Gói thầu: Gói thầu số MS-01: Mua sắm vật chất, trang thiết bị phúc lợi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210222363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số MS-01: Mua sắm vật chất, trang thiết bị phúc lợi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215205 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 22:50:00 đến ngày 2021-02-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 641,944,065 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phích điện Pansonic - BG3000CSY | BG3000CSY | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 2 | Nồi cơm Panasonic SR - AFM181WRA | SR - AFM181WRA | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 3 | Tủ bị lọc nước Hydrogen kagaro RO10 lõi KG100HK | RO10 lõi KG100HK | 7 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 4 | Cây nóng lạnh Kagaroo - KG58A3 | KG58A3 | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 5 | Quạt làm mát Kangaroo KG50F18 | KG50F18 | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 6 | Quạt cây điều khiển Panasonic - F409K | F409K | 15 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 7 | Quạt treo Panasonic - F409M | F409M | 12 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 8 | Quạt treo 2 dây senko - TC16 | TC16 | 15 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 9 | Máy hút mùi Folite - JQG9009 | JQG9009 | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 10 | Bộ nồi 5 món Fissler Viseo | Fissler Viseo | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 11 | Bộ ly thủy tinh 503R09 | 503R09 | 70 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 12 | Khay úp 8 cốc bằng thép PT 278 | PT 278 | 15 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 13 | Phích điện Pansonic - EG3000CSY | EG3000CSY | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 14 | Bộ tách trà 15 món bằng sứ | 15570EL | 40 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 15 | Bộ trà 4335 Hempshire gold | 4335 | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 16 | Bộ trà 4363 Brunswick Gold | 4363 | 4 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 17 | Lọ hoa thủy tinh cao 30cm | CD.60.78.1 | 70 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 18 | Nồi cơm Cuckoo CRPCHRN1010FD | CRPCHRN1010FD | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 19 | Tủ Lạnh Pannasonic NR-BV280QSVN | NR-BV280QSVN | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 20 | Tủ lạnh Panasonic NR-BL300PKVN | NR-BL300PKVN | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 21 | Bếp từ Steiger STG-IDK200 | STG-IDK200 | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 22 | Bếp ga Folite - GAG76202 | GAG76202 | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 23 | Nồi hấp EM Inox 22cm EL 3360 | EL 3360 | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 24 | Chổi lau nhà L&L360 độ lòng nhựa MOP-Q2-1 | MOP-Q2-1 | 6 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 25 | Nồi cơm Tiger JNP - 1803 | JNP - 1803 | 12 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 26 | Chén cơm 11cm chỉ xanh lá | MLT00136 | 1.000 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 27 | Bát cơm 11cm Jas trắng | MLT00149 | 1.000 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 28 | Đĩa tròn 20cm Jas chỉ vàng | MLT00107 | 300 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 29 | Đĩa tròn 18cm Jas VCV | Jas VCV | 300 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 30 | Thìa cơm | TPIN - 02 | 500 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 31 | Tô thấp 18cm Jas trắng | 071805000 | 300 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 32 | Tô thấp 18cm Jas VCV | Jas VCV | 300 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 33 | Chảo inox cao cấp 2 lớp 28cm 3740 | 3740 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 34 | Khay úp 6 cốc bằng thép PT 271 | PT 271 | 9 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi