Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị cho Công an tỉnh Bắc Giang năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị cho Công an tỉnh Bắc Giang năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210209293 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 14:36:00 đến ngày 2021-03-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,601,406,589 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế làm việc | 12 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn ghế tiếp khách | 33 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn, ghế làm việc Phó phòng | 18 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn làm việc cán bộ chiến sỹ | 158 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế tựa cán bộ chiến sỹ | 158 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ghế phòng họp | 90 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Phông rèm sân khấu vải nhung dày màu xanh lá cây đậm và đỏ thẫm, bao gồm cả lắp đặt | 445,4 | M2 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tượng bác hồ bằng thạch cao, phun nhũ vàng (120x85x55), trang trí hoa sen xung quanh. | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Khẩu hiệu bằng chữ mica màu vàng, nền alu, có khung bằng sắt hộp 20x20, bao gồm cả lắp dựng | 26,16 | M2 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Khẩu hiệu bằng vải, in chữ màu vàng trên nền vải, khung sắt hộp 20x20, bao gồm cả lắp dựng | 21,44 | M2 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Biển hiệu | 5,4 | M2 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Búa liềm + ngôi sao vàng | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Phù điêu Công an hiệu bằng đồng nổi 3D, rộng 1,6m theo thiết kế, bao gồm cả lắp dựng | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Phù điêu Công an hiệu bằng đồng nổi 3D, rộng 0,9m theo thiết kế, bao gồm cả lắp dựng | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bục để tượng bác theo thiết kế | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bục nói chuyện theo thiết kế | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Phông rèm vải gấm màu đỏ cửa sổ chắn nắng 100%, bao gồm cả lắp dựng | 91,5 | M2 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Màn hình Led | 13,25 | M2 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Gia công, lắp dựng cột cờ chất liệu Inox 304, có đế tam cấp, cao 9m (hoàn chỉnh) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Loa full số 01 | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Loa full số 02 | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Loa Sub | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Loa Monitor | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Digital Mixer | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Micro Đôi 4 Anten | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cable | 300 | M | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Jack | 30 | Cặp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ Chia Nguồn Điện tự động | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | I/O Interfaces | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Máy tính bảng | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Micro Hội Nghị 2 Channels | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ phát Wifi | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Loa nén phản xạ vành tròn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Amply Tăng âm truyền thanh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Hệ thống Camera giám sát an ninh (lắp đặt hoàn chỉnh) | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu ghi hình NVR 8CH 8MP với công tắc PoE | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ổ Cứng HDD 4TB | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Nguồn tổng 12V-20A (Có quạt) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Nguồn camera 12V 2A | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Smart Tivi | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dây Cáp mạng. | 100 | M | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Dây Cu/Pvc/Pvc ( 2x1,5)mm2 | 100 | M | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Ống ghen nhựa D20: | 200 | M | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Màn hình tivi hiển thị hình ảnh camera hệ thống giám sát an ninh công cộng | 4 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Thiết bị điều khiển đa điểm hội nghị truyền hình qua Internet, bao gồm lắp đặt | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Thiết bị hội nghị truyền hình qua internet | 11 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Khối điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Micro chủ tịch | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Micro đại biểu | 20 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Loa hộp treo tường | 4 | Cặp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Âm ly công suất 240/360W | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ chống phản hồi âm | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Tháo dỡ Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | 40 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | 40 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Tháo dỡ, thu hồi tủ thiết bị switch | 2 | tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) | 2 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tháo dỡ, thu hồi đầu ghi 24 cổng | 2 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Lắp đặt đầu thu camera 24 cổng | 2 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công khay giải mã | 3 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Lắp đặt khay giải mã | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đấu nối, hàn Cáp quang | 384 | Đầu | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Dây nhảy quang | 30 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng, loại cáp:Sợi nhảy quang | 30 | đôi đầu dây | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Măng xông quang 96Fo | 3 | Bộ măng xông | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96 sợi | 8 | km cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cáp quang kéo cống loại 96Fo | 8.000 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | ODF loại 96F0 | 2 | ODF | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Tủ rack 10 U | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ máy chủ | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Vận chuyển các thiết bị tháo dỡ giám sát an ninh công cộng sang trụ sở mới | 1 | Gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công