Gói thầu: Gói thầu số 07 2021 MS-ĐTXD ”Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ các công trình đầu tư xây dựng bổ sung năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207164-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07 2021 MS-ĐTXD ”Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ các công trình đầu tư xây dựng bổ sung năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153586 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 15:16:00 đến ngày 2021-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,806,200,757 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trụ đỡ kèm tủ hạ thế TBA hợp bộ đứng Compact 630kVA-35(22)/0,4kV (có khoang chứa tủ RMU) -01 ATM tổng 1000A, 02 ATM nhánh 400A+ 03 ATM nhánh 250, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chực cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng | 1 | trụ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Trụ đỡ kèm tủ hạ thế TBA hợp bộ đứng Compact 400kVA-35(22)/0,4kV (có khoang chứa tủ RMU) -01 ATM tổng 630A, 01 ATM nhánh 400A+ 03 ATM nhánh 250, 01 ATM 63A bảo vệ tụ bù, ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chực cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng | 5 | trụ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-6x15kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) | 1 | tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-6x10kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) | 5 | tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) | 6 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chống sét van 35kV 10kA/s | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dây chảy cầu chì 16A (3 sợi/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây chảy cầu chì 25A (3 sợi/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 19.695 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 234 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 8.751 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 269 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M 4*120 mm2 | 725 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC/W M3*70 mm2 | 670 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*70 mm2 | 36 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp 35kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 72 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11mm2 | 296 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 28 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 140 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp bọc XLPE/PVC M95 mm2 | 30 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25 mm2 | 1.210 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp 0.6/1kV PVC/PVC M4x25mm2 | 220 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp siết cáp 4*50-120 | 2.136 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | 921 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) | 3.794 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | 233 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite trọn bộ (ATM 40A) | 52 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | aptomat 3 pha 600V/400A | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | aptomat 3 pha 600V/250A | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Hộp nối cáp ngầm 0.6/1kV M4x120mm2 | 1 | hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Hộp đầu Cáp 35kV M3*70 NT | 14 | hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Hộp đầu cáp Elbow 35kV M3x(50 - 95) | 6 | hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | 50 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Hộp đầu Cáp 0,6/1kV M4*70mm2 | 12 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Sứ đứng VHD 35kV+ cả ty | 56 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 | 4 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | ống nhựa xoắn HDPE ĐK 160/125 | 578 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 130/100 | 577 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Sứ chuỗi néo đơn Thủy tinh, dây trần, 35kV-120kN (4 bát) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Phụ kiện chuỗi néo (2 móc treo chữ U + 4CK + 1 trung gian + 1 đầu tròn + 1 mắt nối + chốt + 1 khóa néo dây) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Sứ chuỗi néo kép Thủy tinh, dây trần, 35kV-120kN (2x4 bát) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Phụ kiện chuỗi néo (12 móc treo chữ U + 2 khánh đơn + 8CK + 2 trung gian + 2 đầu tròn + 2 mắt nối +2 chốt + 1 khóa néo dây) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi