Gói thầu: Mua hạt giống, vật tư sản xuất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210223305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Môi trường Nông nghiệp |
| Tên gói thầu | Mua hạt giống, vật tư sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210223275 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 14:11:00 đến ngày 2021-02-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 822,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hạt giống Cải mơ | 5,25 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 2 | Hạt giống Cải chíp | 5,25 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 3 | Hạt giống Cải cúc | 5,25 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 4 | Hạt giống Cải bó xôi | 5,25 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 5 | Hạt giống Rau dền đỏ | 21 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 6 | Hạt giống Mùng tơi | 65 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 7 | Hạt giống Hành lá | 8,4 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 8 | Hạt giống Su hào | 0,84 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 9 | Hạt giống Cải bắp | 0,68 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 10 | Hạt giống Mướp đắng | 3,5 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 11 | Hạt giống Cà chua | 0,35 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 12 | Hạt giống Bí xanh | 0,5 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 13 | Chất điều hòa pH đất | 9.530 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 14 | Phân hữu cơ sinh học | 25.150 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 15 | Phân bón lá hữu cơ | 55,3 | lit | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 16 | Phân bón gốc hữu cơ | 4.610 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 17 | Phân lân | 3.454 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 18 | Phân Kali | 2.692 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 19 | Chế phẩm Trichoderma | 453 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 20 | Thuốc sinh học Biorepel - 10SL (hoặc tương đương) | 11 | lít | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 21 | Thuốc sinh học Neem NIM- 0,3EC (hoặc tương đương) | 16 | lít | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 22 | Thuốc sinh học GC- Mite 70SL (hoặc tương đương) | 9 | lít | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 23 | Thuốc sinh học Bitadin WP (hoặc tương đương) | 11 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 24 | Thuốc Thảo mộc Anisaf SH-01 2L (hoặc tương đương) | 19,5 | lít | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 25 | Thuốc sinh học Delfin 32WG (hoặc tương đương) | 9 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 26 | Phễu Bẫy feromon (hoặc tương đương) | 335 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 27 | Chế phẩm sinh học xử lý phế phụ phẩm | 60,2 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi