Gói thầu: Cung cấp các mặt hàng vật dụng vệ sinh và công cụ sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2021-2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210210191-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/03/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Chợ Rẫy
Tên gói thầu Cung cấp các mặt hàng vật dụng vệ sinh và công cụ sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2021-2022
Số hiệu KHLCNT 20210149988
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Chợ Rẫy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 10:00:00 đến ngày 2021-03-01 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,699,330,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,994,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu chín trăm chín mươi bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áo mưa bộ 50 Bộ Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
2 Áo mưa cánh dơi 100 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
3 Bàn chải đánh răng lớn 4.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
4 Bàn chải đánh răng nhỏ 9.000 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
5 Bàn chải rửa tay 100 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
6 Bình xịt muỗi 600 Chai Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
7 Bình xịt phòng 80 Chai Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
8 Chiếu 8 tấc viền 50 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
9 Chiếu xếp 80 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
10 Dao cạo có lưỡi lam 30.750 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
11 Dầu gội đầu 300 Chai Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
12 Đèn pin soi mắt 50 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
13 Đèn pin to 10 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
14 Giày cao cổ phòng sạch 30 Đôi Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
15 Giấy vệ sinh đk 10cm 100.000 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
16 Giấy vệ sinh đk 11cm 700 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
17 Giấy vệ sinh đk 15cm 30.000 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
18 Giấy vệ sinh đk 23cm 34.000 Cuộn Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
19 Giấy y tế 20.000 Kg Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
20 Giẻ lau phòng sạch 200 Bao Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
21 Kem đánh răng nhỏ 7.500 Cây Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
22 Khăn giấy gói 3.600 Gói Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
23 Khăn giấy hộp 800 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
24 Khăn giấy vuông 6.000 Gói Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
25 Máy sạc pin đa năng 10 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
26 Miếng lót tã 9.000 Bịch Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
27 Miếng xanh 4.000 Miếng Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
28 Nhang muỗi 100 Hộp Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
29 Nước lau sàn 70 Chai Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
30 Nước rửa chén 3.000 Chai Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
31 Nước tẩy Javel 500 Chai Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
32 Ổ khóa 120 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
33 Pin AG13/LR44 70 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
34 Pin AG3/LR41 90 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
35 Pin CR123 30 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
36 Pin cực tiểu AAA 5.000 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
37 Pin đại 300 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
38 Pin dẹp GP 2032 350 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
39 Pin sạc AA 100 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
40 Pin sạc AAA 100 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
41 Pin sạc vuông 10 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
42 Pin tiểu AA (loại thường) 13.000 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
43 Pin tiểu AA (loại tốt) 4.000 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
44 Pin trung (loại thường) 80 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
45 Pin trung (loại tốt) 1.800 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
46 Pin vuông 1.600 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
47 Que tre 90 Kg Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
48 Quẹt gas 80 Cái Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
49 Tã giấy 1.000 Bịch Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
50 Tấm dính bụi kháng khuẩn 400 Thùng Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
51 Tăm tre 20 Kg Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
52 Thảm chà chân nhựa KT: (50x70) cm 20 Tấm Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
53 Thảm chà chân nhựa KT: (60x90) cm 30 Tấm Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
54 Thảm chà chân nhựa KT: (90x120) cm 100 Tấm Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
55 Thảm chùi chân vải 3.000 Tấm Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
56 Trà 400 Kg Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
57 Xà bông bột 600 Kg Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
58 Xà bông cục 5.000 Cục Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
59 Xà bông nước 700 Can Chương V. Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->