Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm thiết bị, linh kiện điện, điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210221088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm thiết bị, linh kiện điện, điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160606 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 15:00:00 đến ngày 2021-03-01 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,634,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampe kế | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Biến áp | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Biến áp | 33 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Biến áp | 83 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Biến áp | 34 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Biến áp | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Biến áp | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Biến áp | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Biến áp | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Biến áp | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Biến thế nguồn | 34 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Biến thế | 34 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Biến thế | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Biến trở | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Biến trở | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Biến trở | 77 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Biến trở | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Biến trở | 41 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Biến trở | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Biến trở | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Biến trở | 135 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Biến trở | 77 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Biến trở | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Biến trở | 57 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Biến trở | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Biến trở | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Biến trở | 96 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Biến trở | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Biến trở | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Biến trở | 122 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Biến trở | 245 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bộ đóng mạch nhảy bước | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bộ lọc nhiễu | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bo mạch điều khiển ổn định điện áp, dòng ra | 4 | Bo | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bộ ổn định điện áp nguồn vào | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bộ tạo dao động biến điện chuẩn | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bóng đèn | 80 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bóng đèn | 14 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Cảm biến | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Cảm biến | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Cơ cấu hãm điện từ | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Cụm công tắc báo vị trí | 8 | Cụm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Cụm công tắc báo vị trí | 2 | Cụm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Cuộn cản | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Cuộn chặn | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Cuộn chặn | 111 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Cuộn dây cộng hưởng | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Cuộn dây cộng hưởng | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Đèn báo | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Đèn chỉ báo | 64 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Đèn chỉ báo | 88 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Đèn điện tử | 77 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Đèn điện tử | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Đèn điện tử | 128 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Đèn điện tử | 92 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Đèn điện tử | 89 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Đèn điện tử | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Đèn điện tử | 41 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Đèn điện tử | 99 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Đèn điện tử | 77 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Đèn điện tử | 179 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Đèn điện tử | 84 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Đèn điện tử | 181 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Đèn điện tử | 65 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Đèn điện tử | 69 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đèn điện tử | 207 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Đèn điện tử | 145 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Đèn điện tử | 70 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Đèn điện tử | 168 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Đèn điện tử | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Đèn điện tử | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Đèn điện tử | 136 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Đèn điện tử | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Đèn điện tử | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Đi ốt | 39 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Đi ốt | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Đi ốt | 68 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Đi ốt | 57 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Đi ốt | 103 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Đi ốt | 330 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Đi ốt | 137 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Đi ốt | 96 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Đi ốt | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Đi ốt | 54 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Đi ốt | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Đi ốt | 97 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Đi ốt | 81 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Đi ốt | 40 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Đi ốt | 202 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Đi ốt | 59 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Đi ốt | 78 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Đi ốt | 531 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Đi ốt | 104 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Điện trở các loại | 188 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Điện trở | 53 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Điện trở | 195 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Điện trở | 1.191 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Điện trở | 100 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Điện trở | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Điện trở | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Điện trở | 180 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Điện trở | 147 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Điện trở | 81 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Điện trở | 87 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Điện trở | 180 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Điện trở | 140 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Điện trở | 183 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Điện trở | 822 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Điện trở | 380 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Điện trở | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Điện trở | 265 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Điện trở | 169 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Điện trở | 606 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Điện trở | 363 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Điện trở | 378 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Điện trở | 35 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Điốt | 16 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Đồng hồ | 16 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Đồng hồ | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Đồng hồ | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Đồng hồ | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Hộp điều chỉnh điện áp | 15 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Hộp điều khiển | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Hộp khuếch đại | 15 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Hộp ổn định tần số | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Hộp ổn tần | 14 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Hộp rơ le | 15 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Khởi động từ | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Mạch chia điện áp | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Máy lái điện khí | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Máy phát tốc thu, phát | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Máy phát | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Micro ampeke | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Rơ le | 74 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Rơ le | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Rơ le | 148 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Rơ le | 78 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Rơ le | 69 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Rơ le | 87 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Rơ le | 86 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Rơ le | 226 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Rơ le | 86 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Rơ le | 74 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Rơ le | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Rơ le | 128 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Rơ le | 254 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Rơ le | 824 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Rơ le | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Rơ le | 1.139 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Rơ le | 35 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Transistor | 72 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Transistor | 44 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Transistor | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Transistor | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Transistor | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Transistor | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Transistor | 48 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Transistor | 215 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Transistor | 319 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Transistor | 231 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Transistor | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Tụ điện | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Tụ điện | 58 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Tụ điện | 202 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Tụ điện | 461 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Tụ điện | 161 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Tụ điện | 143 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Tụ điện | 81 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Tụ điện | 132 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Tụ điện | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Tụ điện | 205 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Tụ điện | 65 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Tụ điện | 211 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Tụ điện | 48 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Tụ điện | 133 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Tụ điện | 174 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Tụ điện | 276 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Tụ điện | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Tụ điện | 65 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Tụ điện | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Tụ điện | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Tụ điện | 156 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Tụ điện | 439 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Tụ điện | 126 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Tụ điện | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Tụ điện | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Tụ điện | 65 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Tụ điện | 53 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Tụ điện | 80 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Tụ điện | 152 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Tụ điện | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Tụ điện | 214 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Tụ điện | 127 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Tụ điện | 81 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Tụ điện | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Tụ điện | 84 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Tụ điện | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Tụ điện | 457 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Tụ điện | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Tụ điện | 127 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Tụ điện | 263 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Tụ điện | 305 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Tụ điện | 39 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Tụ điện | 205 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Tụ điện | 129 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Tụ điện | 65 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Tụ điện | 95 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Tụ điện | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Tụ điện | 66 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Tụ điện | 120 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Tụ điện | 377 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Tụ điện | 98 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Tụ điện | 497 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Tụ điện | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Tụ điện | 404 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Tụ điện | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Tụ điện | 54 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Tụ điện | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Vi công tắc | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Vonke một chiều | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Vonke một chiều | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Vonke xoay chiều | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Xen xin phát | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Xen xin thu | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi