Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao cho Bệnh viện Tâm thần Mỹ Đức năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210226072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao cho Bệnh viện Tâm thần Mỹ Đức năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203241 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ phát triển Hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 15:37:00 đến ngày 2021-02-26 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,551,089,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch rửa tay xà phòng | 50 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 2 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 50 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 3 | Nước tẩy Javen | 6 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 4 | Giấy in máy nước tiểu | 20 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 5 | Băng dán 2cm x 6cm | 25.000 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 6 | Băng dính cuộn (2,5cm x 5m) | 150 | cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 7 | Băng keo thử nhiệt hấp ướt | 7 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 8 | Băng keo thử nhiệt sấy khô | 7 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 9 | Bộ rửa dạ dày | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 10 | Bơm tiêm 1ml | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 11 | Bơm tiêm 5ml | 10.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 12 | Bóng đèn sinh hóa | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 13 | Bông thấm nước | 10 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 14 | Cán dao | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 15 | Lọ đựng bệnh phẩm có nắp | 16.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 16 | Cồn 70º | 100 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 17 | Cóng đựng bệnh phẩm có nắp | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 18 | Cóng đựng bệnh phẩm không nắp | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 19 | Dây garo | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 20 | Đèn đọc phim 2 cửa | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 21 | Đèn soi phẫu thuật | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 22 | Điện cực điện tim | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 23 | Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp | 13.500 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 24 | Găng khám | 20.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 25 | Giá đựng chai dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 30 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 26 | Giấy in siêu âm | 150 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 27 | Giấy in liên tục | 20 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 28 | Kim lấy thuốc các cỡ | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 29 | Kim truyền tĩnh mạch các số | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 30 | Lọ đựng thuốc | 300 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 31 | Ống nghe | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 32 | Ống nghiệm sinh hóa Heparin | 10.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 33 | Phim XQuang 8 x 10 inch | 40 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 34 | Phim XQuang 10 x 12 inch | 70 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 35 | Pipet đơn kênh 50 - 100µl | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 36 | Pipet đơn kênh 100 - 1000µl | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 37 | Sonde cho ăn | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 38 | Sonde tiểu nam | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 39 | Sonde tiểu nữ | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 40 | Test nhanh chuẩn doán HIV | 1.600 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 41 | Test nhanh chuẩn doán sốt xuất huyết IgG/ IgM | 200 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 42 | Test nhanh chuẩn doán viêm gan B (HBsAg) | 1.700 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 43 | Test nhanh xét nghiệm ma túy tổng hợp | 50 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 44 | Test nội kiểm nước tiểu (-) | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 45 | Test nội kiểm nước tiểu (+) | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 46 | Test thử nước tiểu 10 thông số | 2.300 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 47 | Ống nghiệm huyết học (EDTA) | 7.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 48 | Túi chườm đa năng | 10 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 49 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 50.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 50 | Khí Oxi | 500 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 51 | Ambu bóp bóng người lớn | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 52 | Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 53 | Bộ van lưu lượng oxy | 6 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 54 | Chổi than máy li tâm | 6 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 55 | Đồng hồ bấm giây các loại | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 56 | Hộp đựng bông cồn inox | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 57 | Máy điện châm | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 58 | Máy đo huyết áp | 15 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 59 | Nhiệt kế thủy ngân y tế | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 60 | Nhiệt kế tủ lạnh (điện tử) | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 61 | Xe đẩy | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 62 | Bao gói dụng cụ plastic kích thước 100mm*200m | 2 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 63 | Dung dịch Hexanios G +R | 20 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 64 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao steranios 2% | 10 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 65 | Bao gói dụng cụ plastic kích thước 300mm*200m | 1 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 66 | Dầu xả | 25 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 67 | Rotor cho máy sinh hóa | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 68 | Hộp thuốc cấp cứu phản vệ | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 69 | Diluant ST (HYD001) | 5 | Thùng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 70 | Hemaclair ST | 3 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 71 | Détergent Enzymatique | 6 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 72 | Détergent Chloré | 4 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 73 | Agent de Lyse LMG (HNKL302) | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 74 | Diluant LMG | 8 | Thùng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 75 | Lysoglobine 3 ST | 5 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 76 | Bloodtrol 3D | 26 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 77 | Bloodtrol 3D ST (NLH) | 6 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 78 | ALT IFCC (GLM108) | 16 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 79 | AST IFCC (GLM107) | 16 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 80 | D BILIRUBIN (G12BID001) | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 81 | T BILIRUBIN (G12BIT001) | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 82 | GENERAL CHEMISTRY CALIBRATOR (GL983) | 30 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 83 | GENERAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL1 (GL922) | 45 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 84 | GENERAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL2 (GL932) | 45 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 85 | CKMB Calibrator (GL965) | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 86 | CREATININE JAFFE (GLM206) | 16 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 87 | CHOLESTEROL (GLM115) | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 88 | CK-MB (GLM 406) | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 89 | AU SERIES SYSTEM WASH SOLUTION | 11 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 90 | CKMB Control (GL905) | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 91 | GAMMA GT (GLM715) | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 92 | GLUCOSE PAP (GLM218) | 20 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 93 | TRIGYLCERIDES (GLM104) | 14 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 94 | UREA (GLM101) | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, | ||
| 95 | URIC ACID (GLM803) | 14 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT, |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi