Gói thầu: NPC-110-NQ-VTTB-06: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB trạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201166335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG ĐIỆN MIỀN BẮC, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | NPC-110-NQ-VTTB-06: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200981046 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 16:18:00 đến ngày 2021-03-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,464,758,519 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt SF6 3 pha 110kV (kèm trụ đỡ, phụ kiện đấu nối) | 2 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 2 | Dao cách ly 3 pha 2 lưỡi tiếp đất 110kV (kèm trụ đỡ, phụ kiện đấu nối) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 3 | Dao cách ly 3 pha 1 lưỡi tiếp đất 110kV (kèm trụ đỡ, phụ kiện đấu nối) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 4 | Dao nối đất trung tính MBA 110kV (kèm trụ đỡ, phụ kiện đấu nối) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 5 | Biến dòng điện 110kV 1 pha 400-600-800-1200/1/1/1/1A (loại 1 pha ngoài trời) (kèm trụ đỡ, phụ kiện đấu nối) | 3 | quả | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 6 | Biến dòng điện 110kV 1 pha 200-400-600-800/1/1/1/1A (loại 1 pha ngoài trời) (kèm trụ đỡ, phụ kiện đấu nối) | 3 | quả | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 7 | Chống sét van 1 pha 110kV (kèm trụ đỡ, phụ kiện đấu nối) | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 8 | Chống sét van trung tính MBA (kèm trụ đỡ, phụ kiện đấu nối) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 9 | Tủ lộ tổng 22kV | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 10 | Tủ liên lạc 22kV | 1 | tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 11 | Tủ xuất tuyến 22kV | 2 | tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 12 | Tủ đo lường 22kV | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 13 | Chống sét van 22kV(kèm ghi sét ) | 3 | quả | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 14 | Chống sét van 35kV ( kèm ghi sét ) | 3 | quả | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 15 | Tủ sa thải phụ tải (tủ hòa đồng bộ) (bao gồm chức năng: Hợp bộ bảo vệ quá dòng không hướng kèm chức năng BCU (F50), Bộ thử nghiệm, Khóa lựa chọn chế độ Local/Remote, Rơ le trung gian 220VDC kèm đế, Khóa on/Off chức năng sa tải phụ tải, Vỏ tủ, Phụ kiềm đi kèm tủ…) | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 16 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm chức năng: Tích hợp tủ điều khiển xa ngăn máy biến áp, Rơ le bảo vệ so lệch MBA (F87T), Rơ le bảo vệ quá dòng có hướng (F67), Bộ điều khiển mức ngăn (BCU), Rơ le điều chỉnh điện áp dưới tải (F90), Rơ le giám sát mạch cắt (F74), Rơ le cắt và khóa (F86), Đồng hồ hiển thị nhiệt độ dầu, nhiệt độ cuộn dây, nấc phân áp, Khối thử nghiệm thiết bị (TB), Aptomat, hàng kẹp …) | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 17 | Tủ đấu dây ngoài trời MK | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 18 | Tủ công tơ đo đếm | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 19 | Switch IEC61850 Layer 2, thông số: 24 Cổng điện 10/100/1000 Mbps, 4 cổng quang 100/1000 Mbps. | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 20 | Khai báo mở rộng phần mềm cho thiết bị bổ sung | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 21 | Dây dẫn ACSR-400 | 40 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 22 | Dây dẫn ACSR-240 | 75 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 23 | Cáp 1 pha 22kV Cu/XLPE/PVC-Fr 24kV 1x500mm² | 1.079 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 24 | Cáp 1 pha 0.6kV Cu/XLPE/PVC-Fr 1kV 1x400mm² | 240 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 25 | Hộp đầu cáp cho cáp 1 pha 22kV trong nhà Cu/XLPE/PVC-Fr 24kV 1x500mm² | 27 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 26 | Hộp đầu cáp cho cáp 1 pha 22kV ngoài trời Cu/XLPE/PVC-Fr 24kV 1x500mm² | 9 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 27 | Hộp đầu cáp cho cáp 1 pha 1kV trong nhà Cu/XLPE/PVC-Fr 1kV 1x400mm² | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 28 | Hộp đầu cáp cho cáp 1 pha 1kV ngoài trời Cu/XLPE/PVC-Fr 1kV 1x400mm² | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 29 | Phụ kiện đấu nối, kẹp, cáp…. | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 30 | Cáp nhị thứ | 1 | lô | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 31 | Phụ kiện đấu nối, cáp…. | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 32 | Cáp tín hiệu Fiber Optic Ring Lan (100/1000 Mbps E thernet/IEC 61850) | 5 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 33 | Cáp tín hiệu (CAT 5) | 200 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 34 | Áp to mát 3P 10A | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 35 | Dây đồng bọc PVC M25 | 20 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 36 | Đầu cốt đồng M2,5 | 6 | cái | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 37 | Cáp mạng/ cáp quang | 100 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 38 | Hộp đầu nối 100cái/ hộp | 2 | hộp | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 39 | Dây nhảy quang 10m/dây | 32 | dây | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 40 | Đầu nối LC | 32 | cái | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 41 | Máng dẫn cáp PVC 100x55mm | 30 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 42 | Phụ kiện | 1 | Trọn bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 43 | Đầu báo cháy nhiệt cố định ngoài trời 900 cho MBA | 4 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 44 | Module kết nối đầu báo về Trung tâm PCCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 45 | Dây tín hiệu báo cháy 2x1mm2, loại cháy chậm, chống nhiễu | 100 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 46 | Ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn d=20mm | 40 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 47 | Cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông d=20mm | 10 | cái | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 48 | Măng sông nhựa nối bằng phương pháp măng sông d=20mm | 10 | cái | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 49 | Giá đỡ đầu báo cháy ngoài trời | 4 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 50 | Phụ kiện lắp đặt trọn bộ (Xích treo, Đinh, vít nở, bu long, chốt, hãm...) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 51 | Móng máy biến áp | 1 | móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 52 | Móng trụ đỡ máy cắt | 4 | móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 53 | Ghế thao tác máy cắt (đã bao gồm chi phí vật liệu và gia công chế tạo) | 2 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 54 | Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV | 6 | móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 55 | Móng trụ đỡ DCL | 6 | móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 56 | Móng trụ đỡ DCL TT và chống sét van 72kV | 1 | móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 57 | Móng trụ đỡ chống sét van 96kV | 3 | móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 58 | Trụ đỡ chống sét van 96kV 3,5m (đã bao gồm chi phí vật liệu và gia công chế tạo) | 3 | trụ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 59 | Móng tủ MK | 1 | móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 60 | Hệ thống mương cáp ngoài trời (đã bao gồm chi phí vật liệu và gia công chế tạo) | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 61 | Ống thép đen thoát dầu sự cố (đoạn ống 6m) (đã bao gồm chi phí vật liệu và gia công chế tạo) | 1 | cái | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 62 | Hệ thống thang máng cáp trong nhà điều khiển (đã bao gồm chi phí vật liệu và gia công chế tạo) | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 63 | Bổ sung tiếp địa ngoài trời | 1 | Toàn bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 64 | Bổ sung tiếp địa trong nhà | 1 | Toàn bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 65 | Cải tạo tủ điều khiển bảo vệ ngăn 112 (bao gồm: Rơ le bảo vệ khoảng cách (F21), Khóa điều khiển máy cắt, Testblock, Phụ kiềm đi kèm tủ…) | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi