Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư cơ khí, nguyên vật liệu tiêu hao, sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210221082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư cơ khí, nguyên vật liệu tiêu hao, sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160606 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 15:34:00 đến ngày 2021-03-01 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,972,415,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng cực đấu dây | 12 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bảng đấu dây | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bánh răng truyền động | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bánh răng truyền động trên hộp | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bộ bánh răng hộp chuyển chế độ | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bộ bánh răng máy nhận giá trị góc quay | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bộ bánh răng truyền động đến các máy phát tốc | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bộ bánh răng truyền động máy 28 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bộ bánh răng truyền động trên máy 13T | 8 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bộ bánh răng truyền động trên máy 23T | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bộ bánh răng truyền động trên máy 28T | 6 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bộ bánh răng vi sai cộng góc giới hạn | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bộ chia khí cao áp 3 ngã | 12 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Cánh lái đứng | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cánh lái ngang | 26 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Cáp bọc kim | 110 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Cáp bọc kim ( từ máy 13T) | 40 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Cáp tín hiệu | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Cáp tín hiệu | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Cáp tín hiệu | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Cầu chì | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Cầu đấu dây | 120 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Chân vịt sau | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Chân vịt trước | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Chổi than | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Chổi than và giá chổi than | 14 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Chốt cơ khí | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Chuông nhận lệnh | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Chuyển mạch | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Chuyển mạch | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Chuyển mạch | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Chuyển mạch | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Chuyển mạch ПГК | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cơ cấu hạn chế góc | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Cơ cấu hãm, thả | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Cọc tiếp điện đầu ra | 56 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Công tắc chuyển mạch | 59 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Cụm van giảm áp | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Đai ốc nối | 250 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Đầu cáp | 32 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Đầu cốt | 400 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Đầu giắc nối cáp | 153 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Đầu giắc nối cáp | 114 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Đầu giắc nối cáp | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Đầu giắc nối cáp | 66 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Đầu giắc nối cáp | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Đầu nối | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Đầu nối cáp | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Đầu nối cáp | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Đầu nối cáp (Ш) | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Đầu nối cáp | 119 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Đầu nối cáp | 58 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Đầu nối cáp | 29 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Đầu nối cáp | 55 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Đầu nối cáp | 159 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Đầu nối cáp | 209 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Đầu nối cáp | 141 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Đầu nối cáp | 109 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Đầu nối cáp | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Dây cáp | 20 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Dây cáp | 2 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Dây cáp điện | 120 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Dây cáp tín hiệu | 30 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Dây điện | 276 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Dây điện bọc kim | 665 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Dây điện (hộp đấu dây, 13T) | 30 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đệm bộ phân phối | 48 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Đệm bơm nước biển | 50 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Đệm các nắp của khoang | 66 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Đệm cao su chịu áp lực | 146 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Đệm cao su chịu áp lực | 85 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Đệm cao su chịu áp lực, dầu | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Đệm cao su làm kín, chịu áp lực | 42 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Đệm cao su làm kín, chịu áp lực | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Đệm cao su | 117 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Đệm cao su, nhựa các loại | 106 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Đệm chịu áp lực | 240 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Đệm Kaplon | 103 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Đệm khoang khí | 80 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Đệm kín | 53 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Đệm kín bộ giảm áp | 58 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Đệm kín bơm nước biển | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Đệm kín buồng đốt | 30 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Đệm kín các nắp cửa | 50 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Đệm kín các nắp khoang | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Đệm kín chịu áp lực, dầu mỡ | 67 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Đệm kín đường ống | 68 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Đệm kín khối phát động | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Đệm kín luồn cáp khoang máy | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Đệm kín | 102 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Đệm kín nắp đầu trục | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Đệm kín nắp máy | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Đệm kín nối khoang | 56 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Đệm kín nối khoang | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Đệm kín nối van nạp với khoang khí | 64 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Đệm kín ống lồng | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Đệm kín ống lồng | 44 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Đệm kín thân máy | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Đệm kín thiết bị hãm | 16 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Đệm kín van một chiều | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Đệm kín van một chiều | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Đệm làm kín | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Đệm nắp máy trên, dưới | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Đệm nhựa cứng | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Đệm nối khoang | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Đệm | 66 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Đệm | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Đệm | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Đệm | 109 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Đệm | 84 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Đệm phít, nhựa cứng | 47 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Đệm phớt kín nước | 39 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Đệm pít tông công tắc | 30 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Đệm pít tông máy | 39 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Đệm van an toàn | 57 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Động cơ | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Động cơ | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Đồng hồ áp suất | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Giá gá lắp thiết bị | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Giắc cắm | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Giắc đầu nối cáp | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Gioăng đệm | 6 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Gioăng đệm bộ giảm áp | 65 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Gioăng đệm làm kín dầu mỡ | 18 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Gioăng đệm van máy | 30 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Gioăng đệm van nạp và van khóa khí | 31 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Gioăng làm kín | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Hệ thống ống dẫn khí cao áp | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Keo làm kín | 26 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Khớp cơ khí dẫn động | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Khớp đầu trục | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Khớp nối cơ cấu truyền động máy lái | 43 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Khớp nối giữa các trục truyền động | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Khớp nối trục | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Lò xo bộ giảm áp màng | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Lò xo cọc bích | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Lò xo hệ thống động cơ | 8 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Lò xo hệ thống van | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Lò xo khối phát động | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Lò xo van xả nước | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Mặt kính | 18 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Mặt máy bằng nhôm dày, khắc chữ CNC, sơn | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Mặt số chỉ thị | 30 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Núm vặn | 32 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Ổ đỡ trục chân vịt | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Ống dẫn khí cao áp | 36 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Ống dẫn dầu nhờn | 33 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Ống dẫn khí cao áp | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Ống dẫn khí cao áp | 29 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Ống dẫn khí thấp áp | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Ống dẫn khí trung áp | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Ống dẫn khí trung áp | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Ống dẫn khí trung áp | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Ống dẫn nước | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Ống dẫn nước biển | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Ống đồng | 79 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Ống đồng | 120 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Ống đồng | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Ống đồng | 12 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Ống đồng dẫn khí có đầu nối | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Ống phân phối dầu bôi trơn | 51 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Phin lọc | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Phin lọc | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Phin lọc | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Phin lọc | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Phớt chặn | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Phớt trục truyền máy phát điện | 30 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Phớt trục truyền thiết bị hãm lái | 17 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 170 | RP7 | 24 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Tay đòn truyền động hãm | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Tem nhãn | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Thanh dẫn bằng đồng | 12 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Van chặn khí cao áp | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Van dẫn khí cao áp | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Van giảm áp định tốc | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Van máy | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Van truyền hơi | 2 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Van xả khí | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Van xả khí cao áp | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Vỏ đèn chỉ báo | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Vòng bi | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Vòng bi (cho các trục truyền động) | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Vòng bi 10 x 9 x 5 | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Vòng bi 50 x 30 x 10 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Vòng bi 80 x 50 x 15 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Vòng bi chặn | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Vòng bi cổ trục máy phát lai | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Vòng bi đỡ chạc chữ thập | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Vòng bi thiết bị hãm lái | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Vòng đệm cao su chịu áp lực | 46 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Vòng đệm nối khoang | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Vòng găng động cơ | 40 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Vòng găng trục máy lái | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Công tắc chuyển mạch | 87 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Aseton | 104 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Bàn cạo gỉ | 256 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Bàn chải sắt | 286 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Ca na | 136 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Chổi đánh gỉ | 266 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Chổi lông | 562 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Cồn | 268 | lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Dầu bóng | 110 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Đầu mỏ hàn | 53 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Dầu nhớt | 62 | lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Đèn bàn | 54 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Dung dịch pha sơn | 192 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Găng tay | 228 | Đôi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Giấy nhám mịn | 628 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Giáy nhám thô | 729 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Giẻ bảo quản | 954 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Hạt chỉ thị màu | 44 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Hạt hút ẩm | 335 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Keo silicon | 57 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Khí bảo quản | 97 | Chai | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Kính bảo hộ | 64 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Mỡ bảo quản | 143 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Mỏ hàn nhiệt | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Mỏ hàn nhiệt. | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Mỏ hàn xung | 46 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Mỡ | 110 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Nhựa thông | 26 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Ống hút thiếc | 39 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Quần áo bảo hộ | 69 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 225 | RB-7 | 115 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Sơn chống gỉ | 197 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Sơn lót | 209 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Sơn phủ màu | 147 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Sơn phủ màu | 157 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Súng keo | 41 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Thiếc hàn | 27 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Túi bảo quản | 223 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Vải mọc | 616 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Vải phin | 568 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Xà phòng trung tính | 62 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi