Gói thầu: Vật tư cơ khí để chế tạo bộ đo đa pha tổng (MFM-1201)-BK19- Gói thầu số 4 (Nhóm VII- BOLTS NUTS (các mục 84÷99), Nhóm VIII- GASKETS (các mục 100÷107), Nhóm IX - INSULATION MATERIALS (các mục 108÷112), Nhóm X- STRUCTURAL MATERIALS (các mục 113÷131), Nhóm XI- PAINTING MATERIALS (các mục 132÷144))

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210225621-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Vật tư cơ khí để chế tạo bộ đo đa pha tổng (MFM-1201)-BK19- Gói thầu số 4 (Nhóm VII- BOLTS NUTS (các mục 84÷99), Nhóm VIII- GASKETS (các mục 100÷107), Nhóm IX - INSULATION MATERIALS (các mục 108÷112), Nhóm X- STRUCTURAL MATERIALS (các mục 113÷131), Nhóm XI- PAINTING MATERIALS (các mục 132÷144))
Số hiệu KHLCNT 20210225248
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch mua sắm VTTB Thuê DV năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-19 11:26:00 đến ngày 2021-03-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 521,875,467 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M16, 85mm; 5/8 in - Gudông kèm đai ốc/Шпильки с гайками 16 SET Theo YCKT kèm theo
2 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M16, 95mm; 5/8 in - 24 SET Theo YCKT kèm theo
3 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M16, 100mm; 5/8 in - 170 SET Theo YCKT kèm theo
4 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M16, 115mm; 5/8 in - 60 SET Theo YCKT kèm theo
5 3/4 in, Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A320-L7/ A194-4L, Xylan fluorocarbon coated, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M20, 120mm - Bu lông + đai ốc/ Шпильки с 2 шестигранными гайками, bọc/ покрытие Xylan fluorocarbon 50 SET Theo YCKT kèm theo
6 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M20, 150mm; 3/4 in - 40 SET Theo YCKT kèm theo
7 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M20, 215mm; 3/4 in - 16 SET Theo YCKT kèm theo
8 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M20, 250mm; 3/4 in - 20 SET Theo YCKT kèm theo
9 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H,SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M27, 170mm; 1 in - 40 SET Theo YCKT kèm theo
10 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H,SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M36, 300mm; 1 3/8 in - 50 SET Theo YCKT kèm theo
11 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M20, 100mm; 3/4 in - 30 SET Theo YCKT kèm theo
12 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M20, 120mm; 3/4 in - Gudông kèm 2 đai ốc lục giác /Шпильки  с 2 шестигранными гайками 25 SET Theo YCKT kèm theo
13 Gu dông/Шпилькa/Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M20, 130mm; 3/4 in - 140 SET Theo YCKT kèm theo
14 Bu-lông chữ U/U-БОЛТЫ/U-BOLTS WITH POLYSHRINK 4 NUTS, ASTM A36, SERMAGARD 1105/1280 COATED,   WASHER, NON-GRIPING,  HALF-ROUND I-ROD THERMOPLASTIC PAD  C/W ADHESIVE FOR PIPE 2", PS06, M10 (Φ3/8") - Хомут 20 SETS Theo YCKT kèm theo
15 Bu-lông chữ U/U-БОЛТЫ/U-BOLTS WITH POLYSHRINK 4 NUTS, ASTM A36, SERMAGARD 1105/1280 COATED,   WASHER, NON-GRIPING,  HALF-ROUND I-ROD THERMOPLASTIC PAD  C/W ADHESIVE FOR PIPE 3", PS06, M14 (Φ1/2") - 15 SET Theo YCKT kèm theo
16 Bu-lông chữ U/U-БОЛТЫ/U-BOLTS WITH POLYSHRINK 4 NUTS, ASTM A36, SERMAGARD 1105/1280 COATED,   WASHER, NON-GRIPING,  HALF-ROUND I-ROD THERMOPLASTIC PAD  C/W ADHESIVE FOR PIPE 6", PS06, M16 (Φ5/8") - 10 SET Theo YCKT kèm theo
17 Vòng đệm làm kín/прокладка спиральной набавки/ 1 1/2 in, Spiral Wound Gasket, 300#, RF, Outer & Inner Ring - SS, 4.5mm thick, ASME B16.20 - 20 PCE Theo YCKT kèm theo
18 Vòng đệm làm kín/прокладка спиральной набавки/ 3/4 in, Spiral Wound Gasket, 300#, RF, Outer Ring CS & Inner Ring SS, 4.5mm thick, ASME B16.20, piping class: BC1 - Đệm làm kín 8 PCS Theo YCKT kèm theo
19 Vòng đệm làm kín/прокладка спиральной набавки/ 2 in, Spiral Wound Gasket, 150#, RF, Outer Ring CS & Inner Ring SS, 4.5mm thick, ASME B16.20, piping class: BC1 - Đệm làm kín 16 Set Theo YCKT kèm theo
20 Spiral Wound Gasket 2", 300#, RF, Outlet Ring CS & Inner Ring SS, 4,5mm thick, ASME B16.20 70 PC Theo YCKT kèm theo
21 Vòng đệm làm kín/ 3 in, Spiral Wound Gasket, 300#, RF, Outer Ring CS & Inner Ring SS, 4.5mm thick, ASME B16.20, piping class: BC1 - Đệm làm kín/Прокладка 30 PC Theo YCKT kèm theo
22 6 in, Spiral Wound Gasket, 300#, RF, Outer Ring CS & Inner Ring SS316, 4.5mm thick, ASME B16.20 - Gioăng làm kín/ Cпирально-навитая прокладка 50 PCS Theo YCKT kèm theo
23 Vòng đệm làm kín/прокладка спиральной набавки/ 10 in, Spiral Wound Gasket, 300#, RF, Outer Ring CS & Inner Ring - SS, 4.5mm thick, ASME B16.20 - 8 PCE Theo YCKT kèm theo
24 Vòng đệm làm kín/прокладка спиральной набавки/ 30 in, Spiral Wound Gasket, 300#, RF, Outer Ring CS & Inner Ring - SS, 4.5mm thick, ASME B16.20 - 4 PCE Theo YCKT kèm theo
25 Rockwool insulation blanket 25mm thickness with galvanized mesh on one side, 600 mm wide roll - Одеяло из минеральной ваты 7 M2 Theo YCKT kèm theo
26 Stainless steel sheet: SUS 316L SS material, 0.5mm thickness (W x L = 1200mm x Roll) - Сталь листовая нержавеющая 10 M2 Theo YCKT kèm theo
27 Tie wire SUS 316 SS soft annealed material, ø1.6 mm size - Проволока 2 KG Theo YCKT kèm theo
28 Self Tapping Screw : SUS 316 SS material, No. 8x13 mm long size, Slotted pan head type - Винты 150 PCE Theo YCKT kèm theo
29 Silicone Sealant Apolo A600 or equal - Клей помышленный 1,5 KG Theo YCKT kèm theo
30 Angle Bar, L100x100x8- Thép góc/ Уголок металический - 12 M Theo YCKT kèm theo
31 Thép góc/ сталь угловая/ANGLE L75x75x8, ASTM A36, 6m per length - Thép góc/ Уголок 156,6 КГ Theo YCKT kèm theo
32 Thép hình/ Балка/Beam H150x150x7x10, ASTM A36, 6m per length - 378 Theo YCKT kèm theo
33 Thép ống/Труба стальная/ Pipe Ø42.2x3.6 Galv., API Spec 5L Grade B, 6m per length - Ống thép/ Труба стальная 13 PCS Theo YCKT kèm theo
34 PipeThép ống/Труба стальная/ Ø60.3x5.5, API Spec 5L Grade B, 6m per length - 12 M Theo YCKT kèm theo
35 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, BEVEL END, SCH 80, 3 INCH - Ống thép/ Труба стальная- - 12 M Theo YCKT kèm theo
36 Thép ống/Труба стальная/Pipe Ø168.3x12.7, API Spec 5L Grade B, 6m per length - 24 M Theo YCKT kèm theo
37 Thép hình/ Балка/Beam H200x200x8x12, ASTM A36, 6m per lenght - H beam, H200x200x8x12x49.9kg/m (12m length) ASTM A36 72 M Theo YCKT kèm theo
38 Thép góc/ сталь угловая/Angle L100x75x10, ASTM A36, 6m per length - Thép góc/ Уголок 624 KG Theo YCKT kèm theo
39 Thép tấm/Сталь листовая/Plate 6 Thk (1500mm x 6000 mm), ASTM A36 - Cталь листовая 1 PCS Theo YCKT kèm theo
40 Thép tấm/Сталь листовая/Plate 8 Thk (1500mm x 6000 mm), ASTM A36 - Cталь листовая 1.695,6 KG Theo YCKT kèm theo
41 Thép tấm/Сталь листовая/Plate 16Thk (1500mm x 6000 mm), ASTM A572 Grade 50 - Cталь листовая 565 KG Theo YCKT kèm theo
42 PLATE, CARBON STEEL, ASTM A572, GR.50, 25 MM, 1500 MM, 6000 MM - Thép tấm/ Cталь листовая 392,5 KG Theo YCKT kèm theo
43 Thép tròn/Сталь круглая/Round Bar Φ20 - Thép tròn/ Сталь Круглая-A36/SS400 12 M Theo YCKT kèm theo
44 Tấm sàn thép/ Решетка Грейтинг/Grating WB325/2 Gal., ASTM A36, (1500 x 6000 mm) - 2 SET Theo YCKT kèm theo
45 C-Channel,  ASTM A36, 6m/ PCE, 100 X 50 X 7mm THK, Material:CS - Профиль 100х50х6мм - Thép U/ Швеллер 3 PCS Theo YCKT kèm theo
46 Уголок–Thép góc-Equal Angle Bar L50 x 50 x 5 mm - ASTM A36 3 PCE Theo YCKT kèm theo
47 2 in, Cap, BW, S-160, ASTM A234-WPB, ASME B16.9 - Nắp chụp/ Заглушка 6 PCS Theo YCKT kèm theo
48 Thép tấm/Сталь листовая/Plate 10 tks x 1219mm x 2438mm, ASTM A516 GR. 70 - СТАЛЬ ЛИСТОВАЯ 468 KG Theo YCKT kèm theo
49 Sơn/ Краска/ Haiumeguard HB, light grey - Краска /Sơn 100 Lít Theo YCKT kèm theo
50 Sơn/ Краска/ Haiumeguard HB, light green - 20 LIT Theo YCKT kèm theo
51 Sơn/ Краска/ Haiumeguard HB, red - Краска /Sơn 25 LIT Theo YCKT kèm theo
52 Sơn/ Краска/ Epicon  Zinc HB-2, grey - 10 LIT Theo YCKT kèm theo
53 Sơn/ Краска/ Galvanite №200 primer, white - Sơn 15 LIT Theo YCKT kèm theo
54 Sơn/ Краска/ Haiuny Finish, grey RAL 7042 - 15 LIT Theo YCKT kèm theo
55 Sơn/ Краска/ Haiuny Finish, green RAL 3020 - 10 LIT Theo YCKT kèm theo
56 Sơn/ Краска/ Galbon S-HB 100, grey - Sơn 40 Litre Theo YCKT kèm theo
57 Dung môi/ Растворитель/ Haipoxy Thinner - Растворитель/dung môi 20 LIT Theo YCKT kèm theo
58 Dung môi/ Растворитель/ Haiuny  Thinner - 10 LIT Theo YCKT kèm theo
59 Dung môi/ Растворитель/ Epoxy Thinner A - 10 LIT Theo YCKT kèm theo
60 Dung môi/ Растворитель/ Galbon S-HB Thinner - Dung môi pha sơn 10 LIT Theo YCKT kèm theo
61 Dung môi/ Растворитель/ Oil and grease remover thinner - 10 LIT Theo YCKT kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->