Gói thầu: Gói thầu 1: Hóa chất phân tích

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210212232-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Thổ nhưỡng Nông hóa
Tên gói thầu Gói thầu 1: Hóa chất phân tích
Số hiệu KHLCNT 20210211702
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sự nghiệp khoa học
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-19 08:22:00 đến ngày 2021-02-26 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 501,870,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Giấy lọc băng xanh Ø15 (hộp 100 tờ) 127 Hộp Đường kính: 15cm, đường kính lỗ lọc: 8µm Đóng gói 100 tờ/hộp
2 NaOH 5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,0% Tạp chất ≤ 1,0% Cảm quan: dạng hạt tinh thể màu trắng
3 Na(PO3)6 1,5 Kg Nồng độ: 65-70% P2O5 Khối lượng riêng: 2.484 g/cm3 Nhiệt nóng chảy: 628°C
4 Na2CO3 1,5 Kg Dạng tinh thể Độ tinh khiết: 99% Điểm nóng chảy: 851°C Khối lượng phân tử: 105,9888 g/mol Điểm sôi: 1.600°C
5 Nước cất 1 lần 1.568,5 Lít pH: 6.50 – 8.00 Độ dẫn điện: ≤ 5 µS/cm Điện trở kháng: ≥ 0.2 Mohm.cm TOC: ≤ 200 µg/L Sodium: ≤ 50 µg/L Chloride: ≤ 50 µg/L Silica: ≤ 500 µg/L Vi khuẩn ≤ 50 CFU/mL
6 Dung dịch chuẩn pH 4,01 ( 480ml) 6 Lọ Dung dịch chuẩn pH 4 Độ chính xác ± 0,01 ở 25 oC Đóng gói 500 ml/lọ
7 Dung dịch chuẩn pH 7,00 ( 480ml) 6 Lọ Dung dịch chuẩn pH 7 Độ chính xác ± 0,01 ở 25 oC Đóng gói 500 ml/lọ
8 Dung dịch chuẩn pH 10,00 ( 480ml) 6 Lọ Dung dịch chuẩn pH 10 Độ chính xác ± 0,01 ở 25 oC Đóng gói 500 ml/lọ
9 Dung dịch chuẩn P-PO4 500 ml Dạng dung dịch Nồng độ 1000ppm
10 Dung dịch chuẩn K 6 Lít Dạng dung dịch Nồng độ 1000ppm
11 H2SO4 21 Lít Nồng độ: 95-97% Chloride (Cl) ≤ 0.1 ppm Nitrate (NO₃) ≤ 0.2 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm Kim loại nặng ≤ 1 ppm Cu (Copper) ≤ 0.01 ppm Fe (Iron) ≤ 0.1 Pb (Lead) ≤ 0.02 ppm Sr (Strontium) ≤ 0.02 ppm
12 FeSO4(NH4)2SO4.H2O 16,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,0%; Tạp chất ≤ 1,0%; Cảm quan: dạng hạt tinh thể màu xanh nhạt.
13 H3PO4 17 Kg Độ tinh khiết ≥ 85.0 % Chloride (Cl) ≤ 2 ppm Fluoride (F) ≤ 1 ppm Nitrate (NO₃) ≤ 3 ppm Kim loại nặng ≤ 10 ppm Sulphate (SO₄) ≤ 20 ppm As (Arsenic) ≤ 0.5 ppm Ca (Calcium) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 0.5 ppm Fe (Iron) ≤ 10 ppm
14 H3BO3 22,5 Kg pH: 3.8 - 4.8Chloride (Cl) ≤ 0.0003 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 % Pb (Lead) ≤ 0.001 %
15 HNO3 20,5 Lít Dạng dung dịch Độ tinh khiết: 100% Đóng gói 500 ml/lọ
16 K2SO4 8 Kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Tổng nito(N) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.002 % Na (Sodium) ≤ 0.02 %
17 Kali antimoantatrat 6,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,0% Tạp chất ≤ 1,0% Cảm quan: dạng hạt tinh thể màu trắng
18 Chỉ thị Metyl đỏ 700 Gam Nhiệt độ nóng chảy: 178 - 182 °C Tỉ trọng: 300 - 500 kg/m3 pH: 4.4 - 4.6
19 HCl 47 Lít Dạng dung dịch, dùng cho phân tích. Độ tinh khiết: 37% Khối lượng phân tử: 36,46 g/mol
20 HClO4 2 Lít Nồng độ: 70-72% Chlorate (ClO₃) ≤ 10 ppm Chloride (Cl) ≤ 3 ppm Kim loại nặng ≤ 1 ppm Cu (Copper) ≤ 0.1 ppm Fe (Iron) ≤ 1.0 ppm
21 K2Cr2O7 8,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99.9 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.005 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % Na (Sodium) ≤ 0.02 % Pb (Lead) ≤ 0.005 %
22 KH2PO4 5 Kg Độ tinh khết ≥ 99.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.003 % Nito (N) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.0010 % As (Arsenic) ≤ 0.0002 % Cu (Copper) ≤ 0.0003 % Fe (Iron) ≤ 0.0010 % Na (Sodium) ≤ 0.02 % Pb (Lead) ≤ 0.001 %
23 KCl 11 Kg Độ tinh khiết > 99% Iodide (I) ≤ 0.002 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.001 % Tổng nito(N) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ba (Barium) passes test Ca (Calcium) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0002 %
24 (NH4)6Mo7O24,4H2O 3,5 Kg Silicate (as SiO2): ≤0.001% Chloride (Cl): ≤0.002% Nitrate (NO3): 0.003% Phosphate (PO4): ≤5 ppm Sulfate (SO4): ≤0.02% Mg: ≤0.005% Kim loại nặng (Pb): ≤0.001%
25 NH4OH 13 Kg Nồng độ 28.0 - 30.0 % Carbonate (as CO₂) ≤ 10 ppm Chloride (Cl) ≤ 0.3 ppm Nitrate (NO₃) ≤ 2 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm Kim loại nặng (Pb) ≤ 0.5 ppm Cu (Copper) ≤ 0.100 ppm Fe (Iron) ≤ 0.100 ppm
26 NH4COOCH3 (90%) 11 Kg Dùng cho phân tích
27 CH3COOH 7 Lít Độ tinh khiết ≥ 99,8% Tạp chất ≤ 0,2% Cảm quan: dạng dung dịch
28 CH3COONH4 35,5 Kg Độ tinh khiết: 99% Điểm nóng chảy: 114°C Khối lượng phân tử: 77,0825 g/mol Mật độ: 1,17 g/cm3 Dạng tinh thể
29 Hóa chất chuẩn 1000ppm (99,9%) 7,5 Lít Nồng độ: 1000 mg/L
30 Cồn 34 Lít Dạng dung dịch Độ tinh khiết: ≥ 96% Cặn không bay hơi: ≤ 0,001%
31 MgSO4.7H2O 500 Gam Dạng tinh thể Độ hòa tan: 710 g/l Đóng gói 1kg/lọ
32 Pepton 1,5 Kg Amino Nitrogen(AN) ≥2,6% Tổng Nitrogen( TN ) ≥12,0% Bay hơi ≤6,0% Ash ≤15,0% pH: 6,5-7,5
33 Yeast extract 1,5 Kg Amino Nitrogen(AN) ≥4,5 % Tổng Nitrogen( TN ) ≥10 % Bay hơi ≤5 % Ash ≤15 % pH: 6,5-7,5
34 Agar 2,7 Kg Dạng bột Công thức : (C12H18O9)n Nguồn gốc: Tảo biển
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->