Gói thầu: Vật tư cơ khí để chế tạo bộ đo đa pha tổng (MFM-1201)-BK19- Gói thầu số 1 (Nhóm I - PIPES (các mục 1÷10), nhóm II - FITTINGS (các mục 11÷50), nhóm III - FLANGES (các mục 51÷68))

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210225296-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Vật tư cơ khí để chế tạo bộ đo đa pha tổng (MFM-1201)-BK19- Gói thầu số 1 (Nhóm I - PIPES (các mục 1÷10), nhóm II - FITTINGS (các mục 11÷50), nhóm III - FLANGES (các mục 51÷68))
Số hiệu KHLCNT 20210225248
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch mua sắm VTTB Thuê DV năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-19 10:31:00 đến ngày 2021-03-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 861,683,968 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, PLAIN END, SCH 160, 3/4 INCH - Ống thép/ Труба 6 M Theo YCKT kèm theo
2 Thép ống/Труба стальная/Pipe 6 in, S-80, BE, ASTM A106-B, ASME B36.10, Smls., 6m per length, piping class: BC1 - Ống thép/ Труба 6 M Theo YCKT kèm theo
3 Pipe 8"- Sch. 40, BE - Ống thép/ Труба 6 M Theo YCKT kèm theo
4 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, GALVANIZED, SCH STD, 3.91 MM, OD:60.3 MM, 2 INCH - Ống thép tráng kẽm/ Труба Оцинкованая 90 Kg Theo YCKT kèm theo
5 Thép ống/Труба стальная/Pipe 2 in, S-80, BE, ASTM A106-B, ASME B36.10, Smls., 6m per length, piping class: BC1 - Ống thép 30 M Theo YCKT kèm theo
6 Thép ống/Труба стальная/Pipe 3 in, S-80, BE, ASTM A106-B, ASME B36.10, Smls., 6m per length, piping class: BC1 - Ống thép/ Труба 186 Kg Theo YCKT kèm theo
7 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, SA-106M, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, SCH 40, 10 INCH - труба 362 kg Theo YCKT kèm theo
8 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, API 5L, GR.X52, API 5L,  ROLLED, 23.8 MM, OD:610 MM, 24 INCH - Труба 1.257,9 kg Theo YCKT kèm theo
9 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, API 5L, GR.X52, API 5L, 25.4 MM, OD:762 MM, 30 INCH, ROLLED - Ống thép/ Труба 1.753,2 Kg Theo YCKT kèm theo
10 Tube OD 3/4 in, Thickness 0.065in thk, SS316 - Ống/ Труб КИП 6 m Theo YCKT kèm theo
11 Nắp chụp/Заглшка 24 in/ Cap, BW, S-30, ASTM A234-WPBW, ASME B16.9 - 4 PCS Theo YCKT kèm theo
12 Nắp chụp/Заглшка 30 in/ Cap, BW, S-30, ASTM A234-WPBW, ASME B16.9 - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
13 Ống nối giảm/Переходник 24 in x 16 in/ Eccentric Reducer, BW, S-XS x S-40, ASTM A234-WPBW, ASME B16.9 - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
14 Ống nối giảm/Переходник 16 in x 8 in/ Eccentric Reducer, BW, S-40 x S-40, ASTM A234-WPB, ASME B16.9 - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
15 Ống nối giảm/Переходник 10 in x 6 in/ Concentric Reducer, BW, S-40 x S-80, ASTM A234-WPB, ASME B16.9 - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
16 Ống nối giảm/Переходник 8 in x 6 in/ Concentric Reducer, BW, S-40 x S-40, ASTM A234-WPB, ASME B16.9 - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
17 Ống nối giảm/Переходник 3 in x 2 in, Concentric Reducer, BW, S-80 x S-80, ASTM A234-WPB, ASME B16.9, piping class: BC1 - Đầu nối chuyển tiếp 2 Set Theo YCKT kèm theo
18 Co nối/Угольник 24 in,Elbow 45Deg SR, BW, S-XS, ASTM A234-WPB, ASME B16.9 - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
19 Co nối/Угольник 3/4 in, Elbow 90Deg, SW, 6000#, ASTM A105N, ASME B16.11, piping class: BC1 - Đầu nối cong/ Отвод 3 PCE Theo YCKT kèm theo
20 Co nối/Угольник 2 in, Elbow 90Deg LR, BW, S-80, ASTM A234-WPB, ASME B16.9, piping class: BC1 - Đầu nối cong/ Отвод 15 PCS Theo YCKT kèm theo
21 Co nối/Угольник 3 in, Elbow 90Deg LR, BW, S-80, ASTM A234-WPB, ASME B16.9, piping class: BC1 - Đầu nối cong/ Отвод 12 PCS Theo YCKT kèm theo
22 ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 40, 6 INCH - ОТВОД  6" sch 40 - Đầu nối cong 10 PCS Theo YCKT kèm theo
23 Co nối/Угольник 8 in, Elbow 90Deg LR, BW, S-40, ASTM A234-WPB, ASME B16.9 - 2 PCS Theo YCKT kèm theo
24 ELBOW 90 DEG. LR, BW ENDS S-40, ASTM A234-WPB, ASME B16.9,    10 in - Đầu nối cong/ Отвод 3 PCS Theo YCKT kèm theo
25 Co nối/Угольник 24 in, Elbow 90Deg LR, BW, S-XS, ASTM A234-WPB, ASME B16.9 - 2 PCS Theo YCKT kèm theo
26 Male Connector 3/4"NPTM x 3/4"OD,6000 Psi, A182-F316, Manufacturer's Std - вилка соединителя 3 PCS Theo YCKT kèm theo
27 Nipple, 1/2 in, NPTM, S-160, 100 mm, ASTM A106-B Galv., ASME B36.10, Smls - - Đầu nối thẳng/ Ниппель 4 PCE Theo YCKT kèm theo
28 Threaded hex head plug  1/2" 3000# NPTM ASTM A105N - Threaded hex head plug  1/2" 3000# NPTM ASTM A105N - Резбовая, шестигранная заглушка - Nút bịt/ Пробка 2 PCS Theo YCKT kèm theo
29 Nút bịt/Пробка/ 3/4 in, Plug, NPTM, 3000#, ASTM A105N, ASME B16.11, piping class: BC1 - Nút bịt/ Пробка 9 PCS Theo YCKT kèm theo
30 Reducing Hex. Nipple, NPTM, 6000#, ASTM A105-N, ASME B16.11, Smls, 3/4" x 1/2" - Đầu nối chuyển tiếp/ Шестигранный редукционный ниппель - 4 PCS Theo YCKT kèm theo
31 Nhánh nối hàn/побышка под приварку/ 2 in x 3/4 in, Sockolet, 6000#, ASTM A105N, MSS SP-97, piping class: BC1 - Đầu nối nhánh yên ngựa/ Седловина 3 PCS Theo YCKT kèm theo
32 Sockolet 3" x 3/4"  6000# SW ASTM A105N, ASME B16.11 - Cедловина 4 PCE Theo YCKT kèm theo
33 Đầu nối hàn chuyển tiếp/ фитин 6 in x 3/4 in, Sockolet, 6000#, ASTM A105N, MSS SP-97, piping class: BC1 - 3 PCS Theo YCKT kèm theo
34 Đầu nối trạc ba/ Тройник/ 10 in x 6 in, Tee Reducing, BW, S-40 x S-40, ASTM A234-WPB, ASME B16.9 - Reducing Tee 10"x6"- Sch40 BW - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
35 Đầu nối trạc ba/ Тройник/ 6 in x 3 in, Tee Reducing, BW, S-40 x S-40, ASTM A234-WPB, ASME B16.9 - Reducing Tee 6"x 3"- Sch40 BW - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
36 Đầu nối trạc ba/ Тройник/ 24 in, Tee, BW, S-XS, ASTM A234-WPB, ASME B16.9, piping class: BC1 - 2 PCS Theo YCKT kèm theo
37 Đầu nối trạc ba/ Тройник/ 10 in, Tee, BW, S-40, ASTM A234-WPB, ASME B16.9, piping class: BC1 - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
38 Đầu nối trạc ba/ Тройник/2 in, Tee, BW, S-80, ASTM A234-WPB, ASME B16.9, piping class: BC1 - Đầu nối chạc ba 4 PCS Theo YCKT kèm theo
39 Đầu nối trạc ba/ Тройник/3 in, Tee, BW, S-80, ASTM A234-WPB, ASME B16.9, piping class: BC1 - Đầu nối chạc ba 3 Set Theo YCKT kèm theo
40 Nhánh nối một đầu ren/побышка под приварку/2 in x 1/2 in, Threadolet, 3000#, ASTM A105N Galv., MSS SP-97, - 4 PCS Theo YCKT kèm theo
41 Nhánh nối hàn/побышка под приварку/ 30 in x 1-1/2 in/ Weldolet, BW, S30 x S-160, ASTM A105N, MSS SP-97, - 2 PCS Theo YCKT kèm theo
42 Nhánh nối hàn/побышка под приварку/ 24 in x 1-1/2 in/ Weldolet, BW, S-XS x S-160, ASTM A105N, MSS SP-97, - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