màn hình trực tuyến | 4 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Lắp đặt màn hình trực tuyến | 4 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Tháo dỡ, thu hồi tủ thiết bị swicth | 2 | tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) | 2 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Tháo dỡ thu hồi thiết bị âm ly | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị âm ly | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Tháo, vận chuyển thủ công cục đẩy | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị cục đẩy | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công bộ trộn | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ chia, bộ trộn | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công bộ chia micro | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ chia micro | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Tháo dỡ, thu hồi loa | 4 | loa | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa | 4 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Tháo dỡ, thu hồi máy chủ | 2 | máy chủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Lắp đặt máy chủ | 2 | Thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Đấu nối, hàn Cáp quang | 20 | Đầu | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Máng điện nhựa 40x20mm | 30 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn loại máng nhựa 40x20mm | 30 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Jack cắm hoa sen | 30 | cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Hàn, đấu nối cáp vào đầu giắc cắm, loại giắc cắm hoa sen | 30 | giắc cắm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Lắp đặt cáp đống trục trong máng, trên cầu cáp, loại dây tín hiệu AV | 12 | 10 m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Dây tín hiệu AV | 120 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Vận chuyển các thiết bị tháo dỡ truyền hình trực tuyến sang trụ sở mới + công văn đề nghị đi chuyển | 1 | gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công, lắp đặt máy fax | 9 | chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Tháo dỡ, thu hồi tủ thiết bị | 1 | 1 tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Lắp đặt tủ thiết bị | 1 | 1 tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Tháo dỡ, thu hồi máy chủ | 3 | 1 máy chủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Lắp đặt máy chủ phiến mỏng 1 CPU | 3 | Thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Tháo dỡ, thu hồi thiết bị mạng, loại thiết bị Firewall | 1 | 1thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Lắp đặt Firewall | 1 | Thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Tháo dỡ, thu hồi thiết bị lưu điện UPS, loại thiết bị UPS | 3 | 1bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 5 - 10 KVA | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Tháo dỡ, thu hồi thiết bị ổn áp xoay chiều. loại ổn áp | 4 | 1thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều, loại ổn áp | 4 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công thiết bị bảo mật | 12 | 1thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Lắp đặt thiết bị bảo mật | 12 | Thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Tháo dỡ, thu hồi thiết bị modem | 3 | 1 thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Lắp đặt thiết bị đầu cuối Modem | 3 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công, lắp đặt thiết bị máy in | 7 | chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công, lắp đặt máy scan | 6 | chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Tháo dỡ, thu hồi tủ thiết bị | 1 | 1 tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Lắp đặt tủ thiết bị | 1 | 1 tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công, lắp đặt Hệ thống giám sát vào ra | 1 | Hệ thống | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công, lắp đặt Bộ đàm cố định LCS 2000 | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Tháo dỡ, vận chuyển thủ công, lắp đặt thiết bị bộ đàm | 100 | chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Tháo dỡ, thu hồi, lắp đặt máy phát điện | 2 | 1 máy | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/Pvc/PVC 2x4mm2, sử sụng cho máy phát điện | 100 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Tháo dỡ thiết bị truyền dẫn XDM-900 | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Lắp đặt thiết bị truyền dẫn XDM-900 | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Tháo dỡ thu hồi điện thoại để bàn | 100 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Lắp đặt máy điện thoại bàn | 100 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Đường dây điện 10x2 | 60 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Tháo dỡ thu hồi trung kế Co | 3 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Lắp đặt trung kế Co | 3 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Tháo dỡ thu hồi thiết bị an ninh | 6 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Lắp đặt thiết bị an ninh | 6 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Tháo dỡ, thu hồi thiết bị My Tivi | 7 | 1 thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Lắp đặt thiết bị đầu cuối My Tivi | 7 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Cáp thoại 2x2x0,4 | 1.500 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Rj11 | 300 | cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Ổ cắm điện Lioa | 7 | chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Ắc quy 12V - 100 Amh | 4 | bình | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Lắp đặt tủ ắc hở, loại bình 12V, chủng loại ắc quy | 4 | 1bình | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Lắp đặt điện thoại analog hiển thị số | 7 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Điện thoại analog hiển thị số | 7 | chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Lắp đặt điện thoại analog | 14 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Điện thoại analog | 14 | chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Cáp quang cống single mode kim loại24FO | 8.000 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 8 | km cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Măng xông cáp quang loại 24 Fo | 4 | Bộ măng xông | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | ODF loại 24 Fo | 2 | ODF | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng, loại cáp: Sợi nhảy quang | 24 | đôi đầu dây | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Dây nhảy quang | 24 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Lắp đặt cầu dao vào