Gói thầu: Gói 3. Mua sắm sinh phẩm cho xét nghiệm Virut SARS-CoV-2 bằng phương pháp realtime RT-PCR

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210223946-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
Tên gói thầu Gói 3. Mua sắm sinh phẩm cho xét nghiệm Virut SARS-CoV-2 bằng phương pháp realtime RT-PCR
Số hiệu KHLCNT 20210212725
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-19 07:34:00 đến ngày 2021-03-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,822,767,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Hóa chất tách chiết AND /ARN dùng cho máy tách chiết và pha mix tự động Sentosa SX101 (hoặc tương đương) 7.680 Test Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 3, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
2 Ống đựng mẫu 2 ml Sentosa SX Safe-Lock Tubes (1000) (hoặc tương đương) 5.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 3, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
3 Filter Tips 50ul- Bằng nhựa dùng cho máy tự động SX101 Sentosa SX Non-Partition 50ul Filter Tips (960) (hoặc tương đương) 11.520 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 3, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
4 Filter Tips 1000ul dùng cho máy tự động SX101 Sentosa SX Non-Partition 1000ul Filter Tips (hoặc tương đương) 48.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
5 Máng đựng hóa chất bằng nhựa Sentosa SX 100mL Reservoir (50) (hoặc tương đương) 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 3, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
6 Khay nhựa đựng mẫu Sentosa SX 30ml Reservoir (50) (hoặc tương đương) 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 3, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
7 Khay đựng mẫu 96 giếng Sentosa SX Deepwell Plates 96/2000ul (20) (hoặc tương đương) 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 3, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
8 Khây thu hồi nucleic acid (Sentosa SX Microplates 96/V) (hoặc tương đương) 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 3, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
9 Rotor Disc 72 (hoặc tương đương) 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
10 Miếng dán đĩa PCR 72 giếng (Rotor-Disc Heat Sealing Film) (hoặc tương đương) 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
11 Master mix RT - PCR (theo WHO) (Lightcyler Multiplex RNA virus Master mix) (hoặc tương đương) 30.000 Test Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
12 LightMix® SarbecoV E-gene plus EAV control (Pimer - Probe - IC for sars-cov-2 (WHO) (RdRP gene và E gene) (hoặc tương đương) 28.000 Test Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
13 Kit Light Mix Modular SARS-CoV2 (Covid-19) RdRp (hoặc tương đương) 4.992 Test Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
14 QIAamp viral RNA mini kit (Qiagen) (hoặc tương đương) 15.000 Test Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
15 0,1-1 ul fiter tip pipette tips (Expell 1µl, pre-sterile w/ filter, hinged racks, 5x10x96 pcs) (hoặc tương đương) 2.400 Cáí Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
16 1-10 ul fiter tip pipette tips (Expell 10µl, pre-sterile w/ filter, hinged racks, 5x10x96 pcs) (hoặc tương đương) 19.200 Cáí Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
17 1-20 ul fiter tip pipette tips (Expell 20µl, pre-sterile w/ filter, hinged racks, 5x10x96 pcs) (hoặc tương đương) 2.400 Cáí Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
18 1-200 ul fiter tip pipette tips (Expell 200µl, pre-sterile w/ filter, hinged racks, 5x10x96 pcs) (hoặc tương đương) 1.200 Cáí Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
19 1-100 ul fiter tip pipette tips (Expell 100µl, pre-sterile w/ filter, hinged racks, 5x10x96 pcs) (hoặc tương đương) 24.000 Cáí Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
20 100-1000 ul fiter tip pipette tips (Expell 1000µl, pre-sterile w/ filter, hgd. rks.4x8x96 pc.) (hoặc tương đương) 59.520 Cáí Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
21 Tube eppendorf 1.5 ml (Expell microcentrifuge tubes 1.5 mL, bag) (hoặc tương đương) 30.000 Cáí Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
22 Tube eppendorf 0,2ml (Expell PCR tubes 0.2mL, bag) (hoặc tương đương) 20.000 Cáí Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
23 Nuclease-free Water (500ML) 5 Chai Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm
24 Môi trường chuyên chở vi rút 32.000 Ống Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
25 Cồn 700C 600 Lít Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
26 Viên sát khuẩn presept 20 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm
27 Ethanol 99% 10 Chai Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm
28 Bao ni lông dán miệng 20x30 50 Kg Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
29 Bao ni lông dán miệng 12x19 50 Kg Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
30 Bao nylon (loại 1 kg, hàng dày - tốt) 50 Kg Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
31 Thùng xốp gửi mẫu 200 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
32 Giấy parafin (chống thấm nước, chống thấm dầu, chống dính) 50 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
33 Giấy thấm đa năng 500 Bịch Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
34 Giấy thấm (Kimwipes paper-Kimtech)(hoặc tương đương) 100 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
35 Tăm bông cán mềm 1.000 Bịch Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
36 Tăm bông cán cứng 30.000 Bịch Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
37 Bình xịt cồn 500ml phun sương 50 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
38 Kéo nhỏ y tế 14cm 30 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
39 Kéo cắt giấy 30 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
40 Bút lông 500 Cây Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
41 Trang phục bảo hộ cấp 4 4.000 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
42 Bao rác y tế 120 Kg Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
43 Bao rác sinh hoạt 70 Kg Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
44 Tạp dề y tế 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
45 Găng tay không bột size M 300 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm
46 Giấy A4 150 Gr Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
47 Máy in 2 mặt 1 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT (*)Không quy định phân nhóm
48 Găng tay không bột size S 200 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm
49 Pipette các loại 20 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm
50 Găng tay phẫu thuật 5.000 Đôi Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm
51 Khẩu trang N95 4.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Không quy định phân nhóm
52 Khẩu trang y tế 200 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->