43 Weldolet 6" x 1 1/2"  Sch160 BW ASTM A234 Gr. WPB, ASME B16.9 - Cедловина 1 PCE Theo YCKT kèm theo
44 Weldolet 3"x1-1/2" sch160 BW - CЕДЛОВИНА 3"x1-1/2" sch160 BW 2 PCE Theo YCKT kèm theo
45 Nhánh nối hàn/побышка под приварку/ 30 in x 2 in/ Weldolet, BW, S30 x S-80, ASTM A105N, MSS SP-97 - 4 PCS Theo YCKT kèm theo
46 Nhánh nối hàn/побышка под приварку/ 24 in x 2 in/ Weldolet, BW, S30 x S-80, ASTM A105N, MSS SP-97 - 4 PCS Theo YCKT kèm theo
47 Nhánh nối hàn/побышка под приварку/ 6 in x 2 in/ Weldolet, BW, S40 x S-80, ASTM A105N, MSS SP-97 - 3 PCS Theo YCKT kèm theo
48 Nhánh nối hàn/побышка под приварку/ 24 in x 3 in/ Weldolet, BW, S-XS x S-80, ASTM A105N, MSS SP-97 - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
49 Nhánh nối hàn/побышка под приварку/ 24 in x 6 in/ Weldolet, BW, S30 x S-40, ASTM A105N, MSS SP-97 - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
50 Nhánh nối hàn/побышка под приварку/ 24 in x 10 in/ Weldolet, BW, S-XS x S-40, ASTM A105N, MSS SP-97 - 1 PCS Theo YCKT kèm theo
51 Mặt bích/Фланец 3/4 in, SW Blind Flange with hole 3/4 in SW, 300#, RF, ASTM A105N, ASME B16.5 BC1 - Mặt bích mù/ Фланец глухой - 4 PCS Theo YCKT kèm theo
52 Blind Flange with hole 3/4 in SW, 2"-150#, RF, ASTM A182-F316, ASME B16.5 - Mặt bích mù/ Фланец глухой 2 PCE Theo YCKT kèm theo
53 Blind Flange 2" - 150 ( Lỗ 1/2" NPT) - 150#, RF, ASTM A105N, ASME B16.5 2 Cái Theo YCKT kèm theo
54 Mặt bích/Фланец 30 in, Blind Flange With hole 3/4 in NPTF, 300#, RF, ASTM A105N, ASME B16.47-B - 1 PCE Theo YCKT kèm theo
55 Mặt bích/Фланец 10 in, Blind Flange, 300#, RF, ASTM A105N, ASME B16.5 - 1 PCE Theo YCKT kèm theo
56 BLIND FLANGE ASME B16.5 300# RF, ASTM A105N, 3" - Mặt bích mù/ Фланец глухой - 2 PCS Theo YCKT kèm theo
57 BLIND FLANGE 2"- 300 RF, ASTM A105N, ASME B16.5 - Глухой фланец 2" - 300 - Mặt bích mù 4 PCS Theo YCKT kèm theo
58 Blind Flange 3/4"; 300#; RF; ASTM A105N; ASME B16.5 - 4 PCE Theo YCKT kèm theo
59 Mặt bích/Фланец 1 1/2 in, Flange SW, 300#, RF, S-160, ASTM A105N, ASME B16.5, piping class: BC1 - 7 PCS Theo YCKT kèm theo
60 Flange weld neck, carbon steel, ASTM A105, ASME B16.5, Raised Face, smooth, Galvanized, Class 150, SCH80, 2", c/w gasket, bolts and nuts - 4 SET Theo YCKT kèm theo
61 Mặt bích/Фланец 2 in, Flange WN, 150#, FF, S-80, ASTM A105N, ASME B16.5, piping class: AC1 - Mặt bích/ Фланец, tráng kẽm/ Оцинкованный 2 PCS Theo YCKT kèm theo
62 Mặt bích/Фланец 2 in, Flange WN, 300#, RF, S-160, ASTM A105N, ASME B16.5, piping class: BC1 - Фланцы 22 PCS Theo YCKT kèm theo
63 Mặt bích/Фланец 3 in, Flange WN, 300#, RF, S-80, ASTM A105N, ASME B16.5, piping class: BC1 - 12 SET Theo YCKT kèm theo
64 Mặt bích/Фланец 6 in, Flange WN, 300#, RF, S-80, ASTM A105N, ASME B16.5 - 14 PCE Theo YCKT kèm theo
65 Mặt bích/Фланец 10 in, Flange WN, 300#, RF, S-40, ASTM A105N, ASME B16.5 - 5 PCE Theo YCKT kèm theo
66 Mặt bích/Фланец 30 in, Flange WN, 300#, RF, S-30, ASTM A105N, ASME B16.47 - 1 PCE Theo YCKT kèm theo
67 Mặt chặn/Заглушка реверс. 2 in, Spectacle blind, 300#, RF, ASTM A516-70, ASME B16.48, piping class: BC1 - SPECTACLE BLIND 300# RF, ASTM A516 GR.70, 2'' 4 PCS Theo YCKT kèm theo
68 Mặt chặn/Заглушка реверс. 6 in, Spectacle blind, 300#, RF, ASTM A516-70, ASME B16.48, piping class: BC1 - Очковая заглушка 3 PC Theo YCKT kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->