bảng gỗ, loại cầu dao 3 cực | 1 | cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Cầu dao đảo chiều 100A | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Đấu nối, hàn Cáp quang | 144 | Đầu | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 20x2 trong cống bể | 0,15 | km cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Cáp đồng 20x2x0,5 | 150 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp C.20x2 | 2 | cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 100x2 trong cống bể | 0,1 | km cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Cáp đồng 20x2x0,5 | 180 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 50x2 trong cống bể | 0,08 | km cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Cáp đồng 50x2x0,5 | 100 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 10x2 trong cống bể | 0,12 | km cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Cáp đồng 10x2x0,5 | 120 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Lắp đặt cáp thoại trong máng cáp, trên cầu cáp, loại cáp 1x2 | 15 | 10m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Cáp thoại 1x2x0,5 | 150 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 0,2 | km cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Cáp quang cống single mode kim loại16FO | 200 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 16 FO | 1 | bộ MX | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 16 FO | 1 | bộ ODF | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | ODF 16 Fo | 1 | ODF | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 0,15 | km cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Cáp quang cống single mode Phi kim loại 8FO | 150 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 8 FO | 1 | bộ ODF | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | ODF 8 Fo | 1 | ODF | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 4 sợi | 0,15 | km cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Cáp quang cống single mode Phi kimloại 4FO | 150 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 4 FO | 1 | bộ ODF | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | ODF 4Fo | 1 | ODF | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 1 sợi | 0,15 | km cáp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Cáp quang cống single mode Phi kim loại 1FO | 150 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng, loại cáp: Sợi nhảy quang | 29 | đôi đầu dây | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Dây nhảy quang | 29 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F 110x5,0mm, nong một đầu , số ống tổ hợp | 3 | 100 m ống | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F=60x4mm, nong một đầu , số ống tổ hợp | 3 | 100 m ống | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Đấu nối, hàn Cáp quang | 96 | Đầu | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Ra đầu cáp đồng đấu nối với phiến dăm MDF | 342 | Đầu | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Tủ kỹ thuật đặt MDF và ODF trong nhà, kích thước 1200x800x300mm | 1 | tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Tủ kỹ thuật đặt MDF và ODF ngoài nhà, kích thước 1200x800x400mm | 1 | tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Tháo dỡ, thu hồi tủ rack | 2 | tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Lắp đặt tủ rack | 2 | tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Tháo dỡ, thu hồi Switch 16 cổng | 2 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch 16 cổng) | 2 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Tháo dỡ, thu hồi Switch 24 cổng | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch 24 cổng) | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Tháo dỡ, thu hồi máy chủ | 5 | máy chủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Lắp đặt tủ máy chủ | 5 | tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Tháo dỡ, thu hồi thiết bị mạng, loại thiết bị bộ định tuyến, bộ chuyển mạch | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ định tuyến (Router) | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Tháo dỡ, thu hồi ắc quy | 5 | bình | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Lắp đặt ắc quy tủ lưu điện | 5 | bình | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Tháo dỡ, thu hồi thiết bị lưu điện UPS, loại thiết bị UPS | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Tháo dỡ, thu hồi máy tính | 7 | máy chủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Lắp đặt tủ máy tính | 7 | tủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ định tuyến | 1 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Thiết bị định tuyến | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) | 7 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Switch 1024D | 7 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Dây mạng AMP CAT5e | 900 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào switch và patch pannel, | 100 | node | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Bấm đầu RJ 45 | 500 | Đầu | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Đầu RJ45 | 500 | Đầu | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Lắp đặt cáp tín hiệu, loại cáp mạng | 90 | 10 m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Ổ điện CB 3m | 10 | chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Conveter quang 2 sợi | 6 | cặp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Lắp đặt thiết bị đầu cuối Converter | 12 | thiết bị | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Đấu nối, hàn Cáp quang | 16 | Đầu | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Dây nhảy quang 3m | 16 | sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng, loại cáp: Sợi nhảy quang | 16 | đôi đầu dây | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L | 16 | 1 điện cực (cọc) | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm, dây nối D10x1500mm -CSV | 16 | Cọc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết >55x5 ( >Φ20) | 150 | 1m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Dây đồng trần M70mm2 | 150 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Bản đồng tiếp đất 300x50x5mm | 23,55 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Lắp đặt Ống gen nhựa D32 | 150 | m | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Hóa chất giảm điện trở suất đất Sand Earth (25 kg/bao) | 6 | bao | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Đào móng, chiều rộng móng ≤ 6m - Cấp đất III | 0,5 | 100m3 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5 | 100m3 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi