Gói thầu: Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm năm 2021 của Trung tâm Kiểm nghiệm Trà Vinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210227565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm năm 2021 của Trung tâm Kiểm nghiệm Trà Vinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210206249 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên Sở Y tế cấp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 09:12:00 đến ngày 2021-02-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 77,359,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim số 10 Plus | VPP1 | 10 | cái | hiệu Thiên Long - Flexoffice FO-ST02 | |
| 2 | Băng keo đục 5P | VPP2 | 10 | cuộn | màu vàng | |
| 3 | Băng keo gân 3P | VPP3 | 22 | cuộn | loại màu xanh dương, loại dán đóng cuốn | |
| 4 | Băng keo gân 5P | VPP4 | 15 | cuộn | loại màu xanh dương, loại dán đóng cuốn | |
| 5 | Băng keo trong 1.8P | VPP5 | 5 | cây | màu trắng | |
| 6 | Băng keo trong 5P | VPP6 | 10 | cuộn | màu trắng | |
| 7 | Băng keo vải đục trắng 1.8P | VPP7 | 10 | cuộn | màu trắng | |
| 8 | Bìa sơmi nút lớn | VPP8 | 40 | bịch | Bìa nút F4, loại My clear bag, bịch 12 cái, màu trắng | |
| 9 | Bìa sơmi nút nhỏ A4 | VPP9 | 16 | bịch | Bìa nút A4, loại My clear bag, bịch 12 cái, màu trắng | |
| 10 | Bìa sơmi nút nhỏ A5 | VPP10 | 2 | bịch | Bìa nút A5, loại My clear bag, bịch 12 cái, màu trắng | |
| 11 | Bìa 03 dây | VPP11 | 60 | cái | kích thước 20 cm, loại tốt, dây dẹp | |
| 12 | Bìa A4 đóng cuốn | VPP12 | 4 | gam | loại màu xanh, cứng, không thơm | |
| 13 | Bìa sơ mi lá A4 | VPP13 | 2 | xấp | loại trong, A4 | |
| 14 | Bìa trình ký | VPP14 | 5 | cái | loại tốt, loại da | |
| 15 | Bút chì khúc | VPP15 | 40 | cây | loại Thiên Long PC 09 | |
| 16 | Bút dạ quang Thiên Long - FlexOffice FO-HL02 | VPP16 | 20 | cây | loại cây to, màu xanh vàng | |
| 17 | Bút lông bảng | VPP17 | 24 | cây | hiệu Thiên Long | |
| 18 | Bút lông dầu Thiên Long PM-04 | VPP18 | 90 | cây | loại cây nhỏ | |
| 19 | Bút lông dầu Thiên Long PM-09 | VPP19 | 20 | cây | loại cây to | |
| 20 | Cục gôm nhỏ | VPP20 | 15 | cục | hiệu Thiên Long | |
| 21 | Dập ghim Kw-Trio 5106 | VPP21 | 5 | cái | loại số 10 | |
| 22 | Dụng cụ tháo, gỡ ghim | VPP22 | 4 | cái | hiệu KW-trio 508B | |
| 23 | Giấy A4 trắng | VPP23 | 170 | gam | loại giấy Paper One hoặc tương đương | |
| 24 | Giấy bao tập | VPP24 | 44 | miếng | loại tốt, màu trắng trong | |
| 25 | Giấy fax | VPP25 | 24 | cuộn | loại heshi | |
| 26 | Giấy ghi chú 3x3inch | VPP26 | 12 | bịch | kích thước 76x76mm, loại màu vàng | |
| 27 | Giấy phân trang nhựa 5m 6646 Sunwood | VPP27 | 10 | bịch | loại 05 màu | |
| 28 | Giấy than | VPP28 | 7 | xấp | loại Horse 4400, xanh dương | |
| 29 | Kệ đựng hồ sơ 4 ngăn | VPP29 | 10 | cái | loại bằng nhựa dẻo, tốt | |
| 30 | Kéo cắt giấy | VPP30 | 16 | cây | loại F-200 | |
| 31 | Kéo cắt giấy lớn | VPP31 | 15 | cây | loại K20 | |
| 32 | Keo dán giấy 30ml | VPP32 | 5 | lốc | hiệu Queen hoặc tương đương, lốc 12 chai | |
| 33 | Kẹp bướm 15mm | VPP33 | 10 | hộp | màu đen | |
| 34 | Kẹp bướm 19mm | VPP34 | 10 | hộp | màu đen | |
| 35 | Kẹp bướm 25mm | VPP35 | 10 | hộp | màu đen | |
| 36 | Kẹp bướm 32mm | VPP36 | 10 | hộp | màu đen | |
| 37 | Kẹp bướm 41mm | VPP37 | 6 | hộp | màu đen | |
| 38 | Kẹp bướm 51mm | VPP38 | 4 | hộp | màu đen | |
