Gói thầu: Mua sắm hàng hóa, vật tư văn phòng phục vụ công tác chuyên môn tại trung tâm Y tế huyện Tủa Chùa năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210224217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TỦA CHÙA |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa, vật tư văn phòng phục vụ công tác chuyên môn tại trung tâm Y tế huyện Tủa Chùa năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210222311 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Ngân sách năm 2021; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế và Nguồn thu hợp pháp khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 15:35:00 đến ngày 2021-02-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 653,066,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,550,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bìa Bóng Khổ A4 (210x 297 mm+B5:C96) | 26 | Gam | Hãng Gloxy hoặc loại tương đương | ||
| 2 | Bìa xanh (xanh dương) Khổ A4 One | 73 | Gam | Hãng One hoặc loại tương đương | ||
| 3 | Bình giữ nhiệt 6L | 1 | Cái | Vỏ nhựa | ||
| 4 | Bình giữ nhiệt 8L | 1 | Cái | Vỏ nhựa | ||
| 5 | Bút bi Thăng Long 049 mực xanh | 3.016 | Cái | Hãng Thăng Long hoặc loại tương đương | ||
| 6 | Bút bảng trắng FO-WBO/15 VN mực xanh | 188 | Cái | Hãng FO-WBO hoặc loại tương đương | ||
| 7 | Cặp 3 dây giấy bóng 10F | 225 | Cái | Loại giấy hoặc loại tương đương | ||
| 8 | Cặp 3 dây nhựa Trà Mi 13091 (không nẹp góc) | 232 | Cái | Hãng Trà mi hoặc loại tương đương | ||
| 9 | Chổi chít | 273 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 10 | Cây lau nhà Bình Minh | 122 | Cái | Hãng Bình Minh hoặc loại tương đương | ||
| 11 | Dép nhựa tổ ong - màu vàng, màu trắng - hàng Thái, dày, to | 197 | Đôi | Loại to, dày | ||
| 12 | Ghim cài Thiên Long C62 (25mm) | 507 | Hộp | Hãng Thiên Long hoặc loại tương đương | ||
| 13 | Ghim dập Plus No10 | 516 | Hộp | Hãng Plus hoặc loại tương đương | ||
| 14 | Giấy Khổ A4 Plus 70 (210x297 mm) | 2.338 | Gam | Hãng Plus hoặc loại tương đương | ||
| 15 | Giấy phân văn bản nhiều màu Deli07124 | 298 | Tập | Hãng Deli hoặc loại tương đương | ||
| 16 | Keo dán Mic | 683 | Lọ | Hãng Mic hoặc loại tương đương | ||
| 17 | Kẹp đen Slecho51mm (No 206) | 112 | Hộp | Loại Slecho hoặc loại tương đương | ||
| 18 | Kẹp đen Slecho 25mm | 129 | Hộp | Loại Slecho hoặc loại tương đương | ||
| 19 | Khăn lau tay loại nhỏ 20x20 | 837 | Cái | Cỡ 20x20 | ||
| 20 | Máy tính cầm tay CASIO | 13 | Cái | Hãng Casio hoặc loại tương đương | ||
| 21 | Nước tẩy rửa Okay | 161 | Chai | Hãng Okay hoặc loại tương đương | ||
| 22 | Túi bóng trắng loại 1,0 kg | 25 | Kg | Túi có quai | ||
| 23 | Túi bóng trắng loại 5,0 kg | 35 | Kg | Túi có quai | ||
| 24 | Túi bóng màu vàng loại 10,0 kg | 34 | Kg | Túi có quai | ||
| 25 | Túi ni lon màu vàng loại 5,0 kg | 177 | Kg | Túi có quai | ||
| 26 | Túi ni lon màu xanh loại 5,0 kg | 177 | Kg | Túi có quai | ||
| 27 | Ủng dành cho hộ lý Việt Hồng | 34 | Đôi | Hãng Việt Hồng hoặc loại tương đương | ||
| 28 | Xà phòng Lifebuyoi | 838 | Bánh | Hãng Lifebuyoi hoặc loại tương đương | ||
| 29 | Xà phòng bột Omo loại 100g | 4.453 | Gói | Hãng Omo hoặc loại tương đương | ||
| 30 | Xà phòng bột Omo loại 4,0 kg | 14 | Gói | Hãng Omo hoặc loại tương đương | ||
| 31 | Xà phòng bột OmoMatic dành cho máy giặt cửa trước (chai 3,0 kg) | 109 | Chai | Hãng Omo hoặc loại tương đương | ||
| 32 | Ấm chén bát tràng | 7 | Bộ | Loại bát tràng hoặc loại tương đương | ||
| 33 | Bàn cạo râu | 1 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 34 | Bàn chải giặt | 46 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 35 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 11 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 36 | Bàn gim dập nhỏ Deli L02381 | 53 | Cái | Hãng Deli hoặc loại tương đương | ||
| 37 | Bàn dập gim nhỡ Deli L0333 | 1 | Cái | Hãng Deli hoặc loại tương đương | ||
| 38 | Bàn gim dập to Delli 0395 (250 tờ) | 2 | Cái | Hãng Deli hoặc loại tương đương | ||
| 39 | Băng dính trắng 5P-100Y | 75 | Cuộn | Loại thông dụng | ||
| 40 | Băng dính xanh 5p-30Y | 111 | Cuộn | Loại sần | ||
| 41 | Bật lửa ga | 17 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 42 | Bìa vàng Templus A4 | 24 | Gram | Hãng Templus hoặc loại tương đương | ||
| 43 | Búi sắt | 99 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 44 | Bút bi thiên long đỏ TL027 | 91 | Cái | Hãng Thiên Long hoặc loại tương đương | ||
| 45 | Bút chì 2B delli 10902 | 37 | Cái | Hãng Deli hoặc loại tương đương | ||
| 46 | Bút dạ xanh PM 09(không xóa ) | 87 | Cái | Hãng Thiên Long hoặc loại tương đương | ||
| 47 | Bút Dạ kính TL PM04 (dạ kính) | 109 | Cái | Hãng Thiên Long hoặc loại tương đương | ||
| 48 | Bút đôi cắm bàn | 2 | Cái | Hãng Thiên Long hoặc loại tương đương | ||
| 49 | Bút nhớ dòng ofice( FO-HL 92) | 8 | Cái | Hãng Thiên Long hoặc loại tương đương | ||
| 50 | Bút xóa | 3 | Cái | Hãng Thiên Long hoặc loại tương đương | ||
| 51 | Cặp ba dây giấy 20P | 352 | Cái | Loại giấy hoặc loại tương đương | ||
| 52 | Cặp hộp EKE 20F | 39 | Cái | Hãng EKE hoặc loại tương đương | ||
| 53 | Cặp trình bệnh án | 231 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 54 | Cặp trình ký | 19 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 55 | Cây khung lau nhà bằng sắt | 9 | Cái | Hình chữ T | ||
| 56 | Chăn chiên | 18 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 57 | Chậu nhựa 50 lít (gia long) | 9 | Cái | Hãng Gia Long hoặc loại tương đương | ||
| 58 | Chậu nhựa nhỡ (Việt Nhật) | 1 | Cái | Hãng Việt nhật hoặc loại tương đương | ||
| 59 | Chậu tắm trẻ em | 4 | Cái | Hãng Việt nhật hoặc loại tương đương | ||
| 60 | Chiếu đôi | 2 | Đôi | Loại thông dụng | ||
| 61 | Chổi cọ bồn cầu | 9 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 62 | Chổi lau công nghiệp | 22 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 63 | Chổi lông | 37 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 64 | Chổi quét mạng nhện | 20 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 65 | Chổi rễ nhựa | 68 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 66 | Chổi rễ tre | 90 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 67 | Chốt cửa ngang Inox | 1 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 68 | Cốc uống nước | 1 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 69 | Cọc treo quần áo | 2 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 70 | Dao lam | 2 | Hộp | Loại thông dụng | ||
| 71 | Dây dù buộc chứng từ (cuộn 2Kg) | 2 | Cuộn | Cuộn loại 2Kg | ||
| 72 | Dây nilon buộc hàng | 1 | Cuộn | Loại thông dụng | ||
| 73 | Dây nịt | 1 | Kg | Loại thông dụng | ||
| 74 | Đồng hồ treo tường | 4 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 75 | Găng tay giặt | 317 | Đôi | Loại thông dụng | ||
| 76 | Ghim 10/23 | 1 | Hộp | Hãng Plus hoặc loại tương đương | ||
| 77 | Ghim 6/23 | 1 | Hộp | Hãng Plus hoặc loại tương đương | ||
| 78 | Ghim dập to(13/23) | 13 | Hộp | Hãng Plus hoặc loại tương đương | ||
| 79 | Ghim dập to(23/23) | 10 | Hộp | Hãng Plus hoặc loại tương đương | ||
| 80 | Ghim dập to(8/23) | 26 | Hộp | Hãng Plus hoặc loại tương đương | ||
| 81 | Giáo Án 120tr | 226 | Quyển | Hãng Hải Tiến hoặc loại tương đương | ||
| 82 | Giấy A4 bóng (in màu) | 12 | Gram | Loại in ảnh | ||
| 83 | Giấy ăn vietnam | 6 | Bịch | Hãng Vietnam hoặc loại tương đương | ||
| 84 | Giấy bấm tự động | 220 | Cuộn | Khổ thông thường | ||
| 85 | Giấy phân văn bản(10cm x 7cm) | 8 | Tập | Cỡ 10x7 | ||
| 86 | Giấy phân văn bản(5cm x 7cm) | 113 | Tập | Cỡ 5x7 | ||
| 87 | Giấy VS HÀ Nội | 24 | Bịch | Hãng Hà Nội hoặc loại tương đương | ||
| 88 | Gọt bút chì | 12 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 89 | Hòm tôn 1 khóa (68x40x30) | 12 | Cái | KT: 68x40x30 | ||
| 90 | Hộp dấu bằng mút 9864 | 23 | cái | Hãng Deli hoặc loại tương đương | ||
| 91 | Hót rác nhựa | 62 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 92 | Kệ Inox 3 tầng | 4 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 93 | Kệ để bình nước Inox | 1 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 94 | Kéo cắt giấy Deli to 6010 | 24 | Cái | Hãng Deli hoặc loại tương đương | ||
| 95 | Kẹp đen 41 mm | 86 | Hộp | Hãng Slecho hoặc loại tương đương | ||
| 96 | Kẹp đen nhỡ 15mm | 48 | Hộp | Hãng Slecho hoặc loại tương đương | ||
| 97 | Kẹp đen nhỡ 19 mm | 171 | Hộp | Hãng Slecho hoặc loại tương đương | ||
| 98 | Kẹp Inox Delli 9531 (145mm) | 33 | Cái | Hãng Deli hoặc loại tương đương | ||
| 99 | Khăn lau tay nhỡ | 166 | Cái | Chất liệu vải sợi | ||
| 100 | Khăn lau to | 6 | Cái | Chất liệu vải sợi | ||
| 101 | Khăn tắm to 60*90 nhiều màu | 11 | Cái | Chất liệu vải sợi | ||
| 102 | Khóa việt tiệp | 61 | Cái | Cỡ trung bình | ||
| 103 | Làn nhựa đựng đồ sơ sinh | 1 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 104 | Mỏ lết 15 | 1 | Cái | Cỡ 15 | ||
| 105 | Móc lấy ghim (nhổ ghim) Deli 0232 | 13 | Cái | Hãng Deli hoặc loại tương đương | ||
| 106 | Móc treo tường INOX | 33 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 107 | Mực dấu(Stampink S-62 Đỏ) | 28 | Lọ | Màu đỏ | ||
| 108 | Nước lau kính | 66 | Chai | Loại thông dụng | ||
| 109 | Nước lau sàn | 8 | Chai | Loại thông dụng | ||
| 110 | Nước rửa chén | 2 | Chai | Loại thông dụng | ||
| 111 | Ổ cắm điện (có dây 10 lỗ, 3m) | 11 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 112 | Ổ cắm điện (có dây 6 lỗ - 3 trấu - 3m) | 10 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 113 | Ổ cắm điện (có dây 6 lỗ ,3 chấu, 5m) | 17 | cái | Loại thông dụng | ||
| 114 | Ống nhựa đóng chứng từ | 330 | Ống | Loại thông dụng | ||
| 115 | Phấn rôm Johnsonbaby 100g | 10 | Hộp | Loại thông dụng | ||
| 116 | Phích điện 3L | 24 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 117 | Pin AAA | 4 | Đôi | Loại thông dụng | ||
| 118 | Pin con thỏ to đại | 32 | Đôi | Loại thông dụng | ||
| 119 | Pin FUJITSU | 3 | Hộp | Loại thông dụng | ||
| 120 | Pin Panasonic (Loại trung) | 11 | Đôi | Loại thông dụng | ||
| 121 | Pin Panasonic (mic không dây) | 33 | Đôi | Loại thông dụng | ||
| 122 | Quạt cây điều khiển | 8 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 123 | Quạt vinawin (treo tường) có điều khiển | 1 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 124 | Sổ bìa đen có cúc bấm | 8 | Quyển | Loại thông dụng | ||
| 125 | Sổ văn bản đến | 12 | Quyển | Loại thông dụng | ||
| 126 | Sổ văn bản đi | 2 | Quyển | Loại thông dụng | ||
| 127 | Sọt nhựa hình chữ nhật (Sọt hoa quả) | 2 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 128 | Sọt rác nhựa | 33 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 129 | Tạp dề | 2 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 130 | Tẩy bút chì (gôm) | 17 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 131 | Thảm trải bàn đẻ (60*80) | 6 | Cái | Thảm nhựa | ||
| 132 | Thảm trải bàn đẻ 60x200cm | 19 | Tấm | Thảm nhựa | ||
| 133 | Thảm trải bàn đẻ 80x200cm | 4 | Tấm | Thảm nhựa | ||
| 134 | Thùng nhựa 120 lít | 4 | Cái | Loại có nắp | ||
| 135 | Thùng rác đạp chân 10L | 2 | Cái | Loại 10L | ||
| 136 | Thước kẻ 30cm | 19 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 137 | Túi bóng díp 10*18 cm | 1 | Kg | Loại thông dụng | ||
| 138 | Túi bóng màu đen loại 5kg | 13 | Kg | Có quai | ||
| 139 | Túi bóng trắng 2 kg | 19 | Kg | Có quai | ||
| 140 | Túi bóng trắng bấm nút (Túi cúc) | 176 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 141 | Túi bóng trắng loại 0,5 kg | 1 | Kg | Có quai | ||
| 142 | Vở Neway 120tr | 66 | Quyển | Hãng Neway hoặc loại tương đương | ||
| 143 | Xô nhựa đỏ 10 lít | 39 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 144 | Xô nhựa đỏ 15 lít | 1 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 145 | Xô nhựa đỏ 20 lít | 11 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 146 | Xô nhựa đỏ 25 lít | 2 | Cái | Loại thông dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi