Gói thầu: Gói thầu số 38: Cung cấp các phôi thép, ống inox phục vụ sản xuất kinh doanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218173-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 38: Cung cấp các phôi thép, ống inox phục vụ sản xuất kinh doanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201048958 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD 2020 Công ty Nhiệt điện Duyên Hải |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 16:49:00 đến ngày 2021-02-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,585,717,666 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lưới lọc Inox 316 | 10 | Mét | 20 Mesh Đường kính sợi: 0,28mm Kích thước mắt lưới : 1mm Pressure: 0.3MPa Kích thước: Khổ lưới rộng 1,2 mét | ||
| 2 | Ống inox 316L | 60 | Mét | DN100x4,78 (SCH30) | ||
| 3 | Co 90 inox 316L | 20 | Cái | DN100x4,78 | ||
| 4 | Co 90 inox 316L | 20 | Cái | DN125x6,55 | ||
| 5 | Co hàn inox SUS 316L | 10 | Cái | DN 50x3,5mm | ||
| 6 | Co lơ inox 316L | 10 | Cái | DN100x4,78 | ||
| 7 | Đồng đỏ tấm | 4 | Tấm | 1,5x1000x1000mm | ||
| 8 | Ống đồng Ø 6 mm dày 1 mm | 15 | Mét | Ống đồng Ø 6 mm dày 1 mm | ||
| 9 | Ống Inox 316 | 24 | Mét | Ống Inox 316 DN400, 10Mpa Thickness: 7,925mm (tiêu chuẩn SCH 20) | ||
| 10 | Ống inox 316L | 60 | Mét | DN125x6,55 (SCH40) | ||
| 11 | Ống inox SUS 316L | 16 | Mét | DN50x3,5mm, OD60,3mm | ||
| 12 | T hàn inox SUS 316L | 10 | Cái | DN 50x3,5mm | ||
| 13 | Tấm Inox 316 đột lỗ | 1 | Tấm | Kích thước: khổ rộng 2 mét Kích thước lỗ: Ø10mm Độ dày: 5mm | ||
| 14 | Tepflon | 2 | Mét | Ø20mm | ||
| 15 | Tepflon | 2 | Mét | Ø40mm | ||
| 16 | Thép 2 thành phần | 12.720 | Kg | - Kích thước 12(6+6)x1500x3000mm - Lớp nền: 6x1500x3000mm - Lớp phủ: 6x1400x2900mm | ||
| 17 | Thép 2 thành phần | 1.980 | Kg | - Kích thước 8(5+3)x1500x3000mm - Lớp nền: 5x1500x3000mm - Lớp phủ: 3x1400x2900mm | ||
| 18 | Thép ống đúc Ø60xØ30x1000mm | 2 | Mét | Ø60xØ30x1000mm. Vật liệu SUS 304 | ||
| 19 | Thép ống đúc Ø70xØ40x1000mm | 2 | Mét | Ø70xØ40x1000mm. Vật liệu SUS 304 | ||
| 20 | Thép ống đúc | 2 | Mét | Ø80xØ50x1000mm. Vật liệu SUS 304 | ||
| 21 | Thép tấm | 4.239 | Kg | CT3, 10mm | ||
| 22 | Thép tấm CT3 | 7.065 | Kg | CT3, 1500x10x6000mm | ||
| 23 | Thép tấm | 1.413 | Kg | CT3, 1500x20x6000mm | ||
| 24 | Thép tấm | 2.120 | Kg | CT3, 1500x30x6000mm | ||
| 25 | Thép tấm | 2.826 | Kg | CT3, 1500x40x6000mm | ||
| 26 | Thép tấm | 3.533 | Kg | CT3, 1500x50x6000mm | ||
| 27 | Thép tấm | 95,75 | Kg | 1000x1220x1mm. Vật liệu SUS 304 | ||
| 28 | Phôi thép tròn | 3 | Kg | ĐK 80x250 mm, Vật liệu SUS 304 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi