Gói thầu: Trang bị vật tư phụ trợ, nguồn điện di chuyển trạm Qui Nhơn về trạm Ghềnh Ráng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210221628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hạ tầng mạng Miền Trung chi nhánhTổng Công ty Hạ tầng mạng |
| Tên gói thầu | Trang bị vật tư phụ trợ, nguồn điện di chuyển trạm Qui Nhơn về trạm Ghềnh Ráng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210213526 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | CPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-18 11:30:00 đến ngày 2021-02-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 418,525,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp điện (DC) 1x240mm2 (mềm, ưu tiên màu đỏ) | 72 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 2 | Cáp điện (DC) 1x240mm2 (mềm, ưu tiên màu xanh) | 72 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 3 | Cáp điện (DC) 1x35mm2 (mềm, ưu tiên màu đỏ) | 175 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 4 | Cáp điện (DC) 1x35mm2 (mềm, ưu tiên màu xanh) | 175 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 5 | Cáp điện (DC) 1x16mm2 (mềm, ưu tiên màu đỏ) | 795 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 6 | Cáp điện (DC) 1x16mm2 (mềm, ưu tiên màu xanh) | 725 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 7 | Cáp điện (AC) 3x4mm2 | 200 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 8 | Cáp điện (AC) 3x2.5mm2 | 100 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 9 | Đầu cos đồng 240, 1 lỗ, kích thước lỗ ɸF14 | 10 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 10 | Đầu cos đồng 35, 2 lỗ thẳng, kích thước lỗ F8 | 30 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 11 | Đầu cos đồng 25, 2 lỗ thẳng, kích thước lỗ F6 | 88 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 12 | Đầu cos đồng 25, 2 lỗ L, kích thước lỗ ɸ 8 | 18 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 13 | Đầu cos đồng 25, 2 lỗ L, kích thước lỗ ɸ6 | 14 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 14 | Đầu cos đồng 16, 2 lỗ thẳng, kích thước lỗ F8 | 82 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 15 | Đầu cos đồng 16, 2 lỗ thẳng, kích thước lỗ F6 | 92 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 16 | Đầu cos đồng 16, 2 lỗ L, kích thước lỗ ɸ6 | 94 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 17 | Đầu cos 4 | 100 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 18 | Đầu cos 2.5 | 50 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 19 | Ống nối đầu cos 4 | 50 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 20 | Gen khò nhiệt đầu cos 240 -2 màu đỏ và xanh | 4 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 21 | Gen khò nhiệt đầu cos 35 - 2 màu đỏ và xanh | 14 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 22 | Gen khò nhiệt đầu cos 25 - 2 màu đỏ và xanh | 20 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 23 | Gen khò nhiệt đầu cos 16 - 2 màu đỏ và xanh | 30 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 24 | Gen khò nhiệt đầu cos 10 - 2 màu đỏ và xanh | 2 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 25 | Băng keo điện – 4 màu | 10 | Lốc | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 26 | Băng keo giấy | 25 | Cuộn | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 27 | Băng keo trong loại lớn | 6 | Cuộn | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 28 | Lạt buộc 400-10mm - 250 sợi/gói. | 10 | Gói | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 29 | Lạt buộc 300-8mm - 250 sợi/gói. | 15 | Gói | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 30 | Lạt buộc 200x8mm -250 sợi/gói. | 4 | Gói | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 31 | Hộp PPDC 18 cực | 2 | Hộp | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 32 | MCB 1P, 16A -6KA | 42 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 33 | Thanh đồng 400x20x3mm | 2 | Thanh | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 34 | Thanh răng lược 400mm | 2 | Thanh | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 35 | Thanh sắt V lỗ 3x3cm x 3 m | 4 | Thanh | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 36 | Thanh sắt V lỗ 4x4cm x 3 m | 5 | Thanh | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 37 | Ổ cắm AC Lioa dài 0.6m + bảng đế gắn lưng | 6 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 38 | Tấm sàn lỗ thoát nhiệt | 25 | Tấm | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 39 | Bút dạ kính 2 đầu chống xoá | 20 | Cây | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 40 | Lưỡi cắt sắt 100x16x1,5mm | 10 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 41 | Lưỡi cắt sắt 355x25,4x3mm | 5 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 42 | Lưỡi cưa lọng (loại cưa sắt, Bosch) | 10 | Vỉ | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 43 | Bulông M8-80 - Kèm ecu và long đen. | 200 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 44 | Bulông M8-30 - Kèm ecu và long đen. | 400 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 45 | Bulông M10-30 Kèm ecu và long đen. | 100 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 46 | Vít bắt sắt (M4-3mm) - 100 con/hộp. | 2 | Hộp | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 47 | Tắc kê nhựa (M10-8mm) + vít kèm theo - 100 con/gói. | 2 | Gói | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 48 | Tắc kê nhựa (M10-5mm) + ốc vít kèm theo - 100 con/gói. | 2 | Gói | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 49 | Ốc rack gài + vít | 15 | Bộ | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 50 | Mũi khoan bê tông (F8, F10) | 10 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 51 | Mũi khoan sắt (F8, F10, F12) | 15 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 52 | Ống nhựa 60x100x2000mm | 30 | Ống | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 53 | U đỡ máng nhựa 180x60x250mm (dài x rộng x cao) | 30 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 54 | Máng nhựa răng lược 65 x 65 mm | 10 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 55 | Ống ruột gà Sino Ф 20 | 50 | Mét | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 56 | Ống ruột mèo Փ 16 | 10 | Gói | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 57 | Dây cáp mạng – CAT6 | 1 | Cuộn | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 58 | Đầu nối RJ - 45 | 100 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 59 | Fiber Cleaner Tapet | 2 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 60 | Dây băng gai dính (12mm-5m) | 15 | Cuộn | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 61 | Bút phát LED cáp quang 10km | 1 | Cây | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 62 | Hộp mực in (Laser Jet Pro M402dne) | 1 | Hộp | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 63 | Giấy in A4 | 1 | Lốc | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 64 | Đầu nối DB 25 chân đực | 10 | Cái | Theo bảng YCKT Chương IV. | ||
| 65 | Gia công khung đế bằng sắt V 50x50mm, kích thước 900x350x600mm – sơn tĩnh điện | 2 | Khung | Theo bảng YCKT Chương IV. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi