Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, môi trường trong thụ tinh ống nghiệm IVF
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210225456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, môi trường trong thụ tinh ống nghiệm IVF |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138524 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 14:51:00 đến ngày 2021-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,205,430,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đĩa nuôi cấy Φ60 mm (hoặc tương đương) | 1.080 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Đĩa thu trứng 90 mm (hoặc tương đương) | 750 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đĩa nuôi cấy 6 giếng (hoặc tương đương) | 450 | Cái | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Đĩa nuôi cấy 4 giếng (hoặc tương đương) | 750 | Cái | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bơm tiêm nhựa không kim (hoặc tương đương) | 300 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dụng cụ chuyển phôi (hoặc tương đương) | 175 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ống nghiệm 5ml (hoặc tương đương) | 750 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ống nghiệm 15ml (hoặc tương đương) | 2.000 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Kim chọc hút trứng 1 nòng (hoặc tương đương) | 180 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Kim hút nhả tinh trùng (hoặc tương đương) | 450 | Cái | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Kim giữ trứng (hoặc tương đương) | 300 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dụng cụ trữ phôi (hoặc tương đương) | 600 | Cái | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Kim lấy mẫu dùng trong hỗ trợ sinh sản (đầu sắc nhọn, đường kính trong ; 130-160μm) (hoặc tương đương) | 1.800 | Cái | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kim lấy mẫu dùng trong hỗ trợ sinh sản (đầu sắc tù, đường kính trong ; 180-250μm) (hoặc tương đương) | 150 | Cái | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bao cao su bọc đầu dò máy siêu âm (hoặc tương đương) | 100 | Cái | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bơm tiêm 3 nấc 1ml (hoặc tương đương) | 1.000 | Cái | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ống nghiệm 14 ml (hoặc tương đương) | 6.000 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Pipette tiệt trùng 1 ml (hoặc tương đương) | 200 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Pipette tiệt trùng 5 mL (hoặc tương đương) | 800 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Pipette tiệt trùng10 mL (hoặc tương đương) | 500 | Chiếc | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng lau tủ ấm CO2 trong phòng IVF (hoặc tương đương) | 3 | Bình | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau tay (hoặc tương đương) | 3 | Bình | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF (hoặc tương đương) | 3 | Bình | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Môi trường phân loại tinh trùng SIP020 (hoặc tương đương) | 18 | Kít | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Môi trường phân loại tinh trùng SIP050 (hoặc tương đương) | 18 | Kít | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Môi trường nuôi cấy phôi liên tục từ ngày 1 đến ngày 5 (hoặc tương đương) | 22 | Lọ | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Môi trường thụ tinh (hoặc tương đương) | 80 | Lọ | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Môi trường thao tác trứng chứa HAS (hoặc tương đương) | 35 | Lọ | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Môi trường dùng để phủ đĩa nuôi cấy (hoặc tương đương) | 75 | Lọ | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Môi trường cô lập và cố định tinh trùng (hoặc tương đương) | 12 | Hộp | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Môi trường chứa Hyaluronidase (hoặc tương đương) | 26 | Hộp | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Môi trường chuyển phôi (hoặc tương đương) | 15 | Kít | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Môi trường chuẩn bị tinh trùng (hoặc tương đương) | 20 | Lọ | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Môi trường chọn lọc tinh trùng (hoặc tương đương) | 20 | Kít | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Môi trường đông lạnh tinh trùng (hoặc tương đương) | 6 | Hộp | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Môi trường Đông Phôi (hoặc tương đương) | 150 | Hộp | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Môi trường Rã Phôi (hoặc tương đương) | 120 | Hộp | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Môi trường nuôi cấy phôi GM501 Cul with Gentamycin (hoặc tương đương) | 7 | Lọ | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Môi trường dầu phủ GM501 Mineral Oil (hoặc tương đương) | 4 | Lọ | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Môi trường hoạt hóa noãn GM508 CultActive (hoặc tương đương) | 2 | Lọ | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Môi trường tăng di động tinh tùng SpermMobil (hoặc tương đương) | 2 | Lọ | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ nhuộm sống chét tinh trùng Semen Vit (hoặc tương đương) | 2 | Lọ | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đĩa nuôi cấy 100mm (hoặc tương đương) | 500 | Cái | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Kim giữ phôi, noãn (hoặc tương đương) | 100 | Cái | Chi tiết trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi