần | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 136 | Thay dàn lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay dàn lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 137 | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 138 | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 139 | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 140 | Thay van tiết lưu xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay van tiết lưu xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 141 | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1,5 | kg | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 142 | Thay Đinamo (máy phát) xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay Đinamo (máy phát) xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 143 | Công thợ + vệ sinh bảo dưỡng hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | Lần | Công thợ + vệ sinh bảo dưỡng hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 144 | Vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | xe | Vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 145 | Sơn lại toàn bộ xe trong ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | xe | Sơn lại toàn bộ xe trong ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 146 | Sơn lường chống rỉ, sét, thấm phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | xe | Sơn lường chống rỉ, sét, thấm phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 147 | Thay tappi sàn xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | cái | Thay tappi sàn xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 148 | Thay áo nêm simili giả da xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | xe | Thay áo nêm simili giả da xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 149 | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | xe | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 150 | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 1 | Lần | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 151 | Thay vỏ 195/70R14 bridgestone xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | 2 | cái | Thay vỏ 195/70R14 bridgestone xe ô tô biển kiểm soát 69A 003.59 | ||
| 152 | Thay pít tong ắc xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 4 | cái | Thay pít tong ắc xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 153 | Thay sơ mi+xoáy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 4 | cái | Thay sơ mi+xoáy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 154 | Thay bạc máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | bộ | Thay bạc máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 155 | Thay miễng dên +miễng cốt xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | bộ | Thay miễng dên +miễng cốt xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 156 | Thay canh cốt máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | bộ | Thay canh cốt máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 157 | Thau bạc nhon chuyền xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 2 | cái | Thau bạc nhon chuyền xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 158 | Thay xupap xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 8 | cây | Thay xupap xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 159 | Mài miệng xupap xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 8 | cái | Mài miệng xupap xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 160 | Mài cốt máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 9 | cái | Mài cốt máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 161 | Thay bố ly hợp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Thay bố ly hợp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 162 | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 163 | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 164 | Vớt bánh đà xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Vớt bánh đà xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 165 | Thay ron máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | bộ | Thay ron máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 166 | Thay ty heo dầu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 4 | cái | Thay ty heo dầu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 167 | Thay pét dầu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 4 | cái | Thay pét dầu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 168 | Vệ sinh cân chỉnh heo dầu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Vệ sinh cân chỉnh heo dầu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 169 | Xút két nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Xút két nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 170 | Thay cao su chân máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 2 | cục | Thay cao su chân máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 171 | Thay dây curoa máy phát xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 2 | cái | Thay dây curoa máy phát xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 172 | Thay dây curoa máy lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Thay dây curoa máy lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 173 | Dầu rửa máy+dầu vận hành xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 30 | lít | Dầu rửa máy+dầu vận hành xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 174 | Thay nhớt máy+nhớt ráp máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 10 | lít | Thay nhớt máy+nhớt ráp máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 175 | Thay lọc nhớt xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Thay lọc nhớt xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 176 | Vệ sinh bảo dưỡng hộp số xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | Lần | Vệ sinh bảo dưỡng hộp số xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 177 | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | Lần | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 178 | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cặp | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 179 | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cặp | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 180 | Thay bạc ắc pê rê xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | bộ | Thay bạc ắc pê rê xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 181 | Thay bạc ắc nhíp trước ,sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 12 | bộ | Thay bạc ắc nhíp trước ,sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 182 | Thay bố thắng 4 bánh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 8 | càn | Thay bố thắng 4 bánh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 183 | Vớt tam pua xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 4 | cái | Vớt tam pua xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 184 | Thay heo thắng bánh trước sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 8 | cái | Thay heo thắng bánh trước sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 185 | Thay cát đăng láp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 3 | cái | Thay cát đăng láp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 186 | Thay cao su bạc đạn treo xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Thay cao su bạc đạn treo xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 187 | Thay cao su giãm sóc xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | bộ | Thay cao su giãm sóc xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 188 | Thay bạc đạn bánh trước+sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 8 | cái | Thay bạc đạn bánh trước+sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 189 | Dầu thắng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 2 | lon | Dầu thắng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 190 | Mở bò vô bạc đạn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 4 | kg | Mở bò vô bạc đạn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 191 | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | Lần | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 192 | Thay máy phát điện xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Thay máy phát điện xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 193 | Thay sàn gổ toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | xe | Thay sàn gổ toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 194 | Thay tappi sàng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Thay tappi sàng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 195 | Thay ổ bật băng nghế xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 16 | cái | Thay ổ bật băng nghế xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 196 | Thay toàn bộ áo nệm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | bộ | Thay toàn bộ áo nệm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 197 | Thay tappi hong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | bộ | Thay tappi hong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 198 | Thay simili la phong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | cái | Thay simili la phong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 199 | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng hệ thống điện xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | Lần | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng hệ thống điện xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 200 | Công thợ thay sàn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | Lần | Công thợ thay sàn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 201 | Vá mục lại toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | xe | Vá mục lại toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 202 | Sơn lại toàn bộ xe trong ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | xe | Sơn lại toàn bộ xe trong ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 203 | Tháo ráp toàn bộ nội thất phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | Lần | Tháo ráp toàn bộ nội thất phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 204 | Tháo ráp vệ sinh toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | Lần | Tháo ráp vệ sinh toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 205 | Sạt ga lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 6 | kg | Sạt ga lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 206 | Thay ống bô +bầu bô giảm thanh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | Bộ | Thay ống bô +bầu bô giảm thanh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 207 | Thay mô tơ ben cửa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | 1 | Bộ | Thay mô tơ ben cửa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.09 | ||
| 208 | Thay tăng đưa dây curoa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay tăng đưa dây curoa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 209 | Thay pu gi xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 4 | cái | Thay pu gi xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 210 | Thay lọc xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay lọc xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 211 | Thay lọc gió động cơ xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay lọc gió động cơ xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 212 | Thay lọc gió máy lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay lọc gió máy lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 213 | Thay cảm biến khí thải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay cảm biến khí thải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 214 | Thay cao su chân máy sau ( hộp số) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cục | Thay cao su chân máy sau ( hộp số) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 215 | Thay heo ly hợp trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay heo ly hợp trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 216 | Thay heo ly hộp dưới xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay heo ly hộp dưới xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 217 | Thay bố ly hợp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay bố ly hợp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 218 | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 219 | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 220 | Vớt bánh trớn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Vớt bánh trớn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 221 | Thay bơm trợ lực xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay bơm trợ lực xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 222 | Thay quạt giải nhiệt két nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay quạt giải nhiệt két nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 223 | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | Lần | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 224 | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cặp | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 225 | Thay lò so phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cặp | Thay lò so phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 226 | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cặp | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 227 | Thay bánh bèo phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 2 | cái | Thay bánh bèo phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 228 | Thay đầu láp ngoài trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 2 | cái | Thay đầu láp ngoài trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 229 | Phục hồi thướt lái xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Phục hồi thướt lái xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 230 | Thay pít tông thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 2 | cái | Thay pít tông thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 231 | Thay sin thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 2 | cái | Thay sin thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 232 | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cặp | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 233 | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cặp | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 234 | Thay rô tin trụ đứng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cặp | Thay rô tin trụ đứng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 235 | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | bộ | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 236 | Thay bố thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | bộ | Thay bố thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 237 | Vớt dĩa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 4 | cái | Vớt dĩa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 238 | Dầu thắng DOT3 xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | lon | Dầu thắng DOT3 xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 239 | Dầu trợ lực xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | lon | Dầu trợ lực xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 240 | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | Lần | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 241 | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 242 | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 243 | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 244 | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1,5 | kg | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 245 | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | Lần | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 246 | Thay mô tơ kín bấm trước trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 2 | cái | Thay mô tơ kín bấm trước trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 247 | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | Lần | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 248 | Thay áo nệm simili giả da xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | bộ | Thay áo nệm simili giả da xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 249 | Thay tappi sàng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | cái | Thay tappi sàng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 250 | Thay vỏ (lốp) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 4 | cái | Thay vỏ (lốp) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 251 | Vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | xe | Vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 252 | Sơn lại toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | xe | Sơn lại toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 253 | Sơn chống thấm ,rỉ,sét phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | xe | Sơn chống thấm ,rỉ,sét phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 254 | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | xe | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 255 | Ram xi bù lon xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 1 | Bộ | Ram xi bù lon xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 256 | Thay đèn pha xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | 2 | cái | Thay đèn pha xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.13 | ||
| 257 | Thay pét dầu phun điện xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 4 | cái | Thay pét dầu phun điện xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 258 | Vệ sinh cân chỉnh bơm dầu điện tử xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Vệ sinh cân chỉnh bơm dầu điện tử xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 259 | Thay dây curoa máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay dây curoa máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 260 | Thay bạc đạn tăng đưa dây curoa máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay bạc đạn tăng đưa dây curoa máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 261 | Thay dây curoa cam xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay dây curoa cam xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 262 | Thay bạc đạn tăng đưa cam xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay bạc đạn tăng đưa cam xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 263 | Thay bạc đạn tùy bơm nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay bạc đạn tùy bơm nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 264 | Thay lọc dầu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay lọc dầu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 265 | Thay đầu máy phát tự động xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay đầu máy phát tự động xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 266 | Thay lọc gió động cơ xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay lọc gió động cơ xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 267 | Thay heo ly hợp trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay heo ly hợp trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 268 | Thay bố ly hợp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay bố ly hợp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 269 | Vớt bánh trớn+mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | bộ | Vớt bánh trớn+mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 270 | Thay phốt cốt máy sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay phốt cốt máy sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 271 | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | Lần | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 272 | Thay chử A trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 2 | cái | Thay chử A trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 273 | Thay rô tin trụ dưới xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cặp | Thay rô tin trụ dưới xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 274 | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cặp | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 275 | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cặp | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 276 | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | bộ | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 277 | Thay bố thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | bộ | Thay bố thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 278 | Vớt dĩa +tam pua xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 4 | cái | Vớt dĩa +tam pua xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 279 | Thay cao su thanh giằng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 4 | cục | Thay cao su thanh giằng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 280 | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cặp | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 281 | Thay heo thắng tổng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay heo thắng tổng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 282 | Thay cát đăng láp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 2 | cái | Thay cát đăng láp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 283 | Thay bạc đạn bánh trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 2 | cái | Thay bạc đạn bánh trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 284 | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | Lần | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 285 | Thay dàn lạnh trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay dàn lạnh trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 286 | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 287 | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 288 | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 289 | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 2 | kg | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 290 | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | Lần | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 291 | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | Lần | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 292 | Thay áo nệm simili xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | Bộ | Thay áo nệm simili xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 293 | Thay tappi sàng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay tappi sàng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 294 | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng hệ thống điện xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | Lần | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng hệ thống điện xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 295 | Vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | xe | Vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 296 | Sơn lại toàn bộ xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | xe | Sơn lại toàn bộ xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 297 | Sơn chống thấm, rỉ, sét phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | xe | Sơn chống thấm, rỉ, sét phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 298 | Thay tem hong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | Bộ | Thay tem hong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 299 | Thay ổ khóa ngậm cửa lùa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay ổ khóa ngậm cửa lùa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 300 | Ram xi bù lon xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | Bộ | Ram xi bù lon xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 301 | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | Lần | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 302 | Thay cản sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | 1 | cái | Thay cản sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.27 | ||
| 303 | Thay bạc đạn tăng đưa dây curoa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay bạc đạn tăng đưa dây curoa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 304 | Thay dây curoa máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay dây curoa máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 305 | Thay bạc đạn tùy lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay bạc đạn tùy lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 306 | Thay pu gi xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 4 | cái | Thay pu gi xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 307 | Thay lọc xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay lọc xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 308 | Xút pét xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 4 | cái | Xút pét xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 309 | Thay bố ly hợp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay bố ly hợp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 310 | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 311 | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay bạc đạn pít T xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 312 | Vớt bánh trớn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Vớt bánh trớn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 313 | Thay lọc gió động cơ xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay lọc gió động cơ xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 314 | Thay két nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay két nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 315 | Thay nước giải nhiệt xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | Cal | Thay nước giải nhiệt xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 316 | Thay bơm nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay bơm nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 317 | Thay mô pin đánh lửa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 4 | cái | Thay mô pin đánh lửa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 318 | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | Lần | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 319 | Thay lò so phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cặp | Thay lò so phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 320 | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cặp | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 321 | Thay đầu láp trong trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 2 | cái | Thay đầu láp trong trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 322 | Thay bạc đạn bánh sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 2 | cái | Thay bạc đạn bánh sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 323 | Thay dĩa thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 2 | cái | Thay dĩa thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 324 | Thay bố thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | bộ | Thay bố thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 325 | Thay sin thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 2 | cái | Thay sin thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 326 | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | bộ | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 327 | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cặp | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 328 | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cặp | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 329 | Thay rô tin trụ đứng (ắc pê rê) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cặp | Thay rô tin trụ đứng (ắc pê rê) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 330 | Thay cao su chử A xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 4 | cục | Thay cao su chử A xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 331 | Đóng bạc ắc thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 4 | cái | Đóng bạc ắc thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 332 | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | Lần | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 333 | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 334 | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 335 | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 336 | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1,5 | kg | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 337 | Thay van tiết lưu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay van tiết lưu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 338 | Thay đinamo (máy phát) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay đinamo (máy phát) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 339 | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | Lần | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 340 | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | Lần | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 341 | Thay áo nệm simili giả da xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | bộ | Thay áo nệm simili giả da xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 342 | Thay tappi sàng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | cái | Thay tappi sàng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 343 | Thay mô tơ kín bấm sau trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 2 | cái | Thay mô tơ kín bấm sau trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 344 | Vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | xe | Vá mục toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 345 | Sơn lại toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | xe | Sơn lại toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 346 | Sơn chống thấm, rỉ, sét phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | Lần | Sơn chống thấm, rỉ, sét phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 347 | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | xe | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 348 | Ram xi bù lon xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 1 | Bộ | Ram xi bù lon xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 349 | Đánh bóng+áo keo tạo sang đèn pha xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | 2 | cái | Đánh bóng+áo keo tạo sang đèn pha xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.45 | ||
| 350 | Thay dây curoa máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay dây curoa máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 351 | Thay tăng đưa dây curoa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay tăng đưa dây curoa xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 352 | Thay bạc đạn tùy bơm nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay bạc đạn tùy bơm nước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 353 | Thay bạc đạn tùy lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay bạc đạn tùy lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 354 | Thay pu gi xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 4 | cái | Thay pu gi xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 355 | Thay lọc xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay lọc xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 356 | Thay bơm xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay bơm xăng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 357 | Thay lọc gió động cơ xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay lọc gió động cơ xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 358 | Thay heo ly hợp dưới xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay heo ly hợp dưới xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 359 | Thay bố li hộp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay bố li hộp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 360 | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay mâm ép xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 361 | Thay phốt cốt máy sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay phốt cốt máy sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 362 | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | Lần | Công thợ phần máy xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 363 | Thay chử A trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 2 | cái | Thay chử A trên xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 364 | Thay rô tin trụ dưới xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cặp | Thay rô tin trụ dưới xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 365 | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cặp | Thay rô tin lái trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 366 | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cặp | Thay rô tin lái ngoài xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 367 | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | bộ | Thay bố thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 368 | Thay bố thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | bộ | Thay bố thắng sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 369 | Vớt dĩa +tam pua xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 4 | cái | Vớt dĩa +tam pua xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 370 | Thay cao su thanh giằng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 4 | cục | Thay cao su thanh giằng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 371 | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cặp | Thay phuộc trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 372 | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cặp | Thay phuộc sau xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 373 | Thay cát đăng láp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 2 | cái | Thay cát đăng láp xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 374 | Thay bạc đạn bánh trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 2 | cái | Thay bạc đạn bánh trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 375 | Thay sin thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 2 | cái | Thay sin thắng trước xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 376 | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | Lần | Công thợ phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 377 | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay dàn nóng xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 378 | Thay dàn lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay dàn lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 379 | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay lóc lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 380 | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay lọc ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 381 | Thay van tiết lưu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 2 | cái | Thay van tiết lưu xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 382 | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 2,5 | kg | Sạt ga xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 383 | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | Lần | Tháo ráp vệ sinh bảo dưỡng toàn bộ hệ thống lạnh xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 384 | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | Lần | Vệ sinh nội thất xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 385 | Thay vỏ (lốp) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 2 | cái | Thay vỏ (lốp) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 386 | Thay áo nệm simili xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | Bộ | Thay áo nệm simili xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 387 | Thay tappi sàn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay tappi sàn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 388 | Thay cửa gió dàn lạnh sau (cửa vuông) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 3 | cái | Thay cửa gió dàn lạnh sau (cửa vuông) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 389 | Thay cửa gió dàn lạnh sau (cửa tròn) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay cửa gió dàn lạnh sau (cửa tròn) xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 390 | Thay tay mở cửa trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | cái | Thay tay mở cửa trong xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 391 | Vá mục sắt xi sau trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 2 | cái | Vá mục sắt xi sau trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 392 | Vá mục vách hong thùng sau trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 2 | cái | Vá mục vách hong thùng sau trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 393 | Vá mục sàng trước trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 2 | cái | Vá mục sàng trước trái phải xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 394 | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | Lần | Tháo ráp phụ tùng phục vụ đồng sơn xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 395 | Sơn sơn lại toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | xe | Sơn sơn lại toàn bộ xe xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | ||
| 396 | Sơn chống thấm, rỉ, sét phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 | 1 | xe | Sơn chống thấm, rỉ, sét phần gầm xe ô tô biển kiểm soát 69A 004.49 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi