Gói thầu: Sửa chữa, cải tạo cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy và học tập

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210225904-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Thiết bị Đồng Thắng
Tên gói thầu Sửa chữa, cải tạo cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy và học tập
Số hiệu KHLCNT 20210119886
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí không thực hiện tự chủ đã giao cho đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-20 08:40:00 đến ngày 2021-02-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 492,510,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Mainboard MSI H61 9 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
2 HDD Seagate 500GB 9 Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
3 Phím USB 44 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
4 Chuột USB 35 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
5 Pin cmos 50 Cục Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
6 Kem tản nhiệt 1 Hủ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
7 Nguồn ATX 10 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
8 Dây rút 20cm 2 Bịt Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
9 Mainboard H81 sk 1150 10 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
10 Mainboard G41 13 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
11 CPU intel G3250 10 Con Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
12 RAM DDR3 4GB 10 Thanh Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
13 HDD seagate 250B 14 Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
14 Phím USB 20 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
15 Chuột USB 21 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
16 RAM 2GB 25 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
17 Pin Cmos 140 Cục Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
18 Nguồn ATX 500W 15 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
19 Màn hình LCD 19inch 6 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
20 Dây điện đôi 2.0 115 M Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
21 Ổ điện 3 lổ cắm 16 Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
22 Nẹp vuông đi điện 2x3 10 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
23 Băng keo đen 3 Cuộn Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
24 Đèn led 1,2m 3 Bóng Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
25 Dimmer quạt trần 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
26 Dây rút 20cm 3 Bịt Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
27 Bạc piston 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
28 Bạc lót trục khuỷu, thanh truyền 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
29 Bulong nắp máy 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
30 Bulong dên 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
31 Bulong bắt trục cam 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
32 Bơm nước 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
33 Bơm nhớt 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
34 Dây đai cam 1 Sợi Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
35 Bạc piston 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
36 Bạc lót trục khuỷu, thanh truyền 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
37 Bulong nắp máy 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
38 Bulong dên 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
39 Bulong bắt trục cam 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
40 Bơm nước 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
41 Bơm nhớt 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
42 Dây đai cam 1 Sợi Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
43 Bạc piston 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
44 Bạc lót trục khuỷu, thanh truyền 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
45 Bulong nắp máy 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
46 Bulong dên 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
47 Bulong bắt trục cam 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
48 Bơm nước 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
49 Bơm nhớt 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
50 Dây xích cam 1 Sợi Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
51 Hộp rơ le, cầu chì điều khiển động cơ 1 Hộp Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
52 Bơm xăng  1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
53 Dây cao áp 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
54 Delco 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
55 Bugi 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
56 ECU lái điện Toyota 2 Hộp Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
57 Mô tơ lái điện Toyota 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
58 Dây đai quạt 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
59 Đệm đáy dầu 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
60 Bu lông đáy dầu 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
61 Ống nước 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
62 Bơm cao áp 6 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
63 Nắp chụp dàn cò 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
64 Bơm nước 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
65 Ống nước 2 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
66 Quạt gió 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
67 Bánh xe đẩy 2 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
68 Vòi phun 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
69 Gujong vòi phun 2 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
70 Đệm nắp máy 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
71 Bu lông nắp máy 2 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
72 Bọc ghế da xe 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
73 Giắc cảm biến nước 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
74 Giắc cảm biến OCV 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
75 Giắc cảm biến trục cam 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
76 Giắc hộp 1ZR-FE(34P-35P-35P-31P) 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
77 Cầu chì 15A loại nhỏ 5 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
78 Rơ le Toyota Denso 12V 4 chân 90987-02012 156700-0870 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
79 Bugi 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
80 Relay integraytion Toyota corolla (Mã 82641-12200 3810000-890(8521)) 12V 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
81 Đinh tán và chốt nhựa 1 Bịt Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
82 Bình ắc quy đồng nai 12V-70Ah CMF 80D26L 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
83 HỘP EDU ( HỘP ĐIỀU KHIỂN KIM PHUN) Động cơ COMMONRAIL TOYOTA HIACE (2KD-FTV) 2 cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
84 Hộp ECU Động cơ COMMONRAIL TOYOTA HIACE (2KD-FTV) 2 cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
85 Cảm biến áp suất ống rail 1 cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
86 Kim phun Toyota 2KD-FTV 4 cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
87 Bàn đạp chân ga 1 cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
88 Công tắc từ 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
89 Cảm biến tốc độ 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
90 Máy kinh vĩ Leica TP102 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
91 Máy thuỷ bình Leica Jogger24 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
92 Ống dầu (ống thép) 5 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
93 Bulong nối ống dầu 20 con Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
94 Bộ cảm biến tốc độ 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
95 Roto cảm biến tốc độ 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
96 Bộ cấp hành ABS 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
97 ECU điều khiển trượt 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
98 Cùm phanh đĩa 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
99 Giắc chuẩn đoán ABS 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
100 Dây điện 0.5 20 met Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
101 Dầu thắng 2 Chai Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
102 Bộ biến tần (điều khiển tốc độ motor) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
103 Đồng hồ báo áp suất dầu 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
104 Hộp ECU đời 2009 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
105 Quấn dây động cơ điện 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
106 Block máy nén 3 pha - 5 Hp 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
107 Gas R22 3 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
108 Bạc hàn 2 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
109 Quạt dàn lạnh inverter 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
110 Gas R410a 4 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
111 Bạc hàn 3 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
112 Ty xạc gas Ф6 2 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
113 Thermits 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
114 Tụ 30 MF/ 350V 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
115 Gas 134a 1 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
116 Bạc hàn 1 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
117 Ty xạc gas Ф6 1 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
118 Dây điện đơn 1,5mm2 5 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
119 Thermits 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
120 Tụ 30 MF/ 350V 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
121 Gas R22 1 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
122 Bạc hàn 1 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
123 Ty xạc gas Ф6 1 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
124 Dây điện đơn 1,5mm2 5 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
125 PTC 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
126 Thermits 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
127 Rờ le khởi động 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
128 Gas R134a 1 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
129 Tụ khởi động 60 MF/ 250V 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
130 Bạc hàn 1 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
131 Ty xạc gas Ф6 1 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
132 Dây điện đơn 1,5mm2 5 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
133 Van khóa dàn nóng Ф8 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
134 Van khóa dàn nóng Ф12 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
135 Van tiết lưu điện tử fujikoki (130278J) 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
136 Bạc hàn 1 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
137 Gas R410A 2,5 kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
138 Ron xốp chử E đàn hồi 28x28 (kiểu bắt vít) 7 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
139 Dàn lạnh EMTH DD1 (7m2) 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
140 Bạc hàn 3 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
141 Gỗ vuông 50x150 mm 7 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
142 River rút Ф4 1 Bịt Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
143 Vít bắn gỗ 12cm 10 con Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
144 Ống nước Ф21 1 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
145 Ống nước Ф27 2 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
146 Nối ống nhựa Ф27 3 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
147 Co Ф21 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
148 Co Ф27 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
149 Giảm Ф34 xuống Ф27 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
150 Giảm Ф 27 xuống Ф21 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
151 Nối ren ngoài Ф34 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
152 Van nhựa Ф27 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
153 Khớp nối sống (rắc co) Ф27 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
154 Keo dán ống nhựa 25gram 1 Ống Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
155 Cao su non quấn răng ống nước 2 Cuộn Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
156 Ron xốp chử E đàn hồi 28x28 (kiểu bắt vít) 7 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
157 Dàn lạnh EMTH DD1 (7m2) 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
158 Bạc hàn 3 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
159 Gỗ vuông 50x150 mm 7 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
160 River rút Ф4 1 Bịt Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
161 Vít bắn gỗ 12cm 10 con Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
162 Ống nước Ф21 1 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
163 Ống nước Ф27 2 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
164 Nối ống nhựa Ф27 3 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
165 Co Ф21 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
166 Co Ф27 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
167 Giảm Ф34 xuống Ф27 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
168 Giảm Ф 27 xuống Ф21 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
169 Nối ren ngoài Ф34 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
170 Van nhựa Ф27 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
171 Khớp nối sống (rắc co) Ф27 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
172 Keo dán ống nhựa 25gram 1 Ống Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
173 Cao su non quấn răng ống nước 2 Cuộn Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
174 Ron xốp chử E đàn hồi 28x28 (kiểu bắt vít) 7 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
175 Bạc hàn 3 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
176 Gỗ vuông 50x150 mm 7 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
177 River rút Ф4 1 Bịt Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
178 Vít bắn gỗ 12cm 10 con Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
179 Nối ống nhựa Ф27 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
180 Co Ф21 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
181 Co Ф27 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
182 Giảm Ф34 xuống Ф27 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
183 Giảm Ф 27 xuống Ф21 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
184 Nối ren ngoài Ф34 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
185 Van nhựa Ф27 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
186 Khớp nối sống (rắc co) Ф27 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
187 Keo dán ống nhựa 25gram 1 Ống Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
188 Cao su non quấn răng ống nước 2 Cuộn Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
189 Van khóa dàn nóng Ф6 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
190 Van khóa dàn nóng Ф12 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
191 Bạc hàn 2 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
192 Van khóa dàn nóng Ф10 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
193 Van khóa dàn nóng Ф16 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
194 Bạc hàn 2 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
195 Gas R22 2 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
196 Bạc hàn 2 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
197 Ty xạc gas Ф6 1 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
198 Dây điện đơn 1,5mm2 5 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
199 Gas R22 2 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
200 Gas R134a 1,5 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
201 Bạc hàn 2 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
202 Ty xạc gas Ф6 1 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
203 Dây điện đơn 1,5mm2 5 mét Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
204 Sửa board dàn lạnh 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
205 Gas R22 3 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
206 Bạc hàn 2 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
207 Van khóa dàn nóng Ф6 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
208 Van khóa dàn nóng Ф12 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
209 Tụ quạt dàn nóng 4MF-400V 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
210 Tụ 35 MF/ 350V 3 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
211 Gas R22 9 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
212 Sửa board dàn lạnh 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
213 Bạc hàn 6 Cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
214 Main G31 5 cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
215 RAM DDR2 2G 11 cây Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
216 Nguồn 500W 15 cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
217 Ổ cứng 500G 6 Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
218 Ping Cmos 16 Cục Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
219 Máy bầm thịt (chạy ngược và cọ) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
220 Máy đóng gói chân không (hư tấm cách nhiệt) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
221 Tủ xông khói thực phẩm (hư bộ nút điều khiển) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
222 Tủ lạnh âm sâu (hư bảng điều khiển) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
223 Máy lạng da (không kéo da) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
224 Máy đo màu sắc thực phẩm (bảo trì hiệu chuẩn màu) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
225 Cân điện tử 4 số lẻ (không hoạt động được) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
226 Tủ cáp đông (hư bảng điều khiển) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
227 Máy chưng cất đạm (không gia nhiệt, không bơm nước) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
228 Máy phá mẫu (hư dầu thủy tinh chuyển hơi) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
229 Máy trộn bột (trang bị thêm mốc trộn bột) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
230 Chiết quang kế đo độ brix (Gãy tấm chắn sáng lăng kính) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
231 Bể cách thủy (không gia nhiệt) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
232 Máy sấy chân không (hư motor) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
233 Máy chà nguyên liệu mềm (hư dây cô ro, Không vệ sinh ngăn chứa dung dịch) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
234 Máy chiên chân không (hư chỉnh nhiệt độ, điện cực) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
235 Máy ép đùn chín (thay bột cốt) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
236 Kính hiển vi olympus cx21, Dms76240, Dms76245, Optikab-350 (đứt bóng, bị mờ) 6 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
237 Lò vi sóng (hư quạt đảo nhiệt) 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
238 Tủ đông SANAKY 75kg (không lạnh) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
239 Máy sụt khí (không hoạt động) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
240 Máy phát điện YAMABISI 2.5kw (không hoạt động) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
241 Cân tiểu li (mất nguồn, màn hình hiển thị hư) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
242 Máy quang phổ khả biến Labomed (không hoạt động) 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
243 Mất kênh bộ đẩy công suất DA 12.2 1 kênh Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
244 Chết nguồn micro Bes audio 1 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
245 Loa moditor sân khấu 2 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
246 Đèn 1m2 led 11 Bóng Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
247 Công tắc quạt trần 5 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
248 Đèn hành lang 4 Bóng Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
249 Amly 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
250 Đèn 1m2 led 5 Bóng Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
251 Capa quạt trần 5 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
252 Đèn huỳnh quang 4 Bóng Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
253 Amly 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
254 Ổ cắm 3 lổ 6 Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
255 Dây điện đôi 2.0 50 m Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
256 Trụ sở chính 82 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
257 Cơ sở 1 46 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
258 Nạp gas 20 Kg Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
259 Board 4 Cái Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
260 Block 1 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
261 Sửa quạt 5 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
262 Dây dàn lạnh 4 Bộ Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->