| 39 | Kẹp giấy màu | VPP39 | 3 | bịch | hiệu Toàn Phát, loại nhiều màu | |
| 40 | Kim bấm NO.3 23/12 | VPP40 | 4 | hộp | hiệu Việt Đức, loại hộp nhỏ | |
| 41 | Kim bấm NO.3 24/6 | VPP41 | 4 | hộp | hiệu Việt Đức, loại hộp nhỏ | |
| 42 | Kim bấm số 10 | VPP42 | 3 | hộp | loại Plus No.10, hộp lớn gồm 20 hộp nhỏ | |
| 43 | Máy tính 12 số | VPP43 | 4 | cái | hiệu Casio MJ-120D PLUS | |
| 44 | Tập 100 trang | VPP44 | 30 | cuốn | hiệu Hồng Hà hoặc tương đương; giấy trắng cứng | |
| 45 | Tập 200 trang | VPP45 | 30 | cuốn | hiệu Hồng Hà hoặc tương đương; giấy trắng cứng | |
| 46 | Thước nhựa cứng 20cm | VPP46 | 30 | cây | Loại trong | |
| 47 | Thước nhựa cứng 30cm | VPP47 | 10 | cây | Loại trong | |
| 48 | Viết mực thiên long TL-095 | VPP48 | 5 | hộp | hộp 20 cây | |
| 49 | Viết Thiên Long 0.6 Hi. Master | VPP49 | 30 | cây | loại mực màu xanh | |
| 50 | Viết Thiên Long TL-027 | VPP50 | 35 | hộp | hộp 20 cây | |
| 51 | Viết thiên long TL-031 | VPP51 | 4 | hộp | loại mực màu xanh | |
| 52 | Bọc nilong 2kg đựng thuốc | VT1 | 5 | kg | loại ni lông, màu trắng, trong | |
| 53 | Bọc nilong có khóa kéo bấm miệng | VT2 | 3 | kg | loại nhỏ, 8x13cm | |
| 54 | Bọc nilong có khóa kéo bấm miệng | VT3 | 4 | kg | kích thước 20x27cm | |
| 55 | Bọc nilong có khóa kéo bấm miệng | VT4 | 4 | kg | kích thước 18x25cm | |
| 56 | Bọc nilong đựng thuốc | VT5 | 5 | kg | màu trắng, 7x14cm | |
| 57 | Bông gòn | VT6 | 10 | bịch | loại dùng trong y tế, bịch 200gam | |
| 58 | Chổi bông cỏ | VT7 | 12 | cây | loại cán quấn kẽm loại dày | |
| 59 | Chổi tàu dừa | VT8 | 5 | cây | loại cán quấn dây gân | |
| 60 | Găng tay cao su, y tế | VT9 | 35 | hộp | dùng trong y tế, hộp 100 cái | |
| 61 | Găng tay nhựa | VT10 | 24 | cặp | loại dày, kích thước 30cm | |
| 62 | Giấy vệ sinh E'mos | VT11 | 180 | cây | màu trắng, cây 10 cuộn 2 lớp | |
| 63 | Khăn giấy lụa Pulppy | VT12 | 90 | hộp | hộp 180 tờ 2 lớp | |
| 64 | Khăn giấy vuông An An | VT13 | 40 | bịch | loại vuông, bịch 100 tờ, kích thước 330x330mm | |
| 65 | Khăn vải lau (lau bàn) | VT14 | 50 | cái | kích thước 30x30cm | |
| 66 | Khăn vải lau (lau tay mềm) | VT15 | 30 | cái | loại lớn, mềm có móc treo | |
| 67 | Khẩu trang y tế | VT16 | 80 | hộp | loại màu xám, loại 4 lớp than hoạt tính | |
| 68 | Lam trắng | VT17 | 20 | hộp | Hộp 5 lưỡi, BIC | |
| 69 | Nước lau sàn sunlight | VT18 | 49 | chai | màu xanh, chai 1kg | |
| 70 | Nước rửa chén Sunlight | VT19 | 50 | bịch | bịch 1,4kg | |
| 71 | Nước rửa tay Lifebuoy | VT20 | 20 | bịch | loại bịch 450 gram, màu đỏ | |
| 72 | Nước Tẩy Bồn Cầu Con Vịt | VT21 | 50 | chai | loại 900ml, màu tím | |
| 73 | Nước Xả Vải Downy | VT22 | 20 | dây | loại 20ml x 10gói, xanh dương | |
| 74 | Pin tiểu đen toshiba AAA-1,5V | VT23 | 40 | vĩ | loại vĩ/2 cục, máy lạnh | |
| 75 | Sáp khử mùi bồn cầu | VT24 | 35 | vĩ | loại dropping shine 60g x vĩ 02 cái | |
| 76 | Sáp thơm để phòng glade | VT25 | 40 | cục | loại 200 gram, màu xanh dương, hương lài | |
| 77 | Tăm bông | VT26 | 10 | bịch | loại đầu lớn lovely, bịch gồm 12 gói nhỏ | |
| 78 | Thun khoanh | VT27 | 10 | bịch | loại trung, bịch 0,5kg | |
| 79 | Túi đựng rác lớn 2 quai | VT28 | 40 | kg | màu đen, loại 50, mỏng | |
| 80 | Túi đựng rác nhỏ 2 quai | VT29 | 60 | kg | màu đen, loại 30, mỏng | |
| 81 | Xà bông omo | VT30 | 24 | bịch | loại 800g, màu đỏ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi